Hòa Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 211 phường, xã, thị trấn thuộc Hòa Bình theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 192 Xã, 11 Thị trấn, 8 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HB.json). (211 wards/communes/townships of Hòa Bình under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 211 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 211 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 211
của 211
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HB-01-001 | Bắc Phong | Xã Bắc Phong | bac-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-002 | Bình Thanh | Xã Bình Thanh | binh-thanh | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-003 | Cao Phong | Thị trấn Cao Phong | cao-phong | Thị trấn | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-004 | Đông Phong | Xã Đông Phong | dong-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-005 | Dũng Phong | Xã Dũng Phong | dung-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-006 | Nam Phong | Xã Nam Phong | nam-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-007 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-008 | Tây Phong | Xã Tây Phong | tay-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-009 | Thu Phong | Xã Thu Phong | thu-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-010 | Thung Nai | Xã Thung Nai | thung-nai | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-011 | Xuân Phong | Xã Xuân Phong | xuan-phong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-012 | Yên Lập | Xã Yên Lập | yen-lap | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-01-013 | Yên Thượng | Xã Yên Thượng | yen-thuong | Xã | HB-01 | Cao Phong | Huyện Cao Phong | HB | Hòa Bình |
| HB-02-001 | Cao Sơn | Xã Cao Sơn | cao-son | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-002 | Đà Bắc | Thị trấn Đà Bắc | da-bac | Thị trấn | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-003 | Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | doan-ket | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-004 | Đồng Chum | Xã Đồng Chum | dong-chum | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-005 | Đồng Nghê | Xã Đồng Nghê | dong-nghe | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-006 | Đồng Ruộng | Xã Đồng Ruộng | dong-ruong | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-007 | Giáp Đắt | Xã Giáp Đắt | giap-dat | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-008 | Hào Lý | Xã Hào Lý | hao-ly | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-009 | Hiền Lương | Xã Hiền Lương | hien-luong | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-010 | Mường Chiềng | Xã Mường Chiềng | muong-chieng | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-011 | Mường Tuổng | Xã Mường Tuổng | muong-tuong | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-012 | Suối Nánh | Xã Suối Nánh | suoi-nanh | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-013 | Tân Minh | Xã Tân Minh | tan-minh | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-014 | Tân Pheo | Xã Tân Pheo | tan-pheo | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-015 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-016 | Toàn Sơn | Xã Toàn Sơn | toan-son | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-017 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-018 | Tu Lý | Xã Tu Lý | tu-ly | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-019 | Vầy Nưa | Xã Vầy Nưa | vay-nua | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-02-020 | Yên Hoà | Xã Yên Hoà | yen-hoa | Xã | HB-02 | Đà Bắc | Huyện Đà Bắc | HB | Hòa Bình |
| HB-03-001 | Chăm Mát | Phường Chăm Mát | cham-mat | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-002 | Dân Chủ | Xã Dân Chủ | dan-chu | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-003 | Đồng Tiến | Phường Đồng Tiến | dong-tien | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-004 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-005 | Hữu Nghị | Phường Hữu Nghị | huu-nghi | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-006 | Phương Lâm | Phường Phương Lâm | phuong-lam | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-007 | Sủ Ngòi | Xã Sủ Ngòi | su-ngoi | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-008 | Tân Hòa | Phường Tân Hòa | tan-hoa | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-009 | Tân Thịnh | Phường Tân Thịnh | tan-thinh | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-010 | Thái Bình | Phường Thái Bình | thai-binh | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-011 | Thái Thịnh | Xã Thái Thịnh | thai-thinh | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-012 | Thịnh Lang | Phường Thịnh Lang | thinh-lang | Phường | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-013 | Thống Nhất | Xã Thống Nhất | thong-nhat | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-014 | Trung Minh | Xã Trung Minh | trung-minh | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-03-015 | Yên Mông | Xã Yên Mông | yen-mong | Xã | HB-03 | Hòa Bình | Thành phố Hòa Bình | HB | Hòa Bình |
| HB-04-001 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-002 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-003 | Bo | Thị trấn Bo | bo | Thị trấn | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-004 | Cuối Hạ | Xã Cuối Hạ | cuoi-ha | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-005 | Đông Bắc | Xã Đông Bắc | dong-bac | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-006 | Đú Sáng | Xã Đú Sáng | du-sang | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-007 | Hạ Bì | Xã Hạ Bì | ha-bi | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-008 | Hợp Đồng | Xã Hợp Đồng | hop-dong | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-009 | Hợp Kim | Xã Hợp Kim | hop-kim | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-010 | Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến | hung-tien | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-011 | Kim Bình | Xã Kim Bình | kim-binh | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-012 | Kim Bôi | Xã Kim Bôi | kim-boi | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-013 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-014 | Kim Tiến | Xã Kim Tiến | kim-tien | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-015 | Kim Truy | Xã Kim Truy | kim-truy | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-016 | Lập Chiệng | Xã Lập Chiệng | lap-chieng | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-017 | Mị Hòa | Xã Mị Hòa | mi-hoa | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-018 | Nam Thượng | Xã Nam Thượng | nam-thuong | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-019 | Nật Sơn | Xã Nật Sơn | nat-son | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-020 | Nuông Dăm | Xã Nuông Dăm | nuong-dam | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-021 | Sào Báy | Xã Sào Báy | sao-bay | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-022 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-023 | Thượng Bì | Xã Thượng Bì | thuong-bi | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-024 | Thượng Tiến | Xã Thượng Tiến | thuong-tien | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-025 | Trung Bì | Xã Trung Bì | trung-bi | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-026 | Tú Sơn | Xã Tú Sơn | tu-son | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-027 | Vĩnh Đồng | Xã Vĩnh Đồng | vinh-dong | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-04-028 | Vĩnh Tiến | Xã Vĩnh Tiến | vinh-tien | Xã | HB-04 | Kim Bôi | Huyện Kim Bôi | HB | Hòa Bình |
| HB-05-001 | Dân Hạ | Xã Dân Hạ | dan-ha | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-002 | Dân Hòa | Xã Dân Hòa | dan-hoa | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-003 | Độc Lập | Xã Độc Lập | doc-lap | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-004 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-005 | Hợp Thịnh | Xã Hợp Thịnh | hop-thinh | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-006 | Kỳ Sơn | Thị trấn Kỳ Sơn | ky-son | Thị trấn | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-007 | Mông Hóa | Xã Mông Hóa | mong-hoa | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-008 | Phú Minh | Xã Phú Minh | phu-minh | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-009 | Phúc Tiến | Xã Phúc Tiến | phuc-tien | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-05-010 | Yên Quang | Xã Yên Quang | yen-quang | Xã | HB-05 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-001 | Ân Nghĩa | Xã Ân Nghĩa | an-nghia | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-002 | Bình Cảng | Xã Bình Cảng | binh-cang | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-003 | Bình Chân | Xã Bình Chân | binh-chan | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-004 | Bình Hẻm | Xã Bình Hẻm | binh-hem | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-005 | Chí Đạo | Xã Chí Đạo | chi-dao | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-006 | Chí Thiện | Xã Chí Thiện | chi-thien | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-007 | Định Cư | Xã Định Cư | dinh-cu | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-008 | Hương Nhượng | Xã Hương Nhượng | huong-nhuong | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-009 | Liên Vũ | Xã Liên Vũ | lien-vu | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-010 | Miền Đồi | Xã Miền Đồi | mien-doi | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-011 | Mỹ Thành | Xã Mỹ Thành | my-thanh | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-012 | Ngọc Lâu | Xã Ngọc Lâu | ngoc-lau | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-013 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-014 | Nhân Nghĩa | Xã Nhân Nghĩa | nhan-nghia | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-015 | Phú Lương | Xã Phú Lương | phu-luong | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-016 | Phúc Tuy | Xã Phúc Tuy | phuc-tuy | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-017 | Quý Hoà | Xã Quý Hoà | quy-hoa | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-018 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-019 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ | tan-my | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-020 | Thượng Cốc | Xã Thượng Cốc | thuong-coc | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-021 | Tự Do | Xã Tự Do | tu-do | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-022 | Tuân Đạo | Xã Tuân Đạo | tuan-dao | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-023 | Văn Nghĩa | Xã Văn Nghĩa | van-nghia | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-024 | Văn Sơn | Xã Văn Sơn | van-son | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-025 | Vụ Bản | Thị trấn Vụ Bản | vu-ban | Thị trấn | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-026 | Vũ Lâm | Xã Vũ Lâm | vu-lam | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-027 | Xuất Hóa | Xã Xuất Hóa | xuat-hoa | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-028 | Yên Nghiệp | Xã Yên Nghiệp | yen-nghiep | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-06-029 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | HB-06 | Lạc Sơn | Huyện Lạc Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-07-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-002 | An Lạc | Xã An Lạc | an-lac | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-003 | Chi Nê | Thị trấn Chi Nê | chi-ne | Thị trấn | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-004 | Cố Nghĩa | Xã Cố Nghĩa | co-nghia | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-005 | Đồng Môn | Xã Đồng Môn | dong-mon | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-006 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-007 | Hưng Thi | Xã Hưng Thi | hung-thi | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-008 | Khoan Dụ | Xã Khoan Dụ | khoan-du | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-009 | Lạc Long | Xã Lạc Long | lac-long | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-010 | Liên Hòa | Xã Liên Hòa | lien-hoa | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-011 | Phú Lão | Xã Phú Lão | phu-lao | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-012 | Phú Thành | Xã Phú Thành | phu-thanh | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-013 | Thanh Hà | Thị trấn Thanh Hà | thanh-ha | Thị trấn | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-014 | Thanh Nông | Xã Thanh Nông | thanh-nong | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-07-015 | Yên Bồng | Xã Yên Bồng | yen-bong | Xã | HB-07 | Lạc Thủy | Huyện Lạc Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-08-001 | Cao Dương | Xã Cao Dương | cao-duong | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-002 | Cao Răm | Xã Cao Răm | cao-ram | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-003 | Cao Thắng | Xã Cao Thắng | cao-thang | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-004 | Cư Yên | Xã Cư Yên | cu-yen | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-005 | Hoà Hợp | Xã Hoà Hợp | hoa-hop | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-006 | Hòa Sơn | Xã Hòa Sơn | hoa-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-007 | Hợp Châu | Xã Hợp Châu | hop-chau | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-008 | Hợp Hòa | Xã Hợp Hòa | hop-hoa | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-009 | Hợp Thanh | Xã Hợp Thanh | hop-thanh | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-010 | Lâm Sơn | Xã Lâm Sơn | lam-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-011 | Liên Sơn | Xã Liên Sơn | lien-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-012 | Long Sơn | Xã Long Sơn | long-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-013 | Lương Sơn | Thị trấn Lương Sơn | luong-son | Thị trấn | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-014 | Nhuận Trạch | Xã Nhuận Trạch | nhuan-trach | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-015 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-016 | Tân Vinh | Xã Tân Vinh | tan-vinh | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-017 | Thành Lập | Xã Thành Lập | thanh-lap | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-018 | Thanh Lương | Xã Thanh Lương | thanh-luong | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-019 | Tiến Sơn | Xã Tiến Sơn | tien-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-020 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-08-021 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | HB-08 | Lương Sơn | Huyện Lương Sơn | HB | Hòa Bình |
| HB-09-001 | Ba Khan | Xã Ba Khan | ba-khan | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-002 | Bao La | Xã Bao La | bao-la | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-003 | Chiềng Châu | Xã Chiềng Châu | chieng-chau | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-004 | Cun Pheo | Xã Cun Pheo | cun-pheo | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-005 | Đồng Bảng | Xã Đồng Bảng | dong-bang | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-006 | Hang Kia | Xã Hang Kia | hang-kia | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-007 | Mai Châu | Thị trấn Mai Châu | mai-chau | Thị trấn | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-008 | Mai Hạ | Xã Mai Hạ | mai-ha | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-009 | Mai Hịch | Xã Mai Hịch | mai-hich | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-010 | Nà Mèo | Xã Nà Mèo | na-meo | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-011 | Nà Phòn | Xã Nà Phòn | na-phon | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-012 | Noong Luông | Xã Noong Luông | noong-luong | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-013 | Pà Cò | Xã Pà Cò | pa-co | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-014 | Phúc Sạn | Xã Phúc Sạn | phuc-san | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-015 | Piềng Vế | Xã Piềng Vế | pieng-ve | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-016 | Pù Pin | Xã Pù Pin | pu-pin | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-017 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-018 | Tân Mai | Xã Tân Mai | tan-mai | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-019 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-020 | Thung Khe | Xã Thung Khe | thung-khe | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-021 | Tòng Đậu | Xã Tòng Đậu | tong-dau | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-022 | Vạn Mai | Xã Vạn Mai | van-mai | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-09-023 | Xăm Khòe | Xã Xăm Khòe | xam-khoe | Xã | HB-09 | Mai Châu | Huyện Mai Châu | HB | Hòa Bình |
| HB-10-001 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-002 | Địch Giáo | Xã Địch Giáo | dich-giao | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-003 | Do Nhân | Xã Do Nhân | do-nhan | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-004 | Đông Lai | Xã Đông Lai | dong-lai | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-005 | Gia Mô | Xã Gia Mô | gia-mo | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-006 | Lỗ Sơn | Xã Lỗ Sơn | lo-son | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-007 | Lũng Vân | Xã Lũng Vân | lung-van | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-008 | Mãn Đức | Xã Mãn Đức | man-duc | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-009 | Mường Khến | Thị trấn Mường Khến | muong-khen | Thị trấn | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-010 | Mỹ Hoà | Xã Mỹ Hoà | my-hoa | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-011 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-012 | Ngổ Luông | Xã Ngổ Luông | ngo-luong | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-013 | Ngọc Mỹ | Xã Ngọc Mỹ | ngoc-my | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-014 | Ngòi Hoa | Xã Ngòi Hoa | ngoi-hoa | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-015 | Phong Phú | Xã Phong Phú | phong-phu | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-016 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-017 | Phú Vinh | Xã Phú Vinh | phu-vinh | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-018 | Quy Hậu | Xã Quy Hậu | quy-hau | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-019 | Quy Mỹ | Xã Quy Mỹ | quy-my | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-020 | Quyết Chiến | Xã Quyết Chiến | quyet-chien | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-021 | Thanh Hối | Xã Thanh Hối | thanh-hoi | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-022 | Trung Hoà | Xã Trung Hoà | trung-hoa | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-023 | Tử Nê | Xã Tử Nê | tu-ne | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-10-024 | Tuân Lộ | Xã Tuân Lộ | tuan-lo | Xã | HB-10 | Tân Lạc | Huyện Tân Lạc | HB | Hòa Bình |
| HB-11-001 | Bảo Hiệu | Xã Bảo Hiệu | bao-hieu | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-002 | Đa Phúc | Xã Đa Phúc | da-phuc | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-003 | Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | doan-ket | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-004 | Hàng Trạm | Thị trấn Hàng Trạm | hang-tram | Thị trấn | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-005 | Hữu Lợi | Xã Hữu Lợi | huu-loi | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-006 | Lạc Hưng | Xã Lạc Hưng | lac-hung | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-007 | Lạc Lương | Xã Lạc Lương | lac-luong | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-008 | Lạc Sỹ | Xã Lạc Sỹ | lac-sy | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-009 | Lạc Thịnh | Xã Lạc Thịnh | lac-thinh | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-010 | Ngọc Lương | Xã Ngọc Lương | ngoc-luong | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-011 | Phú Lai | Xã Phú Lai | phu-lai | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-012 | Yên Lạc | Xã Yên Lạc | yen-lac | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |
| HB-11-013 | Yên Trị | Xã Yên Trị | yen-tri | Xã | HB-11 | Yên Thủy | Huyện Yên Thủy | HB | Hòa Bình |