Vietnamese Female Name Syllables - Tải miễn phí
Single-word components used to construct Vietnamese female given names, with and without diacritics. Chứa 256 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 256 bản ghi / 2 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 256
của 256
| Syllable | Syllable No Accents |
|---|---|
| An | An |
| Anh | Anh |
| Ban | Ban |
| Bình | Binh |
| Bích | Bich |
| Băng | Bang |
| Bạch | Bach |
| Bảo | Bao |
| Bằng | Bang |
| Bội | Boi |
| Ca | Ca |
| Cam | Cam |
| Chi | Chi |
| Chinh | Chinh |
| Chiêu | Chieu |
| Chung | Chung |
| Châu | Chau |
| Cát | Cat |
| Cúc | Cuc |
| Cương | Cuong |
| Cầm | Cam |
| Cẩm | Cam |
| Dao | Dao |
| Di | Di |
| Diên | Dien |
| Diễm | Diem |
| Diệp | Diep |
| Diệu | Dieu |
| Du | Du |
| Dung | Dung |
| Duy | Duy |
| Duyên | Duyen |
| Dân | Dan |
| Dã | Da |
| Dương | Duong |
| Dạ | Da |
| Gia | Gia |
| Giang | Giang |
| Giao | Giao |
| Giáng | Giang |
| Hiếu | Hieu |
| Hiền | Hien |
| Hiểu | Hieu |
| Hiệp | Hiep |
| Hoa | Hoa |
| Hoan | Hoan |
| Hoài | Hoai |
| Hoàn | Hoan |
| Hoàng | Hoang |
| Hoạ | Hoa |
| Huyền | Huyen |
| Huệ | Hue |
| Huỳnh | Huynh |
| Hà | Ha |
| Hàm | Ham |
| Hân | Han |
| Hòa | Hoa |
| Hương | Huong |
| Hướng | Huong |
| Hường | Huong |
| Hưởng | Huong |
| Hạ | Ha |
| Hạc | Hac |
| Hạnh | Hanh |
| Hải | Hai |
| Hảo | Hao |
| Hậu | Hau |
| Hằng | Hang |
| Họa | Hoa |
| Hồ | Ho |
| Hồng | Hong |
| Hợp | Hop |
| Khai | Khai |
| Khanh | Khanh |
| Khiết | Khiet |
| Khuyên | Khuyen |
| Khuê | Khue |
| Khánh | Khanh |
| Khê | Khe |
| Khôi | Khoi |
| Khúc | Khuc |
| Khả | Kha |
| Khải | Khai |
| Kim | Kim |
| Kiết | Kiet |
| Kiều | Kieu |
| Kê | Ke |
| Kỳ | Ky |
| Lam | Lam |
| Lan | Lan |
| Linh | Linh |
| Liên | Lien |
| Liễu | Lieu |
| Loan | Loan |
| Ly | Ly |
| Lâm | Lam |
| Lê | Le |
| Lý | Ly |
| Lăng | Lang |
| Lưu | Luu |
| Lễ | Le |
| Lệ | Le |
| Lộc | Loc |
| Lợi | Loi |
| Lục | Luc |
| Mai | Mai |
| Mi | Mi |
| Minh | Minh |
| Miên | Mien |
| My | My |
| Mẫn | Man |
| Mậu | Mau |
| Mộc | Moc |
| Mộng | Mong |
| Mỹ | My |
| Nga | Nga |
| Nghi | Nghi |
| Nguyên | Nguyen |
| Nguyết | Nguyet |
| Nguyệt | Nguyet |
| Ngà | Nga |
| Ngân | Ngan |
| Ngôn | Ngon |
| Ngọc | Ngoc |
| Nhan | Nhan |
| Nhi | Nhi |
| Nhiên | Nhien |
| Nhung | Nhung |
| Nhàn | Nhan |
| Nhân | Nhan |
| Nhã | Nha |
| Nhơn | Nhon |
| Như | Nhu |
| Nhạn | Nhan |
| Nhất | Nhat |
| Nhật | Nhat |
| Nương | Nuong |
| Nữ | Nu |
| Oanh | Oanh |
| Phi | Phi |
| Phong | Phong |
| Phúc | Phuc |
| Phương | Phuong |
| Phước | Phuoc |
| Phượng | Phuong |
| Phụng | Phung |
| Quyên | Quyen |
| Quân | Quan |
| Quế | Que |
| Quỳnh | Quynh |
| Sa | Sa |
| San | San |
| Sao | Sao |
| Sinh | Sinh |
| Song | Song |
| Sông | Song |
| Sơn | Son |
| Sương | Suong |
| Thanh | Thanh |
| Thi | Thi |
| Thiên | Thien |
| Thiếu | Thieu |
| Thiều | Thieu |
| Thiện | Thien |
| Thoa | Thoa |
| Thoại | Thoai |
| Thu | Thu |
| Thuần | Thuan |
| Thuận | Thuan |
| Thy | Thy |
| Thành | Thanh |
| Thái | Thai |
| Thêu | Theu |
| Thông | Thong |
| Thùy | Thuy |
| Thúy | Thuy |
| Thơ | Tho |
| Thư | Thu |
| Thương | Thuong |
| Thường | Thuong |
| Thạch | Thach |
| Thảo | Thao |
| Thắm | Tham |
| Thục | Thuc |
| Thụy | Thuy |
| Thủy | Thuy |
| Tinh | Tinh |
| Tiên | Tien |
| Tiểu | Tieu |
| Trang | Trang |
| Tranh | Tranh |
| Trinh | Trinh |
| Triều | Trieu |
| Triệu | Trieu |
| Trung | Trung |
| Trà | Tra |
| Trâm | Tram |
| Trân | Tran |
| Trúc | Truc |
| Trầm | Tram |
| Tuyến | Tuyen |
| Tuyết | Tuyet |
| Tuyền | Tuyen |
| Tuệ | Tue |
| Ty | Ty |
| Tâm | Tam |
| Tùng | Tung |
| Tùy | Tuy |
| Tú | Tu |
| Túy | Tuy |
| Tường | Tuong |
| Tịnh | Tinh |
| Tố | To |
| Từ | Tu |
| Uyên | Uyen |
| Uyển | Uyen |
| Vi | Vi |
| Vinh | Vinh |
| Việt | Viet |
| Vy | Vy |
| Vàng | Vang |
| Vành | Vanh |
| Vân | Van |
| Vũ | Vu |
| Vọng | Vong |
| Vỹ | Vy |
| Xuyến | Xuyen |
| Xuân | Xuan |
| Yên | Yen |
| Yến | Yen |
| xanh | xanh |
| Ái | Ai |
| Ánh | Anh |
| Ân | An |
| Ðan | Dan |
| Ðinh | Dinh |
| Ðiệp | Diep |
| Ðoan | Doan |
| Ðài | Dai |
| Ðàn | Dan |
| Ðào | Dao |
| Ðình | Dinh |
| Ðông | Dong |
| Ðường | Duong |
| Ðồng | Dong |
| Ý | Y |
| Đan | Dan |
| Đinh | Dinh |
| Đoan | Doan |
| Đài | Dai |
| Đào | Dao |
| Đông | Dong |
| Đăng | Dang |
| Đơn | Don |
| Đức | Duc |
| Ấu | Au |