Trái phiếu Việt Nam — danh sách - Tải miễn phí
Danh sách trái phiếu (BOND) niêm yết, giao dịch tại Việt Nam. Chứa 68 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 68 bản ghi / 5 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 68
của 68
| Symbol | Exchange | Type | Organ Short Name | Organ Name |
|---|---|---|---|---|
| VRE12007 | BOND | BOND | VRE12007 - Trái phiếu | VRE12007 - Trái phiếu |
| VPI124001 | BOND | BOND | VPI124001 - Trái phiếu | VPI124001 - Trái phiếu |
| VIC124005 | BOND | BOND | VIC124005 - Trái phiếu | VIC124005 - Trái phiếu |
| VIC124004 | BOND | BOND | VIC124004 - Trái phiếu | VIC124004 - Trái phiếu |
| VIC124003 | BOND | BOND | VIC124003 - Trái phiếu | VIC124003 - Trái phiếu |
| VIC123029 | BOND | BOND | VIC123029 - Trái phiếu | VIC123029 - Trái phiếu |
| VIC123028 | BOND | BOND | VIC123028 - Trái phiếu | VIC123028 - Trái phiếu |
| VHM121025 | BOND | BOND | VHM121025 - Trái phiếu | VHM121025 - Trái phiếu |
| VBB124007 | BOND | BOND | VBB124007 - Trái phiếu | VBB124007 - Trái phiếu |
| VBB123017 | BOND | BOND | VBB123017 - Trái phiếu | VBB123017 - Trái phiếu |
| VBA124019 | BOND | BOND | VBA124019 - Trái phiếu | VBA124019 - Trái phiếu |
| VBA123036 | BOND | BOND | VBA123036 - Trái phiếu | VBA123036 - Trái phiếu |
| VBA122001 | BOND | BOND | VBA122001 - Trái phiếu | VBA122001 - Trái phiếu |
| VBA121033 | BOND | BOND | VBA121033 - Trái phiếu | VBA121033 - Trái phiếu |
| TNG122017 | BOND | BOND | TNG122017 - Trái phiếu | TNG122017 - Trái phiếu |
| TDP124010 | BOND | BOND | TDP124010 - Trái phiếu | TDP124010 - Trái phiếu |
| TCX124013 | BOND | BOND | TCX124013 - Trái phiếu | TCX124013 - Trái phiếu |
| TCX124012 | BOND | BOND | TCX124012 - Trái phiếu | TCX124012 - Trái phiếu |
| TCX124011 | BOND | BOND | TCX124011 - Trái phiếu | TCX124011 - Trái phiếu |
| NVL122001 | BOND | BOND | NVL122001 - Trái phiếu | NVL122001 - Trái phiếu |
| NPM123024 | BOND | BOND | NPM123024 - Trái phiếu | NPM123024 - Trái phiếu |
| NPM123023 | BOND | BOND | NPM123023 - Trái phiếu | NPM123023 - Trái phiếu |
| NPM123022 | BOND | BOND | NPM123022 - Trái phiếu | NPM123022 - Trái phiếu |
| NPM123021 | BOND | BOND | NPM123021 - Trái phiếu | NPM123021 - Trái phiếu |
| MSN123014 | BOND | BOND | MSN123014 - Trái phiếu | MSN123014 - Trái phiếu |
| MSN123010 | BOND | BOND | MSN123010 - Trái phiếu | MSN123010 - Trái phiếu |
| MSN123009 | BOND | BOND | MSN123009 - Trái phiếu | MSN123009 - Trái phiếu |
| MSN123008 | BOND | BOND | MSN123008 - Trái phiếu | MSN123008 - Trái phiếu |
| MML121021 | BOND | BOND | MML121021 - Trái phiếu | MML121021 - Trái phiếu |
| MBB124022 | BOND | BOND | MBB124022 - Trái phiếu | MBB124022 - Trái phiếu |
| MBB124017 | BOND | BOND | MBB124017 - Trái phiếu | MBB124017 - Trái phiếu |
| LPB123016 | BOND | BOND | LPB123016 - Trái phiếu | LPB123016 - Trái phiếu |
| LPB123015 | BOND | BOND | LPB123015 - Trái phiếu | LPB123015 - Trái phiếu |
| LPB123009 | BOND | BOND | LPB123009 - Trái phiếu | LPB123009 - Trái phiếu |
| LPB123008 | BOND | BOND | LPB123008 - Trái phiếu | LPB123008 - Trái phiếu |
| LPB122013 | BOND | BOND | LPB122013 - Trái phiếu | LPB122013 - Trái phiếu |
| LPB122011 | BOND | BOND | LPB122011 - Trái phiếu | LPB122011 - Trái phiếu |
| LPB121036 | BOND | BOND | LPB121036 - Trái phiếu | LPB121036 - Trái phiếu |
| HDB124023 | BOND | BOND | HDB124023 - Trái phiếu | HDB124023 - Trái phiếu |
| HDB124018 | BOND | BOND | HDB124018 - Trái phiếu | HDB124018 - Trái phiếu |
| HDB124006 | BOND | BOND | HDB124006 - Trái phiếu | HDB124006 - Trái phiếu |
| CVT122009 | BOND | BOND | CVT122009 - Trái phiếu | CVT122009 - Trái phiếu |
| CTG123034 | BOND | BOND | CTG123034 - Trái phiếu | CTG123034 - Trái phiếu |
| CTG123033 | BOND | BOND | CTG123033 - Trái phiếu | CTG123033 - Trái phiếu |
| CTG123019 | BOND | BOND | CTG123019 - Trái phiếu | CTG123019 - Trái phiếu |
| CTG123018 | BOND | BOND | CTG123018 - Trái phiếu | CTG123018 - Trái phiếu |
| CTG121031 | BOND | BOND | CTG121031 - Trái phiếu | CTG121031 - Trái phiếu |
| CMX123035 | BOND | BOND | CMX123035 - Trái phiếu | CMX123035 - Trái phiếu |
| CII424002 | BOND | BOND | CII424002 - Trái phiếu | CII424002 - Trái phiếu |
| CII42013 | BOND | BOND | CII42013 - Trái phiếu | CII42013 - Trái phiếu |
| CII124021 | BOND | BOND | CII124021 - Trái phiếu | CII124021 - Trái phiếu |
| BVB124020 | BOND | BOND | BVB124020 - Trái phiếu | BVB124020 - Trái phiếu |
| BID123004 | BOND | BOND | BID123004 - Trái phiếu | BID123004 - Trái phiếu |
| BID123003 | BOND | BOND | BID123003 - Trái phiếu | BID123003 - Trái phiếu |
| BID122005 | BOND | BOND | BID122005 - Trái phiếu | BID122005 - Trái phiếu |
| BCG122006 | BOND | BOND | BCG122006 - Trái phiếu | BCG122006 - Trái phiếu |
| BAF123020 | BOND | BOND | BAF123020 - Trái phiếu | BAF123020 - Trái phiếu |
| BAF122029 | BOND | BOND | BAF122029 - Trái phiếu | BAF122029 - Trái phiếu |
| BAB124026 | BOND | BOND | BAB124026 - Trái phiếu | BAB124026 - Trái phiếu |
| BAB124025 | BOND | BOND | BAB124025 - Trái phiếu | BAB124025 - Trái phiếu |
| BAB124024 | BOND | BOND | BAB124024 - Trái phiếu | BAB124024 - Trái phiếu |
| BAB124016 | BOND | BOND | BAB124016 - Trái phiếu | BAB124016 - Trái phiếu |
| BAB124015 | BOND | BOND | BAB124015 - Trái phiếu | BAB124015 - Trái phiếu |
| BAB124014 | BOND | BOND | BAB124014 - Trái phiếu | BAB124014 - Trái phiếu |
| BAB123032 | BOND | BOND | BAB123032 - Trái phiếu | BAB123032 - Trái phiếu |
| BAB123031 | BOND | BOND | BAB123031 - Trái phiếu | BAB123031 - Trái phiếu |
| BAB123007 | BOND | BOND | BAB123007 - Trái phiếu | BAB123007 - Trái phiếu |
| BAB122032 | BOND | BOND | BAB122032 - Trái phiếu | BAB122032 - Trái phiếu |