Huế — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 40 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Huế theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (40 ward/commune-level postal codes for Huế, post-2025 structure.) Chứa 40 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 40 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 40
của 40
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 49107 | Vỹ Dạ | Phường | P. Vỹ Dạ | Vy Da | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 2 | 49122 | Kim Long | Phường | P. Kim Long | Kim Long | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 3 | 49129 | An Cựu | Phường | P. An Cựu | An Cuu | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 4 | 49131 | Thủy Xuân | Phường | P. Thủy Xuân | Thuy Xuan | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 5 | 49133 | Phú Xuân | Phường | P. Phú Xuân | Phu Xuan | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 6 | 49134 | Hóa Châu | Phường | P. Hóa Châu | Hoa Chau | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 7 | 49135 | Thuận Hóa | Phường | P. Thuận Hóa | Thuan Hoa | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 8 | 49136 | Hương An | Phường | P. Hương An | Huong An | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 9 | 49141 | Thuận An | Phường | P. Thuận An | Thuan An | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 10 | 49142 | Dương Nỗ | Phường | P. Dương Nỗ | Duong No | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 11 | 49217 | Quảng Điền | Xã | X. Quảng Điền | Quang Dien | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 12 | 49218 | Đan Điền | Xã | X. Đan Điền | Dan Dien | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 13 | 49309 | Phong Phú | Phường | P. Phong Phú | Phong Phu | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 14 | 49322 | Phong Điền | Phường | P. Phong Điền | Phong Dien | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 15 | 49323 | Phong Thái | Phường | P. Phong Thái | Phong Thai | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 16 | 49324 | Phong Quảng | Phường | P. Phong Quảng | Phong Quang | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 17 | 49325 | Phong Dinh | Phường | P. Phong Dinh | Phong Dinh | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 18 | 49422 | Hương Trà | Phường | P. Hương Trà | Huong Tra | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 19 | 49423 | Kim Trà | Phường | P. Kim Trà | Kim Tra | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 20 | 49424 | Bình Điền | Xã | X. Bình Điền | Binh Dien | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 21 | 49527 | A Lưới 1 | Xã | X. A Lưới 1 | A Luoi 1 | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 22 | 49528 | A Lưới 2 | Xã | X. A Lưới 2 | A Luoi 2 | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 23 | 49529 | A Lưới 3 | Xã | X. A Lưới 3 | A Luoi 3 | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 24 | 49530 | A Lưới 4 | Xã | X. A Lưới 4 | A Luoi 4 | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 25 | 49531 | A Lưới 5 | Xã | X. A Lưới 5 | A Luoi 5 | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 26 | 49612 | Phú Bài | Phường | P. Phú Bài | Phu Bai | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 27 | 49619 | Thanh Thủy | Phường | P. Thanh Thủy | Thanh Thuy | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 28 | 49620 | Hương Thủy | Phường | P. Hương Thủy | Huong Thuy | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 29 | 49706 | Khe Tre | Xã | X. Khe Tre | Khe Tre | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 30 | 49806 | Phú Lộc | Xã | X. Phú Lộc | Phu Loc | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 31 | 49814 | Lộc An | Xã | X. Lộc An | Loc An | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 32 | 49824 | Vinh Lộc | Xã | X. Vinh Lộc | Vinh Loc | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 33 | 49825 | Chân Mây - Lăng Cô | Xã | X. Chân Mây - Lăng Cô | Chan May - Lang Co | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 34 | 49826 | Long Quảng | Xã | X. Long Quảng | Long Quang | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 35 | 49827 | Nam Đông | Xã | X. Nam Đông | Nam Dong | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 36 | 49828 | Hưng Lộc | Xã | X. Hưng Lộc | Hung Loc | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 37 | 49925 | Phú Hồ | Xã | X. Phú Hồ | Phu Ho | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 38 | 49927 | Mỹ Thượng | Phường | P. Mỹ Thượng | My Thuong | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 39 | 49928 | Phú Vinh | Xã | X. Phú Vinh | Phu Vinh | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |
| 40 | 49929 | Phú Vang | Xã | X. Phú Vang | Phu Vang | Huế | Thành phố | TP. HUẾ | Hue | hue |