An Giang — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 102 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh An Giang theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (102 ward/commune-level postal codes for An Giang, post-2025 structure.) Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 102
của 102
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 90111 | Mỹ Hoà Hưng | Xã | X. Mỹ Hoà Hưng | My Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 2 | 90112 | Bình Đức | Phường | P. Bình Đức | Binh Duc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 3 | 90117 | Mỹ Thới | Phường | P. Mỹ Thới | My Thoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 4 | 90119 | Long Xuyên | Phường | P. Long Xuyên | Long Xuyen | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 5 | 90206 | Chợ Mới | Xã | X. Chợ Mới | Cho Moi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 6 | 90209 | Nhơn Mỹ | Xã | X. Nhơn Mỹ | Nhon My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 7 | 90217 | Long Kiến | Xã | X. Long Kiến | Long Kien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 8 | 90221 | Hội An | Xã | X. Hội An | Hoi An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 9 | 90224 | Cù Lao Giêng | Xã | X. Cù Lao Giêng | Cu Lao Gieng | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 10 | 90225 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 11 | 90308 | Phú An | Xã | X. Phú An | Phu An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 12 | 90310 | Chợ Vàm | Xã | X. Chợ Vàm | Cho Vam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 13 | 90311 | Phú Lâm | Xã | X. Phú Lâm | Phu Lam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 14 | 90315 | Hoà Lạc | Xã | X. Hoà Lạc | Hoa Lac | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 15 | 90320 | Bình Thạnh Đông | Xã | X. Bình Thạnh Đông | Binh Thanh Dong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 16 | 90324 | Phú Tân | Xã | X. Phú Tân | Phu Tan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 17 | 90410 | Vĩnh Xương | Xã | X. Vĩnh Xương | Vinh Xuong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 18 | 90413 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 19 | 90415 | Châu Phong | Xã | X. Châu Phong | Chau Phong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 20 | 90418 | Long Phú | Phường | P. Long Phú | Long Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 21 | 90420 | Tân Châu | Phường | P. Tân Châu | Tan Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 22 | 90456 | An Phú | Xã | X. An Phú | An Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 23 | 90458 | Phú Hữu | Xã | X. Phú Hữu | Phu Huu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 24 | 90461 | Khánh Bình | Xã | X. Khánh Bình | Khanh Binh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 25 | 90462 | Nhơn Hội | Xã | X. Nhơn Hội | Nhon Hoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 26 | 90469 | Vĩnh Hậu | Xã | X. Vĩnh Hậu | Vinh Hau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 27 | 90509 | Vĩnh Tế | Phường | P. Vĩnh Tế | Vinh Te | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 28 | 90513 | Châu Đốc | Phường | P. Châu Đốc | Chau Doc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 29 | 90607 | Vĩnh Thạnh Trung | Xã | X. Vĩnh Thạnh Trung | Vinh Thanh Trung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 30 | 90610 | Mỹ Đức | Xã | X. Mỹ Đức | My Duc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 31 | 90613 | Thạnh Mỹ Tây | Xã | X. Thạnh Mỹ Tây | Thanh My Tay | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 32 | 90617 | Bình Mỹ | Xã | X. Bình Mỹ | Binh My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 33 | 90619 | Châu Phú | Xã | X. Châu Phú | Chau Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 34 | 90706 | Tịnh Biên | Phường | P. Tịnh Biên | Tinh Bien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 35 | 90708 | An Cư | Xã | X. An Cư | An Cu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 36 | 90712 | Thới Sơn | Phường | P. Thới Sơn | Thoi Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 37 | 90715 | Chi Lăng | Phường | P. Chi Lăng | Chi Lang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 38 | 90720 | Núi Cấm | Xã | X. Núi Cấm | Nui Cam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 39 | 90806 | Tri Tôn | Xã | X. Tri Tôn | Tri Ton | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 40 | 90809 | Ba Chúc | Xã | X. Ba Chúc | Ba Chuc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 41 | 90811 | Vĩnh Gia | Xã | X. Vĩnh Gia | Vinh Gia | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 42 | 90817 | Ô Lâm | Xã | X. Ô Lâm | O Lam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 43 | 90818 | Cô Tô | Xã | X. Cô Tô | Co To | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 44 | 90906 | An Châu | Xã | X. An Châu | An Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 45 | 90908 | Bình Hòa | Xã | X. Bình Hòa | Binh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 46 | 90910 | Cần Đăng | Xã | X. Cần Đăng | Can Dang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 47 | 90911 | Vĩnh Hanh | Xã | X. Vĩnh Hanh | Vinh Hanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 48 | 90913 | Vĩnh An | Xã | X. Vĩnh An | Vinh An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 49 | 90961 | Phú Hòa | Xã | X. Phú Hòa | Phu Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 50 | 90962 | Vĩnh Trạch | Xã | X. Vĩnh Trạch | Vinh Trach | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 51 | 90963 | Định Mỹ | Xã | X. Định Mỹ | Dinh My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 52 | 90966 | Tây Phú | Xã | X. Tây Phú | Tay Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 53 | 90969 | Óc Eo | Xã | X. Óc Eo | Oc Eo | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 54 | 90973 | Thoại Sơn | Xã | X. Thoại Sơn | Thoai Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 55 | 91110 | Vĩnh Thông | Phường | P. Vĩnh Thông | Vinh Thong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 56 | 91118 | Rạch Giá | Phường | P. Rạch Giá | Rach Gia | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 57 | 91206 | Tân Hiệp | Xã | X. Tân Hiệp | Tan Hiep | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 58 | 91210 | Tân Hội | Xã | X. Tân Hội | Tan Hoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 59 | 91217 | Thạnh Đông | Xã | X. Thạnh Đông | Thanh Dong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 60 | 91306 | Hòn Đất | Xã | X. Hòn Đất | Hon Dat | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 61 | 91309 | Bình Sơn | Xã | X. Bình Sơn | Binh Son | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 62 | 91310 | Bình Giang | Xã | X. Bình Giang | Binh Giang | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 63 | 91313 | Sơn Kiên | Xã | X. Sơn Kiên | Son Kien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 64 | 91319 | Mỹ Thuận | Xã | X. Mỹ Thuận | My Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 65 | 91408 | Vĩnh Điều | Xã | X. Vĩnh Điều | Vinh Dieu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 66 | 91411 | Giang Thành | Xã | X. Giang Thành | Giang Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 67 | 91510 | Tô Châu | Phường | P. Tô Châu | To Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 68 | 91511 | Tiên Hải | Xã | X. Tiên Hải | Tien Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 69 | 91513 | Hà Tiên | Phường | P. Hà Tiên | Ha Tien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 70 | 91606 | Kiên Lương | Xã | X. Kiên Lương | Kien Luong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 71 | 91608 | Hòa Điền | Xã | X. Hòa Điền | Hoa Dien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 72 | 91612 | Sơn Hải | Xã | X. Sơn Hải | Son Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 73 | 91613 | Hòn Nghệ | Xã | X. Hòn Nghệ | Hon Nghe | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 74 | 91711 | Thạnh Lộc | Xã | X. Thạnh Lộc | Thanh Loc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 75 | 91714 | Bình An | Xã | X. Bình An | Binh An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 76 | 91717 | Châu Thành | Xã | X. Châu Thành | Chau Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 77 | 91809 | Tây Yên | Xã | X. Tây Yên | Tay Yen | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 78 | 91813 | Đông Thái | Xã | X. Đông Thái | Dong Thai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 79 | 91815 | An Biên | Xã | X. An Biên | An Bien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 80 | 91908 | Đông Hòa | Xã | X. Đông Hòa | Dong Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 81 | 91910 | Tân Thạnh | Xã | X. Tân Thạnh | Tan Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 82 | 91913 | Vân Khánh | Xã | X. Vân Khánh | Van Khanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 83 | 91917 | An Minh | Xã | X. An Minh | An Minh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 84 | 91918 | Đông Hưng | Xã | X. Đông Hưng | Dong Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 85 | 92008 | Vĩnh Hòa | Xã | X. Vĩnh Hòa | Vinh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 86 | 92012 | U Minh Thượng | Xã | X. U Minh Thượng | U Minh Thuong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 87 | 92112 | Vĩnh Thuận | Xã | X. Vĩnh Thuận | Vinh Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 88 | 92113 | Vĩnh Phong | Xã | X. Vĩnh Phong | Vinh Phong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 89 | 92114 | Vĩnh Bình | Xã | X. Vĩnh Bình | Vinh Binh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 90 | 92206 | Gò Quao | Xã | X. Gò Quao | Go Quao | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 91 | 92210 | Định Hòa | Xã | X. Định Hòa | Dinh Hoa | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 92 | 92216 | Vĩnh Tuy | Xã | X. Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 93 | 92217 | Vĩnh Hòa Hưng | Xã | X. Vĩnh Hòa Hưng | Vinh Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 94 | 92306 | Giồng Riềng | Xã | X. Giồng Riềng | Giong Rieng | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 95 | 92308 | Thạnh Hưng | Xã | X. Thạnh Hưng | Thanh Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 96 | 92313 | Long Thạnh | Xã | X. Long Thạnh | Long Thanh | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 97 | 92316 | Hòa Thuận | Xã | X. Hòa Thuận | Hoa Thuan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 98 | 92317 | Ngọc Chúc | Xã | X. Ngọc Chúc | Ngoc Chuc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 99 | 92320 | Hòa Hưng | Xã | X. Hòa Hưng | Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 100 | 92410 | Kiên Hải | Đặc khu | Đặc khu Kiên Hải | Kien Hai | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 101 | 92515 | Thổ Châu | Đặc khu | Đặc khu Thổ Châu | Tho Chau | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 102 | 92516 | Phú Quốc | Đặc khu | Đặc khu Phú Quốc | Phu Quoc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |