💡 Key Takeaways
- Contains 21 records with 3 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from https://github.com/dr5hn/countries-states-cities-database
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Showing 21
of 21
ไม่พบข้อมูลที่ค้นหา
| Name |
Latitude |
Longitude |
| Huyện Bình Lục | 20.50126000 | 106.02959000 |
| Huyện Duy Tiên | 20.62803000 | 105.96193000 |
| Huyện Giao Thủy | 20.25706000 | 106.46245000 |
| Huyện Hải Hậu | 20.15057000 | 106.27161000 |
| Huyện Hoa Lư | 20.25391000 | 105.90789000 |
| Huyện Kim Bảng | 20.57254000 | 105.85043000 |
| Huyện Kim Sơn | 20.06034000 | 106.09863000 |
| Huyện Lý Nhân | 20.56422000 | 106.09455000 |
| Huyện Mỹ Lộc | 20.46079000 | 106.12319000 |
| Huyện Nam Trực | 20.34106000 | 106.20821000 |
| Huyện Nghĩa Hưng | 20.10598000 | 106.17345000 |
| Huyện Nho Quan | 20.27606000 | 105.75442000 |
| Huyện Thanh Liêm | 20.46249000 | 105.92100000 |
| Huyện Trực Ninh | 20.25690000 | 106.24582000 |
| Huyện Vụ Bản | 20.37705000 | 106.09707000 |
| Huyện Ý Yên | 20.31669000 | 106.02327000 |
| Huyện Yên Khánh | 20.19017000 | 106.09605000 |
| Huyện Yên Mô | 20.12984000 | 106.00199000 |
| Nam Định | 20.43389000 | 106.17729000 |
| Ninh Bình | 20.25809000 | 105.97965000 |
| Phủ Lý | 20.54531000 | 105.91221000 |