Vi Chuyen Doi Don Vi Hanh Chinh 2025 - Tải miễn phí
10571 ban ghi doi chieu tung phuong/xa cu (truoc 01/7/2025) sang phuong/xa moi sau cuoc sap xep don vi hanh chinh 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam (NSO). Moi ban ghi gom: ma & ten tinh/thanh moi, ten & ma phuong/xa moi, ten & ma phuong/xa cu, ghi chu loai sap xep, quan/huyen cu va tinh cu. Phu 34 tinh thanh moi. Chứa 10571 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 10571 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 10571
⚠️ Hiển thị 500 của 10,571 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Trúc Bạch | 00004 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Quán Thánh | 00013 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Ngọc Hà | 00016 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Điện Biên | 00019 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Đội Cấn | 00022 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Kim Mã | 00028 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Thụy Khuê | 00112 | Nhập một phần diện tích | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Đồng Xuân | 00040 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Cửa Đông | 00055 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ba Đình | 00004 | Phường Cửa Nam | 00073 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Vĩnh Phúc | 00006 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Cống Vị | 00007 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Liễu Giai | 00008 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Ngọc Hà | 00016 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Đội Cấn | 00022 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Ngọc Khánh | 00025 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Kim Mã | 00028 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ngọc Hà | 00008 | Phường Nghĩa Đô | 00157 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Cống Vị | 00007 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Ngọc Khánh | 00025 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Kim Mã | 00028 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Giảng Võ | 00031 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Thành Công | 00034 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Cát Linh | 00178 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Giảng Võ | 00025 | Phường Láng Hạ | 00199 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Đồng Xuân | 00040 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Mã | 00043 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Buồm | 00046 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Đào | 00049 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Bồ | 00052 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Cửa Đông | 00055 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Lý Thái Tổ | 00058 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Bạc | 00061 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Gai | 00064 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Trống | 00070 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Cửa Nam | 00073 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Hàng Bông | 00076 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Tràng Tiền | 00079 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàn Kiếm | 00070 | Phường Điện Biên | 00019 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Hàng Trống | 00070 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Cửa Nam | 00073 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Hàng Bông | 00076 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Tràng Tiền | 00079 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Trần Hưng Đạo | 00082 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Phan Chu Trinh | 00085 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Hàng Bài | 00088 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Nguyễn Du | 00241 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cửa Nam | 00082 | Phường Phạm Đình Hổ | 00247 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 00091 | Phường Phú Thượng | 00091 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 00091 | Phường Xuân La | 00103 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 00091 | Phường Đông Ngạc | 00601 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 00091 | Phường Xuân Đỉnh | 00610 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Thượng | 00091 | Phường Xuân Tảo | 00611 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Phúc Tân | 00037 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Chương Dương | 00067 | Nhập toàn bộ | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Phúc Xá | 00001 | Nhập toàn bộ | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Phú Thượng | 00091 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Nhật Tân | 00094 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Tứ Liên | 00097 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Quảng An | 00100 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Yên Phụ | 00106 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Thanh Lương | 00268 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Bạch Đằng | 00244 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Ngọc Thụy | 00118 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hồng Hà | 00097 | Phường Bồ Đề | 00139 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Phú Thượng | 00091 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Nhật Tân | 00094 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Tứ Liên | 00097 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Quảng An | 00100 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Xuân La | 00103 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Yên Phụ | 00106 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Bưởi | 00109 | Nhập toàn bộ | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Thụy Khuê | 00112 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Hồ | 00103 | Phường Nghĩa Đô | 00157 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Thượng Thanh | 00115 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Ngọc Thụy | 00118 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Đức Giang | 00124 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Gia Thụy | 00130 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Ngọc Lâm | 00133 | Nhập toàn bộ | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Bồ Đề | 00139 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Long Biên | 00145 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bồ Đề | 00118 | Phường Phúc Đồng | 00151 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Thượng Thanh | 00115 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Giang Biên | 00121 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Đức Giang | 00124 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Việt Hưng | 00127 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Gia Thụy | 00130 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Phúc Lợi | 00136 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Việt Hưng | 00127 | Phường Phúc Đồng | 00151 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Phường Giang Biên | 00121 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Phường Việt Hưng | 00127 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Phường Phúc Lợi | 00136 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Phường Thạch Bàn | 00148 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Phường Phúc Đồng | 00151 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phúc Lợi | 00136 | Xã Cổ Bi | 00553 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Gia Thụy | 00130 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Bồ Đề | 00139 | Nhập một phần diện tích | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Long Biên | 00145 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Thạch Bàn | 00148 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Phúc Đồng | 00151 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Phường Cự Khối | 00154 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Long Biên | 00145 | Xã Bát Tràng | 00583 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Nghĩa Đô | 00157 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Nghĩa Tân | 00160 | Nhập toàn bộ | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Mai Dịch | 00163 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Dịch Vọng | 00166 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Dịch Vọng Hậu | 00167 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Quan Hoa | 00169 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Xuân Tảo | 00611 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Cổ Nhuế 1 | 00616 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Nghĩa Đô | 00160 | Phường Xuân La | 00103 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Dịch Vọng | 00166 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Dịch Vọng Hậu | 00167 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Quan Hoa | 00169 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Yên Hòa | 00172 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Mỹ Đình 1 | 00625 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Cầu Giấy | 00166 | Phường Mỹ Đình 2 | 00626 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Hòa | 00175 | Phường Yên Hòa | 00172 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Hòa | 00175 | Phường Trung Hòa | 00175 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Hòa | 00175 | Phường Nhân Chính | 00343 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Hòa | 00175 | Phường Mễ Trì | 00631 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Cát Linh | 00178 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00181 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Hàng Bột | 00196 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Trung Liệt | 00217 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Điện Biên | 00019 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Phường Thành Công | 00034 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Láng | 00199 | Phường Láng Thượng | 00187 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Láng | 00199 | Phường Láng Hạ | 00199 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Láng | 00199 | Phường Ngọc Khánh | 00025 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00181 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Văn Chương | 00193 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Hàng Bột | 00196 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Khâm Thiên | 00202 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Thổ Quan | 00205 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Nam Đồng | 00208 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Phương Liên - Trung Tự | 00226 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Điện Biên | 00019 | Nhập một phần | Quận Ba Đình (001) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Cửa Nam | 00073 | Nhập một phần | Quận Hoàn Kiếm (002) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Nguyễn Du | 00241 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám | 00226 | Phường Lê Đại Hành | 00256 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Nam Đồng | 00208 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Quang Trung | 00214 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Trung Liệt | 00217 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Phương Liên - Trung Tự | 00226 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Kim Liên | 00229 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Phương Mai | 00232 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kim Liên | 00229 | Phường Khương Thượng | 00238 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Ô Chợ Dừa | 00190 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Láng Hạ | 00199 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Nam Đồng | 00208 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Quang Trung | 00214 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Trung Liệt | 00217 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đống Đa | 00235 | Phường Thịnh Quang | 00235 | Nhập toàn bộ | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Nguyễn Du | 00241 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Bạch Đằng | 00244 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Phạm Đình Hổ | 00247 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Lê Đại Hành | 00256 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Đồng Nhân | 00259 | Nhập toàn bộ | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Phố Huế | 00262 | Nhập toàn bộ | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hai Bà Trưng | 00256 | Phường Thanh Nhàn | 00271 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Phường Thanh Lương | 00268 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Phường Vĩnh Hưng | 00304 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Phường Mai Động | 00310 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Lê Đại Hành | 00256 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Thanh Nhàn | 00271 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Bách Khoa | 00277 | Nhập toàn bộ | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Đồng Tâm | 00280 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Quỳnh Mai | 00289 | Nhập toàn bộ | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Bạch Mai | 00292 | Nhập toàn bộ | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Minh Khai | 00295 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Trương Định | 00298 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Bạch Mai | 00292 | Phường Phương Mai | 00232 | Nhập một phần | Quận Đống Đa (006) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Hưng | 00301 | Phường Thanh Trì | 00301 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Hưng | 00301 | Phường Vĩnh Hưng | 00304 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Hưng | 00301 | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Vĩnh Hưng | 00301 | Phường Vĩnh Tuy | 00283 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Phường Định Công | 00307 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Phường Đại Kim | 00316 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Phường Giáp Bát | 00325 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Phường Thịnh Liệt | 00331 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Xã Tân Triều | 00643 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Định Công | 00316 | Xã Thanh Liệt | 00646 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Vĩnh Hưng | 00304 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Mai Động | 00310 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Tương Mai | 00313 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Tân Mai | 00319 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Hoàng Văn Thụ | 00322 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Giáp Bát | 00325 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Đồng Tâm | 00280 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Minh Khai | 00295 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Trương Định | 00298 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tương Mai | 00322 | Phường Phương Liệt | 00358 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Phường Thanh Trì | 00301 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Phường Trần Phú | 00334 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Phường Yên Sở | 00340 | Nhập một phần diện tích | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Phường Thanh Lương | 00268 | Nhập một phần | Quận Hai Bà Trưng (007) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Vĩnh Hưng | 00304 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Tương Mai | 00313 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Tân Mai | 00319 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Hoàng Văn Thụ | 00322 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Giáp Bát | 00325 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Lĩnh Nam | 00328 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Thịnh Liệt | 00331 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Trần Phú | 00334 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Mai | 00331 | Phường Yên Sở | 00340 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Phường Đại Kim | 00316 | Nhập một phần diện tích | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Thị trấn Văn Điển | 00640 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Xã Thanh Liệt | 00646 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Xã Tam Hiệp | 00655 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Sở | 00340 | Phường Thịnh Liệt | 00331 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Sở | 00340 | Phường Trần Phú | 00334 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Sở | 00340 | Phường Hoàng Liệt | 00337 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Sở | 00340 | Phường Yên Sở | 00340 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Sở | 00340 | Xã Tứ Hiệp | 00658 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Khương Trung | 00349 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Khương Mai | 00352 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Phương Liệt | 00358 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Khương Đình | 00364 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Định Công | 00307 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phương Liệt | 00352 | Phường Thịnh Liệt | 00331 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Thượng Đình | 00346 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Khương Trung | 00349 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Thanh Xuân Trung | 00355 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Khương Đình | 00364 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Hạ Đình | 00373 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Phường Đại Kim | 00316 | Nhập một phần diện tích | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Khương Đình | 00364 | Xã Tân Triều | 00643 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Nhân Chính | 00343 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Thượng Đình | 00346 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Thanh Xuân Trung | 00355 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Thanh Xuân Bắc | 00367 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Trung Văn | 00637 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Xuân | 00367 | Phường Trung Hòa | 00175 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Cầu Diễn | 00592 | Nhập toàn bộ | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Mỹ Đình 1 | 00625 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Mỹ Đình 2 | 00626 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Mễ Trì | 00631 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Phú Đô | 00632 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Từ Liêm | 00592 | Phường Mai Dịch | 00163 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Thượng Cát | 00595 | Nhập toàn bộ | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Liên Mạc | 00598 | Nhập toàn bộ | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Thụy Phương | 00604 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Tây Tựu | 00607 | Nhập một phần diện tích | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Minh Khai | 00613 | Nhập một phần diện tích | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thượng Cát | 00598 | Phường Cổ Nhuế 2 | 00617 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Đông Ngạc | 00601 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Đức Thắng | 00602 | Nhập toàn bộ | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Thụy Phương | 00604 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Xuân Đỉnh | 00610 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Minh Khai | 00613 | Nhập một phần diện tích | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đông Ngạc | 00602 | Phường Cổ Nhuế 2 | 00617 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 00611 | Phường Xuân Đỉnh | 00610 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 00611 | Phường Xuân Tảo | 00611 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 00611 | Phường Cổ Nhuế 1 | 00616 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Đỉnh | 00611 | Phường Xuân La | 00103 | Nhập một phần | Quận Tây Hồ (003) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Tựu | 00613 | Phường Tây Tựu | 00607 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Tựu | 00613 | Phường Minh Khai | 00613 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Tựu | 00613 | Xã Kim Chung | 09853 | Nhập một phần diện tích | Huyện Hoài Đức (274) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 00619 | Phường Cổ Nhuế 1 | 00616 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 00619 | Phường Phú Diễn | 00619 | Nhập toàn bộ | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 00619 | Phường Phúc Diễn | 00620 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Diễn | 00619 | Phường Mai Dịch | 00163 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Xuân Phương | 00622 | Nhập toàn bộ | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Phương Canh | 00623 | Nhập toàn bộ | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Tây Mỗ | 00628 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Đại Mỗ | 00634 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Minh Khai | 00613 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Phường Phúc Diễn | 00620 | Nhập một phần | Quận Bắc Từ Liêm (021) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Xuân Phương | 00622 | Xã Vân Canh | 09862 | Nhập một phần diện tích | Huyện Hoài Đức (274) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 00634 | Phường Tây Mỗ | 00628 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 00634 | Phường Đại Mỗ | 00634 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 00634 | Phường Dương Nội | 09886 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tây Mỗ | 00634 | Xã An Khánh | 09877 | Nhập một phần | Huyện Hoài Đức (274) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Mễ Trì | 00631 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Phú Đô | 00632 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Đại Mỗ | 00634 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Trung Văn | 00637 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Mộ Lao | 09541 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Dương Nội | 09886 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Trung Hòa | 00175 | Nhập một phần | Quận Cầu Giấy (005) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Đại Mỗ | 00637 | Phường Nhân Chính | 00343 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Xã Tân Triều | 00643 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Xã Thanh Liệt | 00646 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Xã Tả Thanh Oai | 00649 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Phường Đại Kim | 00316 | Nhập một phần diện tích | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Phường Thanh Xuân Bắc | 00367 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Phường Hạ Đình | 00373 | Nhập một phần | Quận Thanh Xuân (009) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Thanh Liệt | 00643 | Phường Văn Quán | 09542 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 09552 | Phường Quang Trung | 09538 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 09552 | Phường Phú La | 09552 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 09552 | Phường Hà Cầu | 09556 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 09552 | Phường Kiến Hưng | 09565 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Kiến Hưng | 09552 | Phường Phú Lương | 09571 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Quang Trung | 09538 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Mộ Lao | 09541 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Văn Quán | 09542 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Vạn Phúc | 09544 | Nhập toàn bộ | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường La Khê | 09551 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Phúc La | 09553 | Nhập toàn bộ | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Hà Cầu | 09556 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Phường Đại Mỗ | 00634 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Hà Đông | 09556 | Xã Tân Triều | 00643 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Nghĩa | 09562 | Phường Yên Nghĩa | 09562 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Yên Nghĩa | 09562 | Phường Đồng Mai | 10117 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Lương | 09568 | Phường Kiến Hưng | 09565 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Lương | 09568 | Phường Phú Lãm | 09568 | Nhập toàn bộ | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Lương | 09568 | Phường Phú Lương | 09571 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Lương | 09568 | Xã Cự Khê | 10120 | Nhập một phần | Huyện Thanh Oai (278) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Phú Lương | 09568 | Xã Hữu Hòa | 00652 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Phường Ngô Quyền | 09574 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Phường Phú Thịnh | 09577 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Phường Sơn Lộc | 09586 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Xã Đường Lâm | 09592 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Phường Viên Sơn | 09595 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Phường Trung Hưng | 09601 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Sơn Tây | 09574 | Xã Thanh Mỹ | 09604 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Phường Sơn Lộc | 09586 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Phường Xuân Khanh | 09589 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Xã Xuân Sơn | 09598 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Phường Trung Hưng | 09601 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Xã Thanh Mỹ | 09604 | Nhập một phần | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Tùng Thiện | 09604 | Phường Trung Sơn Trầm | 09607 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sơn Tây (269) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Phường La Khê | 09551 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Phường Phú La | 09552 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Phường Yên Nghĩa | 09562 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Phường Dương Nội | 09886 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Phường Đại Mỗ | 00634 | Nhập một phần | Quận Nam Từ Liêm (019) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Dương Nội | 09886 | Xã La Phù | 09889 | Nhập một phần | Huyện Hoài Đức (274) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Thị trấn Chúc Sơn | 10015 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Xã Phụng Châu | 10021 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Xã Tiên Phương | 10024 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Xã Ngọc Hòa | 10042 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Xã Đại Yên | 10054 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Xã Thụy Hương | 10057 | Nhập toàn bộ | Huyện Chương Mỹ (277) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Phường Đồng Mai | 10117 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Phường Chương Mỹ | 10015 | Phường Biên Giang | 10123 | Nhập toàn bộ | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Thị trấn Sóc Sơn | 00376 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Phù Linh | 00400 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Tân Minh | 00406 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Quang Tiến | 00409 | Nhập một phần diện tích | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Tiên Dược | 00418 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Mai Đình | 00427 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Đông Xuân | 00436 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Phú Minh | 00445 | Nhập một phần diện tích | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Sóc Sơn | 00376 | Xã Phù Lỗ | 00448 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Kim Anh | 00382 | Xã Minh Trí | 00382 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Kim Anh | 00382 | Xã Minh Phú | 00397 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Kim Anh | 00382 | Xã Tân Dân | 00415 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 00385 | Xã Bắc Sơn | 00379 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 00385 | Xã Hồng Kỳ | 00385 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 00385 | Xã Nam Sơn | 00388 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Trung Giã | 00385 | Xã Trung Giã | 00391 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Tân Hưng | 00394 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Bắc Phú | 00403 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Việt Long | 00421 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Xuân Giang | 00424 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Đức Hòa | 00430 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Kim Lũ | 00439 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đa Phúc | 00430 | Xã Xuân Thu | 00451 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Quang Tiến | 00409 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Hiền Ninh | 00412 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Mai Đình | 00427 | Nhập một phần diện tích | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Thanh Xuân | 00433 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Phú Cường | 00442 | Nhập toàn bộ | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nội Bài | 00433 | Xã Phú Minh | 00445 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Sóc Sơn (016) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Thị trấn Đông Anh | 00454 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Tiên Dương | 00472 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Uy Nỗ | 00478 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Liên Hà | 00484 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Việt Hùng | 00487 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Dục Tú | 00496 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Vĩnh Ngọc | 00502 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Cổ Loa | 00505 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Xuân Canh | 00511 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Tàm Xá | 00517 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Mai Lâm | 00520 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đông Anh | 00454 | Xã Đông Hội | 00523 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Thị trấn Đông Anh | 00454 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Xuân Nộn | 00457 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Bắc Hồng | 00463 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Nguyên Khê | 00466 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Nam Hồng | 00469 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Tiên Dương | 00472 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Vân Nội | 00481 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phúc Thịnh | 00466 | Xã Vĩnh Ngọc | 00502 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Thị trấn Đông Anh | 00454 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Xuân Nộn | 00457 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Thuỵ Lâm | 00460 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Nguyên Khê | 00466 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Vân Hà | 00475 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Uy Nỗ | 00478 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Liên Hà | 00484 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Việt Hùng | 00487 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thư Lâm | 00475 | Xã Dục Tú | 00496 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Kim Nỗ | 00490 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Kim Chung | 00493 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Đại Mạch | 00499 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Hải Bối | 00508 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Võng La | 00514 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thiên Lộc | 00493 | Xã Tiền Phong | 09019 | Nhập một phần diện tích | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Kim Nỗ | 00490 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Kim Chung | 00493 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Vĩnh Ngọc | 00502 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Hải Bối | 00508 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Xuân Canh | 00511 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Vĩnh Thanh | 00508 | Xã Tàm Xá | 00517 | Nhập một phần | Huyện Đông Anh (017) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Thị trấn Yên Viên | 00526 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Yên Thường | 00529 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Yên Viên | 00532 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Ninh Hiệp | 00535 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Thiên Đức | 00541 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Phù Đổng | 00544 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Cổ Bi | 00553 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Phù Đổng | 00541 | Xã Đặng Xá | 00556 | Nhập một phần diện tích | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thuận An | 00562 | Xã Lệ Chi | 00550 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thuận An | 00562 | Xã Đặng Xá | 00553 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thuận An | 00562 | Xã Phú Sơn | 00562 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thuận An | 00562 | Xã Dương Quang | 00568 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Cổ Bi | 00553 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Phú Sơn | 00562 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Thị trấn Trâu Quỳ | 00565 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Dương Xá | 00571 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Đa Tốn | 00577 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Kiêu Kỵ | 00580 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Xã Bát Tràng | 00583 | Nhập một phần diện tích | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Gia Lâm | 00565 | Phường Thạch Bàn | 00148 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Thị trấn Trâu Quỳ | 00565 | Nhập một phần diện tích | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Xã Đa Tốn | 00577 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Xã Bát Tràng | 00583 | Nhập một phần | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Xã Kim Đức | 00589 | Nhập toàn bộ | Huyện Gia Lâm (018) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Phường Thạch Bàn | 00148 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Bát Tràng | 00577 | Phường Cự Khối | 00154 | Nhập một phần | Quận Long Biên (004) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Thị trấn Văn Điển | 00640 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Xã Tứ Hiệp | 00658 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Xã Yên Mỹ | 00661 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Xã Vĩnh Quỳnh | 00664 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Xã Ngũ Hiệp | 00667 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Xã Duyên Hà | 00670 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Thanh Trì | 00640 | Phường Yên Sở | 00340 | Nhập một phần | Quận Hoàng Mai (008) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Thị trấn Văn Điển | 00640 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Xã Tả Thanh Oai | 00649 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Xã Hữu Hòa | 00652 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Xã Tam Hiệp | 00655 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Xã Vĩnh Quỳnh | 00664 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Đại Thanh | 00664 | Phường Kiến Hưng | 09565 | Nhập một phần | Quận Hà Đông (268) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 00679 | Xã Ngọc Hồi | 00673 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 00679 | Xã Đại Áng | 00679 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 00679 | Xã Liên Ninh | 00682 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 00679 | Xã Duyên Thái | 10192 | Nhập một phần | Huyện Thường Tín (279) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Ngọc Hồi | 00679 | Xã Khánh Hà | 10195 | Nhập một phần | Huyện Thường Tín (279) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Yên Mỹ | 00661 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Ngũ Hiệp | 00667 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Duyên Hà | 00670 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Vạn Phúc | 00676 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Liên Ninh | 00682 | Nhập một phần | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Đông Mỹ | 00685 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Thanh Trì (020) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Ninh Sở | 10186 | Nhập một phần | Huyện Thường Tín (279) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Nam Phù | 00685 | Xã Duyên Thái | 10192 | Nhập một phần diện tích | Huyện Thường Tín (279) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Xuân | 04930 | Xã Đông Xuân | 04939 | Nhập toàn bộ | Huyện Quốc Oai (275) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Xuân | 04930 | Xã Yên Trung | 04927 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thất (276) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Xuân | 04930 | Xã Yên Bình | 04930 | Nhập toàn bộ | Huyện Thạch Thất (276) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Xuân | 04930 | Xã Tiến Xuân | 04936 | Nhập một phần | Huyện Thạch Thất (276) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Xuân | 04930 | Xã Thạch Hòa | 09988 | Nhập một phần | Huyện Thạch Thất (276) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Thị trấn Chi Đông | 08973 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Xã Đại Thịnh | 08974 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Xã Kim Hoa | 08977 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Thị trấn Quang Minh | 08989 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Xã Thanh Lâm | 08992 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Xã Mê Linh | 09010 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Quang Minh | 08974 | Xã Tiền Phong | 09019 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Thạch Đà | 08980 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Liên Mạc | 08998 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Chu Phan | 09004 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Tiến Thịnh | 09007 | Nhập một phần diện tích, toàn bộ dân số | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Văn Khê | 09013 | Nhập một phần diện tích | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Hoàng Kim | 09016 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Trung Châu | 09787 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đan Phượng (273) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Thọ An | 09790 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đan Phượng (273) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Thọ Xuân | 09793 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đan Phượng (273) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Yên Lãng | 08980 | Xã Hồng Hà | 09796 | Nhập một phần diện tích | Huyện Đan Phượng (273) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Đại Thịnh | 08974 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Kim Hoa | 08977 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Thạch Đà | 08980 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Tiến Thắng | 08983 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Tự Lập | 08986 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Thanh Lâm | 08992 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Tam Đồng | 08995 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Tiến Thắng | 08995 | Xã Văn Khê | 09013 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Mê Linh | 09022 | Xã Đại Thịnh | 08974 | Nhập một phần diện tích | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Mê Linh | 09022 | Xã Mê Linh | 09010 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Mê Linh | 09022 | Xã Văn Khê | 09013 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Mê Linh | 09022 | Xã Tiền Phong | 09019 | Nhập một phần | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |
| 1 | Thành phố Hà Nội | Xã Mê Linh | 09022 | Xã Tráng Việt | 09022 | Nhập toàn bộ | Huyện Mê Linh (250) | Thành phố Hà Nội (01) |