Đồng Nai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 178 phường, xã, thị trấn thuộc Đồng Nai theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 137 Xã, 33 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/DNA.json). (178 wards/communes/townships of Đồng Nai under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 178 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 178 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 178
⚠️ Hiển thị 20 của 178 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNA-01-001 | An Bình | Phường An Bình | an-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-002 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-003 | Bàu Hang | Phường Bàu Hang | bau-hang | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-004 | Bình Đa | Phường Bình Đa | binh-da | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-005 | Bửu Hòa | Phường Bửu Hòa | buu-hoa | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-006 | Bửu Long | Phường Bửu Long | buu-long | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-007 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-008 | Hố Cạn | Phường Hố Cạn | ho-can | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-009 | Hố Nai | Phường Hố Nai | ho-nai | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-010 | Hóa An | Phường Hóa An | hoa-an | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-011 | Hòa Bình | Phường Hòa Bình | hoa-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-012 | Long Bình | Phường Long Bình | long-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-013 | Long Bình Tân | Phường Long Bình Tân | long-binh-tan | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-014 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-015 | Phước Tân | Xã Phước Tân | phuoc-tan | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-016 | Quang Vinh | Phường Quang Vinh | quang-vinh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-017 | Quyết Thắng | Phường Quyết Thắng | quyet-thang | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-018 | Tam Hiệp | Phường Tam Hiệp | tam-hiep | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-019 | Tam Hòa | Phường Tam Hòa | tam-hoa | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-020 | Tam Phước | Xã Tam Phước | tam-phuoc | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |