💡 Điểm chính

  • Contains 30 records / 9 fields
  • Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
  • Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_tri%E1%BB%81u_%C4%91%E1%BA%A1i_Vi%E1%BB%87t_Nam

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 30

⚠️ Hiển thị 20 của 30 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Dynasty State Name Start End Duration Status Clan First Monarch Last Monarch
Hồng Bàng thị; 鴻龐氏2879–2524 TCN: Xích Quỷ; 赤鬼2524–258 TCN: Văn Lang; 文郎2879 TCN258 TCN2621 nămVương triềuKinh Dương Vương; (Lộc Tục)Hùng Duệ Vương; (Không có)
Nhà Thục; 蜀朝 / 茹蜀Âu Lạc; 甌雒257 TCN207 TCN50 nămVương triềuKhai Minh; 開明An Dương Vương; (Thục Phán)An Dương Vương; (Thục Phán)
Nhà Triệu; 趙朝 / 茹趙Nam Việt; 南越204 TCN111 TCN93 năm204–180 TCN;; 125–111 TCN: Vương triều180–125 TCN: Hoàng triềuTriệu; 趙Triệu Vũ Đế; (Triệu Đà)Triệu Dương Vương; (Triệu Kiến Đức)
Nhà Tây Hán; 西漢Không có111 TCN9120 nămHoàng triềuLưu; 劉Hán Vũ Đế; (Lưu Triệt)Nhũ Tử Anh; (Lưu Anh)
Nhà Tân; 新朝 / 茹新Không có92314 nămHoàng triềuVương; 王Vương MãngVương Mãng
Nhà Đông Hán; 東漢Không có25220192 nămHoàng triềuLưu; 劉Hán Quang Vũ Đế; (Lưu Tú)Hán Hiến Đế; (Lưu Hiệp)
Nhà Đông Ngô; 東吳Không có22928045 nămHoàng triềuTôn; 孫Ngô Đại Đế; (Tôn Quyền)Ngô Mạt Đế; (Tôn Hạo)
Nhà Tây Tấn; 西晉Không có26631641 nămHoàng triềuTư Mã; 司馬Tấn Vũ Đế; (Tư Mã Viêm)Tấn Mẫn Đế; (Tư Mã Nghiệp)
Nhà Đông Tấn; 東晉Không có317420103 nămHoàng triềuTư Mã; 司馬Tấn Nguyên Đế; (Tư Mã Duệ)Tấn Cung Đế; (Tư Mã Đức Văn)
Nhà Lưu Tống; 劉宋Không có42047959 nămHoàng triềuLưu; 劉Lưu Tống Vũ Đế; (Lưu Dụ)Lưu Tống Thuận Đế; (Lưu Chuẩn)
Nhà Nam Tề; 南齊Không có47950223 nămHoàng triềuTiêu; 蕭Nam Tề Cao Đế; (Tiêu Đạo Thành)Nam Tề Hòa Đế; (Tiêu Bảo Dung)
Nhà Lương; 梁朝 / 茹梁Không có50254442 nămHoàng triềuTiêu; 蕭Lương Võ Đế; (Tiêu Diễn)Lương Võ Đế; (Tiêu Diễn)
Nhà Tiền Lý; 前李朝 / 茹前李Vạn Xuân; 萬春54460258 nămHoàng triềuLý; 李Lý Nam Đế; (Lý Bí)Hậu Lý Nam Đế; (Lý Phật Tử)
Nhà Tùy; 隋朝 / 茹隋Không có60261816 nămHoàng triềuDương; 楊Tùy Văn Đế; (Dương Kiên)Tùy Dạng Đế; (Dương Quảng)
Nhà Đường; 唐朝 / 茹唐Không có621907271 nămHoàng triềuLý; 李Đường Cao Tổ; (Lý Uyên)Đường Ai Đế; (Lý Tộ)
Nhà Võ Chu; 武周Không có69070515 nămHoàng triềuVõ; 武Võ Tắc ThiênVõ Tắc Thiên
Nhà Nam Hán; 南漢Không có9309388 nămHoàng triềuLưu; 劉Nam Hán Cao Tổ; (Lưu Nham)Nam Hán Cao Tổ; (Lưu Nham)
Nhà Ngô; 吳朝 / 茹吳Tĩnh Hải quân; 靜海軍93996526 nămVương triềuNgô; 吳Tiền Ngô Vương; (Ngô Quyền)Nam Tấn Vương; (Ngô Xương Văn)Thiên Sách Vương; (Ngô Xương Ngập)
Nhà Đinh; 丁朝 / 茹丁Đại Cồ Việt; 大瞿越96898012 nămHoàng triềuĐinh; 丁Đinh Tiên Hoàng; (Đinh Bộ Lĩnh)Đinh Phế Đế; (Đinh Toàn)
Nhà Tiền Lê; 前黎朝 / 茹前黎Đại Cồ Việt; 大瞿越980100929 nămHoàng triềuLê; 黎Lê Đại Hành; (Lê Hoàn)Lê Ngọa Triều; (Lê Long Đĩnh)
Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_tri%E1%BB%81u_%C4%91%E1%BA%A1i_Vi%E1%BB%87t_Nam Cập nhật lần cuối: 2026-10