Hà Nội — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 126 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Hà Nội theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (126 ward/commune-level postal codes for Hà Nội, post-2025 structure.) Chứa 126 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 126 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 126
của 126
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11018 | Cửa Nam | Phường | P. Cửa Nam | Cua Nam | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 2 | 11024 | Hoàn Kiếm | Phường | P. Hoàn Kiếm | Hoan Kiem | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 3 | 11025 | Hồng Hà | Phường | P. Hồng Hà | Hong Ha | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 4 | 11110 | Giảng Võ | Phường | P. Giảng Võ | Giang Vo | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 5 | 11119 | Ngọc Hà | Phường | P. Ngọc Hà | Ngoc Ha | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 6 | 11120 | Ba Đình | Phường | P. Ba Đình | Ba Dinh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 7 | 11210 | Phú Thượng | Phường | P. Phú Thượng | Phu Thuong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 8 | 11214 | Tây Hồ | Phường | P. Tây Hồ | Tay Ho | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 9 | 11307 | Nghĩa Đô | Phường | P. Nghĩa Đô | Nghia Do | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 10 | 11312 | Yên Hòa | Phường | P. Yên Hòa | Yen Hoa | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 11 | 11314 | Cầu Giấy | Phường | P. Cầu Giấy | Cau Giay | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 12 | 11410 | Khương Đình | Phường | P. Khương Đình | Khuong Dinh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 13 | 11412 | Phương Liệt | Phường | P. Phương Liệt | Phuong Liet | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 14 | 11417 | Thanh Xuân | Phường | P. Thanh Xuân | Thanh Xuan | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 15 | 11508 | Văn Miếu - Quốc Tử Giám | Phường | P. Văn Miếu - Quốc Tử Giám | Van Mieu - Quoc Tu Giam | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 16 | 11511 | Ô Chợ Dừa | Phường | P. Ô Chợ Dừa | O Cho Dua | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 17 | 11520 | Kim Liên | Phường | P. Kim Liên | Kim Lien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 18 | 11527 | Đống Đa | Phường | P. Đống Đa | Dong Da | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 19 | 11528 | Láng | Phường | P. Láng | Lang | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 20 | 11618 | Bạch Mai | Phường | P. Bạch Mai | Bach Mai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 21 | 11622 | Vĩnh Tuy | Phường | P. Vĩnh Tuy | Vinh Tuy | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 22 | 11626 | Hai Bà Trưng | Phường | P. Hai Bà Trưng | Hai Ba Trung | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 23 | 11707 | Yên Sở | Phường | P. Yên Sở | Yen So | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 24 | 11709 | Lĩnh Nam | Phường | P. Lĩnh Nam | Linh Nam | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 25 | 11712 | Vĩnh Hưng | Phường | P. Vĩnh Hưng | Vinh Hung | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 26 | 11715 | Tương Mai | Phường | P. Tương Mai | Tuong Mai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 27 | 11717 | Định Công | Phường | P. Định Công | Dinh Cong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 28 | 11719 | Hoàng Liệt | Phường | P. Hoàng Liệt | Hoang Liet | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 29 | 11720 | Hoàng Mai | Phường | P. Hoàng Mai | Hoang Mai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 30 | 11806 | Việt Hưng | Phường | P. Việt Hưng | Viet Hung | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 31 | 11813 | Bồ Đề | Phường | P. Bồ Đề | Bo De | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 32 | 11814 | Long Biên | Phường | P. Long Biên | Long Bien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 33 | 11817 | Phúc Lợi | Phường | P. Phúc Lợi | Phuc Loi | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 34 | 11908 | Xuân Đỉnh | Phường | P. Xuân Đỉnh | Xuan Dinh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 35 | 11909 | Đông Ngạc | Phường | P. Đông Ngạc | Dong Ngac | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 36 | 11912 | Thượng Cát | Phường | P. Thượng Cát | Thuong Cat | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 37 | 11914 | Tây Tựu | Phường | P. Tây Tựu | Tay Tuu | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 38 | 11916 | Phú Diễn | Phường | P. Phú Diễn | Phu Dien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 39 | 12008 | Xuân Phương | Phường | P. Xuân Phương | Xuan Phuong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 40 | 12009 | Tây Mỗ | Phường | P. Tây Mỗ | Tay Mo | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 41 | 12010 | Đại Mỗ | Phường | P. Đại Mỗ | Dai Mo | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 42 | 12016 | Từ Liêm | Phường | P. Từ Liêm | Tu Liem | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 43 | 12114 | Dương Nội | Phường | P. Dương Nội | Duong Noi | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 44 | 12116 | Yên Nghĩa | Phường | P. Yên Nghĩa | Yen Nghia | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 45 | 12120 | Phú Lương | Phường | P. Phú Lương | Phu Luong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 46 | 12121 | Kiến Hưng | Phường | P. Kiến Hưng | Kien Hung | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 47 | 12123 | Hà Đông | Phường | P. Hà Đông | Ha Dong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 48 | 12206 | Sóc Sơn | Xã | X. Sóc Sơn | Soc Son | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 49 | 12210 | Trung Giã | Xã | X. Trung Giã | Trung Gia | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 50 | 12232 | Đa Phúc | Xã | X. Đa Phúc | Da Phuc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 51 | 12233 | Nội Bài | Xã | X. Nội Bài | Noi Bai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 52 | 12234 | Kim Anh | Xã | X. Kim Anh | Kim Anh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 53 | 12306 | Đông Anh | Xã | X. Đông Anh | Dong Anh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 54 | 12330 | Thư Lâm | Xã | X. Thư Lâm | Thu Lam | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 55 | 12331 | Phúc Thịnh | Xã | X. Phúc Thịnh | Phuc Thinh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 56 | 12332 | Thiên Lộc | Xã | X. Thiên Lộc | Thien Loc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 57 | 12333 | Vĩnh Thanh | Xã | X. Vĩnh Thanh | Vinh Thanh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 58 | 12413 | Phù Đổng | Xã | X. Phù Đổng | Phu Dong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 59 | 12423 | Bát Tràng | Xã | X. Bát Tràng | Bat Trang | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 60 | 12428 | Gia Lâm | Xã | X. Gia Lâm | Gia Lam | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 61 | 12429 | Thuận An | Xã | X. Thuận An | Thuan An | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 62 | 12510 | Thanh Liệt | Phường | P. Thanh Liệt | Thanh Liet | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 63 | 12516 | Ngọc Hồi | Xã | X. Ngọc Hồi | Ngoc Hoi | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 64 | 12522 | Thanh Trì | Xã | X. Thanh Trì | Thanh Tri | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 65 | 12523 | Đại Thanh | Xã | X. Đại Thanh | Dai Thanh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 66 | 12524 | Nam Phù | Xã | X. Nam Phù | Nam Phu | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 67 | 12608 | Minh Châu | Xã | X. Minh Châu | Minh Chau | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 68 | 12614 | Cổ Đô | Xã | X. Cổ Đô | Co Do | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 69 | 12620 | Vật Lại | Xã | X. Vật Lại | Vat Lai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 70 | 12629 | Ba Vì | Xã | X. Ba Vì | Ba Vi | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 71 | 12630 | Yên Bài | Xã | X. Yên Bài | Yen Bai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 72 | 12637 | Quảng Oai | Xã | X. Quảng Oai | Quang Oai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 73 | 12638 | Bất Bạt | Xã | X. Bất Bạt | Bat Bat | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 74 | 12639 | Suối Hai | Xã | X. Suối Hai | Suoi Hai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 75 | 12721 | Sơn Tây | Phường | P. Sơn Tây | Son Tay | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 76 | 12722 | Tùng Thiện | Phường | P. Tùng Thiện | Tung Thien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 77 | 12723 | Đoài Phương | Xã | X. Đoài Phương | Doai Phuong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 78 | 12806 | Phúc Thọ | Xã | X. Phúc Thọ | Phuc Tho | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 79 | 12810 | Hát Môn | Xã | X. Hát Môn | Hat Mon | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 80 | 12829 | Phúc Lộc | Xã | X. Phúc Lộc | Phuc Loc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 81 | 12907 | Quang Minh | Xã | X. Quang Minh | Quang Minh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 82 | 12912 | Tiến Thắng | Xã | X. Tiến Thắng | Tien Thang | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 83 | 12923 | Mê Linh | Xã | X. Mê Linh | Me Linh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 84 | 12924 | Yên Lãng | Xã | X. Yên Lãng | Yen Lang | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 85 | 13007 | Đan Phượng | Xã | X. Đan Phượng | Dan Phuong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 86 | 13022 | Ô Diên | Xã | X. Ô Diên | O Dien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 87 | 13023 | Liên Minh | Xã | X. Liên Minh | Lien Minh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 88 | 13117 | Hạ Bằng | Xã | X. Hạ Bằng | Ha Bang | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 89 | 13129 | Thạch Thất | Xã | X. Thạch Thất | Thach That | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 90 | 13130 | Tây Phương | Xã | X. Tây Phương | Tay Phuong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 91 | 13131 | Hòa Lạc | Xã | X. Hòa Lạc | Hoa Lac | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 92 | 13132 | Yên Xuân | Xã | X. Yên Xuân | Yen Xuan | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 93 | 13219 | An Khánh | Xã | X. An Khánh | An Khanh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 94 | 13224 | Sơn Đồng | Xã | X. Sơn Đồng | Son Dong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 95 | 13226 | Hoài Đức | Xã | X. Hoài Đức | Hoai Duc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 96 | 13227 | Dương Hòa | Xã | X. Dương Hòa | Duong Hoa | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 97 | 13306 | Quốc Oai | Xã | X. Quốc Oai | Quoc Oai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 98 | 13314 | Phú Cát | Xã | X. Phú Cát | Phu Cat | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 99 | 13325 | Hưng Đạo | Xã | X. Hưng Đạo | Hung Dao | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 100 | 13327 | Kiều Phú | Xã | X. Kiều Phú | Kieu Phu | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 101 | 13411 | Phú Nghĩa | Xã | X. Phú Nghĩa | Phu Nghia | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 102 | 13417 | Xuân Mai | Xã | X. Xuân Mai | Xuan Mai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 103 | 13423 | Trần Phú | Xã | X. Trần Phú | Tran Phu | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 104 | 13427 | Hòa Phú | Xã | X. Hòa Phú | Hoa Phu | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 105 | 13432 | Quảng Bị | Xã | X. Quảng Bị | Quang Bi | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 106 | 13438 | Chương Mỹ | Phường | P. Chương Mỹ | Chuong My | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 107 | 13510 | Tam Hưng | Xã | X. Tam Hưng | Tam Hung | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 108 | 13512 | Bình Minh | Xã | X. Bình Minh | Binh Minh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 109 | 13521 | Dân Hòa | Xã | X. Dân Hòa | Dan Hoa | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 110 | 13527 | Thanh Oai | Xã | X. Thanh Oai | Thanh Oai | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 111 | 13606 | Thường Tín | Xã | X. Thường Tín | Thuong Tin | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 112 | 13611 | Hồng Vân | Xã | X. Hồng Vân | Hong Van | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 113 | 13632 | Chương Dương | Xã | X. Chương Dương | Chuong Duong | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 114 | 13635 | Thượng Phúc | Xã | X. Thượng Phúc | Thuong Phuc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 115 | 13718 | Hồng Sơn | Xã | X. Hồng Sơn | Hong Son | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 116 | 13723 | Hương Sơn | Xã | X. Hương Sơn | Huong Son | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 117 | 13728 | Mỹ Đức | Xã | X. Mỹ Đức | My Duc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 118 | 13729 | Phúc Sơn | Xã | X. Phúc Sơn | Phuc Son | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 119 | 13806 | Vân Đình | Xã | X. Vân Đình | Van Dinh | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 120 | 13835 | Ứng Thiên | Xã | X. Ứng Thiên | Ung Thien | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 121 | 13836 | Hòa Xá | Xã | X. Hòa Xá | Hoa Xa | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 122 | 13837 | Ứng Hòa | Xã | X. Ứng Hòa | Ung Hoa | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 123 | 13906 | Phú Xuyên | Xã | X. Phú Xuyên | Phu Xuyen | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 124 | 13921 | Phượng Dực | Xã | X. Phượng Dực | Phuong Duc | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 125 | 13926 | Chuyên Mỹ | Xã | X. Chuyên Mỹ | Chuyen My | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |
| 126 | 13930 | Đại Xuyên | Xã | X. Đại Xuyên | Dai Xuyen | Hà Nội | Thành phố | TP. HÀ NỘI | Ha Noi | ha-noi |