💡 Điểm chính

  • Chứa 212 bản ghi / 9 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 212 của 212
Ma Tinh Moi Ten Tinh Moi Ten Phuong Xa Moi Ma Phuong Xa Moi Ten Phuong Xa Cu Ma Phuong Xa Cu Ghi Chu Ten Quan Huyen Cu Ten Tinh Cu
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Nam Hà18073Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Bắc Hà18077Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Tân Giang18079Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Hà Huy Tập18085Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Thạch Quý18091Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Trần Phú18094Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Văn Yên18097Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Thạch Hưng18109Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Thành Sen18073Phường Đại Nài18082Nhập một phầnThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Trần Phú18100Phường Thạch Trung18088Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Trần Phú18100Phường Thạch Hạ18100Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Trần Phú18100Phường Đồng Môn18103Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Trần Phú18100Xã Hộ Độ18598Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Bắc Hồng Lĩnh18115Phường Bắc Hồng18115Nhập toàn bộThị Xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Bắc Hồng Lĩnh18115Phường Trung Lương18121Nhập toàn bộThị xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Bắc Hồng Lĩnh18115Phường Đức Thuận18124Nhập toàn bộThị xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Bắc Hồng Lĩnh18115Xã Xuân Lam18400Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Nam Hồng Lĩnh18118Phường Nam Hồng18118Nhập toàn bộThị Xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Nam Hồng Lĩnh18118Phường Đậu Liêu18127Nhập toàn bộThị xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Nam Hồng Lĩnh18118Xã Thuận Lộc18130Nhập toàn bộThị xã Hồng Lĩnh (437)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hà Huy Tập18652Phường Đại Nài18082Nhập một phầnThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hà Huy Tập18652Xã Thạch Đài18643Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hà Huy Tập18652Xã Tân Lâm Hương18652Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Sông Trí18754Phường Hưng Trí18754Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Sông Trí18754Xã Kỳ Lợi18796Nhập một phần dân sốThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Sông Trí18754Phường Kỳ Trinh18820Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Sông Trí18754Xã Kỳ Châu18811Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hải Ninh18781Phường Kỳ Ninh18781Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hải Ninh18781Xã Kỳ Hà18808Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hải Ninh18781Xã Kỳ Hải18802Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Vũng Áng18823Phường Kỳ Thịnh18823Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Vũng Áng18823Phường Kỳ Long18835Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Vũng Áng18823Xã Kỳ Lợi18796Nhập toàn bộ diện tíchThị xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hoành Sơn18832Xã Kỳ Lợi18796Nhập một phần dân sốThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hoành Sơn18832Phường Kỳ Phương18832Nhập toàn bộThị xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hoành Sơn18832Phường Kỳ Liên18841Nhập toàn bộThị xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhPhường Hoành Sơn18832Phường Kỳ Nam18847Nhập toàn bộThị xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Sơn18133Thị trấn Phố Châu18133Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Sơn18133Xã Sơn Ninh18175Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Sơn18133Xã Sơn Trung18187Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Sơn18133Xã Sơn Bằng18190Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Sơn18133Xã Sơn Phú18217Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Hồng18160Xã Sơn Hồng18139Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Hồng18160Xã Sơn Lĩnh18160Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Tiến18163Xã Sơn Tiến18142Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Tiến18163Xã Sơn Lễ18148Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Tiến18163Xã An Hòa Thịnh18163Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Tây18172Thị trấn Tây Sơn18136Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Tây18172Xã Sơn Tây18172Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Giang18184Xã Sơn Lâm18145Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Giang18184Xã Sơn Giang18157Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Giang18184Xã Quang Diệm18184Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Kim 118196Xã Sơn Kim 118196Giữ nguyênHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Sơn Kim 218199Xã Sơn Kim 218199Giữ nguyênHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tứ Mỹ18202Xã Châu Bình18178Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tứ Mỹ18202Xã Tân Mỹ Hà18181Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tứ Mỹ18202Xã Mỹ Long18202Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kim Hoa18223Xã Kim Hoa18211Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kim Hoa18223Xã Hàm Trường18223Nhập toàn bộHuyện Hương Sơn (439)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thọ18229Thị trấn Đức Thọ18229Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thọ18229Xã Tùng Ảnh18259Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thọ18229Xã Hòa Lạc18280Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thọ18229Xã Tân Dân18283Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Minh18244Xã Tùng Châu18241Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Minh18244Xã Trường Sơn18244Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Minh18244Xã Liên Minh18247Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Quang18262Xã Quang Vĩnh18235Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Quang18262Xã Yên Hồ18253Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Quang18262Xã Bùi La Nhân18262Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thịnh18277Xã Thanh Bình Thịnh18274Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thịnh18277Xã Lâm Trung Thủy18277Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Thịnh18277Xã An Dũng18298Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Đồng18304Xã Đức Đồng18304Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Đồng18304Xã Đức Lạng18307Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đức Đồng18304Xã Tân Hương18310Nhập toàn bộHuyện Đức Thọ (440)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Vũ Quang18313Thị trấn Vũ Quang18313Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Vũ Quang18313Xã Thọ Điền18325Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Vũ Quang18313Xã Hương Minh18340Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Vũ Quang18313Xã Quang Thọ18343Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Hoa18322Xã Ân Phú18316Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Hoa18322Xã Đức Giang18319Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Hoa18322Xã Đức Lĩnh18322Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thượng Đức18328Xã Đức Hương18328Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thượng Đức18328Xã Đức Bồng18331Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thượng Đức18328Xã Đức Liên18334Nhập toàn bộHuyện Vũ Quang (441)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Nghi Xuân18352Thị trấn Xuân An18352Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Nghi Xuân18352Xã Xuân Giang18370Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Nghi Xuân18352Xã Xuân Viên18385Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Nghi Xuân18352Xã Xuân Hồng18388Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Nghi Xuân18352Xã Xuân Lĩnh18397Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đan Hải18364Xã Xuân Hội18355Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đan Hải18364Xã Đan Trường18358Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đan Hải18364Xã Xuân Phổ18364Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đan Hải18364Xã Xuân Hải18367Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tiên Điền18373Thị trấn Tiên Điền18373Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tiên Điền18373Xã Xuân Yên18376Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tiên Điền18373Xã Xuân Mỹ18379Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tiên Điền18373Xã Xuân Thành18382Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cổ Đạm18394Xã Cổ Đạm18391Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cổ Đạm18394Xã Xuân Liên18394Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cổ Đạm18394Xã Cương Gián18403Nhập toàn bộHuyện Nghi Xuân (442)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Can Lộc18406Thị trấn Nghèn18406Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Can Lộc18406Xã Thiên Lộc18415Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Can Lộc18406Xã Vượng Lộc18427Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hồng Lộc18409Xã Tân Lộc18409Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hồng Lộc18409Xã Hồng Lộc18412Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tùng Lộc18418Xã Thuần Thiện18418Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Tùng Lộc18418Xã Tùng Lộc18445Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Trường Lưu18436Xã Kim Song Trường18436Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Trường Lưu18436Xã Thường Nga18439Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Trường Lưu18436Xã Phú Lộc18454Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Gia Hanh18466Xã Thanh Lộc18433Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Gia Hanh18466Xã Gia Hanh18463Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Gia Hanh18466Xã Khánh Vĩnh Yên18466Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Xuân Lộc18481Xã Xuân Lộc18475Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Xuân Lộc18481Xã Quang Lộc18481Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Xuân Lộc18481Xã Sơn Lộc18490Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Lộc18484Xã Thượng Lộc18478Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Lộc18484Thị trấn Đồng Lộc18484Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Lộc18484Xã Mỹ Lộc18487Nhập toàn bộHuyện Can Lộc (443)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Khê18496Thị trấn Hương Khê18496Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Khê18496Xã Hương Long18526Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Khê18496Xã Phú Gia18529Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hà Linh18502Xã Điền Mỹ18499Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hà Linh18502Xã Hà Linh18502Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Bình18523Xã Hòa Hải18508Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Bình18523Xã Phúc Đồng18514Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Bình18523Xã Hương Bình18523Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Phố18532Xã Hương Thủy18505Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Phố18532Xã Hương Giang18517Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Phố18532Xã Gia Phố18532Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Xuân18544Xã Hương Vĩnh18541Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Xuân18544Xã Hương Xuân18544Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Xuân18544Xã Hương Lâm18556Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Phúc Trạch18547Xã Phúc Trạch18547Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Phúc Trạch18547Xã Hương Trạch18553Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Phúc Trạch18547Xã Hương Liên18559Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Đô18550Xã Lộc Yên18520Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Đô18550Xã Hương Đô18538Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Hương Đô18550Xã Hương Trà18550Nhập toàn bộHuyện Hương Khê (444)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Hà18562Thị trấn Thạch Hà18562Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Hà18562Xã Thạch Sơn18589Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Hà18562Xã Thạch Long18607Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Lộc Hà18568Xã Thịnh Lộc18421Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Lộc Hà18568Xã Bình An18430Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Lộc Hà18568Thị trấn Lộc Hà18568Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Lộc Hà18568Xã Thạch Kim18580Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Phụ18583Xã Phù Lưu18493Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Phụ18583Xã Thạch Mỹ18577Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Phụ18583Xã Thạch Châu18583Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Mai Phụ18583Xã Mai Phụ18670Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đông Kinh18586Xã Ích Hậu18457Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đông Kinh18586Xã Thạch Kênh18586Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đông Kinh18586Xã Thạch Liên18592Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Việt Xuyên18601Xã Việt Tiến18601Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Việt Xuyên18601Xã Thạch Ngọc18625Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Khê18604Xã Thạch Hải18571Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Khê18604Xã Đỉnh Bàn18595Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Khê18604Xã Thạch Khê18604Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Tiến18619Xã Thạch Trị18619Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Tiến18619Xã Thạch Văn18631Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Đồng Tiến18619Xã Thạch Hội18649Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Lạc18628Xã Thạch Lạc18622Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Lạc18628Xã Tượng Sơn18628Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Lạc18628Xã Thạch Thắng18637Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Toàn Lưu18634Xã Ngọc Sơn18565Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Toàn Lưu18634Xã Lưu Vĩnh Sơn18634Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Xuân18667Xã Thạch Xuân18658Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thạch Xuân18667Xã Nam Điền18667Nhập toàn bộHuyện Thạch Hà (445)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Xuyên18673Thị trấn Cẩm Xuyên18673Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Xuyên18673Xã Cẩm Quang18697Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Xuyên18673Xã Cẩm Quan18724Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thiên Cầm18676Thị trấn Thiên Cầm18676Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thiên Cầm18676Xã Cẩm Nhượng18709Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Thiên Cầm18676Xã Nam Phúc Thăng18712Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Yên Hòa18682Xã Yên Hòa18679Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Yên Hòa18682Xã Cẩm Dương18682Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Bình18685Xã Thạch Bình18112Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Bình18685Xã Cẩm Bình18685Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Bình18685Xã Cẩm Vịnh18691Nhập toàn bộThành phố Hà Tĩnh (436)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Bình18685Xã Cẩm Thành18694Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Hưng18736Xã Cẩm Hà18727Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Hưng18736Xã Cẩm Hưng18733Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Hưng18736Xã Cẩm Thịnh18736Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Duệ18739Xã Cẩm Thạch18706Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Duệ18739Xã Cẩm Duệ18715Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Duệ18739Xã Cẩm Mỹ18739Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Trung18742Xã Cẩm Lĩnh18721Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Trung18742Xã Cẩm Lộc18730Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Trung18742Xã Cẩm Trung18742Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Lạc18748Xã Cẩm Sơn18745Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Lạc18748Xã Cẩm Lạc18748Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Cẩm Lạc18748Xã Cẩm Minh18751Nhập toàn bộHuyện Cẩm Xuyên (446)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Xuân18766Xã Kỳ Xuân18757Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Xuân18766Xã Kỳ Bắc18760Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Xuân18766Xã Kỳ Phong18766Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Anh18775Xã Kỳ Phú18763Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Anh18775Xã Kỳ Tiến18769Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Anh18775Xã Kỳ Giang18772Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Anh18775Thị trấn Kỳ Đồng18775Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Văn18787Xã Kỳ Văn18784Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Văn18787Xã Kỳ Trung18787Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Văn18787Xã Kỳ Tây18793Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Khang18790Xã Kỳ Khang18778Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Khang18790Xã Kỳ Thọ18790Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Khang18790Xã Kỳ Thư18805Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Hoa18814Xã Kỳ Tân18814Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Hoa18814Xã Kỳ Hoa18829Nhập toàn bộThị Xã Kỳ Anh (449)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Lạc18838Xã Lâm Hợp18838Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Lạc18838Xã Kỳ Lạc18850Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Thượng18844Xã Kỳ Thượng18799Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
42Tỉnh Hà TĩnhXã Kỳ Thượng18844Xã Kỳ Sơn18844Nhập toàn bộHuyện Kỳ Anh (447)Tỉnh Hà Tĩnh (42)
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04