💡 Điểm chính

  • Chứa 30 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 30

⚠️ Hiển thị 20 của 30 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
HN-01Ba ĐìnhQuận Ba Đìnhba-dinhQuậnHNHà Nội14
HN-02Ba VìHuyện Ba Vìba-viHuyệnHNHà Nội31
HN-03Bắc Từ LiêmQuận Bắc Từ Liêmbac-tu-liemQuậnHNHà Nội13
HN-04Cầu GiấyQuận Cầu Giấycau-giayQuậnHNHà Nội8
HN-05Chương MỹHuyện Chương Mỹchuong-myHuyệnHNHà Nội32
HN-06Đan PhượngHuyện Đan Phượngdan-phuongHuyệnHNHà Nội16
HN-07Đông AnhHuyện Đông Anhdong-anhHuyệnHNHà Nội25
HN-08Đống ĐaQuận Đống Đadong-daQuậnHNHà Nội21
HN-09Gia LâmHuyện Gia Lâmgia-lamHuyệnHNHà Nội22
HN-10Hà ĐôngQuận Hà Đôngha-dongQuậnHNHà Nội17
HN-11Hai Bà TrưngQuận Hai Bà Trưnghai-ba-trungQuậnHNHà Nội20
HN-12Hoài ĐứcHuyện Hoài Đứchoai-ducHuyệnHNHà Nội20
HN-13Hoàn KiếmQuận Hoàn Kiếmhoan-kiemQuậnHNHà Nội18
HN-14Hoàng MaiQuận Hoàng Maihoang-maiQuậnHNHà Nội14
HN-15Long BiênQuận Long Biênlong-bienQuậnHNHà Nội14
HN-16Mê LinhHuyện Mê Linhme-linhHuyệnHNHà Nội18
HN-17Mỹ ĐứcHuyện Mỹ Đứcmy-ducHuyệnHNHà Nội22
HN-18Nam Từ LiêmQuận Nam Từ Liêmnam-tu-liemQuậnHNHà Nội10
HN-19Phú XuyênHuyện Phú Xuyênphu-xuyenHuyệnHNHà Nội28
HN-20Phúc ThọHuyện Phúc Thọphuc-thoHuyệnHNHà Nội24
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04