💡 Điểm chính

  • Chứa 126 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 126 của 126
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
111018Cửa NamPhườngP. Cửa NamCua NamHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
211024Hoàn KiếmPhườngP. Hoàn KiếmHoan KiemHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
311025Hồng HàPhườngP. Hồng HàHong HaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
411110Giảng VõPhườngP. Giảng VõGiang VoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
511119Ngọc HàPhườngP. Ngọc HàNgoc HaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
611120Ba ĐìnhPhườngP. Ba ĐìnhBa DinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
711210Phú ThượngPhườngP. Phú ThượngPhu ThuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
811214Tây HồPhườngP. Tây HồTay HoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
911307Nghĩa ĐôPhườngP. Nghĩa ĐôNghia DoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1011312Yên HòaPhườngP. Yên HòaYen HoaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1111314Cầu GiấyPhườngP. Cầu GiấyCau GiayHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1211410Khương ĐìnhPhườngP. Khương ĐìnhKhuong DinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1311412Phương LiệtPhườngP. Phương LiệtPhuong LietHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1411417Thanh XuânPhườngP. Thanh XuânThanh XuanHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1511508Văn Miếu - Quốc Tử GiámPhườngP. Văn Miếu - Quốc Tử GiámVan Mieu - Quoc Tu GiamHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1611511Ô Chợ DừaPhườngP. Ô Chợ DừaO Cho DuaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1711520Kim LiênPhườngP. Kim LiênKim LienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1811527Đống ĐaPhườngP. Đống ĐaDong DaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
1911528LángPhườngP. LángLangHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2011618Bạch MaiPhườngP. Bạch MaiBach MaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2111622Vĩnh TuyPhườngP. Vĩnh TuyVinh TuyHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2211626Hai Bà TrưngPhườngP. Hai Bà TrưngHai Ba TrungHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2311707Yên SởPhườngP. Yên SởYen SoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2411709Lĩnh NamPhườngP. Lĩnh NamLinh NamHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2511712Vĩnh HưngPhườngP. Vĩnh HưngVinh HungHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2611715Tương MaiPhườngP. Tương MaiTuong MaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2711717Định CôngPhườngP. Định CôngDinh CongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2811719Hoàng LiệtPhườngP. Hoàng LiệtHoang LietHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
2911720Hoàng MaiPhườngP. Hoàng MaiHoang MaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3011806Việt HưngPhườngP. Việt HưngViet HungHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3111813Bồ ĐềPhườngP. Bồ ĐềBo DeHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3211814Long BiênPhườngP. Long BiênLong BienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3311817Phúc LợiPhườngP. Phúc LợiPhuc LoiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3411908Xuân ĐỉnhPhườngP. Xuân ĐỉnhXuan DinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3511909Đông NgạcPhườngP. Đông NgạcDong NgacHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3611912Thượng CátPhườngP. Thượng CátThuong CatHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3711914Tây TựuPhườngP. Tây TựuTay TuuHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3811916Phú DiễnPhườngP. Phú DiễnPhu DienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
3912008Xuân PhươngPhườngP. Xuân PhươngXuan PhuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4012009Tây MỗPhườngP. Tây MỗTay MoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4112010Đại MỗPhườngP. Đại MỗDai MoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4212016Từ LiêmPhườngP. Từ LiêmTu LiemHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4312114Dương NộiPhườngP. Dương NộiDuong NoiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4412116Yên NghĩaPhườngP. Yên NghĩaYen NghiaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4512120Phú LươngPhườngP. Phú LươngPhu LuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4612121Kiến HưngPhườngP. Kiến HưngKien HungHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4712123Hà ĐôngPhườngP. Hà ĐôngHa DongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4812206Sóc SơnX. Sóc SơnSoc SonHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
4912210Trung GiãX. Trung GiãTrung GiaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5012232Đa PhúcX. Đa PhúcDa PhucHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5112233Nội BàiX. Nội BàiNoi BaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5212234Kim AnhX. Kim AnhKim AnhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5312306Đông AnhX. Đông AnhDong AnhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5412330Thư LâmX. Thư LâmThu LamHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5512331Phúc ThịnhX. Phúc ThịnhPhuc ThinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5612332Thiên LộcX. Thiên LộcThien LocHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5712333Vĩnh ThanhX. Vĩnh ThanhVinh ThanhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5812413Phù ĐổngX. Phù ĐổngPhu DongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
5912423Bát TràngX. Bát TràngBat TrangHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6012428Gia LâmX. Gia LâmGia LamHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6112429Thuận AnX. Thuận AnThuan AnHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6212510Thanh LiệtPhườngP. Thanh LiệtThanh LietHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6312516Ngọc HồiX. Ngọc HồiNgoc HoiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6412522Thanh TrìX. Thanh TrìThanh TriHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6512523Đại ThanhX. Đại ThanhDai ThanhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6612524Nam PhùX. Nam PhùNam PhuHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6712608Minh ChâuX. Minh ChâuMinh ChauHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6812614Cổ ĐôX. Cổ ĐôCo DoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
6912620Vật LạiX. Vật LạiVat LaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7012629Ba VìX. Ba VìBa ViHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7112630Yên BàiX. Yên BàiYen BaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7212637Quảng OaiX. Quảng OaiQuang OaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7312638Bất BạtX. Bất BạtBat BatHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7412639Suối HaiX. Suối HaiSuoi HaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7512721Sơn TâyPhườngP. Sơn TâySon TayHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7612722Tùng ThiệnPhườngP. Tùng ThiệnTung ThienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7712723Đoài PhươngX. Đoài PhươngDoai PhuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7812806Phúc ThọX. Phúc ThọPhuc ThoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
7912810Hát MônX. Hát MônHat MonHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8012829Phúc LộcX. Phúc LộcPhuc LocHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8112907Quang MinhX. Quang MinhQuang MinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8212912Tiến ThắngX. Tiến ThắngTien ThangHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8312923Mê LinhX. Mê LinhMe LinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8412924Yên LãngX. Yên LãngYen LangHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8513007Đan PhượngX. Đan PhượngDan PhuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8613022Ô DiênX. Ô DiênO DienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8713023Liên MinhX. Liên MinhLien MinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8813117Hạ BằngX. Hạ BằngHa BangHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
8913129Thạch ThấtX. Thạch ThấtThach ThatHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9013130Tây PhươngX. Tây PhươngTay PhuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9113131Hòa LạcX. Hòa LạcHoa LacHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9213132Yên XuânX. Yên XuânYen XuanHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9313219An KhánhX. An KhánhAn KhanhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9413224Sơn ĐồngX. Sơn ĐồngSon DongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9513226Hoài ĐứcX. Hoài ĐứcHoai DucHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9613227Dương HòaX. Dương HòaDuong HoaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9713306Quốc OaiX. Quốc OaiQuoc OaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9813314Phú CátX. Phú CátPhu CatHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
9913325Hưng ĐạoX. Hưng ĐạoHung DaoHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10013327Kiều PhúX. Kiều PhúKieu PhuHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10113411Phú NghĩaX. Phú NghĩaPhu NghiaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10213417Xuân MaiX. Xuân MaiXuan MaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10313423Trần PhúX. Trần PhúTran PhuHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10413427Hòa PhúX. Hòa PhúHoa PhuHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10513432Quảng BịX. Quảng BịQuang BiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10613438Chương MỹPhườngP. Chương MỹChuong MyHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10713510Tam HưngX. Tam HưngTam HungHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10813512Bình MinhX. Bình MinhBinh MinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
10913521Dân HòaX. Dân HòaDan HoaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11013527Thanh OaiX. Thanh OaiThanh OaiHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11113606Thường TínX. Thường TínThuong TinHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11213611Hồng VânX. Hồng VânHong VanHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11313632Chương DươngX. Chương DươngChuong DuongHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11413635Thượng PhúcX. Thượng PhúcThuong PhucHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11513718Hồng SơnX. Hồng SơnHong SonHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11613723Hương SơnX. Hương SơnHuong SonHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11713728Mỹ ĐứcX. Mỹ ĐứcMy DucHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11813729Phúc SơnX. Phúc SơnPhuc SonHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
11913806Vân ĐìnhX. Vân ĐìnhVan DinhHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12013835Ứng ThiênX. Ứng ThiênUng ThienHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12113836Hòa XáX. Hòa XáHoa XaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12213837Ứng HòaX. Ứng HòaUng HoaHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12313906Phú XuyênX. Phú XuyênPhu XuyenHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12413921Phượng DựcX. Phượng DựcPhuong DucHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12513926Chuyên MỹX. Chuyên MỹChuyen MyHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
12613930Đại XuyênX. Đại XuyênDai XuyenHà NộiThành phốTP. HÀ NỘIHa Noiha-noi
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04