💡 Điểm chính

  • Chứa 94 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 94 của 94
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
150206Hải ChâuPhườngP. Hải ChâuHai ChauĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
250219Hòa CườngPhườngP. Hòa CườngHoa CuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
350309An KhêPhườngP. An KhêAn KheĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
450316Thanh KhêPhườngP. Thanh KhêThanh KheĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
550413An HảiPhườngP. An HảiAn HaiĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
650414Sơn TràPhườngP. Sơn TràSon TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
750510Ngũ Hành SơnPhườngP. Ngũ Hành SơnNgu Hanh SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
850611Hải VânPhườngP. Hải VânHai VanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
950612Liên ChiểuPhườngP. Liên ChiểuLien ChieuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1050613Hòa KhánhPhườngP. Hòa KhánhHoa KhanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1150707Hòa XuânPhườngP. Hòa XuânHoa XuanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1250712Cẩm LệPhườngP. Cẩm LệCam LeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1350814Hòa TiếnX. Hòa TiếnHoa TienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1450817Hòa VangX. Hòa VangHoa VangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1550818Bà NàX. Bà NàBa NaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1650906Hoàng SaĐặc khuĐặc khu Hoàng SaHoang SaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1751119Tam KỳPhườngP. Tam KỳTam KyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1851120Quảng PhúPhườngP. Quảng PhúQuang PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
1951121Bàn ThạchPhườngP. Bàn ThạchBan ThachĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2051122Hương TràPhườngP. Hương TràHuong TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2151228Thăng BìnhX. Thăng BìnhThang BinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2251229Thăng AnX. Thăng AnThang AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2351230Thăng TrườngX. Thăng TrườngThang TruongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2451231Thăng ĐiềnX. Thăng ĐiềnThang DienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2551232Thăng PhúX. Thăng PhúThang PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2651233Đồng DươngX. Đồng DươngDong DuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2751318Tân HiệpX. Tân HiệpTan HiepĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2851319Hội AnPhườngP. Hội AnHoi AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
2951320Hội An ĐôngPhườngP. Hội An ĐôngHoi An DongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3051321Hội An TâyPhườngP. Hội An TâyHoi An TayĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3151426Điện BànPhườngP. Điện BànDien BanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3251427Điện Bàn ĐôngPhườngP. Điện Bàn ĐôngDien Ban DongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3351428An ThắngPhườngP. An ThắngAn ThangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3451429Điện Bàn BắcPhườngP. Điện Bàn BắcDien Ban BacĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3551430Điện Bàn TâyX. Điện Bàn TâyDien Ban TayĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3651431Gò NổiX. Gò NổiGo NoiĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3751506Nam PhướcX. Nam PhướcNam PhuocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3851510Duy NghĩaX. Duy NghĩaDuy NghiaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
3951520Duy XuyênX. Duy XuyênDuy XuyenĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4051521Thu BồnX. Thu BồnThu BonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4151624Đại LộcX. Đại LộcDai LocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4251625Hà NhaX. Hà NhaHa NhaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4351626Thượng ĐứcX. Thượng ĐứcThuong DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4451627Vu GiaX. Vu GiaVu GiaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4551628Phú ThuậnX. Phú ThuậnPhu ThuanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4651708Sông KônX. Sông KônSong KonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4751717Đông GiangX. Đông GiangDong GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4851718Sông VàngX. Sông VàngSong VangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
4951719Bến HiênX. Bến HiênBen HienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5051807AVươngX. AVươngAVuongĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5151816Tây GiangX. Tây GiangTay GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5251817Hùng SơnX. Hùng SơnHung SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5351906Thạnh MỹX. Thạnh MỹThanh MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5451909La ÊêX. La ÊêLa EeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5551911La DêêX. La DêêLa DeeĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5651915Đắc PringX. Đắc PringDac PringĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5751918Bến GiằngX. Bến GiằngBen GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5851919Nam GiangX. Nam GiangNam GiangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
5952120Xuân PhúX. Xuân PhúXuan PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6052121Quế SơnX. Quế SơnQue SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6152122Quế Sơn TrungX. Quế Sơn TrungQue Son TrungĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6252123Nông SơnX. Nông SơnNong SonĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6352124Quế PhướcX. Quế PhướcQue PhuocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6452214Phước TràX. Phước TràPhuoc TraĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6552218Hiệp ĐứcX. Hiệp ĐứcHiep DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6652219Việt AnX. Việt AnViet AnĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6752306Khâm ĐứcX. Khâm ĐứcKham DucĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6852309Phước NăngX. Phước NăngPhuoc NangĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
6952311Phước ChánhX. Phước ChánhPhuoc ChanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7052314Phước ThànhX. Phước ThànhPhuoc ThanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7152317Phước HiệpX. Phước HiệpPhuoc HiepĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7252407Trà TậpX. Trà TậpTra TapĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7352409Trà LengX. Trà LengTra LengĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7452410Trà LinhX. Trà LinhTra LinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7552414Trà VânX. Trà VânTra VanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7652416Nam Trà MyX. Nam Trà MyNam Tra MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7752506Trà MyX. Trà MyTra MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7852509Trà ĐốcX. Trà ĐốcTra DocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
7952511Trà TânX. Trà TânTra TanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8052517Trà GiápX. Trà GiápTra GiapĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8152519Trà LiênX. Trà LiênTra LienĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8252621Lãnh NgọcX. Lãnh NgọcLanh NgocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8352622Tiên PhướcX. Tiên PhướcTien PhuocĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8452623Thạnh BìnhX. Thạnh BìnhThanh BinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8552624Sơn Cẩm HàX. Sơn Cẩm HàSon Cam HaĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8652717Tây HồX. Tây HồTay HoĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8752718Chiên ĐànX. Chiên ĐànChien DanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8852719Phú NinhX. Phú NinhPhu NinhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
8952806Núi ThànhX. Núi ThànhNui ThanhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
9052809Tam HảiX. Tam HảiTam HaiĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
9152823Tam MỹX. Tam MỹTam MyĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
9252824Tam AnhX. Tam AnhTam AnhĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
9352825Đức PhúX. Đức PhúDuc PhuĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
9452826Tam XuânX. Tam XuânTam XuanĐà NẵngThành phốTP. ĐÀ NẴNGDa Nangda-nang
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04