Gia Lai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 135 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Gia Lai theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (135 ward/commune-level postal codes for Gia Lai, post-2025 structure.) Chứa 135 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 135 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 135
của 135
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55126 | Nhơn Châu | Xã | X. Nhơn Châu | Nhon Chau | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 2 | 55127 | Quy Nhơn | Phường | P. Quy Nhơn | Quy Nhon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 3 | 55128 | Quy Nhơn Đông | Phường | P. Quy Nhơn Đông | Quy Nhon Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 4 | 55129 | Quy Nhơn Bắc | Phường | P. Quy Nhơn Bắc | Quy Nhon Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 5 | 55130 | Quy Nhơn Tây | Phường | P. Quy Nhơn Tây | Quy Nhon Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 6 | 55131 | Quy Nhơn Nam | Phường | P. Quy Nhơn Nam | Quy Nhon Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 7 | 55206 | Tuy Phước | Xã | X. Tuy Phước | Tuy Phuoc | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 8 | 55219 | Tuy Phước Đông | Xã | X. Tuy Phước Đông | Tuy Phuoc Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 9 | 55220 | Tuy Phước Bắc | Xã | X. Tuy Phước Bắc | Tuy Phuoc Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 10 | 55221 | Tuy Phước Tây | Xã | X. Tuy Phước Tây | Tuy Phuoc Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 11 | 55256 | Bình Định | Phường | P. Bình Định | Binh Dinh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 12 | 55271 | An Nhơn | Phường | P. An Nhơn | An Nhon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 13 | 55272 | An Nhơn Đông | Phường | P. An Nhơn Đông | An Nhon Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 14 | 55273 | An Nhơn Bắc | Phường | P. An Nhơn Bắc | An Nhon Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 15 | 55274 | An Nhơn Tây | Xã | X. An Nhơn Tây | An Nhon Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 16 | 55275 | An Nhơn Nam | Phường | P. An Nhơn Nam | An Nhon Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 17 | 55319 | Cát Tiến | Xã | X. Cát Tiến | Cat Tien | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 18 | 55324 | Phù Cát | Xã | X. Phù Cát | Phu Cat | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 19 | 55325 | Xuân An | Xã | X. Xuân An | Xuan An | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 20 | 55326 | Ngô Mây | Xã | X. Ngô Mây | Ngo May | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 21 | 55327 | Đề Gi | Xã | X. Đề Gi | De Gi | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 22 | 55328 | Hòa Hội | Xã | X. Hòa Hội | Hoa Hoi | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 23 | 55329 | Hội Sơn | Xã | X. Hội Sơn | Hoi Son | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 24 | 55356 | Phù Mỹ | Xã | X. Phù Mỹ | Phu My | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 25 | 55372 | Bình Dương | Xã | X. Bình Dương | Binh Duong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 26 | 55375 | An Lương | Xã | X. An Lương | An Luong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 27 | 55376 | Phù Mỹ Đông | Xã | X. Phù Mỹ Đông | Phu My Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 28 | 55377 | Phù Mỹ Bắc | Xã | X. Phù Mỹ Bắc | Phu My Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 29 | 55378 | Phù Mỹ Tây | Xã | X. Phù Mỹ Tây | Phu My Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 30 | 55379 | Phù Mỹ Nam | Xã | X. Phù Mỹ Nam | Phu My Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 31 | 55406 | Bồng Sơn | Phường | P. Bồng Sơn | Bong Son | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 32 | 55417 | Tam Quan | Phường | P. Tam Quan | Tam Quan | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 33 | 55423 | Hoài Nhơn | Phường | P. Hoài Nhơn | Hoai Nhon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 34 | 55424 | Hoài Nhơn Đông | Phường | P. Hoài Nhơn Đông | Hoai Nhon Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 35 | 55425 | Hoài Nhơn Bắc | Phường | P. Hoài Nhơn Bắc | Hoai Nhon Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 36 | 55426 | Hoài Nhơn Tây | Phường | P. Hoài Nhơn Tây | Hoai Nhon Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 37 | 55427 | Hoài Nhơn Nam | Phường | P. Hoài Nhơn Nam | Hoai Nhon Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 38 | 55506 | An Lão | Xã | X. An Lão | An Lao | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 39 | 55510 | An Vinh | Xã | X. An Vinh | An Vinh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 40 | 55513 | An Hòa | Xã | X. An Hòa | An Hoa | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 41 | 55514 | An Toàn | Xã | X. An Toàn | An Toan | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 42 | 55621 | Hoài Ân | Xã | X. Hoài Ân | Hoai An | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 43 | 55622 | Ân Tường | Xã | X. Ân Tường | An Tuong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 44 | 55623 | Kim Sơn | Xã | X. Kim Sơn | Kim Son | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 45 | 55624 | Vạn Đức | Xã | X. Vạn Đức | Van Duc | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 46 | 55625 | Ân Hảo | Xã | X. Ân Hảo | An Hao | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 47 | 55706 | Vĩnh Thạnh | Xã | X. Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 48 | 55707 | Vĩnh Thịnh | Xã | X. Vĩnh Thịnh | Vinh Thinh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 49 | 55711 | Vĩnh Quang | Xã | X. Vĩnh Quang | Vinh Quang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 50 | 55714 | Vĩnh Sơn | Xã | X. Vĩnh Sơn | Vinh Son | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 51 | 55821 | Tây Sơn | Xã | X. Tây Sơn | Tay Son | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 52 | 55822 | Bình Khê | Xã | X. Bình Khê | Binh Khe | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 53 | 55823 | Bình Phú | Xã | X. Bình Phú | Binh Phu | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 54 | 55824 | Bình Hiệp | Xã | X. Bình Hiệp | Binh Hiep | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 55 | 55825 | Bình An | Xã | X. Bình An | Binh An | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 56 | 55906 | Vân Canh | Xã | X. Vân Canh | Van Canh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 57 | 55911 | Canh Vinh | Xã | X. Canh Vinh | Canh Vinh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 58 | 55912 | Canh Liên | Xã | X. Canh Liên | Canh Lien | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 59 | 61110 | Thống Nhất | Phường | P. Thống Nhất | Thong Nhat | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 60 | 61112 | Diên Hồng | Phường | P. Diên Hồng | Dien Hong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 61 | 61114 | Hội Phú | Phường | P. Hội Phú | Hoi Phu | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 62 | 61118 | An Phú | Phường | P. An Phú | An Phu | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 63 | 61121 | Biển Hồ | Xã | X. Biển Hồ | Bien Ho | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 64 | 61126 | Gào | Xã | X. Gào | Gao | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 65 | 61129 | Pleiku | Phường | P. Pleiku | Pleiku | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 66 | 61206 | Đak Đoa | Xã | X. Đak Đoa | Dak Doa | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 67 | 61208 | KDang | Xã | X. KDang | KDang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 68 | 61210 | Kon Gang | Xã | X. Kon Gang | Kon Gang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 69 | 61212 | Đak Sơmei | Xã | X. Đak Sơmei | Dak Somei | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 70 | 61222 | Ia Băng | Xã | X. Ia Băng | Ia Bang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 71 | 61312 | Ia Khươl | Xã | X. Ia Khươl | Ia Khuol | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 72 | 61314 | Ia Phí | Xã | X. Ia Phí | Ia Phi | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 73 | 61315 | Ia Ly | Xã | X. Ia Ly | Ia Ly | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 74 | 61321 | Chư Păh | Xã | X. Chư Păh | Chu Pah | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 75 | 61407 | Ia Hrung | Xã | X. Ia Hrung | Ia Hrung | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 76 | 61414 | Ia Krái | Xã | X. Ia Krái | Ia Krai | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 77 | 61415 | Ia O | Xã | X. Ia O | Ia O | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 78 | 61416 | Ia Chia | Xã | X. Ia Chia | Ia Chia | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 79 | 61419 | Ia Grai | Xã | X. Ia Grai | Ia Grai | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 80 | 61507 | Ia Dơk | Xã | X. Ia Dơk | Ia Dok | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 81 | 61508 | Ia Krêl | Xã | X. Ia Krêl | Ia Krel | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 82 | 61511 | Ia Dom | Xã | X. Ia Dom | Ia Dom | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 83 | 61514 | Ia Pnôn | Xã | X. Ia Pnôn | Ia Pnon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 84 | 61515 | Ia Nan | Xã | X. Ia Nan | Ia Nan | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 85 | 61516 | Đức Cơ | Xã | X. Đức Cơ | Duc Co | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 86 | 61606 | Chư Prông | Xã | X. Chư Prông | Chu Prong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 87 | 61608 | Ia Tôr | Xã | X. Ia Tôr | Ia Tor | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 88 | 61612 | Bàu Cạn | Xã | X. Bàu Cạn | Bau Can | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 89 | 61617 | Ia Boòng | Xã | X. Ia Boòng | Ia Boong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 90 | 61619 | Ia Pia | Xã | X. Ia Pia | Ia Pia | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 91 | 61621 | Ia Lâu | Xã | X. Ia Lâu | Ia Lau | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 92 | 61623 | Ia Púch | Xã | X. Ia Púch | Ia Puch | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 93 | 61624 | Ia Mơ | Xã | X. Ia Mơ | Ia Mo | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 94 | 61706 | Phú Thiện | Xã | X. Phú Thiện | Phu Thien | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 95 | 61707 | Chư A Thai | Xã | X. Chư A Thai | Chu A Thai | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 96 | 61715 | Ia Hiao | Xã | X. Ia Hiao | Ia Hiao | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 97 | 61808 | Ia Hrú | Xã | X. Ia Hrú | Ia Hru | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 98 | 61813 | Ia Le | Xã | X. Ia Le | Ia Le | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 99 | 61815 | Chư Pưh | Xã | X. Chư Pưh | Chu Puh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 100 | 61906 | Chư Sê | Xã | X. Chư Sê | Chu Se | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 101 | 61908 | Al Bá | Xã | X. Al Bá | Al Ba | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 102 | 61909 | Bờ Ngoong | Xã | X. Bờ Ngoong | Bo Ngoong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 103 | 61915 | Ia Ko | Xã | X. Ia Ko | Ia Ko | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 104 | 62011 | Ia Rbol | Xã | X. Ia Rbol | Ia Rbol | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 105 | 62012 | Ia Sao | Xã | X. Ia Sao | Ia Sao | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 106 | 62014 | Ayun Pa | Phường | P. Ayun Pa | Ayun Pa | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 107 | 62106 | Phú Túc | Xã | X. Phú Túc | Phu Tuc | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 108 | 62111 | Ia Rsai | Xã | X. Ia Rsai | Ia Rsai | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 109 | 62113 | Uar | Xã | X. Uar | Uar | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 110 | 62118 | Ia Dreh | Xã | X. Ia Dreh | Ia Dreh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 111 | 62208 | Pờ Tó | Xã | X. Pờ Tó | Po To | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 112 | 62212 | Ia Tul | Xã | X. Ia Tul | Ia Tul | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 113 | 62215 | Ia Pa | Xã | X. Ia Pa | Ia Pa | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 114 | 62306 | Kông Chro | Xã | X. Kông Chro | Kong Chro | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 115 | 62307 | Ya Ma | Xã | X. Ya Ma | Ya Ma | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 116 | 62311 | Chư Krey | Xã | X. Chư Krey | Chu Krey | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 117 | 62314 | Chơ Long | Xã | X. Chơ Long | Cho Long | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 118 | 62317 | Sró | Xã | X. Sró | Sro | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 119 | 62318 | Đăk Song | Xã | X. Đăk Song | Dak Song | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 120 | 62406 | Đak Pơ | Xã | X. Đak Pơ | Dak Po | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 121 | 62410 | Ya Hội | Xã | X. Ya Hội | Ya Hoi | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 122 | 62511 | Cửu An | Xã | X. Cửu An | Cuu An | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 123 | 62516 | An Bình | Phường | P. An Bình | An Binh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 124 | 62517 | An Khê | Phường | P. An Khê | An Khe | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 125 | 62606 | KBang | Xã | X. KBang | KBang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 126 | 62609 | Sơn Lang | Xã | X. Sơn Lang | Son Lang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 127 | 62610 | Đak Rong | Xã | X. Đak Rong | Dak Rong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 128 | 62612 | Krong | Xã | X. Krong | Krong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 129 | 62614 | Tơ Tung | Xã | X. Tơ Tung | To Tung | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 130 | 62617 | Kông Bơ La | Xã | X. Kông Bơ La | Kong Bo La | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 131 | 62709 | Hra | Xã | X. Hra | Hra | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 132 | 62711 | Ayun | Xã | X. Ayun | Ayun | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 133 | 62713 | Lơ Pang | Xã | X. Lơ Pang | Lo Pang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 134 | 62717 | Kon Chiêng | Xã | X. Kon Chiêng | Kon Chieng | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 135 | 62718 | Mang Yang | Xã | X. Mang Yang | Mang Yang | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |