💡 Điểm chính

  • Truy cập 46 ký tự Hiragana Nhật Bản cơ bản.
  • Khám phá ánh xạ Romaji và giá trị Unicode chính xác.
  • Tải xuống chi tiết số nét và danh mục ký tự.
  • Sử dụng dữ liệu này cho các ứng dụng học ngôn ngữ và phát triển.

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 46 của 46
Hiragana Romaji Category (EN) Row Column Stroke Count Unicode
あaNguyên âmaa3U+3042
いiNguyên âmai2U+3044
うuNguyên âmau2U+3046
えeNguyên âmae2U+3048
おoNguyên âmao3U+304A
かkaPhụ âm Kkaa3U+304B
きkiPhụ âm Kkai4U+304D
くkuPhụ âm Kkau1U+304F
けkePhụ âm Kkae3U+3051
こkoPhụ âm Kkao2U+3053
さsaPhụ âm Ssaa3U+3055
しshiPhụ âm Ssai1U+3057
すsuPhụ âm Ssau2U+3059
せsePhụ âm Ssae3U+305B
そsoPhụ âm Ssao1U+305D
たtaPhụ âm Ttaa4U+305F
ちchiPhụ âm Ttai2U+3061
つtsuPhụ âm Ttau1U+3064
てtePhụ âm Ttae1U+3066
とtoPhụ âm Ttao2U+3068
なnaPhụ âm dòng Nnaa4U+306A
にniPhụ âm dòng Nnai3U+306B
ぬnuPhụ âm dòng Nnau2U+306C
ねnePhụ âm dòng Nnae2U+306D
のnoPhụ âm dòng Nnao1U+306E
はhaPhụ âm dòng Hhaa3U+306F
ひhiPhụ âm dòng Hhai1U+3072
ふfuPhụ âm dòng Hhau4U+3075
へhePhụ âm dòng Hhae1U+3078
ほhoPhụ âm dòng Hhao4U+307B
まmaPhụ âm dòng Mmaa3U+307E
みmiPhụ âm dòng Mmai2U+307F
むmuPhụ âm dòng Mmau3U+3080
めmePhụ âm dòng Mmae2U+3081
もmoPhụ âm dòng Mmao3U+3082
やyaPhụ âm dòng Yyaa3U+3084
ゆyuPhụ âm dòng Yyau2U+3086
よyoPhụ âm dòng Yyao2U+3088
らraPhụ âm dòng Rraa2U+3089
りriPhụ âm dòng Rrai2U+308A
るruPhụ âm Rrau1U+308B
れrePhụ âm Rrae2U+308C
ろroPhụ âm Rrao1U+308D
わwaPhụ âm Wwaa2U+308F
をwoPhụ âm Wwao3U+3092
んnPhụ âm mũin-1U+3093

🔧 Trường hợp sử dụng

  • Nhập tệp CSV vào ứng dụng Python hoặc cơ sở dữ liệu SQL của bạn để xây dựng công cụ học tiếng Nhật hoặc dịch vụ tra cứu ký tự tùy chỉnh.
  • Sử dụng tệp Excel để lọc ký tự theo danh mục, sắp xếp theo số nét hoặc tạo thẻ ghi nhớ tương tác cho việc học ngôn ngữ.
  • In phiên bản PDF để tham khảo trong lớp học, học ngoại tuyến hoặc làm biểu đồ treo tường tiện dụng để học Hiragana.
  • Tận dụng bộ dữ liệu này để xác thực đầu vào của người dùng trong các trường văn bản tiếng Nhật hoặc cải thiện phần mềm đa ngôn ngữ.
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2025-12-28