Đà Nẵng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 57 phường, xã, thị trấn thuộc Đà Nẵng theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 7 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 51 Phường, 6 Xã. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/DDN.json). (57 wards/communes/townships of Đà Nẵng under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 57 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 57 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 57
của 57
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DDN-01-001 | Hòa An | Phường Hòa An | hoa-an | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-01-002 | Hòa Phát | Phường Hòa Phát | hoa-phat | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-01-003 | Hòa Thọ Đông | Phường Hòa Thọ Đông | hoa-tho-dong | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-01-004 | Hòa Thọ Tây | Phường Hòa Thọ Tây | hoa-tho-tay | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-01-005 | Hòa Xuân | Phường Hòa Xuân | hoa-xuan | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-01-006 | Khuê Trung | Phường Khuê Trung | khue-trung | Phường | DDN-01 | Cẩm Lệ | Quận Cẩm Lệ | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-001 | Hải Châu I | Phường Hải Châu I | hai-chau-i | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-002 | Hòa Thuận Đông | Phường Hòa Thuận Đông | hoa-thuan-dong | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-003 | Bình Hiên | Phường Bình Hiên | binh-hien | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-004 | Bình Thuận | Phường Bình Thuận | binh-thuan | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-005 | Hải Châu II | Phường Hải Châu II | hai-chau-ii | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-006 | Hòa Cường Bắc | Phường Hòa Cường Bắc | hoa-cuong-bac | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-007 | Hòa Cường Nam | Phường Hòa Cường Nam | hoa-cuong-nam | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-008 | Hòa Thuận Tây | Phường Hòa Thuận Tây | hoa-thuan-tay | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-009 | Nam Dương | Phường Nam Dương | nam-duong | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-010 | Phước Ninh | Phường Phước Ninh | phuoc-ninh | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-011 | Thạch Thang | Phường Thạch Thang | thach-thang | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-012 | Thanh Bình | Phường Thanh Bình | thanh-binh | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-02-013 | Thuận Phước | Phường Thuận Phước | thuan-phuoc | Phường | DDN-02 | Hải Châu | Quận Hải Châu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-001 | Hòa Bắc | Phường Hòa Bắc | hoa-bac | Phường | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-002 | Hòa Châu | Phường Hòa Châu | hoa-chau | Phường | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-003 | Hòa Khương | Phường Hòa Khương | hoa-khuong | Phường | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-004 | Hòa Liên | Phường Hòa Liên | hoa-lien | Phường | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-005 | Hòa Nhơn | Phường Hòa Nhơn | hoa-nhon | Phường | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-006 | Hòa Ninh | Xã Hòa Ninh | hoa-ninh | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-007 | Hòa Phong | Xã Hòa Phong | hoa-phong | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-008 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-009 | Hòa Phước | Xã Hòa Phước | hoa-phuoc | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-010 | Hòa Sơn | Xã Hòa Sơn | hoa-son | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-03-011 | Hòa Tiến | Xã Hòa Tiến | hoa-tien | Xã | DDN-03 | Hòa Vang | Huyện Hòa Vang | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-05-001 | Hòa Hiệp Bắc | Phường Hòa Hiệp Bắc | hoa-hiep-bac | Phường | DDN-05 | Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-05-002 | Hòa Hiệp Nam | Phường Hòa Hiệp Nam | hoa-hiep-nam | Phường | DDN-05 | Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-05-003 | Hòa Khánh Bắc | Phường Hòa Khánh Bắc | hoa-khanh-bac | Phường | DDN-05 | Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-05-004 | Hòa Khánh Nam | Phường Hòa Khánh Nam | hoa-khanh-nam | Phường | DDN-05 | Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-05-005 | Hòa Minh | Phường Hòa Minh | hoa-minh | Phường | DDN-05 | Liên Chiểu | Quận Liên Chiểu | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-06-001 | Khuê Mỹ | Phường Khuê Mỹ | khue-my | Phường | DDN-06 | Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-06-002 | Hòa Hải | Phường Hòa Hải | hoa-hai | Phường | DDN-06 | Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-06-003 | Hòa Quý | Phường Hòa Quý | hoa-quy | Phường | DDN-06 | Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-06-004 | Mỹ An | Phường Mỹ An | my-an | Phường | DDN-06 | Ngũ Hành Sơn | Quận Ngũ Hành Sơn | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-001 | An Hải Bắc | Phường An Hải Bắc | an-hai-bac | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-002 | An Hải Đông | Phường An Hải Đông | an-hai-dong | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-003 | An Hải Tây | Phường An Hải Tây | an-hai-tay | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-004 | Mân Thái | Phường Mân Thái | man-thai | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-005 | Nại Hiên Đông | Phường Nại Hiên Đông | nai-hien-dong | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-006 | Phước Mỹ | Phường Phước Mỹ | phuoc-my | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-07-007 | Thọ Quang | Phường Thọ Quang | tho-quang | Phường | DDN-07 | Sơn Trà | Quận Sơn Trà | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-001 | An Khê | Phường An Khê | an-khe | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-002 | Chính Gián | Phường Chính Gián | chinh-gian | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-003 | Hòa Khê | Phường Hòa Khê | hoa-khe | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-004 | Tam Thuận | Phường Tam Thuận | tam-thuan | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-005 | Tân Chính | Phường Tân Chính | tan-chinh | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-006 | Thạc Gián | Phường Thạc Gián | thac-gian | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-007 | Thanh Khê Đông | Phường Thanh Khê Đông | thanh-khe-dong | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-008 | Thanh Khê Tây | Phường Thanh Khê Tây | thanh-khe-tay | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-009 | Thanh Lộc Đán | Phường Thanh Lộc Đán | thanh-loc-dan | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-010 | Vĩnh Trung | Phường Vĩnh Trung | vinh-trung | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |
| DDN-08-011 | Xuân Hà | Phường Xuân Hà | xuan-ha | Phường | DDN-08 | Thanh Khê | Quận Thanh Khê | DDN | Đà Nẵng |