Thành phố Cần Thơ — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Thành phố Cần Thơ (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Thành phố Cần Thơ còn 103 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 103 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 103 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 103
của 103
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 31120 | Phường Cái Khế | phuong_cai_khe | cai_khe | phường | urban ward |
| 31135 | Phường Ninh Kiều | phuong_ninh_kieu | ninh_kieu | phường | urban ward |
| 31147 | Phường Tân An | phuong_tan_an | tan_an | phường | urban ward |
| 31150 | Phường An Bình | phuong_an_binh | an_binh | phường | urban ward |
| 31153 | Phường Ô Môn | phuong_o_mon | o_mon | phường | urban ward |
| 31157 | Phường Thới Long | phuong_thoi_long | thoi_long | phường | urban ward |
| 31162 | Phường Phước Thới | phuong_phuoc_thoi | phuoc_thoi | phường | urban ward |
| 31168 | Phường Bình Thủy | phuong_binh_thuy | binh_thuy | phường | urban ward |
| 31174 | Phường Thới An Đông | phuong_thoi_an_dong | thoi_an_dong | phường | urban ward |
| 31183 | Phường Long Tuyền | phuong_long_tuyen | long_tuyen | phường | urban ward |
| 31186 | Phường Cái Răng | phuong_cai_rang | cai_rang | phường | urban ward |
| 31201 | Phường Hưng Phú | phuong_hung_phu | hung_phu | phường | urban ward |
| 31207 | Phường Thốt Nốt | phuong_thot_not | thot_not | phường | urban ward |
| 31213 | Phường Tân Lộc | phuong_tan_loc | tan_loc | phường | urban ward |
| 31217 | Phường Trung Nhứt | phuong_trung_nhut | trung_nhut | phường | urban ward |
| 31228 | Phường Thuận Hưng | phuong_thuan_hung | thuan_hung | phường | urban ward |
| 31231 | Xã Thạnh An | xa_thanh_an | thanh_an | xã | commune |
| 31232 | Xã Vĩnh Thạnh | xa_vinh_thanh | vinh_thanh | xã | commune |
| 31237 | Xã Vĩnh Trinh | xa_vinh_trinh | vinh_trinh | xã | commune |
| 31246 | Xã Thạnh Quới | xa_thanh_quoi | thanh_quoi | xã | commune |
| 31249 | Xã Thạnh Phú | xa_thanh_phu | thanh_phu | xã | commune |
| 31255 | Xã Trung Hưng | xa_trung_hung | trung_hung | xã | commune |
| 31258 | Xã Thới Lai | xa_thoi_lai | thoi_lai | xã | commune |
| 31261 | Xã Cờ Đỏ | xa_co_do | co_do | xã | commune |
| 31264 | Xã Thới Hưng | xa_thoi_hung | thoi_hung | xã | commune |
| 31273 | Xã Đông Hiệp | xa_dong_hiep | dong_hiep | xã | commune |
| 31282 | Xã Đông Thuận | xa_dong_thuan | dong_thuan | xã | commune |
| 31288 | Xã Trường Thành | xa_truong_thanh | truong_thanh | xã | commune |
| 31294 | Xã Trường Xuân | xa_truong_xuan | truong_xuan | xã | commune |
| 31299 | Xã Phong Điền | xa_phong_dien | phong_dien | xã | commune |
| 31309 | Xã Trường Long | xa_truong_long | truong_long | xã | commune |
| 31315 | Xã Nhơn Ái | xa_nhon_ai | nhon_ai | xã | commune |
| 31321 | Phường Vị Thanh | phuong_vi_thanh | vi_thanh | phường | urban ward |
| 31333 | Phường Vị Tân | phuong_vi_tan | vi_tan | phường | urban ward |
| 31338 | Xã Hỏa Lựu | xa_hoa_luu | hoa_luu | xã | commune |
| 31340 | Phường Ngã Bảy | phuong_nga_bay | nga_bay | phường | urban ward |
| 31342 | Xã Tân Hòa | xa_tan_hoa | tan_hoa | xã | commune |
| 31348 | Xã Trường Long Tây | xa_truong_long_tay | truong_long_tay | xã | commune |
| 31360 | Xã Thạnh Xuân | xa_thanh_xuan | thanh_xuan | xã | commune |
| 31366 | Xã Châu Thành | xa_chau_thanh | chau_thanh | xã | commune |
| 31369 | Xã Đông Phước | xa_dong_phuoc | dong_phuoc | xã | commune |
| 31378 | Xã Phú Hữu | xa_phu_huu | phu_huu | xã | commune |
| 31393 | Xã Hòa An | xa_hoa_an | hoa_an | xã | commune |
| 31396 | Xã Hiệp Hưng | xa_hiep_hung | hiep_hung | xã | commune |
| 31399 | Xã Tân Bình | xa_tan_binh | tan_binh | xã | commune |
| 31408 | Xã Thạnh Hòa | xa_thanh_hoa | thanh_hoa | xã | commune |
| 31411 | Phường Đại Thành | phuong_dai_thanh | dai_thanh | phường | urban ward |
| 31420 | Xã Phụng Hiệp | xa_phung_hiep | phung_hiep | xã | commune |
| 31426 | Xã Phương Bình | xa_phuong_binh | binh | xã | commune |
| 31432 | Xã Tân Phước Hưng | xa_tan_phuoc_hung | tan_phuoc_hung | xã | commune |
| 31441 | Xã Vị Thủy | xa_vi_thuy | vi_thuy | xã | commune |
| 31453 | Xã Vĩnh Thuận Đông | xa_vinh_thuan_dong | vinh_thuan_dong | xã | commune |
| 31459 | Xã Vĩnh Tường | xa_vinh_tuong | vinh_tuong | xã | commune |
| 31465 | Xã Vị Thanh 1 | xa_vi_thanh_1 | vi_thanh_1 | xã | commune |
| 31471 | Phường Long Mỹ | phuong_long_my | long_my | phường | urban ward |
| 31473 | Phường Long Bình | phuong_long_binh | long_binh | phường | urban ward |
| 31480 | Phường Long Phú 1 | phuong_long_phu_1 | long_phu_1 | phường | urban ward |
| 31489 | Xã Vĩnh Viễn | xa_vinh_vien | vinh_vien | xã | commune |
| 31492 | Xã Lương Tâm | xa_luong_tam | luong_tam | xã | commune |
| 31495 | Xã Xà Phiên | xa_xa_phien | xa_phien | xã | commune |
| 31507 | Phường Sóc Trăng | phuong_soc_trang | soc_trang | phường | urban ward |
| 31510 | Phường Phú Lợi | phuong_phu_loi | phu_loi | phường | urban ward |
| 31528 | Xã Kế Sách | xa_ke_sach | ke_sach | xã | commune |
| 31531 | Xã An Lạc Thôn | xa_an_lac_thon | an_lac_thon | xã | commune |
| 31537 | Xã Phong Nẫm | xa_phong_nam | phong_nam | xã | commune |
| 31540 | Xã Thới An Hội | xa_thoi_an_hoi | thoi_an_hoi | xã | commune |
| 31552 | Xã Nhơn Mỹ | xa_nhon_my | nhon_my | xã | commune |
| 31561 | Xã Đại Hải | xa_dai_hai | dai_hai | xã | commune |
| 31567 | Xã Mỹ Tú | xa_my_tu | my_tu | xã | commune |
| 31569 | Xã Phú Tâm | xa_phu_tam | phu_tam | xã | commune |
| 31570 | Xã Hồ Đắc Kiện | xa_ho_dac_kien | ho_dac_kien | xã | commune |
| 31579 | Xã Long Hưng | xa_long_hung | long_hung | xã | commune |
| 31582 | Xã Thuận Hòa | xa_thuan_hoa | thuan_hoa | xã | commune |
| 31591 | Xã Mỹ Hương | xa_my_huong | my_huong | xã | commune |
| 31594 | Xã An Ninh | xa_an_ninh | an_ninh | xã | commune |
| 31603 | Xã Mỹ Phước | xa_my_phuoc | my_phuoc | xã | commune |
| 31615 | Xã An Thạnh | xa_an_thanh | an_thanh | xã | commune |
| 31633 | Xã Cù Lao Dung | xa_cu_lao_dung | cu_lao_dung | xã | commune |
| 31639 | Xã Long Phú | xa_long_phu | long_phu | xã | commune |
| 31645 | Xã Đại Ngãi | xa_dai_ngai | dai_ngai | xã | commune |
| 31654 | Xã Trường Khánh | xa_truong_khanh | truong_khanh | xã | commune |
| 31666 | Xã Tân Thạnh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 31673 | Xã Trần Đề | xa_tran_de | tran_de | xã | commune |
| 31675 | Xã Liêu Tú | xa_lieu_tu | lieu_tu | xã | commune |
| 31679 | Xã Lịch Hội Thượng | xa_lich_hoi_thuong | lich_hoi_thuong | xã | commune |
| 31684 | Phường Mỹ Xuyên | phuong_my_xuyen | my_xuyen | phường | urban ward |
| 31687 | Xã Tài Văn | xa_tai_van | tai_van | xã | commune |
| 31699 | Xã Thạnh Thới An | xa_thanh_thoi_an | thanh_thoi_an | xã | commune |
| 31708 | Xã Nhu Gia | xa_nhu_gia | nhu_gia | xã | commune |
| 31717 | Xã Hòa Tú | xa_hoa_tu | hoa_tu | xã | commune |
| 31723 | Xã Ngọc Tố | xa_ngoc_to | ngoc_to | xã | commune |
| 31726 | Xã Gia Hòa | xa_gia_hoa | gia_hoa | xã | commune |
| 31732 | Phường Ngã Năm | phuong_nga_nam | nga_nam | phường | urban ward |
| 31741 | Xã Tân Long | xa_tan_long | tan_long | xã | commune |
| 31753 | Phường Mỹ Quới | phuong_my_quoi | my_quoi | phường | urban ward |
| 31756 | Xã Phú Lộc | xa_phu_loc | phu_loc | xã | commune |
| 31759 | Xã Lâm Tân | xa_lam_tan | lam_tan | xã | commune |
| 31777 | Xã Vĩnh Lợi | xa_vinh_loi | vinh_loi | xã | commune |
| 31783 | Phường Vĩnh Châu | phuong_vinh_chau | vinh_chau | phường | urban ward |
| 31789 | Phường Khánh Hòa | phuong_khanh_hoa | khanh_hoa | phường | urban ward |
| 31795 | Xã Vĩnh Hải | xa_vinh_hai | vinh_hai | xã | commune |
| 31804 | Phường Vĩnh Phước | phuong_vinh_phuoc | vinh_phuoc | phường | urban ward |
| 31810 | Xã Lai Hòa | xa_lai_hoa | lai_hoa | xã | commune |