Tiêm chủng vắc-xin COVID-19 tại Việt Nam theo địa phương - Free Download
Số liều vắc-xin COVID-19 được phân phối và đã tiêm theo từng tỉnh/thành phố Việt Nam, kèm dân số và số liều trên 100 người. Contains 64 records. Download in Excel, CSV, PDF formats.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Contains 64 records / 5 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Ti%C3%AAm_ch%E1%BB%A7ng_ng%E1%BB%ABa_COVID-19_t%E1%BA%A1i_Vi%E1%BB%87t_Nam
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 64
⚠️ Hiển thị 20 của 64 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Province | Population | Doses Distributed | Doses Administered | Doses Per 100 |
|---|---|---|---|---|
| Cả nước | 96108532 | 135829696 | 248242161 | 258,3% |
| TP. Hồ Chí Minh | 8993082 | 14637020 | 23117024 | 257,1% |
| Hà Nội | 8053664 | 12294742 | 19040925 | 236,4% |
| Đồng Nai | 3097107 | 5025430 | 8587597 | 277,3% |
| Bình Dương | 2426561 | 4772470 | 7233613 | 298,1% |
| Nghệ An | 3327791 | 3900900 | 7804532 | 234,5% |
| Thanh Hóa | 3640128 | 3877590 | 9297198 | 255,4% |
| An Giang | 1908352 | 3112132 | 5059848 | 265,1% |
| Kiên Giang | 1723067 | 3001880 | 4254342 | 246,9% |
| Long An | 1688547 | 2998000 | 5374074 | 318,3% |
| Tiền Giang | 1764185 | 2974320 | 4792047 | 271,6% |
| Hải Phòng | 1837173 | 2767400 | 5699337 | 310,2% |
| Đồng Tháp | 1599504 | 2705690 | 4263509 | 266,6% |
| Bắc Giang | 1803950 | 2203610 | 5466281 | 303,0% |
| Quảng Nam | 1495812 | 2149770 | 3709231 | 248,0% |
| Cần Thơ | 1235171 | 2132068 | 3368201 | 272,7% |
| Quảng Ninh | 1320324 | 2121498 | 3943816 | 298,7% |
| Sóc Trăng | 1199653 | 2114660 | 3553947 | 296,2% |
| Đắk Lắk | 1869322 | 2100110 | 4432970 | 237,1% |
| Tây Ninh | 1169165 | 2055900 | 3057930 | 261,6% |