💡 Điểm chính

  • Chứa 620 bản ghi / 6 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 500 của 620

⚠️ Hiển thị 500 của 620 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Name Tinh Thanh Population Latitude Longitude Alternate Names
Ho Chi Minh CityHo Chi Minh346733110.823106.6296Cathair Ho Chi Minh, Cidade de Ho Chi Minh, Ciudad Ho Chi Minh, HCMC, HCMV, Ho Chi Minh, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh Ville, Ho Chi Minh-borg, Ho Chi Minh-byen, Ho Chi Minhin kaupunki, Ho Chi Minhsta…
HanoiHanoi143127021.0245105.8412Anoi, Anoy, Anòy, HAN, Ha Noi, Ha Nui, Hanoi, Hanoj, Hanoja, Hanojo, Hanojus, Hanoy, Hanoí, Hanoï, Hanòi, Hanói, Ho-nui-su, Hà Nội, Hò-nui-sṳ, Keicho, Khanoj, hano'i, hanoi, hanoy, hanwy, hanxy, he ne…
Da NangDa Nang75249316.0678108.2208DAD, Da Nang, Danang, GJa Nang, Tourane, Turan, danan, danang, xian gang, Đà Nẵng, Да Нанг, ダナン, 岘港, 峴港, 다낭
HaiphongHaiphong60269520.8648106.6834HPH, Hai Phong, Haiphong, Hajfong, Hải Phòng, Khajfon, hai fang shi, haifon, hayfwngh, hi fxng, Хайфон, هايفونغ, ไฮฟอง, ハイフォン, 海防市
Biên HòaĐồng Nai40720810.9447106.8243Bia Hoa, Bien Hoa, Bienhoa, Biên Hòa
HuếThừa Thiên-Huế28721716.4619107.5955Choue, HUI, Hue, Huje, Hujė, Hué, Huế, Khjue, Khjueh, Khue, Sun-fa-su, Sun-fa-sṳ, Thanh pho Hue, Thành phố Huế, fue, hue, hwyh, shun hua, shun hua shi, we, Χουέ, Хуе, Хюе, Хюэ, הואה, هوئه, ہوائے, เว้,…
Nha TrangKhánh Hòa28344112.2451109.1943INhatrang, Kanh-Hoa, NHA, Nacana, Nga-tsong-su, Ngà-tsông-sṳ, Nha Trang, Niacangas, Niačangas, Nja Chang, Njachang, nateulang, nha tranj, nha trng, nyachan, nyajjang, ya cang, ya zhuang, ya zhuang shi…
Cần ThơCan Tho25959810.0371105.7883Can Tho, Cần Thơ, Kan Tho, VCA, kanto, qin ju shi, カントー, 芹苴市
Rạch GiáThành Phố Rạch Giá22835610.0124105.0809Lit-ka-su, Li̍t-ka-sṳ, Rac'zja, Rach Gia, Rach Zhia, Racza, Racža, Rat'zja, Rạch Giá, VKG, Zhac Zhja, di shi shi, lagja, racha gya, rakkuza, rch gya, sak sa, Жаћ Жја, Ратьзя, Рацьзя, راچا گیا, رچ گیآ,…
Thị Xã Phú MỹBà Rịa-Vũng Tàu22103010.5681107.13Phu My, Phu My town, Phú Mỹ
Qui NhonPhu Cat District21033813.7765109.2237Ki N'on, Ki N’on, Kin-hon, Kuinjon, Kwinhon, Qui Nhan, Qui Nhon, Qui Nhơn, Quinn Yan, Quinton, Quy Nhon, Quy Nhơn, UIH, gui ren shi, kku-inyeon, kuinyon, Куинён, クイニョン, 歸仁市, 꾸이년
Vũng TàuBà Rịa-Vũng Tàu20968310.346107.0843Cap-Saint-Jacques, Cape Saint James, Saint James, VTG, Ville du Cap, Vung Tau, Vungtau, Vũng Tàu, Xa Vung Tau, bungttau, buntau, tou dun shi, Вунгтау, ブンタウ, 頭 頓市, 붕따우
Sa DecSa Dec city20358810.2909105.7563Sa GJec, Sa Đéc
Ðà LạtLâm Đồng19700011.9465108.4419DLI, Da Lat, Da lat, Dalat, Ðà Lạt, Далат
Nam ĐịnhNam Định19349920.4339106.1773Nam Din, Nam Dinh, Nam GJinh, Nam Định, Namdin', Thanh Pho Nam Dinh, Thành Phố Nam Định, Намдинь
VinhNghệ An16375918.6734105.6923VII, Vin, Vin', Vinh, Vinis, bin, fynh, rong shi, vu~in, wiy, wyn, wyn wytnam, Вин, Винь, Вінь, וין, فينه, وین، ویتنام, وینہ, วิญ, ヴィン, 荣市, 빈
Đưc TrọngLâm Đồng16123211.7356108.3733Duc Trong, Dyk Trong, Lien Nghia, Liên Nghĩa, Đưc Trọng, Дык Тронг
La GiBình Thuận16065210.6599107.7721La Ghi, La Gi, Lag, Lagi
Phan ThiếtBình Thuận16065210.9289108.1021Fan Thiet, Fant'et, Fanthit, Fantiet, Phan Thiet, Phan Thiết, Phan Tiet, Xa Phan Thiet, pan qie, Фантьет, 潘切
Long XuyênAn Giang15815310.3864105.4352Cholong Xuyen, Chơlong Xuyen, Long Swiyen, Long Xuyen, Long Xuyên, Long-Shuyen
Cần GiuộcLong An15220010.6086106.6714Can Duoc, Can Gioc, Can Giuoc, Cần Duộc, Cần Giuộc
Bảo LộcThành Phố Bảo Lộc15191511.548107.8077Ap Thanh Tam, Ban Lao, Bao Loc, Baolok, Blao, Bảo Lộc, Cong Hinh, Баолок, Ấp Thánh Tâm
Hạ LongQuảng Ninh14806620.9505107.0734Ha Long, Hon Cay, Hon Gai, Hon Gay, Hon Goi, Hong Gai, Honggay, Hạ Long, Hồng Gai, Khalong, Thanh Pho Ha Long, Thành Phố Hạ Long, xia long shi, Халонг, 下龙市
Buôn Ma ThuộtĐắk Lắk14697512.6675108.0378BMV, Ban Me Thaut, Ban Me Thnot, Ban Me Thot, Ban Me Thout, Ban Me Thuot, Ban Mê Thuột, Ban-me-Thurt, Benmethout, Buon Ma Thuot, Buon Me Thuot, Buôn Ma Thuột, Buôn Mê Thuột, Lac Giao, Lạc Giao, Me Thu…
Cam RanhKhánh Hòa14677111.9214109.1591Cam Linh, Cam Ranh Port, Kamran', Thon Cam Ranh, Thôn Cam Ranh, Камрань
Cẩm Phả MinesQuảng Ninh13547721.0167107.3Cam Pha Mines, Cẩm Phả Mines
Thái NguyênThái Nguyên13387721.5942105.8482Taj-Nguen, Thai Nguyen, Thanh Pho Thai Nguyen, Thành Phố Thái Nguyên, Thái Nguyên, Тай-Нгуен
Quận Đức ThịnhĐồng Tháp13200010.3099105.7386
Mỹ ThoTiền Giang12231010.36106.36Mitho, My Tho, Mỹ Tho
Sóc TrăngSóc Trăng1144539.5999105.9719Khanh Hong, Khanh Hung, Khánh Hưng, SOA, Shokchang, Soc Trang, Sok Trang, Sóc Trăng, Шокчанг
PleikuGia Lai11422513.9833108Gia Lai, PXU, Play Cu, Play Ku, Plei Cu, Pleiku, Plejku, Plây Cu, Plây Ku, Po-loi-ku, Pô-lòi-kú, Tinh Pleiku, Tỉnh Pleiku, bo lai gu shi, pel yku, plykw, ppeullaeikku, pureiku, Плеику, Плейку, پلیکو,…
Thanh HóaThanh Hóa11247319.8105.7667THD, Than Hoa, Thanh Hoa, Thanh Hóa, Than” Hoa
Cà MauCà Mau1118949.1768105.1524CAH, Ca Mau, Camo, Cu Mau, Cà Mau, Kamao, Kamau, Quan Long, Quang Long, Song Kualon, Камау
Bạc LiêuBạc Liêu1079119.2941105.7278Bac Lieu, Bac-Lien, Bach Lieu, Bak Lieu, Bạc Liêu, Thanh Pho Bac Lieu, Thành Phố Bạc Liêu, Vinh Loi, Vĩnh Lợi
Yên VinhNghệ An10708218.6667105.6667Yen Vinh, Yên Vinh
Hòa BìnhHòa Bình10526020.8172105.3376Hao Binh, Hoa Bin, Hoa Binh, Hòa Bình, Thanh Pho Hoa Binh, Thành Phố Hòa Bình
Vĩnh LongThành Phố Vĩnh Long10331410.2537105.9722Vinh Long, Vĩnh Long, XVL
Yên BáiYên Bái9654021.7229104.9113Jenbaj, Yen Bai, Yen Bay, Yên Bái, Йенбай
Sông CầuPhú Yên9406613.4556109.2235Bong Cau, Bông Cầu, Song Cau, Song Ka, Song Ko, Songkau, Sông Cầu
Việt TrìPhú Thọ9347521.3227105.402Viet Tri, Vietri, Việt Trì
Phan Rang-Tháp ChàmNinh Thuận9152011.5643108.9886PHA, Phan Rang, Phan Rang- Thap Cham, Phan Rang-Thap Cham, Phan Rang-Tháp Chàm, Phan Ranh
Thủ Dầu MộtBình Dương9100910.9804106.6519Phu Cuong, Phú Cường, Thu Dau Mot, Thủ Dầu Một, Tkhuzaumot, thu seiwhmt, to~uzaumotto, tu long mu shi she, tujeoumos, tw dayw mwt, Тхузаумот, تو دائو موت, تھو داو مؤت, ถูเสิ่วหมต, トゥーザウモット, 土龍木市社, 투저우…
Cung KiệmHuyện Quế Võ8000021.187106.1608Cung Kiem, Cung Kiệm
Củ ChiHo Chi Minh7500010.9733106.4933Cu Chi, Củ Chi, Ku-Chi, Ку-Чи
Móng CáiQuảng Ninh7296021.5247107.9662Mon Cay, Mon Gay, Mong Cai, Monkai, Móng Cái, Wangchieh
Châu ĐốcAn Giang7023910.7105.1167Angiang, Chau Doc, Chau Phu, Chau Phú, Chaudok, Cho Dok, Châu Đốc
Quận Đức ThànhĐồng Tháp7000010.2587105.646Duc Thanh District
Tuy HòaPhú Yên6959613.0955109.3209Chau Thanh, TBB, Thanh pho Tuy Hoa, Thuy Hoa, Thành phố Tuy Hòa, Toy Hoa, Tuikhoa, Tuy Hoa, Tuy Hòa, sui he shi, to~uihoa, Туихоа, トゥイホア, 綏和市
Tân AnLong An6480110.5359106.4137Tan, Tan Am, Tan An, Tân An, Тан
Thành Phố Uông BíQuảng Ninh6382921.0343106.7705Thanh Pho Uong Bi, Thành Phố Uông Bí, Uong Bi, Uông Bí
Cao LãnhĐồng Tháp6377010.4602105.6329Cao Lanh, Cao Lãnh, Phong Thanh
Bến TreBến Tre5944210.2415106.3758Ben Tre, Bến Tre, Truc Giang, Trúc Giang
Tam KỳQuảng Nam5900015.5736108.474Tam Ky, Tam Kỳ, Tanky
Hải DươngHải Dương5803020.941106.333Hai Doong, Hai Duong, Hai dzung, Hai-Doung, Haidong, Haidöng, Hải Dương, Khajzyong, Thanh Pho Hai Duong, Thành Phố Hải Dương, Хайзыонг
Trà VinhTrà Vinh574089.9472106.3423Phu Vinh, Phú Vinh, Tra Vin, Tra Vinh, Trà Vinh
Lạng SơnLạng Sơn5598121.8526106.761Lang Son, Lạng Sơn, Thanh Pho Lang Son, Thành Phố Lạng Sơn
Cần GiờHo Chi Minh5513710.4111106.9547Can Gio, Can Thanh, Cần Giờ, Cần Thạnh
Bỉm SơnThanh Hóa5375420.0781105.8603Bien Son, Bim Son, Biên Sơn, Bỉm Sơn
Bắc GiangBắc Giang5372821.2731106.1946Bac Giang, Bakziangas, Bakzjang, Bắc Giang, Pet-kong, Pet-kông, Phu Lang Thong, Phu Lang Thuong, Phu Long Thuong, Thuong, Vilojati Bak Giang, bagjang, bak gyang, bak zyang, bakuzan, bei jiang shi, Бак…
Thái BìnhThái Bình5307120.45106.34Kua Loc, Taibinh, Thai Bin, Thai Binh, Thanh Pho Thai Binh, Thành Phố Thái Bình, Thái Bình
Hà ĐôngHanoi5087720.9714105.7788Ha Dong, Hà Đông
Phú KhươngTây Ninh Province4796611.2833106.1333Phu Khuong, Phú Khương
Kon TumKon Tum4740914.3545108.0076Cong Tum, Công Tum, Kon Tum, Tinh Kontum, Tỉnh Kontum
Bắc NinhBắc Ninh4356421.1861106.0763Bac Ninh, Bacht Ninh, Bak Nin, Bak Ninh, Bắc Ninh
Cao BằngCao Bằng4111222.6657106.2579Cao Bang, Cao Bằng, Cao Pang, Kao Bang, Kao banh, Kaobang, Thanh Pho Cao Bang, Thành Phố Cao Bằng, Каобанг
Sơn TâyHanoi4063621.1405105.5069Son Tay, Son-Taj, Sontai, Sơn Tây, Сон-Тай
Dien Bien PhuÐiện Biên4028221.386103.023D'enb'enfu, D'enbenfu, DIN, Dien Bien Phu, Dienbienfu, Dienbjenfu, Dijen Bijen Fu, GJien Bien Phu, Thien-pien-fu, Thièn-piên-fú, deiy n beiyn fu, dian bian fu, dienbienfu, dienbienpu, dyn byn fw, dyyn…
Hưng YênHưng Yên4027320.6464106.0511Hong-Yen, Hung Yen, Hưng Yên
Hà TiênKiến Giang4000010.3831104.4875Ha Tien, Hà Tiên, Khat'en, Хатьен
Ninh BìnhNinh Bình3686420.2581105.9797Nin Bin, Nin' Bin', Ninbinh, Ninh Binh, Ninh Bình, Thanh Pho Ninh Binh, Thành Phố Ninh Bình, ninbin, Нинь Бинь, 닌빈
Lào CaiLào Cai3650222.4856103.9707Lao Cai, Lao Cai Lalawigan, Lao Kaj, Lao Kay, Laokai, Laokaj, Laokajus, Laos, Lo-kie-su, Lào Cai, Ló-kiê-sṳ, Vilojati Lao Kai, hla wkay, lao jie shi, laokkai, law kayy, layw kay, raokai, Вилояти Лао К…
Tây NinhTây Ninh Province3645611.31106.0983Tai nin, Tay Ninh, Tehjnin', Tei Nin, Tây Ninh, Vilojati Tej Nin, tainin, tay nynha, tteoinin, xi ning shi, Вилояти Тей Нин, Тэйнинь, Тэйнінь, تای نینها, تاے ننہ, タイニン, 西寧市, 떠이닌
Tuyên QuangTuyên Quang3643021.8236105.2142Thanh Pho Tuyen Quang, Thành Phố Tuyên Quang, Tuyen Kang, Tuyen Kwang, Tuyen Quang, Tuyên Quang
Quảng NgãiQuảng Ngãi Province3299215.1205108.7923Kang Ngei, Kong-ngi-su, Kuangngaj, Kvang Ngaj, Kwang Ngai, Kóng-ngi-sṳ, Quang Ngai, Quảng Ngãi, Thanh pho Quang Ngai, Thành phố Quảng Ngãi, Vilojati Kuang Ngaj, guang yi shi, kkwang-eung-ai, kuangai,…
Hoi AnQuảng Nam3275715.8794108.335Cidade Antiga de Hoi An, Faifo, Faifoh, Faifoo, Feifu, Hoi An, Hojanas, Hôi An, Hội An, Khoj An, Khoj An', Khojan, ho'i ena pracina sahara, hoi-ani, hoian, hui an, hui an shi, hwy an, hx yxan, Хой Ань…
Hà GiangHà Giang3269022.8233104.9836Ha Giang, Hà Giang, Thanh Pho Ha Giang, Thành Phố Hà Giang
Phủ LýHà Nam3180120.5453105.9122Fu Li, Ha-Nam, Phu Ly, Phu-li, Phủ Lý, Thanh Pho Phu Ly, Thành Phố Phủ Lý
Đồng HớiQuảng Bình3104017.4688106.6223Dong Hoi, Dongkhoj, GJong Hoi, Kwang Binh, tong hai shi, Đồng Hới, Донгхой, 同海市
Cát BàHaiphong3000020.7278107.0482Apowan, Cac Ba, Cat Ba, Cát Bà, Kat Ba, Pho Cac Ba, Pho Cat Ba, Кат Ба
Hà TĩnhHà Tĩnh2772818.3428105.9057Ha Thin, Ha Tin, Ha Tinh, Ho-tshin-su, Hà Tĩnh, Hò-tshin-sṳ, Kha Tin, Khatin', Province de Ha Tinh, Province de Hà Tĩnh, ha tiy, ha tyn, hattin, he jing shi, Ха Тин, Хатинь, ها تین, ہا تنہ, ห่าติ๋ญ, 河…
Vị ThanhHậu Giang244779.7845105.4701Duc Long, Vi Tanh, Vi Thanh, Vị Thanh, Đức Long
Đồng XoàiBình Phước2397811.535106.8832Ap Dong Xoai, Don Luan, Dong Xoa, Dong Xoai, Dong Xoi, Dồng Xoài, Đồng Xoài, Ấp Đồng Xoài
Thị Trấn Tân ThànhĐồng Tháp2310910.2562105.5928
Sơn LaSơn La1905421.3256103.9188SQH, Son La, Son La Chau, Son Lu, Son-La, Sơn La, Thanh Pho Son La, Thành Phố Sơn La, shan luo shi, Сон-Ла, 山羅市
Vĩnh YênVĩnh Phúc1787621.3089105.6049Vieh Yen, Vinh Yen, Vĩnh Yên, Yen
Bắc KạnBắc Kạn1770122.147105.8348Bac Can, Bac Kan, Bak Kan, Bắc Cạn, Bắc Kạn
Ðông HàQuảng Trị1766216.8163107.1003Dong Ha, Dong Na, GJong Ha, Thi Xa Dong Ha, Thi Xã Ðòng Hà, Ðông Hà, Đông Hà
Đinh VănHuyện Lâm Hà1603611.7862108.2428Din' Van, Dinh Van, Đinh Văn, Динь Ван
Bình LongBình Phước1500011.6471106.6059An Loc, An Lôc, Binh Long, Bình Long, Hon Quan, Hớn Quản
Dương ĐôngKiến Giang1500010.2172103.9593Duong Dong, Duong-Dong, Dương Dông, Xom Duong Dong, Дуонг-Донг
Sa PaLào Cai1055422.3402103.8441Chapa, Sapa, Сапа
Ấp Tân NgãiBến Tre888710.2333106.2833Ap Tan Ngai, Thanh Ngai, Thanh Ngãi, Ấp Tân Ngãi
Phù Ninh400021.0833105.95Ninh hiep, Phu Ninh, Phù Ninh
Lao ChảiLào Cai232422.3138103.8684Lao Chai, Lao Chaj, Lao Chải, Lao Tchay, Лао Чай
Côn SơnBà Rịa-Vũng Tàu15008.6864106.6082Con Son, Con Son City, Côn Sơn, Kon-Shon, Phu Hai City, Poulo Condore, Pulo Condore, Thi-xa Con-son, Thị-xã Côn-sơn, Кон-Шон
Cát CátLào Cai100022.3305103.8248Cat Cat, Cát Cát, Kat Kat, Кат Кат
A LướiThừa Thiên-Huế16.2723107.2339A Luoi, A Lưới
A Yun PaGia Lai13.4002108.435A Yun Pa
An BiênKiến Giang9.8153105.0637An Bien, An Biên
An ChâuBắc Giang21.3346106.8493An Chau, An Châu
An ChâuAn Giang10.4456105.3862An Chau, An Châu
An DươngHaiphong20.8638106.6133An Duong, An Dương
An HòaSa Dec city10.2969105.7443
An LãoBình Định14.6124108.8899An Lao, An Lão
An LãoHaiphong20.8229106.5558An Lao, An Lão
An NhơnBình Định13.8858109.1082An Nhon, An Nhơn, Bhin-Dinh, Bin Din, Binh Dinh
An PhúAn Giang10.8159105.0904An Phu, An Phú
Anh SonHuyện Anh Sơn18.9696105.055Anh Son, Cho Do Luong, Cho Dô Lương, Do Luong, Đô Lương
Ba TriBến Tre10.0443106.5902Ba Tri
Ba TơQuảng Ngãi Province14.7636108.7322Ba To, Ba Tơ
Ba ĐồnQuảng Bình17.7535106.4236Ba Don, Ba Đồn, Quang Trach, Quảng Trach
BoHòa Bình20.6726105.5362Bo
Buôn TrấpĐắk Lắk12.4848108.0298Ban Trap, Buon Trap, Buôn Trăp, Buôn Trấp
Bác ÁiNinh Thuận11.841108.9032Bac Ai, Bác Ái
Bát XátLào Cai22.5431103.8899Bat Xat, Bát Xát, Thi Tran Bat Xat, Thị Trấn Bát Xát
Bình GiaLạng Sơn21.9609106.3645Binh Gia, Bình Gia, Pho Binh Gia, Phố Bình Gia
Bình MinhVĩnh Long10.0682105.8222Binh Minh, Bình Minh, Cai Von, Cái Vồn
Bình MỹHà Nam20.4912106.0096Binh My, Bình Mỹ
Bình SơnQuảng Ngãi Province15.2978108.7612Binh Son, Bình Sơn, Chau O, Châu Ổ
Bình ThủyCan Tho10.0743105.7397Binh Thuy, Bình Thủy
Bình ĐạiBến Tre10.1896106.6915Binh Dai, Bình Đại
Bích ĐộngBắc Giang21.2742106.1007Bich GJong, Bích Động
Bù ĐốpBình Phước11.9549106.8002Bo Duc, Bu Dop, Bô Dức, Bù Đốp, Quan Ba Duc, Quan Bo Duc, Quận Bá Đức, Quận Bố Đức, Xa Phuoc Loc, Xã Phươc Lộc
Bút SơnThanh Hóa19.858105.8548But Son, Bút Sơn
Bẩn Yên NhânHưng Yên20.9365106.0571Ban Yen Nhan, Bẩn Yên Nhân, My Hao, Mỹ Hào
Bắc HàLào Cai22.5391104.293Bac Ha, Bắc Hà, Pa Kha
Bắc SơnLạng Sơn21.9106.3208Bac Son, Bắc Sơn
Bắc YênSơn La21.2463104.4328Bac Yen, Bắc Yên
Bằng LũngBắc Kạn22.1578105.5956Bang Lung, Bằng Lũng
Bến CầuTây Ninh Province11.1105106.1792Ap Ben Cau, Ben Cau, Bến Cầu, Hieu Thien
Bến SungThanh Hóa19.6314105.5781Ben Sung, Bến Sung, Pho Ben Sung, Pho Beu Sung, Phố Bến Sung
Bồng SơnBình Định14.4291109.0156Bong Son, Bồng Sơn, Hoai Nhon, Hoài Nhon
Bộc BốBắc Kạn22.6121105.6671Boc Bo, Bộc Bố
Cam LâmKhánh Hòa12.054109.16Cam Lam, Cam Lâm
Cam LộQuảng Trị16.808106.9941Cam Lo, Cam Lộ, Thon Cam Lo, Thôn Cam Lộ
Cao PhongHòa Bình20.7045105.3206Cao Phong
Cao ThượngBắc Giang21.3871106.1293Cao Thuong, Cao Thượng
Chi NêHòa Bình20.4906105.778Chi Ne, Chi Nê
Châu ThànhTrà Vinh9.8699106.3494Chau Thanh, Châu Thành, Huong Chau Thanh, Hương Châu Thành
Châu ThànhTây Ninh Province11.3117106.0295Chau Thanh, Châu Thành
Châu ThànhBến Tre10.3012106.357Chau Thanh, Châu Thành
Châu ThànhHuyện Châu Thành9.7007105.902Chau Thanh, Châu Thành
Chí ThạnhPhú Yên13.3085109.2152Chi Thanh, Chi Thank, Chí Thạnh, Chí Thậnk
Chùa HangThái Nguyên21.6238105.8417Chua Hang, Chùa Hang
Chúc SơnHanoi20.9237105.7015Chuc Son, Chúc Sơn
ChũBắc Giang21.3738106.5665Chu, Chũ
Chơn ThànhBình Phước11.4282106.6354Ap Chon Thanh, Chon Thanh, Chơn Thành, Thanh Ghon, Ấp Chơn Thành
Chư PrôngGia Lai13.7568107.8862Chu Prong, Chư Prông
Chư SêGia Lai13.6915108.0802Chu Se, Chư Sê
Chư TyGia Lai13.8051107.6961Chu Ty, Chư Ty
ChờBắc Ninh21.1949105.9547Cho, Chờ
Chợ ChuThái Nguyên21.9072105.6422Cho Chu, Chợ Chu
Chợ GạoTiền Giang10.3498106.4634Cho Gao, Chợ Gạo
Chợ LáchBến Tre10.2603106.1189Cho Lach, Cholac, Chơ Lách, Chợ Lách
Chợ LầuBình Thuận11.2216108.5071Cho Lau, Chợ Lầu
Chợ MớiBắc Kạn21.8837105.7728Cho Moi, Chợ Mới
Chợ MớiAn Giang10.5512105.4044Cho Moi, Chợ Mới
Con CuôngNghệ An19.05104.8812Con Cuong, Con Cuông
Cành NàngThanh Hóa20.348105.2288Canh Nang, Cành Nàng
Cái DầuAn Giang10.5698105.2295Cai Dau, Cái Dầu
Cái NhumVĩnh Long10.1741106.1105Cai Nhum, Cái Nhum, Minh Duc, Minh Đúc
Cái NướcCà Mau8.9423105.0141Cai Nuoc, Cái Nước
Cái RăngCan Tho10.0009105.751Cai Rang, Chau Thanh, Châu Thành, Cái Răng
Cái Tàu HạĐồng Tháp10.2597105.8704Ai Tau Ha, Cai Tau Ha, Cao Tao Ha, Cái Tàu Hạ
Cái Đôi VàmCà Mau8.8571104.812Cai Doi Vam, Cái Đôi Vàm, Xom Cai Doi Vam, Xóm Cái Đôi Vàm
Cô TôQuảng Ninh20.9727107.7658Co To, Cô Tô
Cù Lao DungSóc Trăng9.6731106.1487Cu Lao Dung, Cù Lao Dung
Cần ĐướcLong An10.5097106.6031Can Duoc, Cần Đước
Cầu DiễnHanoi21.0393105.7666Cau Dien, Cầu Diễn
Cầu GiátNghệ An19.146105.6309Cau Giat, Cầu Giát, Quynh Luu
Cầu GiấyHanoi21.0323105.8007Cau Giay, Cầu Giấy
Cầu GồBắc Giang21.4768106.1265Cau Go, Cầu Gồ
Cầu KèTrà Vinh9.8724106.055Cau Ke, Cầu Kè, Huong Cau Ke, Hương Cầu Kè, Tam Can
Cẩm LệDa Nang16.0177108.2038Cam Le, Cẩm Lệ
Cẩm PhảCẩm Phả District21.01107.2734Cam Pha, Cẩm Phả, Kamfa, VDO, jin pu shi, kam fa, kamufa, Камфа, كام فا, カムファ, 锦普市
Cẩm ThủyThanh Hóa20.2087105.4695Cam Thuy, Cẩm Thủy, Huong Cam Thuy, Hương Cẩm Thủy
Cẩm XuyênHà Tĩnh18.2503106.0013Cam Xuyen, Cẩm Xuyên
Cổ LễNam Định20.3234106.2658Co Le, Cổ Lễ
Cổ PhúcYên Bái21.7558104.8277Co Phuc, Cổ Phúc
Cờ ĐỏCan Tho10.0938105.4292Co Do, Cờ Đỏ
Củng SơnPhú Yên13.05108.9789Cung Son, Củng Sơn, Son Hoa, Sơn Hòa
Di LinhLâm Đồng11.5815108.0764Di Linh, Djiring, Djring, Jiring
Diêm ĐiềnThái Bình20.5583106.5688Diem Dien, Diêm Điền, Diễm Điên, Giemdiem
Diên KhánhKhánh Hòa12.2549109.0933Dien Khanh, Diên Khánh, Kanh-Hoa, Kank Hoa, Khan' Hoa, Khanh Hoa, Khan’ Hoa
Diễn ChâuNghệ An18.9765105.6003Dien Chau, Diễn Châu, Phu Dien, Phu Dien Chau
Duy XuyênQuảng Nam15.829108.2596Duy Xuyen, Duy Xuyên, Nam Phuoc, Nam Phước
Duyên HảiTrà Vinh9.635106.4924Duyen Hai, Duyên Hải
Dĩ AnBình Dương10.9068106.7694Di An, Dĩ An
Dương Minh ChâuTây Ninh Province11.3841106.2308Duong Minh Chau, Dương Minh Châu
Dầu TiếngBình Dương11.2741106.3588Dau Tieng, Dầu Tiếng, Quan Dau Tieng, Tri Tam, Tri Tâm, Xom Dau Tieng
Ea DrăngĐắk Lắk13.2045108.2103Ea Drang, Ea Drăng
Ea KarĐắk Lắk12.8082108.449Ea Kar
Ea SúpĐắk Lắk13.0662107.8855Ea Sup, Ea Súp
Ea T’lingÐắk Nông12.589107.8958Ea T'ling, Ea T’ling
Gia BìnhBắc Ninh21.0594106.1747Gia Binh, Gia Bình
Gia LộcHải Dương20.8678106.3Gia Loc, Gia Lộc
Gia NghĩaÐắk Nông12.0042107.6907Gia Nghia, Gia Nghĩa, Nghia Duc, Nghiã Đức, Quang Duc
Gia RayĐồng Nai10.9261107.4017Gia Ray, Xa Gia Ray, Xã Gia Ray
Gio LinhQuảng Trị16.9248107.0844Gio Lin, Gio Linh
Giồng RiềngKiến Giang9.9097105.3143Giong Rieng, Giồng Riềng, Kien Binh, Kiên Bình
Giồng TrômBến Tre10.1502106.5061Cho Giong Trom, Chợ Giồng Trôm, Giomtrom, Giong Trom, Giồng Trôm
Gò DầuTây Ninh Province11.0885106.2635Go Dau, Gò Dầu
Gò QuaoKiến Giang9.7332105.2739Go Quao, Gò Quao, Kien Hung, Kiên Hưng
GôiNam Định20.3333106.0783Goi, Gôi
Hai BàTrưngHanoi21.0134105.8477Hai BaTrung, Hai BàTrưng
Hai RiêngPhú Yên12.9791108.8973Hai Rieng, Hai Riêng
Hiệp ĐứcQuảng Nam15.5822108.1142Dong An, Doug An, Hiep Duc, Hiệp Đức, Tan An, Tân An
Hoài ÂnBình Định14.3635108.9648Hoai An, Hoài Ân, Tang Bat Ho, Tăng Bạt Hổ
Hoàn KiếmHanoi21.0286105.8506Hoan Kiem, Hoàn Kiếm
Hoàn LãoQuảng Bình17.5844106.5343Bo Trach, Bố Trạch, Hoan Lao, Hoàn Lão
Hoàng SaHuyện Hoàng Sa16.6666112.7254
Hoàng Sa16.8352112.3387
Huyện Chiêm HóaTuyên Quang22.1441105.2728Chiem Hoa, Chiêm Hóa, Huyen Chiem Hoa, Huyện Chiêm Hóa
Huỳnh Hữu NghĩaSóc Trăng9.6354105.8117Huynh Huu Nghia, Huỳnh Hữu Nghĩa
Hà LamQuảng Nam15.7387108.3506Ha Lam, Hà Lam
Hà TrungThanh Hóa20.0129105.8532Ha Trung, Hà Trung
Hàng TrạmHòa Bình20.3947105.6224Hang Tram, Hàng Trạm
Hát LótSơn La21.1973104.106Hat Lot, Hát Lót, Thi Tran Hat Lot, Thị Trấn Hát Lót
Hòa BìnhNghệ An19.2639104.4723Cua Rao, Cus Rao, Hoa Binh, Hòa Bình, Kua Rao, Tuong Duong, Tương Dương
Hòa MạcHà Nam20.6417105.989Hoa Mac, Hoa Mao, Hòa Mạc
Hòa ThànhTây Ninh Province11.287106.1294Hoa Thanh, Hòa Thành
Hòa VangDa Nang15.9876108.1389Hoa Vang, Hòa Vang
Hòn ĐấtKiến Giang10.1846104.9296Hon Dat, Hòn Đất, Ngoc Hon Doc, Xom Hon Dat, Xóm Hòn Đất
Hóc MônHo Chi Minh10.8891106.5953Hoc Mon, Hóc Môn
Hưng HàThái Bình20.5904106.2245Hung Ha, Hưng Hà
Hưng HóaPhú Thọ21.2549105.2953Hung Hoa, Huyen Tam Thanh, Huyện Tam Thanh, Hưng Hóa
Hưng NguyênNghệ An18.6716105.6288Hung Nguyen, Hưng Nguyên
Hương CanhVĩnh Phúc21.2788105.647Huang Canh, Huong Canh, Hương Canh
Hương KhêHà Tĩnh18.1767105.7002Huong Khe, Hương Khê, Thuong Thach
Hương SơnThái Nguyên21.4601105.9781Huong Son, Hương Sơn
Hương TràThừa Thiên-Huế16.5254107.4755Huong Tra, Hương Trà
Hạ HòaPhú Thọ21.563105.0051Ha Hoa, Hạ Hoa, Hạ Hòa
Hải LăngQuảng Trị16.6935107.2512Hai Lang, Hải Lăng, Thon Dien Sanh, Thôn Diên Sanh
Hậu LộcThanh Hóa19.9144105.8862Hau Loc, Hậu Lộc
Hậu NghĩaLong An10.8943106.397Hau Nghia, Hậu Nghĩa
HồBắc Ninh21.0631106.0857Ho, Hồ
Hồ XáQuảng Trị17.0684107.0052Ho Xa, Hồ Xá, Vinh Linh, Vĩnh Linh
Hợp HòaVĩnh Phúc21.3753105.5426Hop Hoa, Hợp Hòa
Hữu LũngLạng Sơn21.5056106.3446Huu Lung, Hữu Lũng, Lang Met
Ia KhaGia Lai13.9624107.8448Ia Kha
Ia PaGia Lai13.5336108.4553Ia Pa
K BangGia Lai14.1445108.5991K Bang
Khe SanhQuảng Trị16.6283106.7388Huong Hoa, Khe Sanh
Khe TreThừa Thiên-Huế16.1691107.7179Khe Tre
Khoái ChâuHưng Yên20.8391105.9775Khoai Chau, Khoái Châu
Khánh HảiNinh Thuận11.591109.0405Khanh Hai, Khánh Hải
Khánh VĩnhKhánh Hòa12.2835108.9047Khanh Vinh, Khánh Vĩnh
Khâm ĐứcQuảng Nam15.4451107.7934Kham Duc, Khâm Đức
Khóm 2Huyện Lai Vung10.2896105.6648
Kim BàiHanoi20.8527105.7696Kim Bai, Kim Bài
Kim SơnNghệ An19.6041104.919Kim Son, Kim Sơn, Que Phong, Quế Phong
Kim TânThanh Hóa20.1305105.6745Kim Tan, Kim Tân, Thach Thanh, Thạch Thành
Kinh MônHải Dương20.9896106.5551Kinh Mon, Kinh Môn, Phu-Kinh-Mon
Kiên LươngKien Luong Town10.2862104.6462Kien Luong, Kiên Lương
Kiến GiangQuảng Bình17.2233106.7901Kien Giang, Kiến Giang, Le Thuy, Let Thuy, Lệ Thủy, Tan Hau, Tân Hậu
Kon DơngGia Lai14.0389108.2501Kon Dong, Kon Dơng
Krông KlangQuảng Trị16.6891106.8874Krong Klang, Krông Klang
Krông KmarĐắk Lắk12.5045108.3329Krong Kmar, Krông Kmar
Krông NăngĐắk Lắk12.9517108.3443Krong Nang, Krông Năng
Kông ChroGia Lai13.7753108.5256Kong Chro, Kông Chro
Kẻ SặtHải Dương20.9101106.1477Ke Sat, Kẻ Sặt
Kế SáchSóc Trăng9.7674105.9857Ke Sach, Kế Sách
Kỳ AnhHà Tĩnh18.0624106.2983Ky Anh, Kỳ Anh
Kỳ SơnHòa Bình20.8867105.3524Ky Son, Kỳ Sơn
Lai ChâuLai Châu22.3964103.4582Lai Chau, Lai Châu, Muang Lay
Lai CáchHải Dương20.9325106.2476Lai Cach, Lai Cách
Lai VungHuyện Lai Vung10.287105.6617Lai Vung
Lang ChánhThanh Hóa20.1561105.2422Huong Lang Chanh, Hương Lang Chánh, Lang Chanh, Lang Chieng Trai, Lang Chánh, Làng Chiêng Trai
LimBắc Ninh21.1439106.0202Lim
Liên ChiểuDa Nang16.0727108.1582Lien Chieu, Liên Chiểu
Liên HươngBình Thuận11.2276108.7237Lien Huong, Liên Hương, Long Huong
Liên QuanHanoi21.0572105.5792Lien Quan, Liên Quan
Liễu ĐềNam Định20.2209106.1875Lien De, Lieu De, Lieu Đê, Liễu Đề
Long HồVĩnh Long10.1928106.0123Long Ho, Long Hồ
Long KhánhĐồng Nai10.9266107.2478Long Khanh, Long Khánh
Long MỹHậu Giang9.6814105.5723Long My, Long Mỹ
Long PhúSóc Trăng9.6103106.1188Bang Long, Bàng Long, Huong Long Phu, Hương Long Phú, Long Phu, Long Phú
Long ThànhĐồng Nai10.7891106.9503Long Thanh, Long Thành
Lái ThiêuBình Dương10.9051106.6995Lai Thieu, Lái Thiêu
LâmNam Định20.3277106.0121Lam, Lâm
Lâm ThaoPhú Thọ21.3201105.2916Lam Thao, Lâm Thao
Lý SơnQuảng Ngãi Province15.372109.1189Ly Son, Lý Sơn
Lũng HồHà Giang22.9848105.2398Lang Ho, Lung Ho, Làng Ho, Lũng Hồ
Lương BằngHưng Yên20.74106.06Luong Bang, Lương Bằng
Lương SơnHòa Bình20.8715105.5257Luong Son, Lương Sơn
Lạc DươngLâm Đồng12.004108.419Binh Ninh, Lac Duong, Lạc Dương
Lấp VòĐồng Tháp10.3616105.5192Lap Vo, Lấp Vò
Lập ThạchVĩnh Phúc21.4154105.4608Lap Thach, Lập Thạch
LắkĐắk Lắk12.4109108.1768Don Lac, Lac Thien, Lak, Lạc Thiện, Lắk, Poste du Lac, Toa Quan Truong Lac Thien, Toà Quận Trưởng Lạc Thiện
Lộc BìnhLạng Sơn21.7587106.9233Loc Binh, Loc Rinh, Lok-binh, Lộc Bình
Lộc NinhBình Phước11.8448106.5907Loc Nin', Loc Ninh, Loc Nin’, Lok Nin, Lộc Ninh
Lộc ThắngLâm Đồng11.6284107.8351Loc Thang, Lộc Thắng
Ma LâmBình Thuận11.073108.13Ma Lam, Ma Lâm
Ma Đa GuiLâm Đồng11.387107.5351Ma Da Gui, Ma Đa Gui, Madagui
MeNinh Bình20.347105.8362Me
Minh LongQuảng Ngãi Province14.9322108.7033Ming Long, Minh Long, Poste de Minh Long
Minh LươngKiến Giang9.9025105.1595Minh Hoa, Minh Hòa, Minh Luong, Minh Lương
Mê LinhHanoi21.1831105.7204Me Linh, Mê Linh
Mù Cang ChảiYên Bái21.8513104.0895Mu Cang Chai, Mù Cang Chải
Măng ĐenHuyện Kon Plông14.6006108.2909Mang GJen, Măng Đen
Mường ChiênSơn La21.8424103.5661Muong Chien, Mường Chiên, Quinh Nhai, Quynh Nhai, Quỳnh Nhai
Mường ChàÐiện Biên21.7617103.0978Muong Cha, Mường Chà, Thi Tran Muong Cha, Thị Trấn Mường Chà
Mường KhếnHòa Bình20.6144105.2795Muong Khen, Mường Khến
Mường LátThanh Hóa20.5292104.6014Gian Canh, Muong Lat, Mường Lát
Mường NhéÐiện Biên22.1924102.4579Muong Nhe, Muong Nhie, Mường Nhié, Mường Nhé
Mường XénNghệ An19.398104.1524Ky Son, Kỳ Sơn, Muong Sen, Muong Xen, Muong Xén, Mường Xén
Mường ẢngÐiện Biên21.5199103.2229Muong Ang, Mường Ảng, Thi Tran Muong Ang, Thị Trấn Mường Ảng
Mỏ CàyBến Tre10.1331106.3352Mo Cay, Mỏ Cày
Mộ ĐứcQuảng Ngãi Province14.9551108.8859Mo Duc, Mộ Đức
Mộc ChâuSơn La20.852104.6218Moc Chau, Mộc Châu, Na Bo
Một NgànHậu Giang9.924105.6296Mot Ngan, Một Ngàn
Mỹ LộcNam Định20.4411106.1024My Loc, Mỹ Lộc
Mỹ PhướcTiền Giang10.4771106.1926My Phuoc, Mỹ Phước
Mỹ ThọĐồng Tháp10.4427105.6951My Tho, Mỹ Thọ
Mỹ XuyênSóc Trăng9.5601105.9898My Xuyen, Mỹ Xuyên
M’ĐrăkĐắk Lắk12.7462108.7428M'Drak, M’Đrăk
Nam GiangNam Định20.3332106.1775Nam Giang
Nam SáchHải Dương20.992106.3361Nam Sach, Nam Sách
Nam ĐànNghệ An18.698105.4988Nam Dan, Nam Đàn
NeoBắc Giang21.2005106.2474Neo
Nga SơnThanh Hóa20.0072105.9704Nga Son, Nga Sơn
Nghi XuânHà Tĩnh18.6621105.7558Nghi Xuan, Nghi Xuân, Uy Vien
NghènHà Tĩnh18.4512105.7797Nghen, Nghèn
Nghĩa HànhQuảng Ngãi Province15.0457108.7772Cho Chua, Chợ Chùa, Nghia Hanh, Nghĩa Hành
Ngã BảyHậu Giang9.8137105.821Nga Bay, Ngã Bảy
Ngã SáuHậu Giang9.923105.8054Nga Sau, Ngã Sáu
Ngô ĐồngNam Định20.283106.4435Ngo Dong, Ngô Dong, Ngô Đồng
Ngũ Hành SơnDa Nang16.0162108.2533Ngu Hanh Son, Ngũ Hành Sơn
Ngọc HiểnCà Mau8.6572105.0602Ngoc Hien, Ngọc Hiển
Ngọc LặcThanh Hóa20.0919105.3676Huong Ngoc Lac, Hương Ngọc Lac, Ngoc Lac, Ngọc Lac, Ngọc Lặc
Nho QuanNinh Bình20.3228105.7519Nho Quan, Pho Nho Quan, Phu Nho Quan, Phủ Nho Quan
Nhà BàngAn Giang10.6177105.0034Nh Bang, Nh Bàng, Nha Ban, Nha Bang, Nhà Bàng
Nhà BèHo Chi Minh10.6967106.7403Lazaret, Nha Be, Nha Bè, Nhà Bè
Nhơn TrạchĐồng Nai10.7229106.8834Nhon Trach, Nhơn Trạch, Phu Thanh
Như QuỳnhHưng Yên20.9817105.9849Nhu Quynh, Như Quỳnh, Phu Quynh
Ninh GiangHải Dương20.7308106.3979Ninh Giang, Vinh-Ninh
Ninh HòaKhánh Hòa12.4919109.1249Ninh Hoa, Ninh Hòa
Nàng MauHậu Giang9.7513105.5345Nang Mau, Nàng Mau
Nông CốngThanh Hóa19.624105.6494Nong Cong, Nông Cống
Núi SậpAn Giang10.2648105.2668Nui Sap, Núi Sập
Núi ThànhQuảng Nam15.4319108.6595Nui Thanh, Núi Thành
Núi ĐèoHaiphong20.9157106.6744Nui Deo, Núi Đèo
Núi ĐốiHaiphong20.7508106.6689Nui Doi, Núi Đối
Năm CănCà Mau8.759104.9929Nam Ca, Nam Can, Năm Că, Năm Căn
Phong ChâuPhú Thọ21.4068105.3123Huyen Phong Chau, Huyện Phong Châu, Phong Chau, Phong Châu
Phong ThổLai Châu22.5443103.2978Muong So, Phong Tho, Phong Thổ
Phong ĐiềnThừa Thiên-Huế16.5832107.3644Phong Dien, Phong Điền
Phong ĐiềnCan Tho9.9975105.6673Phong Dien, Phong Điền
Phát DiệmNinh Bình20.0905106.0832Fak Diem, Phat Diem, Phát Diệm
Phù CátBình Định14.0032109.058Ngo May, Ngô Mây, Phu Cat, Phù Cát
Phù MỹBình Định14.1718109.0489Phu My, Phù Mỹ
Phù YênSơn La21.2633104.6444Phu Yen, Phù Yên
PhùngHanoi21.089105.659Phung, Phùng
Phú HòaGia Lai14.1107.969Phu Hoa, Phú Hòa
Phú LộcSóc Trăng9.4284105.7411Huyen Thanh Tri, Huyện Thạnh Trị, Phu Loc, Phú Lộc, Thanh Tr, Thạnh Tr
Phú LộcThừa Thiên-Huế16.2803107.859Cao Doi Xa, Cao Đôi Xa, Phu Loc, Phú Lộc, Quan Phu Loc, Quan Phú Lộc
Phú MỹAn Giang10.5924105.3557Phu My, Phú Mỹ
Phú NinhQuảng Nam15.5547108.4114Phu Ninh, Phú Ninh
Phú PhongBình Định13.9096108.919Phu Phong, Phú Phong
Phú QuýBình Thuận10.5166108.9329Phu Quy, Phú Quý
Phú TháiHải Dương20.9628106.5095Phu Thai, Phú Thái
Phú ThọPhú Thọ21.3996105.2222Pho Tho, Phu Tho, Phu To, Phú Thọ, Thi Xa Phu Tho, Thị Xã Phú Thọ
Phú TúcGia Lai13.1968108.6904Ban Ba M'La, Ban Ba M’La, Phu Tuc, Phú Túc
Phú VangThừa Thiên-Huế16.4391107.7144Phu Vang, Phú Vang
Phú XuyênHanoi20.7455105.9136Phu Xuyen, Phú Xuyên
Phúc ThọHanoi21.1034105.5455Phuc Tho, Phúc Thọ
Phúc YênVĩnh Phúc21.237105.7048Phuc Yen, Phúc Yên
Phước AnĐắk Lắk12.713108.3015Phuoc An, Phước An
Phước DânNinh Thuận11.527108.93Phuoc Dan, Phước Dân
Phố ChâuHà Tĩnh18.5133105.4241Cho Pho, Pho Chau, Phố Châu
Phố MớiBắc Ninh21.1533106.1516Pho Moi, Phố Mới
Phụng HiệpHậu Giang9.7797105.7338Cay Duong, Cây Dương, Phung Hiep, Phung Niep, Phuong Heip, Phụng Hiệp
Phủ ThôngBắc Kạn22.2731105.8794Phu Thong, Phủ Thông
Plei KầnKon Tum14.705107.6862Plei Can, Plei Cần, Plei Kan, Plei Kần, Polei Kan, Pơlei Kan
PraoQuảng Nam15.9244107.6481Prao
Pác MiầuCao Bằng22.8297105.4933Bao Lam, Bảo Lâm, Pac Miau, Pac Mieu, Pác Miầu, Păc Miều
Quan HóaThanh Hóa20.3848105.1002Quan Hoa, Quan Hóa
Quan SơnThanh Hóa20.2591104.9452Quan Son, Quan Sơn
Quy ĐạtQuảng Bình17.8046105.9704Oui Dat, Qui Dat, Qui Đạt, Quy Dat, Quy Đạt
Quán HànhNghệ An18.7793105.646Nghi Loc, Nghi Lộc, Quan Hanh, Quán Hành
Quán HàuQuảng Bình17.4044106.6407Quan Hau, Quang Ninh, Quán Hàu, Quảng Ninh
Quán LàoThanh Hóa19.9715105.6511Quan Lao, Quán Lào
Quảng HàQuảng Ninh21.4506107.7559Quang Ha, Quảng Hà
Quảng PhúĐắk Lắk12.8196108.0774Quang Phu, Quảng Phú
Quảng XươngThanh Hóa19.7295105.7827Quang Xuong, Quảng Xương
Quảng YênQuảng Ninh20.9421106.8027Kang Yen, Kwang Yen, Quang Yen, Quảng Yên
Quận BaHo Chi Minh10.7749106.6863Quan 3, Quan Ba, Quận 3, Quận Ba
Quận Bình ThạnhHo Chi Minh10.8033106.6967
Quận BảyHo Chi Minh10.7118106.7364Phu My, Phú Mỹ, Quan 7, Quan Bay, Quận 7, Quận Bảy
Quận BốnHo Chi Minh10.7668106.7057Quan 4, Quan Bon, Quận 4, Quận Bốn
Quận ChínHo Chi Minh10.8397106.7709Quan 9, Quan Chin, Quận 9, Quận Chín
Quận HaiHo Chi Minh10.7916106.7495Quan 2, Quan Hai, Quận 2, Quận Hai
Quận Lấp Vò10.3555105.5812
Quận MườiHo Chi Minh10.7682106.6663Quan 10, Quan Muoi, Quận 10, Quận Mười
Quận Mười MộtHo Chi Minh10.7638106.6436Quan 11, Quan Muoi Mot, Quận 11, Quận Mười Một
Quận MộtHo Chi Minh10.7807106.6994Quan 1, Quan Mot, Quận 1, Quận Một
Quận NămHo Chi Minh10.7557106.6675Quan 5, Quan Nam, Quận 5, Quận Năm
Quận Phú NhuậnHo Chi Minh10.7948106.6763Quan Phu Nhuan, Quận Phú Nhuận
Quận SáuHo Chi Minh10.7468106.649Quan 6, Quan Sau, Quận 6, Quận Sáu
Quận Tân PhúHo Chi Minh10.7838106.637
QuếHà Nam20.5806105.8727Que, Quế
Quế SơnQuảng Nam15.6736108.2201Dong Phu, Que Son, Quế Sơn, Đông Phú
Quốc OaiHanoi20.9902105.6409Quoc Oai, Quốc Oai
Quỳ ChâuNghệ An19.5521105.0939Ke Bon, Phu Qui Chau, Qui Chau, Quy Chau, Quí Châu, Quỳ Châu, Qùy Chau
Quỳ HợpNghệ An19.3255105.1825Qui Hop, Quy Hop, Quì Hợp, Quỳ Hợp
Quỳnh CôiThái Bình20.6619106.3274Quynh Coi, Quỳnh Côi
Rừng ThôngThanh Hóa19.8191105.7328Rung Thong, Rừng Thông
Sa RàiĐồng Tháp10.8702105.4658Sa Rai, Sa Rài
Sa ThầyKon Tum14.4138107.7934Sa Thay, Sa Thầy
Si Ma CaiLào Cai22.6951104.2786Ngam Pang, Si Ma Cai, Si Ma Kai, Sin Ma Kai, Sin Ma Kay
Sóc SơnHanoi21.2578105.8489Soc Son, Sóc Sơn
Sông MãSơn La21.0509103.7499Ban Na Nhiu, Bản Na Nhiu, Song Ma, Sông Mã
Sông ThaoPhú Thọ21.4213105.1337Huyen Song Thao, Huyện Sông Thao, Song Thao, Sông Thao
Sơn DươngTuyên Quang21.6968105.399Dong Chau, Huyen Son Duong, Huyên Sơn Dương, Son Duong, Sơn Dương, Thuong Chau, Thượng Châu
Sơn HàQuảng Ngãi Province15.0419108.4697La Lang, Le Lang, Son Ha, Sơn Hà
Sơn ThịnhYên Bái21.5625104.5948Son Thinh, Sơn Thịnh, Van Chan, Văn Chấn
Sơn TràDa Nang16.0607108.2326Son Tra, Sơn Trà
Sơn TịnhQuảng Ngãi Province15.1586108.7958Son Tinh, Sơn Tịnh
SịaThừa Thiên-Huế16.5745107.5107Sia, Sịa
Tam BìnhVĩnh Long10.0481106.0002Tam Binh, Tam Bình
Tam ĐiệpNinh Bình20.1563105.9174Tam Diep, Tam Điệp
Tam ĐườngLai Châu22.3181103.6262Tam Duong, Tam Đường
Tam ĐảoVĩnh Phúc21.3932105.6144Tam Dao, Tam Đảo, Trai Ngau
Than UyênLai Châu21.9591103.88Muong Than, Than Huyen, Than Uven, Than Uvên, Than Uyen, Than Uyên
Thanh BaPhú Thọ21.4988105.141Huyen Thanh Hoa, Huyện Thanh Hòa, Thanh Ba
Thanh BìnhĐồng Tháp10.5619105.4841Thanh Binh, Thanh Bình
Thanh ChươngNghệ An18.7788105.3336Thanh Chuong, Thanh Chương
Thanh HàHải Dương20.8982106.4261Thanh Ha, Thanh Hà
Thanh KhêDa Nang16.0706108.191Thanh Khe, Thanh Khê
Thanh LưuHà Nam20.474105.9527Thanh Liem, Thanh Liêm, Thanh Luu, Thanh Lưu
Thanh MiệnHải Dương20.7871106.2462Thanh Mien, Thanh Miện
Thanh NêThái Bình20.3881106.4383Thanh Ne, Thanh Nê
Thanh SơnPhú Thọ21.1987105.1789Huyen Thanh Son, Huyện Thanh Sơn, Thanh Son, Thanh Sơn
Thanh ThủyPhú Thọ21.1755105.2839Thanh Thuy, Thanh Thủy
Thanh XuânHanoi20.9947105.7998Thanh Xuan, Thanh Xuân
Thiên TồnNinh Bình20.2991105.952Thien Ton, Thiên Tồn
Thuận NamBình Thuận10.85107.8786Thuan Nam, Thuận Nam
Thành Phố Bà RịaBà Rịa-Vũng Tàu10.4963107.1684Ba Ria, Bà Rịa, Thanh Pho Ba Ria, Thành Phố Bà Rịa
Thường TínHanoi20.8687105.8612Thuong Tin, Thường Tín
Thường XuânThanh Hóa19.9029105.3472Thuong Xuan, Thường Xuân
Thạch HàHà Tĩnh18.3679105.8612Thach Ha, Thạch Hà
Thạnh HóaLong An10.6574106.1808Thanh Hoa, Thạnh Hóa
Thạnh MỹQuảng Nam15.7489107.8368My Hiep, Mỹ Hiệp, Thanh My, Thạnh Mỹ
Thạnh MỹLâm Đồng11.7616108.4947Thanh My, Thạnh Mỹ
Thạnh PhúBến Tre9.9483106.5163Huong Thanh Phu, Hương Thạnh Phú, Phu, Phú, Thanh Phu, Thạnh Phú
ThắngBắc Giang21.355105.9834Thang, Thắng
Thị Trấn Bảo LạcCao Bằng22.9492105.6805Bao Lac, Bảo Lạc, Thi Tran Bao Lac, Thị Trấn Bảo Lạc
Thị Trấn Cao LộcLạng Sơn21.8665106.7683Thi Tran Cao Loc, Thị Trấn Cao Lộc
Thị Trấn Giá RaiBạc Liêu9.2379105.4552Thi Tran Gia Rai, Thị Trấn Giá Rai
Thị Trấn Gành HàoBạc Liêu9.0318105.4211Thi Tran Ganh Hao, Thị Trấn Gành Hào
Thị Trấn Hòa BìnhBạc Liêu9.2847105.6292Thi Tran Hoa Binh, Thị Trấn Hòa Bình
Thị Trấn Hùng QuốcCao Bằng22.829106.3234Thi Tran Hung Quoc, Thị Trấn Hùng Quốc
Thị Trấn Khánh YênLào Cai22.0893104.2515Khanh Yen, Khanh Yen Thuong, Khánh Yên Thượng, Muong Xac, Mương Xác, Thi Tran Khanh Yen, Thị Trấn Khánh Yên
Thị Trấn Long ĐiềnBà Rịa-Vũng Tàu10.4856107.2123Thi Tran Long GJien, Thị Trấn Long Điền
Thị Trấn Mèo VạcHà Giang23.1641105.4099Meo Vac, Mieu Vac, Mieu Yac, Mèo Vạc, Thi Tran Meo Vac, Thị Trấn Mèo Vạc
Thị Trấn Mường KhươngLào Cai22.7614104.1216Muong Khuong, Mường Khương, Thi Tran Muong Khuong, Thị Trấn Mường Khương
Thị Trấn Mường TèLai Châu22.3807102.8201Thi Tran Muong Te, Thị Trấn Mường Tè
Thị Trấn Na HangTuyên Quang22.3492105.3824Na Hang, Thi Tran Na Hang, Thị Trấn Na Hang
Thị Trấn Na SầmLạng Sơn22.0564106.6151Na Cha, Na Cham, Na Sam, Na Sầm, Thi Tran Na Sam, Thị Trấn Na Sầm
Thị Trấn Ngan DừaBạc Liêu9.567105.4502Thi Tran Ngan Dua, Thị Trấn Ngan Dừa
Thị Trấn Nguyên BìnhCao Bằng22.65105.9599Nguyen Binh, Nguyên Bình, Thi Tran Nguyen Binh, Thị Trấn Nguyên Bình
Thị Trấn Ngải GiaoBà Rịa-Vũng Tàu10.6471107.2458Ngai Giao, Ngải Giao, Thi Tran Ngai Giao, Thị Trấn Ngải Giao
Thị Trấn Nước HaiCao Bằng22.7374106.1522Hoa An, Nouc Hai, Nuoc Hai, Nước Hai, Thi Tran Nuoc Hai, Thị Trấn Nước Hai
Thị Trấn Phú MỹHuyện Tân Thành10.6036107.054Thi Tran Phu My, Thị Trấn Phú Mỹ
Thị Trấn Phước BửuBà Rịa-Vũng Tàu10.5347107.402Ap Phuoc Buu, Lang Phuoc Buu, Làng Phước Bửu, Phuoc Buu, Thi Tran Phuoc Buu, Thị Trấn Phước Bửu
Thị Trấn Phước LongBạc Liêu9.4375105.4622Thi Tran Phuoc Long, Thị Trấn Phước Long
Thị Trấn Phố LuLào Cai22.3192104.1872Pho Lu, Phu-Lu, Phố Lu, Thi Tran Pho Lu, Thị Trấn Phố Lu
Thị Trấn Phố RàngLào Cai22.2343104.4764Bao Yen, Bảo Yên, Lang Pho Rang, Làng Pho Rang, Thi Tran Pho Rang, Thị Trấn Phố Ràng
Thị Trấn Quảng UyênCao Bằng22.695106.4424Quang Uyen, Quảng Uyên, Thi Tran Quang Uyen, Thị Trấn Quảng Uyên
Thị Trấn Sìn HồLai Châu22.3665103.2344Sin Ho, Sinh Ho, Sinh Hồ, Thi Tran Sin Ho, Thị Trấn Sìn Hồ, Tsin Ho, Tsin Hô, Tsinh Ho, Tsinh Hô
Thị Trấn Tam SơnHà Giang23.0674104.9893Thi Tran Tam Son, Thị Trấn Tam Sơn
Thị Trấn Thanh NhậtCao Bằng22.6875106.67Ha Lang, Hạ Lang, Thi Tran Thanh Nhat, Thị Trấn Thanh Nhật
Thị Trấn Thuận ChâuSơn La21.4385103.69Ban Chieng Ly, Ban Dhieng Ly, Bản Chiêng Lý, Thi Tran Thuan Chau, Thuan Chau, Thị Trấn Thuận Châu
Thị Trấn Thông NôngCao Bằng22.7841105.9832Thi Tran Thong Nong, Thị Trấn Thông Nông
Thị Trấn Thất KhêLạng Sơn22.2553106.4736That Ke, That Khe, Thi Tran That Khe, Thất Khê, Thị Trấn Thất Khê
Thị Trấn Trùng KhánhCao Bằng22.8351106.525Thi Tran Trung Khanh, Thị Trấn Trùng Khánh, Trung Khanh, Trung Khanh Phu, Trùng Khánh, Trùng Khánh Phủ
Thị Trấn Trạm TấuYên Bái21.4666104.3797Tham Tau, Thi Tran Tram Tau, Thị Trấn Trạm Tấu, Tram Tau, Trạm Tấu
Thị Trấn Tuần GiáoÐiện Biên21.5899103.4218Thi Tran Tuan Giao, Thị Trấn Tuần Giáo
Thị Trấn Tà LùngCao Bằng22.4979106.5669Ta Lung, Thi Tran Ta Lung, Thị Trấn Tà Lùng, Tà Lùng
Thị Trấn Tân YênTuyên Quang22.0655105.0345Tan Yen, Thi Tran Tan Yen, Thị Trấn Tân Yên, Tân Yên
Thị Trấn Tủa ChùaÐiện Biên21.8577103.3426Thi Tran Tua Chua, Thị Trấn Tủa Chùa
Thị Trấn Vinh QuangHà Giang22.7408104.6796Thi Tran Vinh Quang, Thị Trấn Vinh Quang
Thị Trấn Việt LâmHà Giang22.6249104.9599Thi Tran Viet Lam, Thị Trấn Việt Lâm
Thị Trấn Việt QuangHà Giang22.4151104.8068Thi Tran Viet Quang, Thị Trấn Việt Quang
Thị Trấn Vĩnh LộcTuyên Quang22.1436105.2719Thi Tran Vinh Loc, Thị Trấn Vĩnh Lộc
Thị Trấn Vĩnh TuyHà Giang22.2744104.8909Thi Tran Vinh Tuy, Thị Trấn Vĩnh Tuy, Vinh Tuy, Vĩnh Tuy
Thị Trấn Vị XuyênHà Giang22.6676104.9819Thi Tran Vi Xuyen, Thị Trấn Vị Xuyên
Thị Trấn Xuân HoàCao Bằng22.9024106.0774Thi Tran Xuan Hoa, Thị Trấn Xuân Hoà
Thị Trấn Yên MinhHà Giang23.1179105.1416Thi Tran Yen Minh, Thị Trấn Yên Minh, Yen Minh, Yên Minh
Thị Trấn Yên ThếYên Bái22.1107104.7675Thi Tran Yen The, Thị Trấn Yên Thế
Thị Trấn Điện BiênÐiện Biên21.2596103.0344Thi Tran GJien Bien, Thị Trấn Điện Biên
Thị Trấn Đông KhêCao Bằng22.4294106.4319Dong Khe, Thi Tran GJong Khe, Thị Trấn Đông Khê, Ðông Khê
Thị Trấn Đất ĐỏBà Rịa-Vũng Tàu10.4909107.2701Phuoc Tho, Thi Tran Dat Do, Thị Trấn Đất Đỏ, Xa Phuoc Tho, Xã Phước Thọ
Thị Trấn Đồng VănHà Giang23.2784105.3629Dong Van, Dong Vang, Dồng Văn, Thi Tran GJong Van, Thị Trấn Đồng Văn
Thọ XuânThanh Hóa19.9313105.5218Quan Phu, Tho Xuan, Thọ Xuân
Thống NhấtĐồng Nai10.9505107.1457Thong Nhat, Thống Nhất
Thốt NốtCan Tho10.2721105.5338Tho Not, Thot Not, Thốt Nốt
Thới BìnhCà Mau9.3558105.0993Thoi Binh, Thot Binh, Thới Bình
Thới LaiCan Tho10.0652105.5586Thoi Lai, Thới Lai
Thủ ThừaLong An10.6023106.4021Cho Thu Thua, Thu Thua, Thủ Thừa
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04