Gia Lai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 224 phường, xã, thị trấn thuộc Gia Lai theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 17 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 187 Xã, 24 Phường, 13 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/GL.json). (224 wards/communes/townships of Gia Lai under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 224 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 224 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 224
của 224
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GL-01-001 | An Bình | Phường An Bình | an-binh | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-002 | An Phú | Phường An Phú | an-phu | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-003 | An Phước | Phường An Phước | an-phuoc | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-004 | An Tân | Phường An Tân | an-tan | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-005 | Cửu An | Xã Cửu An | cuu-an | Xã | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-006 | Ngô Mây | Phường Ngô Mây | ngo-may | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-007 | Song An | Xã Song An | song-an | Xã | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-008 | Tây Sơn | Phường Tây Sơn | tay-son | Phường | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-009 | Thành An | Xã Thành An | thanh-an | Xã | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-010 | Tú An | Xã Tú An | tu-an | Xã | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-01-011 | Xuân An | Xã Xuân An | xuan-an | Xã | GL-01 | An Khê | Thị xã An Khê | GL | Gia Lai |
| GL-02-001 | Cheo Reo | Phường Cheo Reo | cheo-reo | Phường | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-002 | Chư Băh | Xã Chư Băh | chu-bah | Xã | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-003 | Đoàn Kết | Phường Đoàn Kết | doan-ket | Phường | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-004 | Hòa Bình | Phường Hòa Bình | hoa-binh | Phường | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-005 | Ia Rbol | Xã Ia Rbol | ia-rbol | Xã | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-006 | Ia RTô | Xã Ia RTô | ia-rto | Xã | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-007 | Ia Sao | Xã Ia Sao | ia-sao | Xã | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-02-008 | Sông Bờ | Phường Sông Bờ | song-bo | Phường | GL-02 | AYun Pa | Thị xã AYun Pa | GL | Gia Lai |
| GL-03-001 | Chư Đăng Ya | Xã Chư Đăng Ya | chu-dang-ya | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-002 | Chư Jôr | Xã Chư Jôr | chu-jor | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-003 | Đăk Tơ Ver | Xã Đăk Tơ Ver | dak-to-ver | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-004 | Hà Tây | Xã Hà Tây | ha-tay | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-005 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-006 | Ia Ka | Xã Ia Ka | ia-ka | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-007 | Ia Khươl | Xã Ia Khươl | ia-khuol | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-008 | Ia Kreng | Xã Ia Kreng | ia-kreng | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-009 | Ia Ly | Xã Ia Ly | ia-ly | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-010 | Ia Mơ Nông | Xã Ia Mơ Nông | ia-mo-nong | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-011 | Ia Nhin | Xã Ia Nhin | ia-nhin | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-012 | Ia Phí | Xã Ia Phí | ia-phi | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-013 | Nghĩa Hòa | Xã Nghĩa Hòa | nghia-hoa | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-014 | Nghĩa Hưng | Xã Nghĩa Hưng | nghia-hung | Xã | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-03-015 | Phú Hòa | Thị trấn Phú Hòa | phu-hoa | Thị trấn | GL-03 | Chư Păh | Huyện Chư Păh | GL | Gia Lai |
| GL-04-001 | Chư Don | Xã Chư Don | chu-don | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-002 | Ia BLứ | Xã Ia BLứ | ia-blu | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-003 | Ia Dreng | Xã Ia Dreng | ia-dreng | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-004 | Ia Hla | Xã Ia Hla | ia-hla | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-005 | Ia Hrú | Xã Ia Hrú | ia-hru | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-006 | Ia Le | Xã Ia Le | ia-le | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-007 | Ia Phang | Xã Ia Phang | ia-phang | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-008 | Ia Rong | Xã Ia Rong | ia-rong | Xã | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-04-009 | Nhơn Hòa | Thị trấn Nhơn Hòa | nhon-hoa | Thị trấn | GL-04 | Chư Pưh | Huyện Chư Pưh | GL | Gia Lai |
| GL-05-001 | Al Bá | Xã Al Bá | al-ba | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-002 | AYun | Xã AYun | ayun | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-003 | Bar Măih | Xã Bar Măih | bar-maih | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-004 | Bờ Ngoong | Xã Bờ Ngoong | bo-ngoong | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-005 | Chư Pơng | Xã Chư Pơng | chu-pong | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-006 | Chư Sê | Thị trấn Chư Sê | chu-se | Thị trấn | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-007 | Dun | Xã Dun | dun | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-008 | H Bông | Xã H Bông | h-bong | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-009 | Ia Blang | Xã Ia Blang | ia-blang | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-010 | Ia Dreng | Xã Ia Dreng | ia-dreng | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-011 | Ia Glai | Xã Ia Glai | ia-glai | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-012 | Ia Hlốp | Xã Ia Hlốp | ia-hlop | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-013 | Ia Ko | Xã Ia Ko | ia-ko | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-014 | Ia Pal | Xã Ia Pal | ia-pal | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-015 | Ia Tiêm | Xã Ia Tiêm | ia-tiem | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-05-016 | Kông Htok | Xã Kông Htok | kong-htok | Xã | GL-05 | Chư Sê | Huyện Chư Sê | GL | Gia Lai |
| GL-06-001 | Bàu Cạn | Xã Bàu Cạn | bau-can | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-002 | Bình Giáo | Xã Bình Giáo | binh-giao | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-003 | Chư Prông | Thị trấn Chư Prông | chu-prong | Thị trấn | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-004 | Ia Bang | Xã Ia Bang | ia-bang | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-005 | Ia Băng | Xã Ia Băng | ia-bang | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-006 | Ia Boòng | Xã Ia Boòng | ia-boong | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-007 | Ia Drang | Xã Ia Drang | ia-drang | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-008 | Ia Ga | Xã Ia Ga | ia-ga | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-009 | Ia Kly | Xã Ia Kly | ia-kly | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-010 | Ia Lâu | Xã Ia Lâu | ia-lau | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-011 | Ia Me | Xã Ia Me | ia-me | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-012 | Ia Mơ | Xã Ia Mơ | ia-mo | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-013 | Ia O | Xã Ia O | ia-o | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-014 | Ia Phìn | Xã Ia Phìn | ia-phin | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-015 | Ia Pia | Xã Ia Pia | ia-pia | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-016 | Ia Piơr | Xã Ia Piơr | ia-pior | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-017 | Ia Púch | Xã Ia Púch | ia-puch | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-018 | Ia Tôr | Xã Ia Tôr | ia-tor | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-019 | Ia Vê | Xã Ia Vê | ia-ve | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-06-020 | Thăng Hưng | Xã Thăng Hưng | thang-hung | Xã | GL-06 | ChưPRông | Huyện ChưPRông | GL | Gia Lai |
| GL-07-001 | A Dơk | Xã A Dơk | a-dok | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-002 | Đak Đoa | Thị trấn Đak Đoa | dak-doa | Thị trấn | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-003 | Đăk Krong | Xã Đăk Krong | dak-krong | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-004 | Đăk Sơ Mei | Xã Đăk Sơ Mei | dak-so-mei | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-005 | GLar | Xã GLar | glar | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-006 | H' Neng | Xã H' Neng | h-neng | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-007 | Hà Bầu | Xã Hà Bầu | ha-bau | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-008 | Hà Đông | Xã Hà Đông | ha-dong | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-009 | Hải Yang | Xã Hải Yang | hai-yang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-010 | HNol | Xã HNol | hnol | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-011 | Ia Băng | Xã Ia Băng | ia-bang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-012 | Ia Pết | Xã Ia Pết | ia-pet | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-013 | K' Dang | Xã K' Dang | k-dang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-014 | Kon Gang | Xã Kon Gang | kon-gang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-015 | Nam Yang | Xã Nam Yang | nam-yang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-016 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-07-017 | Trang | Xã Trang | trang | Xã | GL-07 | Đăk Đoa | Huyện Đăk Đoa | GL | Gia Lai |
| GL-08-001 | An Thành | Xã An Thành | an-thanh | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-002 | Cư An | Xã Cư An | cu-an | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-003 | Đak Pơ | Xã Đak Pơ | dak-po | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-004 | Hà Tam | Xã Hà Tam | ha-tam | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-005 | Phú An | Xã Phú An | phu-an | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-006 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-007 | Ya Hội | Xã Ya Hội | ya-hoi | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-08-008 | Yang Bắc | Xã Yang Bắc | yang-bac | Xã | GL-08 | Đăk Pơ | Huyện Đăk Pơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-001 | Chư Ty | Thị trấn Chư Ty | chu-ty | Thị trấn | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-002 | Ia Din | Xã Ia Din | ia-din | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-003 | Ia Dơk | Xã Ia Dơk | ia-dok | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-004 | Ia Dom | Xã Ia Dom | ia-dom | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-005 | Ia Kla | Xã Ia Kla | ia-kla | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-006 | Ia Krêl | Xã Ia Krêl | ia-krel | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-007 | Ia Kriêng | Xã Ia Kriêng | ia-krieng | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-008 | Ia Lang | Xã Ia Lang | ia-lang | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-009 | Ia Nan | Xã Ia Nan | ia-nan | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-09-010 | Ia Pnôn | Xã Ia Pnôn | ia-pnon | Xã | GL-09 | Đức Cơ | Huyện Đức Cơ | GL | Gia Lai |
| GL-10-001 | Ia Bá | Xã Ia Bá | ia-ba | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-002 | Ia Chia | Xã Ia Chia | ia-chia | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-003 | Ia Dêr | Xã Ia Dêr | ia-der | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-004 | Ia Grăng | Xã Ia Grăng | ia-grang | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-005 | Ia Hrung | Xã Ia Hrung | ia-hrung | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-006 | Ia Kha | Thị trấn Ia Kha | ia-kha | Thị trấn | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-007 | Ia Khai | Xã Ia Khai | ia-khai | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-008 | Ia Krai | Xã Ia Krai | ia-krai | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-009 | Ia O | Xã Ia O | ia-o | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-010 | Ia Pếch | Xã Ia Pếch | ia-pech | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-011 | Ia Sao | Xã Ia Sao | ia-sao | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-012 | Ia Tô | Xã Ia Tô | ia-to | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-10-013 | Ia Yok | Xã Ia Yok | ia-yok | Xã | GL-10 | Ia Grai | Huyện Ia Grai | GL | Gia Lai |
| GL-11-001 | Chư Mố | Xã Chư Mố | chu-mo | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-002 | Chư Răng | Xã Chư Răng | chu-rang | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-003 | Ia Broăi | Xã Ia Broăi | ia-broai | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-004 | Ia Kdăm | Xã Ia Kdăm | ia-kdam | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-005 | Ia Mrơn | Xã Ia Mrơn | ia-mron | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-006 | Ia Pa | Thị trấn Ia Pa | ia-pa | Thị trấn | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-007 | Ia Trôk | Xã Ia Trôk | ia-trok | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-008 | Ia Tul | Xã Ia Tul | ia-tul | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-009 | Kim Tân | Xã Kim Tân | kim-tan | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-11-010 | Pờ tó | Xã Pờ tó | po-to | Xã | GL-11 | Ia Pa | Huyện Ia Pa | GL | Gia Lai |
| GL-12-001 | Đắk HLơ | Xã Đắk HLơ | dak-hlo | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-002 | Đắk Rong | Xã Đắk Rong | dak-rong | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-003 | Đắk Smar | Xã Đắk Smar | dak-smar | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-004 | Đông | Xã Đông | dong | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-005 | KBang | Thị trấn KBang | kbang | Thị trấn | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-006 | Kon PNe | Xã Kon PNe | kon-pne | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-007 | Kông Lơng Khơng | Xã Kông Lơng Khơng | kong-long-khong | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-008 | Kông PLa | Xã Kông PLa | kong-pla | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-009 | KRong | Xã KRong | krong | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-010 | Lơ Ku | Xã Lơ Ku | lo-ku | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-011 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-012 | Sơ Pai | Xã Sơ Pai | so-pai | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-013 | Sơn Lang | Xã Sơn Lang | son-lang | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-12-014 | Tơ Tung | Xã Tơ Tung | to-tung | Xã | GL-12 | KBang | Huyện KBang | GL | Gia Lai |
| GL-13-001 | An Trung | Xã An Trung | an-trung | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-002 | Chơ Long | Xã Chơ Long | cho-long | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-003 | Chư Krêy | Xã Chư Krêy | chu-krey | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-004 | Đăk Kơ Ning | Xã Đăk Kơ Ning | dak-ko-ning | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-005 | Đắk Pling | Xã Đắk Pling | dak-pling | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-006 | Đăk Pơ Pho | Xã Đăk Pơ Pho | dak-po-pho | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-007 | Đắk Sông | Xã Đắk Sông | dak-song | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-008 | Đắk Tơ Pang | Xã Đắk Tơ Pang | dak-to-pang | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-009 | Kông Chro | Thị trấn Kông Chro | kong-chro | Thị trấn | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-010 | Kông Yang | Xã Kông Yang | kong-yang | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-011 | Sró | Xã Sró | sro | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-012 | Ya Ma | Xã Ya Ma | ya-ma | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-013 | Yang Nam | Xã Yang Nam | yang-nam | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-13-014 | Yang Trung | Xã Yang Trung | yang-trung | Xã | GL-13 | Kông Chro | Huyện Kông Chro | GL | Gia Lai |
| GL-14-001 | Chư Drăng | Xã Chư Drăng | chu-drang | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-002 | Chư Gu | Xã Chư Gu | chu-gu | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-003 | Chư Ngọc | Xã Chư Ngọc | chu-ngoc | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-004 | Chư Rcăm | Xã Chư Rcăm | chu-rcam | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-005 | Đất Bằng | Xã Đất Bằng | dat-bang | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-006 | Ia Hdreh | Xã Ia Hdreh | ia-hdreh | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-007 | Ia Mlah | Xã Ia Mlah | ia-mlah | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-008 | Ia Rmok | Xã Ia Rmok | ia-rmok | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-009 | Ia Rsai | Xã Ia Rsai | ia-rsai | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-010 | Ia Rsươm | Xã Ia Rsươm | ia-rsuom | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-011 | Krông Năng | Xã Krông Năng | krong-nang | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-012 | Phú Cần | Xã Phú Cần | phu-can | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-013 | Phú Túc | Thị trấn Phú Túc | phu-tuc | Thị trấn | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-14-014 | Uar | Xã Uar | uar | Xã | GL-14 | Krông Pa | Huyện Krông Pa | GL | Gia Lai |
| GL-15-001 | Ayun | Xã Ayun | ayun | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-002 | Ðăk Drjăng | Xã Ðăk Drjăng | ak-drjang | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-003 | Ðak Jơ Ta | Xã Ðak Jơ Ta | ak-jo-ta | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-004 | Ðak Ta Ley | Xã Ðak Ta Ley | ak-ta-ley | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-005 | Ðăk Trôi | Xã Ðăk Trôi | ak-troi | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-006 | Ðăk Yă | Xã Ðăk Yă | ak-ya | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-007 | Ðê Ar | Xã Ðê Ar | e-ar | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-008 | Hra | Xã Hra | hra | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-009 | Kon Chiêng | Xã Kon Chiêng | kon-chieng | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-010 | Kon Dơng | Thị trấn Kon Dơng | kon-dong | Thị trấn | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-011 | Kon Thụp | Xã Kon Thụp | kon-thup | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-15-012 | Lo Pang | Xã Lo Pang | lo-pang | Xã | GL-15 | Mang Yang | Huyện Mang Yang | GL | Gia Lai |
| GL-16-001 | Ayun Hạ | Xã Ayun Hạ | ayun-ha | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-002 | Chrôh Pơnan | Xã Chrôh Pơnan | chroh-ponan | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-003 | Chư A Thai | Xã Chư A Thai | chu-a-thai | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-004 | Ia Ake | Xã Ia Ake | ia-ake | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-005 | Ia Hiao | Xã Ia Hiao | ia-hiao | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-006 | Ia Peng | Xã Ia Peng | ia-peng | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-007 | Ia Piar | Xã Ia Piar | ia-piar | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-008 | Ia Sol | Xã Ia Sol | ia-sol | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-009 | Ia Yeng | Xã Ia Yeng | ia-yeng | Xã | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-16-010 | Phú Thiện | Thị trấn Phú Thiện | phu-thien | Thị trấn | GL-16 | Phú Thiện | Huyện Phú Thiện | GL | Gia Lai |
| GL-17-001 | An Phú | Xã An Phú | an-phu | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-002 | Biển Hồ | Xã Biển Hồ | bien-ho | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-003 | Chi Lăng | Phường Chi Lăng | chi-lang | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-004 | Chư Á | Xã Chư Á | chu-a | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-005 | Chư HDrông | Xã Chư HDrông | chu-hdrong | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-006 | Diên Hồng | Phường Diên Hồng | dien-hong | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-007 | Diên Phú | Xã Diên Phú | dien-phu | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-008 | Đống Đa | Phường Đống Đa | dong-da | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-009 | Gào | Xã Gào | gao | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-010 | Hoa Lư | Phường Hoa Lư | hoa-lu | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-011 | Hội Phú | Phường Hội Phú | hoi-phu | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-012 | Hội Thương | Phường Hội Thương | hoi-thuong | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-013 | Ia Kênh | Xã Ia Kênh | ia-kenh | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-014 | Ia Kring | Phường Ia Kring | ia-kring | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-015 | Phù Đổng | Phường Phù Đổng | phu-dong | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-016 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-017 | Tây Sơn | Phường Tây Sơn | tay-son | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-018 | Thắng Lợi | Phường Thắng Lợi | thang-loi | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-019 | Thống Nhất | Phường Thống Nhất | thong-nhat | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-020 | Trà Bá | Phường Trà Bá | tra-ba | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-021 | Trà Đa | Xã Trà Đa | tra-da | Xã | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-022 | Yên Đỗ | Phường Yên Đỗ | yen-do | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |
| GL-17-023 | Yên Thế | Phường Yên Thế | yen-the | Phường | GL-17 | Plei Ku | Thành phố Plei Ku | GL | Gia Lai |