💡 Điểm chính

  • Chứa 34 bản ghi / 7 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 34 của 34
Code Name Full Name Slug Type Is Central Ward Count
01Hà NộiThành phố Hà Nộiha-noicitytrue126
02Hưng YênTỉnh Hưng Yênhung-yenprovince104
03Quảng TrịTỉnh Quảng Trịquang-triprovince78
04HuếThành phố Huếhuecitytrue40
05Hải PhòngThành phố Hải Phònghai-phongcitytrue114
06Phú ThọTỉnh Phú Thọphu-thoprovince148
07Thanh HoáTỉnh Thanh Hoáthanh-hoaprovince166
08Quảng NinhTỉnh Quảng Ninhquang-ninhprovince54
09Lào CaiTỉnh Lào Cailao-caiprovince99
10Bắc NinhTỉnh Bắc Ninhbac-ninhprovince99
11Nghệ AnTỉnh Nghệ Annghe-anprovince130
12Đà NẵngThành phố Đà Nẵngda-nangcitytrue94
13Ninh BìnhTỉnh Ninh Bìnhninh-binhprovince129
14Khánh HòaTỉnh Khánh Hòakhanh-hoaprovince65
15Tây NinhTỉnh Tây Ninhtay-ninhprovince96
16Đồng ThápTỉnh Đồng Thápdong-thapprovince102
17Hà TĩnhTỉnh Hà Tĩnhha-tinhprovince68
18An GiangTỉnh An Giangan-giangprovince102
19Thái NguyênTỉnh Thái Nguyênthai-nguyenprovince92
20Lạng SơnTỉnh Lạng Sơnlang-sonprovince65
21Điện BiênTỉnh Điện Biêndien-bienprovince45
22Đồng NaiTỉnh Đồng Naidong-naiprovince95
23Quảng NgãiTỉnh Quảng Ngãiquang-ngaiprovince96
24Vĩnh LongTỉnh Vĩnh Longvinh-longprovince124
25Cao BằngTỉnh Cao Bằngcao-bangprovince56
26Lai ChâuTỉnh Lai Châulai-chauprovince38
27Đắk LắkTỉnh Đắk Lắkdak-lakprovince102
28Gia LaiTỉnh Gia Laigia-laiprovince135
29Lâm ĐồngTỉnh Lâm Đồnglam-dongprovince124
30Hồ Chí MinhThành phố Hồ Chí Minhho-chi-minhcitytrue168
31Sơn LaTỉnh Sơn Lason-laprovince75
32Cần ThơThành phố Cần Thơcan-thocitytrue103
33Cà MauTỉnh Cà Mauca-mauprovince64
34Tuyên QuangTỉnh Tuyên Quangtuyen-quangprovince124
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04