Tỉnh Đắk Lắk — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Đắk Lắk (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Đắk Lắk còn 102 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 102
của 102
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 22015 | Phường Tuy Hòa | phuong_tuy_hoa | tuy_hoa | phường | urban ward |
| 22045 | Phường Bình Kiến | phuong_binh_kien | binh_kien | phường | urban ward |
| 22051 | Phường Sông Cầu | phuong_song_cau | song_cau | phường | urban ward |
| 22057 | Xã Xuân Lộc | xa_xuan_loc | xuan_loc | xã | commune |
| 22060 | Xã Xuân Cảnh | xa_xuan_canh | xuan_canh | xã | commune |
| 22075 | Xã Xuân Thọ | xa_xuan_tho | xuan_tho | xã | commune |
| 22076 | Phường Xuân Đài | phuong_xuan_dai | xuan_dai | phường | urban ward |
| 22081 | Xã Đồng Xuân | xa_dong_xuan | dong_xuan | xã | commune |
| 22090 | Xã Xuân Lãnh | xa_xuan_lanh | xuan_lanh | xã | commune |
| 22096 | Xã Phú Mỡ | xa_phu_mo | phu_mo | xã | commune |
| 22111 | Xã Xuân Phước | xa_xuan_phuoc | xuan_phuoc | xã | commune |
| 22114 | Xã Tuy An Bắc | xa_tuy_an_bac | tuy_an_bac | xã | commune |
| 22120 | Xã Tuy An Đông | xa_tuy_an_dong | tuy_an_dong | xã | commune |
| 22132 | Xã Tuy An Tây | xa_tuy_an_tay | tuy_an_tay | xã | commune |
| 22147 | Xã Ô Loan | xa_o_loan | o_loan | xã | commune |
| 22153 | Xã Tuy An Nam | xa_tuy_an_nam | tuy_an_nam | xã | commune |
| 22165 | Xã Sơn Hòa | xa_son_hoa | son_hoa | xã | commune |
| 22171 | Xã Tây Sơn | xa_tay_son | tay_son | xã | commune |
| 22177 | Xã Vân Hòa | xa_van_hoa | van_hoa | xã | commune |
| 22192 | Xã Suối Trai | xa_suoi_trai | suoi_trai | xã | commune |
| 22207 | Xã Sông Hinh | xa_song_hinh | song_hinh | xã | commune |
| 22222 | Xã Đức Bình | xa_duc_binh | duc_binh | xã | commune |
| 22225 | Xã Ea Bá | xa_ea_ba | ea_ba | xã | commune |
| 22237 | Xã Ea Ly | xa_ea_ly | ea_ly | xã | commune |
| 22240 | Phường Phú Yên | phuong_phu_yen | phu_yen | phường | urban ward |
| 22250 | Xã Sơn Thành | xa_son_thanh | son_thanh | xã | commune |
| 22255 | Xã Tây Hòa | xa_tay_hoa | tay_hoa | xã | commune |
| 22258 | Phường Đông Hòa | phuong_dong_hoa | dong_hoa | phường | urban ward |
| 22261 | Phường Hòa Hiệp | phuong_hoa_hiep | hoa_hiep | phường | urban ward |
| 22276 | Xã Hòa Thịnh | xa_hoa_thinh | hoa_thinh | xã | commune |
| 22285 | Xã Hòa Mỹ | xa_hoa_my | hoa_my | xã | commune |
| 22291 | Xã Hòa Xuân | xa_hoa_xuan | hoa_xuan | xã | commune |
| 22303 | Xã Phú Hòa 2 | xa_phu_hoa_2 | phu_hoa_2 | xã | commune |
| 22319 | Xã Phú Hòa 1 | xa_phu_hoa_1 | phu_hoa_1 | xã | commune |
| 24121 | Phường Tân Lập | phuong_tan_lap | tan_lap | phường | urban ward |
| 24133 | Phường Buôn Ma Thuột | phuong_buon_ma_thuot | buon_ma_thuot | phường | urban ward |
| 24154 | Phường Thành Nhất | phuong_thanh_nhat | thanh_nhat | phường | urban ward |
| 24163 | Phường Tân An | phuong_tan_an | tan_an | phường | urban ward |
| 24169 | Phường Ea Kao | phuong_ea_kao | ea_kao | phường | urban ward |
| 24175 | Xã Hòa Phú | xa_hoa_phu | hoa_phu | xã | commune |
| 24181 | Xã Ea Drăng | xa_ea_drang | ea_drang | xã | commune |
| 24184 | Xã Ea H’Leo | xa_ea_hleo | ea_hleo | xã | commune |
| 24187 | Xã Ea Hiao | xa_ea_hiao | ea_hiao | xã | commune |
| 24193 | Xã Ea Wy | xa_ea_wy | ea_wy | xã | commune |
| 24208 | Xã Ea Khăl | xa_ea_khal | ea_khal | xã | commune |
| 24211 | Xã Ea Súp | xa_ea_sup | ea_sup | xã | commune |
| 24214 | Xã Ia Lốp | xa_ia_lop | ia_lop | xã | commune |
| 24217 | Xã Ea Rốk | xa_ea_rok | ea_rok | xã | commune |
| 24221 | Xã Ia Rvê | xa_ia_rve | ia_rve | xã | commune |
| 24229 | Xã Ea Bung | xa_ea_bung | ea_bung | xã | commune |
| 24235 | Xã Buôn Đôn | xa_buon_don | buon_don | xã | commune |
| 24241 | Xã Ea Wer | xa_ea_wer | ea_wer | xã | commune |
| 24250 | Xã Ea Nuôl | xa_ea_nuol | ea_nuol | xã | commune |
| 24259 | Xã Quảng Phú | xa_quang_phu | quang_phu | xã | commune |
| 24265 | Xã Ea Kiết | xa_ea_kiet | ea_kiet | xã | commune |
| 24277 | Xã Ea Tul | xa_ea_tul | ea_tul | xã | commune |
| 24280 | Xã Cư M’gar | xa_cu_mgar | cu_mgar | xã | commune |
| 24286 | Xã Ea M’Droh | xa_ea_mdroh | ea_mdroh | xã | commune |
| 24301 | Xã Cuôr Đăng | xa_cuor_dang | cuor_dang | xã | commune |
| 24305 | Phường Buôn Hồ | phuong_buon_ho | buon_ho | phường | urban ward |
| 24310 | Xã Krông Búk | xa_krong_buk | krong_buk | xã | commune |
| 24313 | Xã Cư Pơng | xa_cu_pong | cu_pong | xã | commune |
| 24316 | Xã Pơng Drang | xa_pong_drang | pong_drang | xã | commune |
| 24328 | Xã Ea Drông | xa_ea_drong | ea_drong | xã | commune |
| 24340 | Phường Cư Bao | phuong_cu_bao | cu_bao | phường | urban ward |
| 24343 | Xã Krông Năng | xa_krong_nang | krong_nang | xã | commune |
| 24346 | Xã Dliê Ya | xa_dlie_ya | dlie_ya | xã | commune |
| 24352 | Xã Tam Giang | xa_tam_giang | tam_giang | xã | commune |
| 24364 | Xã Phú Xuân | xa_phu_xuan | phu_xuan | xã | commune |
| 24373 | Xã Ea Kar | xa_ea_kar | ea_kar | xã | commune |
| 24376 | Xã Ea Knốp | xa_ea_knop | ea_knop | xã | commune |
| 24400 | Xã Ea Păl | xa_ea_pal | ea_pal | xã | commune |
| 24403 | Xã Ea Ô | xa_ea_o | ea_o | xã | commune |
| 24406 | Xã Cư Yang | xa_cu_yang | cu_yang | xã | commune |
| 24412 | Xã M’Drắk | xa_mdrak | mdrak | xã | commune |
| 24415 | Xã Cư Prao | xa_cu_prao | cu_prao | xã | commune |
| 24433 | Xã Ea Riêng | xa_ea_rieng | ea_rieng | xã | commune |
| 24436 | Xã Cư M’ta | xa_cu_mta | cu_mta | xã | commune |
| 24444 | Xã Krông Á | xa_krong_a | krong_a | xã | commune |
| 24445 | Xã Ea Trang | xa_ea_trang | ea_trang | xã | commune |
| 24448 | Xã Krông Bông | xa_krong_bong | krong_bong | xã | commune |
| 24454 | Xã Dang Kang | xa_dang_kang | dang_kang | xã | commune |
| 24472 | Xã Hòa Sơn | xa_hoa_son | hoa_son | xã | commune |
| 24478 | Xã Cư Pui | xa_cu_pui | cu_pui | xã | commune |
| 24484 | Xã Yang Mao | xa_yang_mao | yang_mao | xã | commune |
| 24490 | Xã Krông Pắc | xa_krong_pac | krong_pac | xã | commune |
| 24496 | Xã Ea Kly | xa_ea_kly | ea_kly | xã | commune |
| 24502 | Xã Ea Phê | xa_ea_phe | ea_phe | xã | commune |
| 24505 | Xã Ea Knuếc | xa_ea_knuec | ea_knuec | xã | commune |
| 24526 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 24529 | Xã Vụ Bổn | xa_vu_bon | vu_bon | xã | commune |
| 24538 | Xã Krông Ana | xa_krong_ana | krong_ana | xã | commune |
| 24540 | Xã Ea Ning | xa_ea_ning | ea_ning | xã | commune |
| 24544 | Xã Ea Ktur | xa_ea_ktur | ea_ktur | xã | commune |
| 24559 | Xã Ea Na | xa_ea_na | ea_na | xã | commune |
| 24561 | Xã Dray Bhăng | xa_dray_bhang | dray_bhang | xã | commune |
| 24568 | Xã Dur Kmăl | xa_dur_kmal | dur_kmal | xã | commune |
| 24580 | Xã Liên Sơn Lắk | xa_lien_son_lak | lien_son_lak | xã | commune |
| 24595 | Xã Đắk Liêng | xa_dak_lieng | dak_lieng | xã | commune |
| 24598 | Xã Đắk Phơi | xa_dak_phoi | dak_phoi | xã | commune |
| 24604 | Xã Krông Nô | xa_krong_no | krong_no | xã | commune |
| 24607 | Xã Nam Ka | xa_nam_ka | nam_ka | xã | commune |