Tỉnh Đồng Nai — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Đồng Nai (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Đồng Nai còn 95 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 95 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 95 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 95
của 95
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 25195 | Phường Bình Phước | phuong_binh_phuoc | binh_phuoc | phường | urban ward |
| 25210 | Phường Đồng Xoài | phuong_dong_xoai | dong_xoai | phường | urban ward |
| 25217 | Phường Phước Long | phuong_phuoc_long | phuoc_long | phường | urban ward |
| 25220 | Phường Phước Bình | phuong_phuoc_binh | phuoc_binh | phường | urban ward |
| 25222 | Xã Bù Gia Mập | xa_bu_gia_map | bu_gia_map | xã | commune |
| 25225 | Xã Đăk Ơ | xa_dak_o | dak_o | xã | commune |
| 25231 | Xã Đa Kia | xa_da_kia | da_kia | xã | commune |
| 25246 | Xã Bình Tân | xa_binh_tan | binh_tan | xã | commune |
| 25252 | Xã Phú Riềng | xa_phu_rieng | phu_rieng | xã | commune |
| 25255 | Xã Long Hà | xa_long_ha | long_ha | xã | commune |
| 25261 | Xã Phú Trung | xa_phu_trung | phu_trung | xã | commune |
| 25267 | Xã Phú Nghĩa | xa_phu_nghia | phu_nghia | xã | commune |
| 25270 | Xã Lộc Ninh | xa_loc_ninh | loc_ninh | xã | commune |
| 25279 | Xã Lộc Tấn | xa_loc_tan | loc_tan | xã | commune |
| 25280 | Xã Lộc Thạnh | xa_loc_thanh | loc_thanh | xã | commune |
| 25292 | Xã Lộc Quang | xa_loc_quang | loc_quang | xã | commune |
| 25294 | Xã Lộc Thành | xa_loc_thanh | loc_thanh | xã | commune |
| 25303 | Xã Lộc Hưng | xa_loc_hung | loc_hung | xã | commune |
| 25308 | Xã Thiện Hưng | xa_thien_hung | thien_hung | xã | commune |
| 25309 | Xã Hưng Phước | xa_hung_phuoc | hung_phuoc | xã | commune |
| 25318 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 25326 | Phường Bình Long | phuong_binh_long | binh_long | phường | urban ward |
| 25333 | Phường An Lộc | phuong_an_loc | an_loc | phường | urban ward |
| 25345 | Xã Tân Hưng | xa_tan_hung | tan_hung | xã | commune |
| 25349 | Xã Minh Đức | xa_minh_duc | minh_duc | xã | commune |
| 25351 | Xã Tân Quan | xa_tan_quan | tan_quan | xã | commune |
| 25357 | Xã Tân Khai | xa_tan_khai | tan_khai | xã | commune |
| 25363 | Xã Đồng Phú | xa_dong_phu | dong_phu | xã | commune |
| 25378 | Xã Tân Lợi | xa_tan_loi | tan_loi | xã | commune |
| 25387 | Xã Thuận Lợi | xa_thuan_loi | thuan_loi | xã | commune |
| 25390 | Xã Đồng Tâm | xa_dong_tam | dong_tam | xã | commune |
| 25396 | Xã Bù Đăng | xa_bu_dang | bu_dang | xã | commune |
| 25399 | Xã Đak Nhau | xa_dak_nhau | dak_nhau | xã | commune |
| 25402 | Xã Thọ Sơn | xa_tho_son | tho_son | xã | commune |
| 25405 | Xã Bom Bo | xa_bom_bo | bom_bo | xã | commune |
| 25417 | Xã Nghĩa Trung | xa_nghia_trung | nghia_trung | xã | commune |
| 25420 | Xã Phước Sơn | xa_phuoc_son | phuoc_son | xã | commune |
| 25432 | Phường Chơn Thành | phuong_chon_thanh | chon_thanh | phường | urban ward |
| 25441 | Phường Minh Hưng | phuong_minh_hung | minh_hung | phường | urban ward |
| 25450 | Xã Nha Bích | xa_nha_bich | nha_bich | xã | commune |
| 25993 | Phường Trảng Dài | phuong_trang_dai | trang_dai | phường | urban ward |
| 26005 | Phường Hố Nai | phuong_ho_nai | ho_nai | phường | urban ward |
| 26017 | Phường Tam Hiệp | phuong_tam_hiep | tam_hiep | phường | urban ward |
| 26020 | Phường Long Bình | phuong_long_binh | long_binh | phường | urban ward |
| 26041 | Phường Trấn Biên | phuong_tran_bien | tran_bien | phường | urban ward |
| 26068 | Phường Biên Hòa | phuong_bien_hoa | bien_hoa | phường | urban ward |
| 26080 | Phường Long Khánh | phuong_long_khanh | long_khanh | phường | urban ward |
| 26089 | Phường Bình Lộc | phuong_binh_loc | binh_loc | phường | urban ward |
| 26098 | Phường Bảo Vinh | phuong_bao_vinh | bao_vinh | phường | urban ward |
| 26104 | Phường Xuân Lập | phuong_xuan_lap | xuan_lap | phường | urban ward |
| 26113 | Phường Hàng Gòn | phuong_hang_gon | hang_gon | phường | urban ward |
| 26116 | Xã Tân Phú | xa_tan_phu | tan_phu | xã | commune |
| 26119 | Xã Đak Lua | xa_dak_lua | dak_lua | xã | commune |
| 26122 | Xã Nam Cát Tiên | xa_nam_cat_tien | nam_cat_tien | xã | commune |
| 26134 | Xã Tà Lài | xa_ta_lai | ta_lai | xã | commune |
| 26158 | Xã Phú Lâm | xa_phu_lam | phu_lam | xã | commune |
| 26170 | Xã Trị An | xa_tri_an | tri_an | xã | commune |
| 26173 | Xã Phú Lý | xa_phu_ly | phu_ly | xã | commune |
| 26179 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 26188 | Phường Tân Triều | phuong_tan_trieu | tan_trieu | phường | urban ward |
| 26206 | Xã Định Quán | xa_dinh_quan | dinh_quan | xã | commune |
| 26209 | Xã Thanh Sơn | xa_thanh_son | thanh_son | xã | commune |
| 26215 | Xã Phú Vinh | xa_phu_vinh | phu_vinh | xã | commune |
| 26221 | Xã Phú Hòa | xa_phu_hoa | phu_hoa | xã | commune |
| 26227 | Xã La Ngà | xa_la_nga | la_nga | xã | commune |
| 26248 | Xã Trảng Bom | xa_trang_bom | trang_bom | xã | commune |
| 26254 | Xã Bàu Hàm | xa_bau_ham | bau_ham | xã | commune |
| 26278 | Xã Bình Minh | xa_binh_minh | binh_minh | xã | commune |
| 26281 | Xã Hưng Thịnh | xa_hung_thinh | hung_thinh | xã | commune |
| 26296 | Xã An Viễn | xa_an_vien | an_vien | xã | commune |
| 26299 | Xã Thống Nhất | xa_thong_nhat | thong_nhat | xã | commune |
| 26311 | Xã Gia Kiệm | xa_gia_kiem | gia_kiem | xã | commune |
| 26326 | Xã Dầu Giây | xa_dau_giay | dau_giay | xã | commune |
| 26332 | Xã Xuân Quế | xa_xuan_que | xuan_que | xã | commune |
| 26341 | Xã Cẩm Mỹ | xa_cam_my | cam_my | xã | commune |
| 26347 | Xã Xuân Đường | xa_xuan_duong | xuan_duong | xã | commune |
| 26359 | Xã Xuân Đông | xa_xuan_dong | xuan_dong | xã | commune |
| 26362 | Xã Sông Ray | xa_song_ray | song_ray | xã | commune |
| 26368 | Xã Long Thành | xa_long_thanh | long_thanh | xã | commune |
| 26374 | Phường Tam Phước | phuong_tam_phuoc | tam_phuoc | phường | urban ward |
| 26377 | Phường Phước Tân | phuong_phuoc_tan | phuoc_tan | phường | urban ward |
| 26380 | Phường Long Hưng | phuong_long_hung | long_hung | phường | urban ward |
| 26383 | Xã An Phước | xa_an_phuoc | an_phuoc | xã | commune |
| 26389 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune |
| 26413 | Xã Long Phước | xa_long_phuoc | long_phuoc | xã | commune |
| 26422 | Xã Phước Thái | xa_phuoc_thai | phuoc_thai | xã | commune |
| 26425 | Xã Xuân Lộc | xa_xuan_loc | xuan_loc | xã | commune |
| 26428 | Xã Xuân Bắc | xa_xuan_bac | xuan_bac | xã | commune |
| 26434 | Xã Xuân Thành | xa_xuan_thanh | xuan_thanh | xã | commune |
| 26446 | Xã Xuân Hòa | xa_xuan_hoa | xuan_hoa | xã | commune |
| 26458 | Xã Xuân Phú | xa_xuan_phu | xuan_phu | xã | commune |
| 26461 | Xã Xuân Định | xa_xuan_dinh | xuan_dinh | xã | commune |
| 26485 | Xã Nhơn Trạch | xa_nhon_trach | nhon_trach | xã | commune |
| 26491 | Xã Đại Phước | xa_dai_phuoc | dai_phuoc | xã | commune |
| 26503 | Xã Phước An | xa_phuoc_an | phuoc_an | xã | commune |