💡 Điểm chính

  • Chứa 162 bản ghi / 17 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 162 của 162
Name Category Calories Kcal Protein G Fat G Carbohydrates G Fiber G Cholesterol Mg Calcium Mg Phosphorus Mg Iron Mg Sodium Mg Potassium Mg Beta Carotene Mcg Vitamin A Mcg Vitamin B1 Mg Vitamin C Mg
Gạo nếp cáiNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng3468.61.574.90.632981.232820.14
Gạo tẻNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng3447.9176.20.4301041.352410.1
Bắp tươiNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng1964.12.339.61.2201871.51700.21
Bánh baoNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng2196.10.547.50.519881.50.1
Bánh tráng mỏngNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng33340.278.90.520650.3
Bánh đúcNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng520.90.311.30.150190.4
Bánh mìNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng2497.90.852.60.22816420.1
Bánh phởNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng1413.232.116640.3
BúnNgũ cốc và sản phẩm chế biến từ chúng1101.725.70.512320.20.04
Củ sắnKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng1521.10.236.41.525301.223940.0334
Củ từKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng921.521.51.228300.22
Khoai langKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng1190.80.228.51.334491312101500.0523
Khoai lang nghệKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng1161.20.327.10.836560.914700.1230
Khoai mônKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng1091.50.225.21.244440.80.094
Khoai tâyKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng92221110501.27396290.110
Miến dongKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng3320.60.182.21.5401201
Bột sắn dâyKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng3400.784.30.818201.5
Khoai tây chiênKhoai củ và các sản phẩm chế biến từ chúng5252.235.449.36.3371302.10.151
Cùi dừa giàHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm3684.8366.24.230154275550.12
Cùi dừa nonHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm403.51.72.63.545310.046
Đậu đen (hạt)Hạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm32524.21.753.34563546.1300.53
Đậu Hà lan (hạt)Hạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm34222.21.460.16573034.49135700.77
Đậu xanhHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm32823.42.453.14.7643774.861132300.724
Hạt điềuHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm60518.446.328.70.6284623.650.251
Đậu phộngHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm57327.544.515.52.5684202.24421100.44
Hạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm56820.146.417.63.512003791049508150.3
Đậu phụHạt, quả giàu protein, chất béo và chế phẩm9510.95.40.70.424852.20.03
Thịt bê nạcTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN85200.581761.7300.232
Thịt bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN118213.859122263.183378120.11
Thịt mông chóTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN3381630.4164310.04
Thịt vai chóTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN2301817.620360.70.04
Thịt dê nạcTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12220.74.3111292910.071
Thịt gà taTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN19920.313.1122001.51200.154
Thịt heo mỡTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN39414.537.381560.4
Thịt heo nạcTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN139197719010.9
Thịt heo ba chỉTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN26016.521.591781.5100.532
Thịt thỏTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN15821.5865212241.60.08
Thịt vịtTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN26717.821.876131451.82700.07
Cật bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN6712.51.80.392197.12003300.46
Cật heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN81133.10.3375822383901500.385
Da heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN11823.32.71180.40.29
Giòheo bỏ xươngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN23015.718.660241062.1300.01
Bao tử bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN9714.84.295150850.90.04
Bao tử heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8514.62.981441.40.05
Đầu heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN33513.431.3
Đuôi bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN13719.76.571622.50.03
Đuôi heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN46710.847.1
Gan bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN11017.43.135340911021350000.430
Gan gàTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN11118.23.42440212608.233569600.387
Gan heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN11618.83.6232073531211044760000.418
Gan vịtTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12217.14.72.8171774.829600.447
Gân chân bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12430.20.3
Lưỡi bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN16413.612.10.2108716230.073
Lưỡi heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN17814.212.81.471182.40.08
Lòngheo (ruột già)THỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN1676.915.10.812550.50.09
Phèo heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN447.21.30.87480.80.09
Mề gàTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN9921.31.30.6481506.60.04
Óc bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12499.50.563110.90.13
Óc heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12399.50.473111.60.14
Sườn heo bỏ xươngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN18717.912.86671600.60.96
Tai heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN121214.1
Tim bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN891530.651855.460.317
Tim gàTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN114165.5211855.3
Tim heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8915.13.214072135.980.341
Huyết bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN75180.20.483152.6300.09
Huyết heo luộcTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN4410.70.171225.993
Huyết heo sốngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN255.70.10.27720.425.8
Pa-têTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN32610.824.615.426884.2
Chả quếTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN41616.2391644.82.1
Dăm bông heoTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN31823250.370101102.10.4
Chả bòTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN35713.833.51812.23.2
Chả lụaTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN13621.55.5
Giò thủTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN5531654.3
Lạp xưởngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN58520.8551.75217530.460,,0
Nem chuaTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN13721.73.74.324780,,0
Chà bôngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN39646.620.32915.50.3
Thịt bò khôTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN239511.65.2314768.10.13
Xúc xíchTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN53527.247.471391.90.34
ẾchTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN90201.1221591.350.04
NhộngTHỊT VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN111136.540109
Cá bốngTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN7015.80.8171810.90.02
Cá chépTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN96163.670171840.93971810.02
Cá đốiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN10819.53.3212241450.07
Cá hồiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN136225.3132301.1300.22
Cá khôTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN20843.33.9120950.90.08
Cá mèTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN14415.49.1157215
Cá mòiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12417.56802403200.02
Cá mỡTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN15116.89.3421731.4300.08
Cá nạcTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8017.51.1421731.40.06
Cá ngừTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN87210.34420617851850.02
Cá nụcTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN11120.23.385160
Cá phènTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN10415.94.54050
Cá lócTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN9718.22.7902400.04
Cá rô đồngTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN12619.15.526151.20.3
Cá rô phiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN10019.72.350147.50.5
Cá thuTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN16618.210.350901.3110486100.07
Cá trêTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN17316.511.920210193.30.1
Cua biểnTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN10317.50.671411913.831632235.80.03
Cua đồngTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8712.33.3250404304.70.01
GhẹTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN5411.90.740125
Hải sâmTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN9021.50.30.2118221.41020.01
HếnTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN454.50.75.1144861.6
LươnTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN94201.535164118000.15
Mực khôTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN29160.14.52.5272875.60.13
Mực tươiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN7316.30.9141500.62730.01
Ốc bươuTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8411.10.78.3131064
Ba khía muốiTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8314.22.94820330
THỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN518.80.4337821.938022352.50.03
Tép gạoTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN5811.71.2910218
Tôm biểnTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN8217.60.90.9791841.65200.04
Tôm đồngTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN9018.41.820011201502.2418316150.02
Tôm khôTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN34775.63.82.52369954.60.16
Bánh phồng tômTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN6761.659.234.117530
Chà bông cá lócTHỦY SẢN VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN31265.74.1326654
Trứng gàTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN16614.811.60.5600552102.71581762817000.16
Lòng đỏ trứng gàTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN32713.629.81179013453271081695789600.32
Lòng trắng trứng gàTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN4610.30.1119160.32151720.01
Trứng vịtTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN1841314.21600712103.21912581853600.15
Lòng đỏ trứng vịtTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN36813.632.34.817901463285.669516250.54
Lòng trắng trứngvịtTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN5010.70.10.868
Trứng vịt lộnTRỨNG VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN18213.612.446008221234358750.123
Sữa bò tươiSỮA VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN743.94.44.830120950.138022500.051
Sữa mẹSỮA VÀ SẢN PHẨM CHẾ BIẾN611.53734150.1154130900.016
Thơm hộpĐỒ HỘP560.313.70.220120.3100.0614
Đậu phộng chiênĐỒ HỘP68025.759.510.3
Mứt thơmĐỒ HỘP2080.551.50.420160.3200.0913
Mứt đu đủĐỒ HỘP1780.444.122430
Nhãn hộpĐỒ HỘP620.5151122300.332
Nước thơmĐỒ HỘP390.39.40.432120.30.0441
Vải hộpĐỒ HỘP600.414.71.181600.610
Cá thu hộpĐỒ HỘP20724.812502601.60.02
Cá trích hộpĐỒ HỘP23322.314.43.552864372.3280.02
Thịt bò hộpĐỒ HỘP25116.420.685132502.9
Thịt gà hộpĐỒ HỘP2731722.81201081382.85200.09
Thịt heo hộpĐỒ HỘP34417.329.32.76092001.20.19
Bánh mì khôĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)34612.31.371.30.8392312.713860.36
Bánh in chayĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3763.20.390.20.220.90.10.04
Bánh sôcôlaĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)4493.917.668.8581423.710130.04
Bánh thỏi sôcôlaĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)5434.930.462.51722802801.520.03
Bánh menĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3699.63.774.20.276140.43.9105170.15
Đường cát trắngĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)39799.3
Kẹo cà phêĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3781.391.5
Kẹo dừa mềmĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)4150.612.275.62.5166.60.4
Kẹo đậu phộngĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)44910.316.564.82.2
Kẹo ngậm bạc hàĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)2685.261.996181.6
Kẹo sôcôlaĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3881.64.685.11.2
Kẹo sữaĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3902.95.293
Mật ongĐỒ NGỌT (ĐƯỜNG, BÁNH, MỨT, KẸO)3270.481.35160.94
Cari bộtGIA VỊ, NƯỚC CHẤM2838.27.3468.99064213800.03
Gừng tươiGIA VỊ, NƯỚC CHẤM250.45.83.36082.573160.045.3
MuốiGIA VỊ, NƯỚC CHẤM150700.839 g
Nghệ khôGIA VỊ, NƯỚC CHẤM3606.35.172.114628418.6100.03
Nghệ tươiGIA VỊ, NƯỚC CHẤM220.35.26.112227
Mắm tôm đặcGIA VỊ, NƯỚC CHẤM7314.81.5
Tôm chuaGIA VỊ, NƯỚC CHẤM688.71.25.5
Nước mắmGIA VỊ, NƯỚC CHẤM287.1387246.72.749260.03
Tương ớtGIA VỊ, NƯỚC CHẤM370.50.57.60.93624
Xì dầuGIA VỊ, NƯỚC CHẤM287591004.90.05
BiaNƯỚC GIẢI KHÁT430.52.36260.10.01
CocaColaNƯỚC GIẢI KHÁT4210.4815
Rượu nếpNƯỚC GIẢI KHÁT202437.70.2
Rượu trắngNƯỚC GIẢI KHÁT273
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04