Vi Da Nang Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
282 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Đà Nẵng sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 282 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 282 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 282
của 282
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Phường Hòa Hiệp Bắc | 20194 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Phường Hòa Hiệp Nam | 20195 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Xã Hòa Bắc | 20293 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Xã Hòa Liên | 20296 | Nhập một phần | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Liên Chiểu | 20197 | Phường Hòa Khánh Bắc | 20197 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Liên Chiểu | 20197 | Xã Hòa Liên | 20296 | Nhập một phần | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Phường Hòa Khánh Nam | 20198 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Phường Hòa Minh | 20200 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Xã Hòa Sơn | 20302 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thanh Khê Tây | 20206 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thanh Khê Đông | 20207 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Xuân Hà | 20209 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Chính Gián | 20215 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thạc Gián | 20218 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thanh Bình | 20227 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thuận Phước | 20230 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thạch Thang | 20233 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Hải Châu | 20236 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Phước Ninh | 20242 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 20257 | Phường Hòa Thuận Tây | 20245 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 20257 | Phường Bình Thuận | 20254 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 20257 | Phường Hòa Cường Bắc | 20257 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 20257 | Phường Hòa Cường Nam | 20258 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Cẩm Lệ | 20260 | Phường Khuê Trung | 20260 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Cẩm Lệ | 20260 | Phường Hòa Thọ Tây | 20311 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Cẩm Lệ | 20260 | Phường Hòa Thọ Đông | 20312 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Sơn Trà | 20263 | Phường Thọ Quang | 20263 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Sơn Trà | 20263 | Phường Nại Hiên Đông | 20266 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Sơn Trà | 20263 | Phường Mân Thái | 20269 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Hải | 20275 | Phường An Hải Bắc | 20272 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Hải | 20275 | Phường Phước Mỹ | 20275 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Hải | 20275 | Phường An Hải Nam | 20278 | Nhập toàn bộ | Quận Sơn Trà (493) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn | 20285 | Phường Mỹ An | 20284 | Nhập toàn bộ | Quận Ngũ Hành Sơn (494) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn | 20285 | Phường Khuê Mỹ | 20285 | Nhập toàn bộ | Quận Ngũ Hành Sơn (494) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn | 20285 | Phường Hòa Quý | 20287 | Nhập toàn bộ | Quận Ngũ Hành Sơn (494) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Ngũ Hành Sơn | 20285 | Phường Hòa Hải | 20290 | Nhập toàn bộ | Quận Ngũ Hành Sơn (494) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Khê | 20305 | Phường An Khê | 20224 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Khê | 20305 | Phường Hòa Phát | 20305 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Khê | 20305 | Phường Hòa An | 20306 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Xuân | 20314 | Phường Hòa Xuân | 20314 | Nhập toàn bộ | Quận Cẩm Lệ (495) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Xuân | 20314 | Xã Hòa Châu | 20323 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Xuân | 20314 | Xã Hòa Phước | 20329 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Bàn Thạch | 20335 | Phường Tân Thạnh | 20335 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Bàn Thạch | 20335 | Xã Tam Thăng | 20362 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Bàn Thạch | 20335 | Phường Hòa Thuận | 20375 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Tam Kỳ | 20341 | Phường An Mỹ | 20341 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Tam Kỳ | 20341 | Phường An Xuân | 20347 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Tam Kỳ | 20341 | Phường Trường Xuân | 20353 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hương Trà | 20350 | Phường Hòa Hương | 20344 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hương Trà | 20350 | Phường An Sơn | 20350 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hương Trà | 20350 | Xã Tam Ngọc | 20389 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Quảng Phú | 20356 | Phường An Phú | 20356 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Quảng Phú | 20356 | Xã Tam Thanh | 20359 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Quảng Phú | 20356 | Xã Tam Phú | 20371 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tam Kỳ (502) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Tây | 20401 | Phường Tân An | 20401 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Tây | 20401 | Phường Thanh Hà | 20407 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Tây | 20401 | Phường Cẩm An | 20419 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Tây | 20401 | Xã Cẩm Hà | 20422 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An | 20410 | Phường Minh An | 20398 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An | 20410 | Phường Cẩm Phô | 20404 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An | 20410 | Phường Sơn Phong | 20410 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An | 20410 | Xã Cẩm Kim | 20425 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An | 20410 | Phường Cẩm Nam | 20428 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Đông | 20413 | Phường Cẩm Châu | 20413 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Đông | 20413 | Phường Cửa Đại | 20416 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hội An Đông | 20413 | Xã Cẩm Thanh | 20431 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn | 20551 | Phường Vĩnh Điện | 20551 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn | 20551 | Phường Điện Minh | 20593 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn | 20551 | Phường Điện Phương | 20596 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Bắc | 20557 | Xã Điện Tiến | 20554 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Bắc | 20557 | Xã Điện Hòa | 20557 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Bắc | 20557 | Phường Điện Thắng Bắc | 20560 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Thắng | 20575 | Phường Điện Thắng Trung | 20561 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Thắng | 20575 | Phường Điện Thắng Nam | 20562 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường An Thắng | 20575 | Phường Điện An | 20575 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 20579 | Phường Điện Ngọc | 20563 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 20579 | Phường Điện Nam Bắc | 20578 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 20579 | Phường Điện Nam Trung | 20579 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 20579 | Phường Điện Nam Đông | 20580 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Điện Bàn Đông | 20579 | Phường Điện Dương | 20581 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bà Nà | 20308 | Xã Hòa Ninh | 20299 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bà Nà | 20308 | Xã Hòa Nhơn | 20308 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hòa Vang | 20320 | Xã Hòa Phú | 20317 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hòa Vang | 20320 | Xã Hòa Phong | 20320 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hòa Tiến | 20332 | Xã Hòa Tiến | 20326 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hòa Tiến | 20332 | Xã Hòa Khương | 20332 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Chiên Đàn | 20364 | Thị trấn Phú Thịnh | 20364 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Chiên Đàn | 20364 | Xã Tam Đàn | 20374 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Chiên Đàn | 20364 | Xã Tam Thái | 20386 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Hồ | 20380 | Xã Tam Thành | 20365 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Hồ | 20380 | Xã Tam An | 20368 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Hồ | 20380 | Xã Tam Lộc | 20377 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Hồ | 20380 | Xã Tam Phước | 20380 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Ninh | 20392 | Xã Tam Đại | 20387 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Ninh | 20392 | Xã Tam Dân | 20392 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Ninh | 20392 | Xã Tam Lãnh | 20395 | Nhập toàn bộ | Huyện Phú Ninh (518) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tân Hiệp | 20434 | Xã Tân Hiệp | 20434 | Giữ nguyên | Thành phố Hội An (503) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hùng Sơn | 20443 | Xã Ch'ơm | 20437 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hùng Sơn | 20443 | Xã Gari | 20440 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hùng Sơn | 20443 | Xã Axan | 20443 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hùng Sơn | 20443 | Xã Tr'hy | 20446 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Giang | 20455 | Xã Lăng | 20449 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Giang | 20455 | Xã Anông | 20452 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Giang | 20455 | Xã Atiêng | 20455 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tây Giang | 20455 | Xã Dang | 20464 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Avương | 20458 | Xã Bhalêê | 20458 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Avương | 20458 | Xã Avương | 20461 | Nhập toàn bộ | Huyện Tây Giang (504) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đông Giang | 20467 | Thị trấn Prao | 20467 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đông Giang | 20467 | Xã Tà Lu | 20470 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đông Giang | 20467 | Xã A Rooi | 20488 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đông Giang | 20467 | Xã Zà Hung | 20491 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sông Kôn | 20476 | Xã Sông Kôn | 20473 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sông Kôn | 20476 | Xã Jơ Ngây | 20476 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sông Kôn | 20476 | Xã A Ting | 20479 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sông Vàng | 20485 | Xã Tư | 20482 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sông Vàng | 20485 | Xã Ba | 20485 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bến Hiên | 20494 | Xã Mà Cooih | 20494 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bến Hiên | 20494 | Xã Kà Dăng | 20497 | Nhập toàn bộ | Huyện Đông Giang (505) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 20500 | Thị trấn Ái Nghĩa | 20500 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 20500 | Xã Đại Nghĩa | 20521 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 20500 | Xã Đại Hiệp | 20524 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 20500 | Xã Đại An | 20547 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đại Lộc | 20500 | Xã Đại Hòa | 20548 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thượng Đức | 20506 | Xã Đại Sơn | 20503 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thượng Đức | 20506 | Xã Đại Lãnh | 20506 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thượng Đức | 20506 | Xã Đại Hưng | 20509 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hà Nha | 20515 | Xã Đại Hồng | 20512 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hà Nha | 20515 | Xã Đại Đồng | 20515 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hà Nha | 20515 | Xã Đại Quang | 20518 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Vu Gia | 20539 | Xã Đại Phong | 20536 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Vu Gia | 20539 | Xã Đại Minh | 20539 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Vu Gia | 20539 | Xã Đại Cường | 20545 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Thuận | 20542 | Xã Đại Thạnh | 20527 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Thuận | 20542 | Xã Đại Chánh | 20530 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Thuận | 20542 | Xã Đại Tân | 20533 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phú Thuận | 20542 | Xã Đại Thắng | 20542 | Nhập toàn bộ | Huyện Đại Lộc (506) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Điện Bàn Tây | 20569 | Xã Điện Hồng | 20566 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Điện Bàn Tây | 20569 | Xã Điện Thọ | 20569 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Điện Bàn Tây | 20569 | Xã Điện Phước | 20572 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Gò Nổi | 20587 | Xã Điện Quang | 20584 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Gò Nổi | 20587 | Xã Điện Trung | 20587 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Gò Nổi | 20587 | Xã Điện Phong | 20590 | Nhập toàn bộ | Thị xã Điện Bàn (507) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Phước | 20599 | Thị trấn Nam Phước | 20599 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Phước | 20599 | Xã Duy Phước | 20626 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Phước | 20599 | Xã Duy Vinh | 20632 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thu Bồn | 20611 | Xã Duy Phú | 20605 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thu Bồn | 20611 | Xã Duy Tân | 20608 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thu Bồn | 20611 | Xã Duy Hòa | 20611 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thu Bồn | 20611 | Xã Duy Châu | 20614 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Xuyên | 20623 | Xã Duy Trinh | 20617 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Xuyên | 20623 | Xã Duy Sơn | 20620 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Xuyên | 20623 | Xã Duy Trung | 20623 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Nghĩa | 20635 | Xã Duy Thành | 20629 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Nghĩa | 20635 | Xã Duy Nghĩa | 20635 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Duy Nghĩa | 20635 | Xã Duy Hải | 20638 | Nhập toàn bộ | Huyện Duy Xuyên (508) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 20641 | Thị trấn Đông Phú | 20641 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 20641 | Xã Quế Long | 20677 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 20641 | Xã Quế Phong | 20683 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 20641 | Xã Quế An | 20686 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn | 20641 | Xã Quế Minh | 20689 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Xuân Phú | 20650 | Xã Quế Xuân 1 | 20644 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Xuân Phú | 20650 | Xã Quế Xuân 2 | 20647 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Xuân Phú | 20650 | Xã Quế Phú | 20650 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Xuân Phú | 20650 | Thị trấn Hương An | 20651 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nông Sơn | 20656 | Thị trấn Trung Phước | 20656 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nông Sơn | 20656 | Xã Quế Lộc | 20671 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn Trung | 20662 | Xã Quế Hiệp | 20659 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn Trung | 20662 | Xã Quế Thuận | 20662 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn Trung | 20662 | Xã Quế Mỹ | 20665 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Sơn Trung | 20662 | Xã Quế Châu | 20680 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Phước | 20669 | Xã Ninh Phước | 20668 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Phước | 20669 | Xã Phước Ninh | 20669 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Quế Phước | 20669 | Xã Quế Lâm | 20692 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Sơn (509) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thạnh Mỹ | 20695 | Thị trấn Thạnh Mỹ | 20695 | Đổi loại hình | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã La Êê | 20698 | Xã La Êê | 20698 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã La Êê | 20698 | Xã Chơ Chun | 20699 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã La Dêê | 20704 | Xã La Dêê | 20704 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã La Dêê | 20704 | Xã Đắc Tôi | 20705 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Giang | 20707 | Xã Zuôih | 20701 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Giang | 20707 | Xã Chà Vàl | 20707 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bến Giằng | 20710 | Xã Tà Pơơ | 20702 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bến Giằng | 20710 | Xã Tà Bhing | 20710 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Bến Giằng | 20710 | Xã Cà Dy | 20713 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đắc Pring | 20716 | Xã Đắc Pre | 20716 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đắc Pring | 20716 | Xã Đắc Pring | 20719 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Giang (510) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Khâm Đức | 20722 | Thị trấn Khâm Đức | 20722 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Khâm Đức | 20722 | Xã Phước Xuân | 20725 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Hiệp | 20728 | Xã Phước Hiệp | 20728 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Hiệp | 20728 | Xã Phước Hòa | 20729 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Năng | 20734 | Xã Phước Đức | 20731 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Năng | 20734 | Xã Phước Năng | 20734 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Năng | 20734 | Xã Phước Mỹ | 20737 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Chánh | 20740 | Xã Phước Chánh | 20740 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Chánh | 20740 | Xã Phước Công | 20743 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Thành | 20752 | Xã Phước Kim | 20746 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Thành | 20752 | Xã Phước Lộc | 20749 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Thành | 20752 | Xã Phước Thành | 20752 | Nhập toàn bộ | Huyện Phước Sơn (511) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Việt An | 20767 | Xã Quế Thọ | 20764 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Việt An | 20767 | Xã Bình Lâm | 20767 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Việt An | 20767 | Xã Thăng Phước | 20785 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Việt An | 20767 | Xã Bình Sơn | 20788 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Trà | 20770 | Xã Sông Trà | 20770 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Trà | 20770 | Xã Phước Trà | 20773 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Phước Trà | 20770 | Xã Phước Gia | 20776 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hiệp Đức | 20779 | Xã Quế Tân | 20758 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hiệp Đức | 20779 | Thị trấn Tân Bình | 20779 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Hiệp Đức | 20779 | Xã Quế Lưu | 20782 | Nhập toàn bộ | Huyện Hiệp Đức (512) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Bình | 20791 | Thị trấn Hà Lam | 20791 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Bình | 20791 | Xã Bình Nguyên | 20800 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Bình | 20791 | Xã Bình Phục | 20803 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Bình | 20791 | Xã Bình Quý | 20824 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng An | 20794 | Xã Bình Dương | 20794 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng An | 20794 | Xã Bình Giang | 20797 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng An | 20794 | Xã Bình Triều | 20806 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng An | 20794 | Xã Bình Đào | 20809 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng An | 20794 | Xã Bình Minh | 20812 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đồng Dương | 20818 | Xã Bình Lãnh | 20815 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đồng Dương | 20818 | Xã Bình Trị | 20818 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đồng Dương | 20818 | Xã Bình Định | 20821 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Phú | 20827 | Xã Bình Phú | 20827 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Phú | 20827 | Xã Bình Quế | 20842 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Trường | 20836 | Xã Bình Sa | 20836 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Trường | 20836 | Xã Bình Hải | 20839 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Trường | 20836 | Xã Bình Nam | 20851 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Điền | 20848 | Xã Bình Tú | 20833 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Điền | 20848 | Xã Bình An | 20845 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thăng Điền | 20848 | Xã Bình Trung | 20848 | Nhập toàn bộ | Huyện Thăng Bình (513) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tiên Phước | 20854 | Thị trấn Tiên Kỳ | 20854 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tiên Phước | 20854 | Xã Tiên Mỹ | 20881 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tiên Phước | 20854 | Xã Tiên Phong | 20884 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tiên Phước | 20854 | Xã Tiên Thọ | 20887 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sơn Cẩm Hà | 20857 | Xã Tiên Sơn | 20857 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sơn Cẩm Hà | 20857 | Xã Tiên Hà | 20860 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Sơn Cẩm Hà | 20857 | Xã Tiên Châu | 20866 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Lãnh Ngọc | 20875 | Xã Tiên Lãnh | 20869 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Lãnh Ngọc | 20875 | Xã Tiên Ngọc | 20872 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Lãnh Ngọc | 20875 | Xã Tiên Hiệp | 20875 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thạnh Bình | 20878 | Xã Tiên Cảnh | 20878 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thạnh Bình | 20878 | Xã Tiên An | 20890 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thạnh Bình | 20878 | Xã Tiên Lộc | 20893 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Thạnh Bình | 20878 | Xã Tiên Lập | 20896 | Nhập toàn bộ | Huyện Tiên Phước (514) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà My | 20900 | Thị trấn Trà My | 20899 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà My | 20900 | Xã Trà Sơn | 20900 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà My | 20900 | Xã Trà Dương | 20911 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà My | 20900 | Xã Trà Giang | 20914 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Liên | 20908 | Xã Trà Kót | 20902 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Liên | 20908 | Xã Trà Nú | 20905 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Liên | 20908 | Xã Trà Đông | 20908 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Đốc | 20920 | Xã Trà Bui | 20917 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Đốc | 20920 | Xã Trà Đốc | 20920 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Tân | 20923 | Xã Trà Tân | 20923 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Tân | 20923 | Xã Trà Giác | 20926 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Giáp | 20929 | Xã Trà Giáp | 20929 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Giáp | 20929 | Xã Trà Ka | 20932 | Nhập toàn bộ | Huyện Bắc Trà My (515) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Leng | 20938 | Xã Trà Leng | 20935 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Leng | 20938 | Xã Trà Dơn | 20938 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Tập | 20941 | Xã Trà Tập | 20941 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Tập | 20941 | Xã Trà Cang | 20947 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Trà My | 20944 | Xã Trà Mai | 20944 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Nam Trà My | 20944 | Xã Trà Don | 20956 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Linh | 20950 | Xã Trà Linh | 20950 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Linh | 20950 | Xã Trà Nam | 20953 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Vân | 20959 | Xã Trà Vân | 20959 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Trà Vân | 20959 | Xã Trà Vinh | 20962 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Trà My (516) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 20965 | Thị trấn Núi Thành | 20965 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 20965 | Xã Tam Hiệp | 20989 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 20965 | Xã Tam Giang | 20995 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 20965 | Xã Tam Quang | 20998 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Núi Thành | 20965 | Xã Tam Nghĩa | 21001 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Xuân | 20971 | Xã Tam Xuân I | 20968 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Xuân | 20971 | Xã Tam Xuân II | 20971 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Xuân | 20971 | Xã Tam Tiến | 20974 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đức Phú | 20977 | Xã Tam Sơn | 20977 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Đức Phú | 20977 | Xã Tam Thạnh | 20980 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Anh | 20984 | Xã Tam Anh Bắc | 20983 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Anh | 20984 | Xã Tam Anh Nam | 20984 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Anh | 20984 | Xã Tam Hòa | 20986 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Hải | 20992 | Xã Tam Hải | 20992 | Giữ nguyên | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Mỹ | 21004 | Xã Tam Mỹ Tây | 21004 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Mỹ | 21004 | Xã Tam Mỹ Đông | 21005 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Xã Tam Mỹ | 21004 | Xã Tam Trà | 21007 | Nhập toàn bộ | Huyện Núi Thành (517) | Tỉnh Quảng Nam (49) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Đặc khu Hoàng Sa | 20333 | Sắp xếp toàn bộ huyện Hoàng Sa thành đặc khu Hoàng Sa | Huyện Hoàng Sa (498) | Thành phố Đà Nẵng (48) |