💡 Điểm chính

  • Contains 63 records / 4 fields
  • Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
  • Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_GRDP

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 63

⚠️ Hiển thị 20 của 63 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Stt Province Grdp Billion Vnd Grdp Billion Usd
1Thành phố Hồ Chí Minh1.479.22763,65
2Thủ đô Hà Nội1.195.98951,39
3Vĩnh Phúc153.1216,62
4Bắc Ninh248.37611,11
5Quảng Ninh269.24411,55
6Hải Dương169.1877,36
7Hải Phòng365.58515,97
8Hưng Yên132.1215,72
9Thái Bình110.8004,80
10Hà Nam76.4033,53
11Nam Định91.9664,00
12Ninh Bình81.7753,52
13Hà Giang30.5711,31
14Cao Bằng21.6350,94
15Bắc Kạn15.0140,65
16Tuyên Quang41.7131,79
17Lào Cai67.9602,96
18Yên Bái40.2121,73
19Thái Nguyên150.1956,43
20Lạng Sơn41.4871,75
Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_GRDP Cập nhật lần cuối: 2026-10