💡 Điểm chính

  • Chứa 63 bản ghi / 5 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: https://github.com/thien0291/vietnam_dataset

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 63 của 63
Code Name Slug District Count Ward Count
AGAn Giangan-giang11156
BDBình Dươngbinh-duong992
BDDBình Địnhbinh-dinh11160
BGBắc Giangbac-giang10234
BKBắc Kạnbac-kan8122
BLBạc Liêubac-lieu767
BNBắc Ninhbac-ninh8128
BPBình Phướcbinh-phuoc11114
BTHBình Thuận binh-thuan10128
BTRBến Treben-tre9167
CBCao Bằngcao-bang13199
CMCà Mauca-mau9102
CTCần Thơcan-tho990
DDBĐiện Biêndien-bien10132
DDLĐắk Lắkdak-lak15185
DDNĐà Nẵngda-nang857
DDTĐồng Thápdong-thap12145
DNAĐồng Naidong-nai11178
DNOĐắk Nôngdak-nong871
GLGia Laigia-lai17224
HBHòa Bìnhhoa-binh11211
HDHải Dươnghai-duong12267
HGHà Giangha-giang11195
HGIHậu Gianghau-giang774
HNHà Nộiha-noi30587
HNAHà Namha-nam6116
HPHải Phònghai-phong15229
HTHà Tĩnhha-tinh12265
HYHưng Yênhung-yen10162
KGKiên Giangkien-giang15145
KHKhánh Hòakhanh-hoa9141
KTKon Tumkon-tum10102
LALong Anlong-an15194
LCALào Cailao-cai9165
LCHLai Châulai-chau8109
LDDLâm Đồnglam-dong12149
LSLạng Sơnlang-son11233
NANghệ Annghe-an21485
NBNinh Bìnhninh-binh8146
NDDNam Địnhnam-dinh10230
NTNinh Thuậnninh-thuan765
PTPhú Thọphu-tho13277
PYPhú Yênphu-yen9113
QBQuảng Bìnhquang-binh8163
QNAQuảng Namquang-nam18246
QNGQuảng Ngãiquang-ngai14187
QNIQuảng Ninhquang-ninh14188
QTQuảng Trịquang-tri10141
SGHồ Chí Minhho-chi-minh24326
SLSơn Lason-la12204
STSóc Trăngsoc-trang11112
TBThái Bìnhthai-binh8287
TGTiền Giangtien-giang11180
THThanh Hóathanh-hoa27639
TNThái Nguyênthai-nguyen9182
TNITây Ninhtay-ninh995
TQTuyên Quangtuyen-quang7142
TTHThừa Thiên Huếthua-thien-hue9158
TVTrà Vinhtra-vinh8114
VLVĩnh Longvinh-long8109
VPVĩnh Phúcvinh-phuc9137
VTBà Rịa Vũng Tàuba-ria-vung-tau885
YBYên Báiyen-bai9180