Tỉnh Cà Mau — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Cà Mau (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Cà Mau còn 64 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 64 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 64 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 64
của 64
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 31825 | Phường Bạc Liêu | phuong_bac_lieu | bac_lieu | phường | urban ward |
| 31834 | Phường Vĩnh Trạch | phuong_vinh_trach | vinh_trach | phường | urban ward |
| 31840 | Phường Hiệp Thành | phuong_hiep_thanh | hiep_thanh | phường | urban ward |
| 31843 | Xã Hồng Dân | xa_hong_dan | hong_dan | xã | commune |
| 31849 | Xã Ninh Quới | xa_ninh_quoi | ninh_quoi | xã | commune |
| 31858 | Xã Vĩnh Lộc | xa_vinh_loc | vinh_loc | xã | commune |
| 31864 | Xã Ninh Thạnh Lợi | xa_ninh_thanh_loi | ninh_thanh_loi | xã | commune |
| 31867 | Xã Phước Long | xa_phuoc_long | phuoc_long | xã | commune |
| 31876 | Xã Vĩnh Phước | xa_vinh_phuoc | vinh_phuoc | xã | commune |
| 31882 | Xã Vĩnh Thanh | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 31885 | Xã Phong Hiệp | xa_phong_hiep | phong_hiep | xã | commune |
| 31891 | Xã Hòa Bình | xa_hoa_binh | hoa_binh | xã | commune |
| 31894 | Xã Châu Thới | xa_chau_thoi | chau_thoi | xã | commune |
| 31900 | Xã Vĩnh Lợi | xa_vinh_loi | vinh_loi | xã | commune |
| 31906 | Xã Hưng Hội | xa_hung_hoi | hung_hoi | xã | commune |
| 31918 | Xã Vĩnh Mỹ | xa_vinh_my | vinh_my | xã | commune |
| 31927 | Xã Vĩnh Hậu | xa_vinh_hau | vinh_hau | xã | commune |
| 31942 | Phường Giá Rai | phuong_gia_rai | gia_rai | phường | urban ward |
| 31951 | Phường Láng Tròn | phuong_lang_tron | lang_tron | phường | urban ward |
| 31957 | Xã Phong Thạnh | xa_phong_thanh | phong_thanh | xã | commune |
| 31972 | Xã Gành Hào | xa_ganh_hao | ganh_hao | xã | commune |
| 31975 | Xã Đông Hải | xa_dong_hai | dong_hai | xã | commune |
| 31985 | Xã Long Điền | xa_long_dien | long_dien | xã | commune |
| 31988 | Xã An Trạch | xa_an_trach | an_trach | xã | commune |
| 31993 | Xã Định Thành | xa_dinh_thanh | dinh_thanh | xã | commune |
| 32002 | Phường An Xuyên | phuong_an_xuyen | an_xuyen | phường | urban ward |
| 32014 | Phường Lý Văn Lâm | phuong_ly_van_lam | ly_van_lam | phường | urban ward |
| 32025 | Phường Tân Thành | phuong_tan_thanh | tan_thanh | phường | urban ward |
| 32041 | Phường Hòa Thành | phuong_hoa_thanh | hoa_thanh | phường | urban ward |
| 32044 | Xã Nguyễn Phích | xa_nguyen_phich | nguyen_phich | xã | commune |
| 32047 | Xã U Minh | xa_u_minh | u_minh | xã | commune |
| 32059 | Xã Khánh An | xa_khanh_an | khanh_an | xã | commune |
| 32062 | Xã Khánh Lâm | xa_khanh_lam | khanh_lam | xã | commune |
| 32065 | Xã Thới Bình | xa_thoi_binh | thoi_binh | xã | commune |
| 32069 | Xã Biển Bạch | xa_bien_bach | bien_bach | xã | commune |
| 32071 | Xã Trí Phải | xa_tri_phai | tri_phai | xã | commune |
| 32083 | Xã Tân Lộc | xa_tan_loc | tan_loc | xã | commune |
| 32092 | Xã Hồ Thị Kỷ | xa_ho_thi_ky | ho_thi_ky | xã | commune |
| 32095 | Xã Trần Văn Thời | xa_tran_van_thoi | tran_van_thoi | xã | commune |
| 32098 | Xã Sông Đốc | xa_song_doc | song_doc | xã | commune |
| 32104 | Xã Đá Bạc | xa_da_bac | da_bac | xã | commune |
| 32110 | Xã Khánh Bình | xa_khanh_binh | khanh_binh | xã | commune |
| 32119 | Xã Khánh Hưng | xa_khanh_hung | khanh_hung | xã | commune |
| 32128 | Xã Cái Nước | xa_cai_nuoc | cai_nuoc | xã | commune |
| 32134 | Xã Lương Thế Trân | xa_luong_the_tran | luong_the_tran | xã | commune |
| 32137 | Xã Tân Hưng | xa_tan_hung | tan_hung | xã | commune |
| 32140 | Xã Hưng Mỹ | xa_hung_my | hung_my | xã | commune |
| 32152 | Xã Đầm Dơi | xa_dam_doi | dam_doi | xã | commune |
| 32155 | Xã Tạ An Khương | xa_ta_an_khuong | ta_an_khuong | xã | commune |
| 32161 | Xã Trần Phán | xa_tran_phan | tran_phan | xã | commune |
| 32167 | Xã Tân Thuận | xa_tan_thuan | tan_thuan | xã | commune |
| 32182 | Xã Quách Phẩm | xa_quach_pham | quach_pham | xã | commune |
| 32185 | Xã Thanh Tùng | xa_thanh_tung | thanh_tung | xã | commune |
| 32188 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 32191 | Xã Năm Căn | xa_nam_can | nam_can | xã | commune |
| 32201 | Xã Đất Mới | xa_dat_moi | dat_moi | xã | commune |
| 32206 | Xã Tam Giang | xa_tam_giang | tam_giang | xã | commune |
| 32212 | Xã Cái Đôi Vàm | xa_cai_doi_vam | cai_doi_vam | xã | commune |
| 32214 | Xã Phú Mỹ | xa_phu_my | phu_my | xã | commune |
| 32218 | Xã Phú Tân | xa_phu_tan | phu_tan | xã | commune |
| 32227 | Xã Nguyễn Việt Khái | xa_nguyen_viet_khai | nguyen_viet_khai | xã | commune |
| 32236 | Xã Tân Ân | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 32244 | Xã Phan Ngọc Hiển | xa_phan_ngoc_hien | phan_ngoc_hien | xã | commune |
| 32248 | Xã Đất Mũi | xa_dat_mui | dat_mui | xã | commune |