Việt Nam — 63 tỉnh thành (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 63 tỉnh và thành phố trung ương của Việt Nam theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025 (Nghị quyết 60/NQ-TW). Mỗi bản ghi gồm mã viết tắt (ví dụ HN = Hà Nội, SG = Hồ Chí Minh), tên đầy đủ, slug ASCII, số quận/huyện trực thuộc và số phường/xã trực thuộc. Là ảnh chụp cấu trúc 3 cấp (tỉnh → quận/huyện → phường/xã) đã được dùng trong giai đoạn 1976–2025. (List of Vietnam's 63 provinces and centrally-governed cities under the PRE-2025-merger administrative structure. Snapshot from March 2019.) Chứa 63 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 63 bản ghi / 5 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: https://github.com/thien0291/vietnam_dataset
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 63
của 63
| Code | Name | Slug | District Count | Ward Count |
|---|---|---|---|---|
| AG | An Giang | an-giang | 11 | 156 |
| BD | Bình Dương | binh-duong | 9 | 92 |
| BDD | Bình Định | binh-dinh | 11 | 160 |
| BG | Bắc Giang | bac-giang | 10 | 234 |
| BK | Bắc Kạn | bac-kan | 8 | 122 |
| BL | Bạc Liêu | bac-lieu | 7 | 67 |
| BN | Bắc Ninh | bac-ninh | 8 | 128 |
| BP | Bình Phước | binh-phuoc | 11 | 114 |
| BTH | Bình Thuận | binh-thuan | 10 | 128 |
| BTR | Bến Tre | ben-tre | 9 | 167 |
| CB | Cao Bằng | cao-bang | 13 | 199 |
| CM | Cà Mau | ca-mau | 9 | 102 |
| CT | Cần Thơ | can-tho | 9 | 90 |
| DDB | Điện Biên | dien-bien | 10 | 132 |
| DDL | Đắk Lắk | dak-lak | 15 | 185 |
| DDN | Đà Nẵng | da-nang | 8 | 57 |
| DDT | Đồng Tháp | dong-thap | 12 | 145 |
| DNA | Đồng Nai | dong-nai | 11 | 178 |
| DNO | Đắk Nông | dak-nong | 8 | 71 |
| GL | Gia Lai | gia-lai | 17 | 224 |
| HB | Hòa Bình | hoa-binh | 11 | 211 |
| HD | Hải Dương | hai-duong | 12 | 267 |
| HG | Hà Giang | ha-giang | 11 | 195 |
| HGI | Hậu Giang | hau-giang | 7 | 74 |
| HN | Hà Nội | ha-noi | 30 | 587 |
| HNA | Hà Nam | ha-nam | 6 | 116 |
| HP | Hải Phòng | hai-phong | 15 | 229 |
| HT | Hà Tĩnh | ha-tinh | 12 | 265 |
| HY | Hưng Yên | hung-yen | 10 | 162 |
| KG | Kiên Giang | kien-giang | 15 | 145 |
| KH | Khánh Hòa | khanh-hoa | 9 | 141 |
| KT | Kon Tum | kon-tum | 10 | 102 |
| LA | Long An | long-an | 15 | 194 |
| LCA | Lào Cai | lao-cai | 9 | 165 |
| LCH | Lai Châu | lai-chau | 8 | 109 |
| LDD | Lâm Đồng | lam-dong | 12 | 149 |
| LS | Lạng Sơn | lang-son | 11 | 233 |
| NA | Nghệ An | nghe-an | 21 | 485 |
| NB | Ninh Bình | ninh-binh | 8 | 146 |
| NDD | Nam Định | nam-dinh | 10 | 230 |
| NT | Ninh Thuận | ninh-thuan | 7 | 65 |
| PT | Phú Thọ | phu-tho | 13 | 277 |
| PY | Phú Yên | phu-yen | 9 | 113 |
| QB | Quảng Bình | quang-binh | 8 | 163 |
| QNA | Quảng Nam | quang-nam | 18 | 246 |
| QNG | Quảng Ngãi | quang-ngai | 14 | 187 |
| QNI | Quảng Ninh | quang-ninh | 14 | 188 |
| QT | Quảng Trị | quang-tri | 10 | 141 |
| SG | Hồ Chí Minh | ho-chi-minh | 24 | 326 |
| SL | Sơn La | son-la | 12 | 204 |
| ST | Sóc Trăng | soc-trang | 11 | 112 |
| TB | Thái Bình | thai-binh | 8 | 287 |
| TG | Tiền Giang | tien-giang | 11 | 180 |
| TH | Thanh Hóa | thanh-hoa | 27 | 639 |
| TN | Thái Nguyên | thai-nguyen | 9 | 182 |
| TNI | Tây Ninh | tay-ninh | 9 | 95 |
| TQ | Tuyên Quang | tuyen-quang | 7 | 142 |
| TTH | Thừa Thiên Huế | thua-thien-hue | 9 | 158 |
| TV | Trà Vinh | tra-vinh | 8 | 114 |
| VL | Vĩnh Long | vinh-long | 8 | 109 |
| VP | Vĩnh Phúc | vinh-phuc | 9 | 137 |
| VT | Bà Rịa Vũng Tàu | ba-ria-vung-tau | 8 | 85 |
| YB | Yên Bái | yen-bai | 9 | 180 |