Đồng Nai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 178 phường, xã, thị trấn thuộc Đồng Nai theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 137 Xã, 33 Phường, 8 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/DNA.json). (178 wards/communes/townships of Đồng Nai under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 178 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 178 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 178
của 178
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNA-01-001 | An Bình | Phường An Bình | an-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-002 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-003 | Bàu Hang | Phường Bàu Hang | bau-hang | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-004 | Bình Đa | Phường Bình Đa | binh-da | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-005 | Bửu Hòa | Phường Bửu Hòa | buu-hoa | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-006 | Bửu Long | Phường Bửu Long | buu-long | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-007 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-008 | Hố Cạn | Phường Hố Cạn | ho-can | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-009 | Hố Nai | Phường Hố Nai | ho-nai | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-010 | Hóa An | Phường Hóa An | hoa-an | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-011 | Hòa Bình | Phường Hòa Bình | hoa-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-012 | Long Bình | Phường Long Bình | long-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-013 | Long Bình Tân | Phường Long Bình Tân | long-binh-tan | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-014 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-015 | Phước Tân | Xã Phước Tân | phuoc-tan | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-016 | Quang Vinh | Phường Quang Vinh | quang-vinh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-017 | Quyết Thắng | Phường Quyết Thắng | quyet-thang | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-018 | Tam Hiệp | Phường Tam Hiệp | tam-hiep | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-019 | Tam Hòa | Phường Tam Hòa | tam-hoa | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-020 | Tam Phước | Xã Tam Phước | tam-phuoc | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-021 | Tân Biên | Phường Tân Biên | tan-bien | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-022 | Tân Hạnh | Xã Tân Hạnh | tan-hanh | Xã | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-023 | Tân Hiệp | Phường Tân Hiệp | tan-hiep | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-024 | Tân Hòa | Phường Tân Hòa | tan-hoa | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-025 | Tân Long | Phường Tân Long | tan-long | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-026 | Tân Mai | Phường Tân Mai | tan-mai | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-027 | Tân Phong | Phường Tân Phong | tan-phong | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-028 | Tân Tiến | Phường Tân Tiến | tan-tien | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-029 | Tân Vạn | Phường Tân Vạn | tan-van | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-030 | Thanh Bình | Phường Thanh Bình | thanh-binh | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-031 | Thống Nhất | Phường Thống Nhất | thong-nhat | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-032 | Trảng Dài | Phường Trảng Dài | trang-dai | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-01-033 | Trung Dũng | Phường Trung Dũng | trung-dung | Phường | DNA-01 | Biên Hòa | Thành phố Biên Hòa | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-001 | Bảo Bình | Xã Bảo Bình | bao-binh | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-002 | Lâm San | Xã Lâm San | lam-san | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-003 | Long Giao | Thị trấn Long Giao | long-giao | Thị trấn | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-004 | Nhân Nghĩa | Xã Nhân Nghĩa | nhan-nghia | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-005 | Sông Nhạn | Xã Sông Nhạn | song-nhan | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-006 | Sông Ray | Xã Sông Ray | song-ray | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-007 | Thừa Đức | Xã Thừa Đức | thua-duc | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-008 | Xuân Bảo | Xã Xuân Bảo | xuan-bao | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-009 | Xuân Đông | Xã Xuân Đông | xuan-dong | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-010 | Xuân Đường | Xã Xuân Đường | xuan-duong | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-011 | Xuân Mỹ | Xã Xuân Mỹ | xuan-my | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-012 | Xuân Quế | Xã Xuân Quế | xuan-que | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-02-013 | Xuân Tây | Xã Xuân Tây | xuan-tay | Xã | DNA-02 | Cẩm Mỹ | Huyện Cẩm Mỹ | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-001 | Định Quán | Thị trấn Định Quán | dinh-quan | Thị trấn | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-002 | Gia Canh | Xã Gia Canh | gia-canh | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-003 | La Ngà | Xã La Ngà | la-nga | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-004 | Ngọc Định | Xã Ngọc Định | ngoc-dinh | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-005 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-006 | Phú Hoà | Xã Phú Hoà | phu-hoa | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-007 | Phú Lợi | Xã Phú Lợi | phu-loi | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-008 | Phú Ngọc | Xã Phú Ngọc | phu-ngoc | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-009 | Phú Tân | Xã Phú Tân | phu-tan | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-010 | Phú Túc | Xã Phú Túc | phu-tuc | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-011 | Phú Vinh | Xã Phú Vinh | phu-vinh | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-012 | Suối Nho | Xã Suối Nho | suoi-nho | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-013 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-03-014 | Túc Trưng | Xã Túc Trưng | tuc-trung | Xã | DNA-03 | Định Quán | Huyện Định Quán | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-001 | Bảo Hoà | Xã Bảo Hoà | bao-hoa | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-002 | Bảo Quang | Xã Bảo Quang | bao-quang | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-003 | Bảo Vinh | Xã Bảo Vinh | bao-vinh | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-004 | Bàu Sen | Xã Bàu Sen | bau-sen | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-005 | Bàu Trâm | Xã Bàu Trâm | bau-tram | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-006 | Bình Lộc | Xã Bình Lộc | binh-loc | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-007 | Hàng Gòn | Xã Hàng Gòn | hang-gon | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-008 | Phú Bình | Phường Phú Bình | phu-binh | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-009 | Suối Tre | Xã Suối Tre | suoi-tre | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-010 | Xuân An | Phường Xuân An | xuan-an | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-011 | Xuân Bình | Phường Xuân Bình | xuan-binh | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-012 | Xuân Hòa | Phường Xuân Hòa | xuan-hoa | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-013 | Xuân Lập | Xã Xuân Lập | xuan-lap | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-014 | Xuân Tân | Xã Xuân Tân | xuan-tan | Xã | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-015 | Xuân Thanh | Phường Xuân Thanh | xuan-thanh | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-04-016 | Xuân Trung | Phường Xuân Trung | xuan-trung | Phường | DNA-04 | Long Khánh | Thị xã Long Khánh | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-001 | An Phước | Xã An Phước | an-phuoc | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-002 | Bàu Cạn | Xã Bàu Cạn | bau-can | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-003 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-004 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-005 | Cẩm Đường | Xã Cẩm Đường | cam-duong | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-006 | Lộc An | Xã Lộc An | loc-an | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-007 | Long An | Xã Long An | long-an | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-008 | Long Đức | Xã Long Đức | long-duc | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-009 | Long Phước | Xã Long Phước | long-phuoc | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-010 | Long Thành | Thị trấn Long Thành | long-thanh | Thị trấn | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-011 | Phước Bình | Xã Phước Bình | phuoc-binh | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-012 | Phước Tân | Xã Phước Tân | phuoc-tan | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-013 | Phước Thái | Xã Phước Thái | phuoc-thai | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-014 | Suối Trầu | Xã Suối Trầu | suoi-trau | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-015 | Tam An | Xã Tam An | tam-an | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-05-016 | Tân Hiệp | Xã Tân Hiệp | tan-hiep | Xã | DNA-05 | Long Thành | Huyện Long Thành | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-001 | Đại Phước | Xã Đại Phước | dai-phuoc | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-002 | Hiệp Phước | Xã Hiệp Phước | hiep-phuoc | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-003 | Long Tân | Xã Long Tân | long-tan | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-004 | Long Thọ | Xã Long Thọ | long-tho | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-005 | Phú Đông | Xã Phú Đông | phu-dong | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-006 | Phú Hội | Xã Phú Hội | phu-hoi | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-007 | Phú Hữu | Xã Phú Hữu | phu-huu | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-008 | Phú Thạnh | Xã Phú Thạnh | phu-thanh | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-009 | Phước An | Xã Phước An | phuoc-an | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-010 | Phước Khánh | Xã Phước Khánh | phuoc-khanh | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-011 | Phước Thiền | Xã Phước Thiền | phuoc-thien | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-06-012 | Vĩnh Thanh | Xã Vĩnh Thanh | vinh-thanh | Xã | DNA-06 | Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-001 | Đăk Lua | Xã Đăk Lua | dak-lua | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-002 | Nam Cát Tiên | Xã Nam Cát Tiên | nam-cat-tien | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-003 | Núi Tượng | Xã Núi Tượng | nui-tuong | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-004 | Phú An | Xã Phú An | phu-an | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-005 | Phú Bình | Xã Phú Bình | phu-binh | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-006 | Phú Điền | Xã Phú Điền | phu-dien | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-007 | Phú Lâm | Xã Phú Lâm | phu-lam | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-008 | Phú Lập | Xã Phú Lập | phu-lap | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-009 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc | phu-loc | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-010 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-011 | Phú Thanh | Xã Phú Thanh | phu-thanh | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-012 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-013 | Phú Trung | Xã Phú Trung | phu-trung | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-014 | Phú Xuân | Xã Phú Xuân | phu-xuan | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-015 | Tà Lài | Xã Tà Lài | ta-lai | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-016 | Tân Phú | Thị trấn Tân Phú | tan-phu | Thị trấn | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-017 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-07-018 | Trà Cổ | Xã Trà Cổ | tra-co | Xã | DNA-07 | Tân Phú | Quận Tân Phú | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-001 | Bàu Hàm 2 | Xã Bàu Hàm 2 | bau-ham-2 | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-002 | Dầu Giây | Thị trấn Dầu Giây | dau-giay | Thị trấn | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-003 | Gia Kiệm | Xã Gia Kiệm | gia-kiem | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-004 | Gia Tân 1 | Xã Gia Tân 1 | gia-tan-1 | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-005 | Gia Tân 2 | Xã Gia Tân 2 | gia-tan-2 | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-006 | Gia Tân 3 | Xã Gia Tân 3 | gia-tan-3 | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-007 | Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc | hung-loc | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-008 | Lộ 25 | Xã Lộ 25 | lo-25 | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-009 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-010 | Xuân Thạnh | Xã Xuân Thạnh | xuan-thanh | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-08-011 | Xuân Thiện | Xã Xuân Thiện | xuan-thien | Xã | DNA-08 | Thống Nhất | Huyện Thống Nhất | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-001 | An Viễn | Xã An Viễn | an-vien | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-002 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-003 | Bàu Hàm | Xã Bàu Hàm | bau-ham | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-004 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-005 | Cây Gáo | Xã Cây Gáo | cay-gao | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-006 | Đồi 61 | Xã Đồi 61 | doi-61 | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-007 | Đông Hòa | Xã Đông Hòa | dong-hoa | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-008 | Giang Điền | Xã Giang Điền | giang-dien | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-009 | Hố Nai 3 | Xã Hố Nai 3 | ho-nai-3 | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-010 | Hòa Trung | Xã Hòa Trung | hoa-trung | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-011 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-012 | Quảng Tiến | Xã Quảng Tiến | quang-tien | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-013 | Sông Thao | Xã Sông Thao | song-thao | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-014 | Sông Trầu | Xã Sông Trầu | song-trau | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-015 | Tây Hòa | Xã Tây Hòa | tay-hoa | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-016 | Thanh Bình | Xã Thanh Bình | thanh-binh | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-017 | Trảng Bom | Thị trấn Trảng Bom | trang-bom | Thị trấn | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-09-018 | Trung Hòa | Xã Trung Hòa | trung-hoa | Xã | DNA-09 | Trảng Bom | Huyện Trảng Bom | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-001 | Bình Hòa | Xã Bình Hòa | binh-hoa | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-002 | Bình Lợi | Xã Bình Lợi | binh-loi | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-003 | Hiếu Liêm | Xã Hiếu Liêm | hieu-liem | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-004 | Mã Đà | Xã Mã Đà | ma-da | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-005 | Phú Lý | Xã Phú Lý | phu-ly | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-006 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-007 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-008 | Thạnh Phú | Xã Thạnh Phú | thanh-phu | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-009 | Thiện Tân | Xã Thiện Tân | thien-tan | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-010 | Trị An | Xã Trị An | tri-an | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-011 | Vĩnh An | Thị trấn Vĩnh An | vinh-an | Thị trấn | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-10-012 | Vĩnh Tân | Xã Vĩnh Tân | vinh-tan | Xã | DNA-10 | Vĩnh Cửu | Huyện Vĩnh Cửu | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-001 | Bảo Hòa | Xã Bảo Hòa | bao-hoa | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-002 | Gia Ray | Thị trấn Gia Ray | gia-ray | Thị trấn | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-003 | Lang Minh | Xã Lang Minh | lang-minh | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-004 | Suối Cao | Xã Suối Cao | suoi-cao | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-005 | Suối Cát | Xã Suối Cát | suoi-cat | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-006 | Xuân Bắc | Xã Xuân Bắc | xuan-bac | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-007 | Xuân Định | Xã Xuân Định | xuan-dinh | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-008 | Xuân Hiệp | Xã Xuân Hiệp | xuan-hiep | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-009 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-010 | Xuân Hưng | Xã Xuân Hưng | xuan-hung | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-011 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-012 | Xuân Tâm | Xã Xuân Tâm | xuan-tam | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-013 | Xuân Thành | Xã Xuân Thành | xuan-thanh | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-014 | Xuân Thọ | Xã Xuân Thọ | xuan-tho | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |
| DNA-11-015 | Xuân Trường | Xã Xuân Trường | xuan-truong | Xã | DNA-11 | Xuân Lộc | Huyện Xuân Lộc | DNA | Đồng Nai |