Tỉnh Đồng Tháp — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Đồng Tháp (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Đồng Tháp còn 102 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 102
của 102
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 28249 | Phường Đạo Thạnh | phuong_dao_thanh | dao_thanh | phường | urban ward |
| 28261 | Phường Mỹ Tho | phuong_my_tho | my_tho | phường | urban ward |
| 28270 | Phường Thới Sơn | phuong_thoi_son | thoi_son | phường | urban ward |
| 28273 | Phường Mỹ Phong | phuong_my_phong | my_phong | phường | urban ward |
| 28285 | Phường Trung An | phuong_trung_an | trung_an | phường | urban ward |
| 28297 | Phường Long Thuận | phuong_long_thuan | long_thuan | phường | urban ward |
| 28306 | Phường Gò Công | phuong_go_cong | go_cong | phường | urban ward |
| 28315 | Phường Bình Xuân | phuong_binh_xuan | binh_xuan | phường | urban ward |
| 28321 | Xã Tân Phước 1 | xa_tan_phuoc_1 | tan_phuoc_1 | xã | commune |
| 28327 | Xã Tân Phước 2 | xa_tan_phuoc_2 | tan_phuoc_2 | xã | commune |
| 28336 | Xã Hưng Thạnh | xa_hung_thanh | hung_thanh | xã | commune |
| 28345 | Xã Tân Phước 3 | xa_tan_phuoc_3 | tan_phuoc_3 | xã | commune |
| 28360 | Xã Cái Bè | xa_cai_be | cai_be | xã | commune |
| 28366 | Xã Hậu Mỹ | xa_hau_my | hau_my | xã | commune |
| 28378 | Xã Mỹ Thiện | xa_my_thien | my_thien | xã | commune |
| 28393 | Xã Hội Cư | xa_hoi_cu | hoi_cu | xã | commune |
| 28405 | Xã Mỹ Đức Tây | xa_my_duc_tay | my_duc_tay | xã | commune |
| 28414 | Xã Mỹ Lợi | xa_my_loi | my_loi | xã | commune |
| 28426 | Xã Thanh Hưng | xa_thanh_hung | thanh_hung | xã | commune |
| 28429 | Xã An Hữu | xa_an_huu | an_huu | xã | commune |
| 28435 | Phường Mỹ Phước Tây | phuong_my_phuoc_tay | my_phuoc_tay | phường | urban ward |
| 28436 | Phường Thanh Hòa | phuong_thanh_hoa | thanh_hoa | phường | urban ward |
| 28439 | Phường Cai Lậy | phuong_cai_lay | cai_lay | phường | urban ward |
| 28444 | Xã Thạnh Phú | xa_thanh_phu | thanh_phu | xã | commune |
| 28456 | Xã Mỹ Thành | xa_my_thanh | my_thanh | xã | commune |
| 28468 | Xã Tân Phú | xa_tan_phu | tan_phu | xã | commune |
| 28471 | Xã Bình Phú | xa_binh_phu | binh_phu | xã | commune |
| 28477 | Phường Nhị Quý | phuong_nhi_quy | nhi_quy | phường | urban ward |
| 28501 | Xã Hiệp Đức | xa_hiep_duc | hiep_duc | xã | commune |
| 28504 | Xã Long Tiên | xa_long_tien | long_tien | xã | commune |
| 28516 | Xã Ngũ Hiệp | xa_ngu_hiep | ngu_hiep | xã | commune |
| 28519 | Xã Châu Thành | xa_chau_thanh | chau_thanh | xã | commune |
| 28525 | Xã Tân Hương | xa_tan_huong | tan_huong | xã | commune |
| 28537 | Xã Long Hưng | xa_long_hung | long_hung | xã | commune |
| 28543 | Xã Long Định | xa_long_dinh | long_dinh | xã | commune |
| 28564 | Xã Bình Trưng | xa_binh_trung | binh_trung | xã | commune |
| 28576 | Xã Vĩnh Kim | xa_vinh_kim | vinh_kim | xã | commune |
| 28582 | Xã Kim Sơn | xa_kim_son | kim_son | xã | commune |
| 28594 | Xã Chợ Gạo | xa_cho_gao | cho_gao | xã | commune |
| 28603 | Xã Mỹ Tịnh An | xa_my_tinh_an | my_tinh_an | xã | commune |
| 28615 | Xã Lương Hòa Lạc | xa_luong_hoa_lac | luong_hoa_lac | xã | commune |
| 28627 | Xã Tân Thuận Bình | xa_tan_thuan_binh | tan_thuan_binh | xã | commune |
| 28633 | Xã An Thạnh Thủy | xa_an_thanh_thuy | an_thanh_thuy | xã | commune |
| 28648 | Xã Bình Ninh | xa_binh_ninh | binh_ninh | xã | commune |
| 28651 | Xã Vĩnh Bình | xa_vinh_binh | vinh_binh | xã | commune |
| 28660 | Xã Đồng Sơn | xa_dong_son | dong_son | xã | commune |
| 28663 | Xã Phú Thành | xa_phu_thanh | phu_thanh | xã | commune |
| 28678 | Xã Vĩnh Hựu | xa_vinh_huu | vinh_huu | xã | commune |
| 28687 | Xã Long Bình | xa_long_binh | long_binh | xã | commune |
| 28693 | Xã Tân Thới | xa_tan_thoi | tan_thoi | xã | commune |
| 28696 | Xã Tân Phú Đông | xa_tan_phu_dong | tan_phu_dong | xã | commune |
| 28702 | Xã Tân Hòa | xa_tan_hoa | tan_hoa | xã | commune |
| 28720 | Xã Gia Thuận | xa_gia_thuan | gia_thuan | xã | commune |
| 28723 | Xã Tân Đông | xa_tan_dong | tan_dong | xã | commune |
| 28729 | Phường Sơn Qui | phuong_son_qui | son_qui | phường | urban ward |
| 28738 | Xã Tân Điền | xa_tan_dien | tan_dien | xã | commune |
| 28747 | Xã Gò Công Đông | xa_go_cong_dong | go_cong_dong | xã | commune |
| 29869 | Phường Cao Lãnh | phuong_cao_lanh | cao_lanh | phường | urban ward |
| 29884 | Phường Mỹ Ngãi | phuong_my_ngai | my_ngai | phường | urban ward |
| 29888 | Phường Mỹ Trà | phuong_my_tra | my_tra | phường | urban ward |
| 29905 | Phường Sa Đéc | phuong_sa_dec | sa_dec | phường | urban ward |
| 29926 | Xã Tân Hồng | xa_tan_hong | tan_hong | xã | commune |
| 29929 | Xã Tân Hộ Cơ | xa_tan_ho_co | tan_ho_co | xã | commune |
| 29938 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 29944 | Xã An Phước | xa_an_phuoc | an_phuoc | xã | commune |
| 29954 | Phường An Bình | phuong_an_binh | an_binh | phường | urban ward |
| 29955 | Phường Hồng Ngự | phuong_hong_ngu | hong_ngu | phường | urban ward |
| 29971 | Xã Thường Phước | xa_thuong_phuoc | thuong_phuoc | xã | commune |
| 29978 | Phường Thường Lạc | phuong_thuong_lac | thuong_lac | phường | urban ward |
| 29983 | Xã Long Khánh | xa_long_khanh | long_khanh | xã | commune |
| 29992 | Xã Long Phú Thuận | xa_long_phu_thuan | long_phu_thuan | xã | commune |
| 30001 | Xã Tràm Chim | xa_tram_chim | tram_chim | xã | commune |
| 30010 | Xã Tam Nông | xa_tam_nong | tam_nong | xã | commune |
| 30019 | Xã An Hòa | xa_an_hoa | an_hoa | xã | commune |
| 30025 | Xã Phú Cường | xa_phu_cuong | phu_cuong | xã | commune |
| 30028 | Xã An Long | xa_an_long | an_long | xã | commune |
| 30034 | Xã Phú Thọ | xa_phu_tho | phu_tho | xã | commune |
| 30037 | Xã Tháp Mười | xa_thap_muoi | thap_muoi | xã | commune |
| 30043 | Xã Phương Thịnh | xa_phuong_thinh | thinh | xã | commune |
| 30046 | Xã Trường Xuân | xa_truong_xuan | truong_xuan | xã | commune |
| 30055 | Xã Mỹ Quí | xa_my_qui | my_qui | xã | commune |
| 30061 | Xã Đốc Binh Kiều | xa_doc_binh_kieu | doc_binh_kieu | xã | commune |
| 30073 | Xã Thanh Mỹ | xa_thanh_my | thanh_my | xã | commune |
| 30076 | Xã Mỹ Thọ | xa_my_tho | my_tho | xã | commune |
| 30085 | Xã Ba Sao | xa_ba_sao | ba_sao | xã | commune |
| 30088 | Xã Phong Mỹ | xa_phong_my | phong_my | xã | commune |
| 30112 | Xã Mỹ Hiệp | xa_my_hiep | my_hiep | xã | commune |
| 30118 | Xã Bình Hàng Trung | xa_binh_hang_trung | binh_hang_trung | xã | commune |
| 30130 | Xã Thanh Bình | xa_thanh_binh | thanh_binh | xã | commune |
| 30154 | Xã Tân Long | xa_tan_long | tan_long | xã | commune |
| 30157 | Xã Tân Thạnh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 30163 | Xã Bình Thành | xa_binh_thanh | binh_thanh | xã | commune |
| 30169 | Xã Lấp Vò | xa_lap_vo | lap_vo | xã | commune |
| 30178 | Xã Mỹ An Hưng | xa_my_an_hung | my_an_hung | xã | commune |
| 30184 | Xã Tân Khánh Trung | xa_tan_khanh_trung | tan_khanh_trung | xã | commune |
| 30208 | Xã Hòa Long | xa_hoa_long | hoa_long | xã | commune |
| 30214 | Xã Tân Dương | xa_tan_duong | tan_duong | xã | commune |
| 30226 | Xã Lai Vung | xa_lai_vung | lai_vung | xã | commune |
| 30235 | Xã Phong Hòa | xa_phong_hoa | phong_hoa | xã | commune |
| 30244 | Xã Phú Hựu | xa_phu_huu | phu_huu | xã | commune |
| 30253 | Xã Tân Nhuận Đông | xa_tan_nhuan_dong | tan_nhuan_dong | xã | commune |
| 30259 | Xã Tân Phú Trung | xa_tan_phu_trung | tan_phu_trung | xã | commune |