Hưng Yên — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 162 phường, xã, thị trấn thuộc Hưng Yên theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 10 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 146 Xã, 9 Thị trấn, 7 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HY.json). (162 wards/communes/townships of Hưng Yên under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 162 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 162 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 162
của 162
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HY-01-001 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang | hong-quang | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-002 | Ân Thi | Thị trấn Ân Thi | an-thi | Thị trấn | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-003 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-004 | Bãi Sậy | Xã Bãi Sậy | bai-say | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-005 | Cẩm Ninh | Xã Cẩm Ninh | cam-ninh | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-006 | Đa Lộc | Xã Đa Lộc | da-loc | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-007 | Đặng Lễ | Xã Đặng Lễ | dang-le | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-008 | Đào Dương | Xã Đào Dương | dao-duong | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-009 | Hạ Lễ | Xã Hạ Lễ | ha-le | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-010 | Hồ Tùng Mậu | Xã Hồ Tùng Mậu | ho-tung-mau | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-011 | Hoàng Hoa Thám | Xã Hoàng Hoa Thám | hoang-hoa-tham | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-012 | Hồng Vân | Xã Hồng Vân | hong-van | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-013 | Nguyễn Trãi | Xã Nguyễn Trãi | nguyen-trai | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-014 | Phù Ủng | Xã Phù Ủng | phu-ung | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-015 | Quảng Lãng | Xã Quảng Lãng | quang-lang | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-016 | Quang Vinh | Xã Quang Vinh | quang-vinh | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-017 | Tân Phúc | Xã Tân Phúc | tan-phuc | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-018 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-019 | Vân Du | Xã Vân Du | van-du | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-020 | Văn Nhuệ | Xã Văn Nhuệ | van-nhue | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-01-021 | Xuân Trúc | Xã Xuân Trúc | xuan-truc | Xã | HY-01 | Ân Thi | Huyện Ân Thi | HY | Hưng Yên |
| HY-02-001 | Lam Sơn | Phường Lam Sơn | lam-son | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-002 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-003 | Liên Phương | Xã Liên Phương | lien-phuong | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-004 | Trung Nghĩa | Xã Trung Nghĩa | trung-nghia | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-005 | An Tảo | Phường An Tảo | an-tao | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-006 | Bảo Khê | Xã Bảo Khê | bao-khe | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-007 | Hiến Nam | Phường Hiến Nam | hien-nam | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-008 | Hoàng Hanh | Xã Hoàng Hanh | hoang-hanh | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-009 | Hồng Châu | Phường Hồng Châu | hong-chau | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-010 | Hồng Nam | Xã Hồng Nam | hong-nam | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-011 | Hùng Cường | Xã Hùng Cường | hung-cuong | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-012 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-013 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-014 | Phương Chiểu | Xã Phương Chiểu | phuong-chieu | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-015 | Quảng Châu | Xã Quảng Châu | quang-chau | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-016 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-02-017 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | HY-02 | Hưng Yên | Thành phố Hưng Yên | HY | Hưng Yên |
| HY-03-001 | Chí Tân | Xã Chí Tân | chi-tan | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-002 | Đại Hưng | Xã Đại Hưng | dai-hung | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-003 | Nhuế Dương | Xã Nhuế Dương | nhue-duong | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-004 | Thành Công | Xã Thành Công | thanh-cong | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-005 | Việt Hòa | Xã Việt Hòa | viet-hoa | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-006 | An Vĩ | Xã An Vĩ | an-vi | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-007 | Bình Kiều | Xã Bình Kiều | binh-kieu | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-008 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-009 | Dạ Trạch | Xã Dạ Trạch | da-trach | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-010 | Đại Tập | Xã Đại Tập | dai-tap | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-011 | Dân Tiến | Xã Dân Tiến | dan-tien | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-012 | Đông Kết | Xã Đông Kết | dong-ket | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-013 | Đông Ninh | Xã Đông Ninh | dong-ninh | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-014 | Đông Tảo | Xã Đông Tảo | dong-tao | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-015 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-016 | Hàm Tử | Xã Hàm Tử | ham-tu | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-017 | Hồng Tiến | Xã Hồng Tiến | hong-tien | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-018 | Khoái Châu | Thị trấn Khoái Châu | khoai-chau | Thị trấn | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-019 | Liên Khê | Xã Liên Khê | lien-khe | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-020 | Ông Đình | Xã Ông Đình | ong-dinh | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-021 | Phùng Hưng | Xã Phùng Hưng | phung-hung | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-022 | Tân Châu | Xã Tân Châu | tan-chau | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-023 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-024 | Thuần Hưng | Xã Thuần Hưng | thuan-hung | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-03-025 | Tứ Dân | Xã Tứ Dân | tu-dan | Xã | HY-03 | Khoái Châu | Huyện Khoái Châu | HY | Hưng Yên |
| HY-04-001 | Chính Nghĩa | Xã Chính Nghĩa | chinh-nghia | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-002 | Đồng Thanh | Xã Đồng Thanh | dong-thanh | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-003 | Đức Hợp | Xã Đức Hợp | duc-hop | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-004 | Hiệp Cường | Xã Hiệp Cường | hiep-cuong | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-005 | Hùng An | Xã Hùng An | hung-an | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-006 | Lương Bằng | Thị trấn Lương Bằng | luong-bang | Thị trấn | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-007 | Mai Động | Xã Mai Động | mai-dong | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-008 | Nghĩa Dân | Xã Nghĩa Dân | nghia-dan | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-009 | Ngọc Thanh | Xã Ngọc Thanh | ngoc-thanh | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-010 | Nhân La | Xã Nhân La | nhan-la | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-011 | Phạm Ngũ Lão | Xã Phạm Ngũ Lão | pham-ngu-lao | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-012 | Phú Thịnh | Xã Phú Thịnh | phu-thinh | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-013 | Song Mai | Xã Song Mai | song-mai | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-014 | Thọ Vinh | Xã Thọ Vinh | tho-vinh | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-015 | Toàn Thắng | Xã Toàn Thắng | toan-thang | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-016 | Vĩnh Xá | Xã Vĩnh Xá | vinh-xa | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-04-017 | Vũ Xá | Xã Vũ Xá | vu-xa | Xã | HY-04 | Kim Động | Huyện Kim Động | HY | Hưng Yên |
| HY-05-001 | Bạch Sam | Xã Bạch Sam | bach-sam | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-002 | Bần Yên Nhân | Thị trấn Bần Yên Nhân | ban-yen-nhan | Thị trấn | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-003 | Cẩm Xá | Xã Cẩm Xá | cam-xa | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-004 | Dị Sử | Xã Dị Sử | di-su | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-005 | Dương Quang | Xã Dương Quang | duong-quang | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-006 | Hòa Phong | Xã Hòa Phong | hoa-phong | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-007 | Hưng Long | Xã Hưng Long | hung-long | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-008 | Minh Đức | Xã Minh Đức | minh-duc | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-009 | Ngọc Lâm | Xã Ngọc Lâm | ngoc-lam | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-010 | Nhân Hòa | Xã Nhân Hòa | nhan-hoa | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-011 | Phan Đình Phùng | Xã Phan Đình Phùng | phan-dinh-phung | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-012 | Phùng Chí Kiên | Xã Phùng Chí Kiên | phung-chi-kien | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-05-013 | Xuân Dục | Xã Xuân Dục | xuan-duc | Xã | HY-05 | Mỹ Hào | Huyện Mỹ Hào | HY | Hưng Yên |
| HY-06-001 | Tống Trân | Xã Tống Trân | tong-tran | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-002 | Đình Cao | Xã Đình Cao | dinh-cao | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-003 | Đoàn Đào | Xã Đoàn Đào | doan-dao | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-004 | Minh Hoàng | Xã Minh Hoàng | minh-hoang | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-005 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-006 | Minh Tiến | Xã Minh Tiến | minh-tien | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-007 | Nguyên Hoà | Xã Nguyên Hoà | nguyen-hoa | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-008 | Nhật Quang | Xã Nhật Quang | nhat-quang | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-009 | Phan Sào Nam | Xã Phan Sào Nam | phan-sao-nam | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-010 | Quang Hưng | Xã Quang Hưng | quang-hung | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-011 | Tam Đa | Xã Tam Đa | tam-da | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-012 | Tiên Tiến | Xã Tiên Tiến | tien-tien | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-013 | Tống Phan | Xã Tống Phan | tong-phan | Xã | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-06-014 | Trần Cao | Thị trấn Trần Cao | tran-cao | Thị trấn | HY-06 | Phù Cừ | Huyện Phù Cừ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-001 | An Viên | Xã An Viên | an-vien | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-002 | Cương Chính | Xã Cương Chính | cuong-chinh | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-003 | Dị Chế | Xã Dị Chế | di-che | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-004 | Đức Thắng | Xã Đức Thắng | duc-thang | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-005 | Hải Triều | Xã Hải Triều | hai-trieu | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-006 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-007 | Lệ Xá | Xã Lệ Xá | le-xa | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-008 | Minh Phượng | Xã Minh Phượng | minh-phuong | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-009 | Ngô Quyền | Xã Ngô Quyền | ngo-quyen | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-010 | Nhật Tân | Xã Nhật Tân | nhat-tan | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-011 | Thiện Phiến | Xã Thiện Phiến | thien-phien | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-012 | Thủ Sỹ | Xã Thủ Sỹ | thu-sy | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-013 | Thụy Lôi | Xã Thụy Lôi | thuy-loi | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-014 | Trung Dũng | Xã Trung Dũng | trung-dung | Xã | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-07-015 | Vương | Thị trấn Vương | vuong | Thị trấn | HY-07 | Tiên Lữ | Huyện Tiên Lữ | HY | Hưng Yên |
| HY-08-001 | Mễ Sở | Xã Mễ Sở | me-so | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-002 | Cửu Cao | Xã Cửu Cao | cuu-cao | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-003 | Liên Nghĩa | Xã Liên Nghĩa | lien-nghia | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-004 | Long Hưng | Xã Long Hưng | long-hung | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-005 | Nghĩa Trụ | Xã Nghĩa Trụ | nghia-tru | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-006 | Phụng Công | Xã Phụng Công | phung-cong | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-007 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-008 | Thắng Lợi | Xã Thắng Lợi | thang-loi | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-009 | Văn Giang | Thị trấn Văn Giang | van-giang | Thị trấn | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-010 | Vĩnh Khúc | Xã Vĩnh Khúc | vinh-khuc | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-08-011 | Xuân Quan | Xã Xuân Quan | xuan-quan | Xã | HY-08 | Văn Giang | Huyện Văn Giang | HY | Hưng Yên |
| HY-09-001 | Lương Tài | Xã Lương Tài | luong-tai | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-002 | Việt Hưng | Xã Việt Hưng | viet-hung | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-003 | Chỉ Đạo | Xã Chỉ Đạo | chi-dao | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-004 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-005 | Đình Dù | Xã Đình Dù | dinh-du | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-006 | Lạc Đạo | Xã Lạc Đạo | lac-dao | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-007 | Lạc Hồng | Xã Lạc Hồng | lac-hong | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-008 | Minh Hải | Xã Minh Hải | minh-hai | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-009 | Như Quỳnh | Thị trấn Như Quỳnh | nhu-quynh | Thị trấn | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-010 | Tân Quang | Xã Tân Quang | tan-quang | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-09-011 | Trưng Trắc | Xã Trưng Trắc | trung-trac | Xã | HY-09 | Văn Lâm | Huyện Văn Lâm | HY | Hưng Yên |
| HY-10-001 | Yên Hòa | Xã Yên Hòa | yen-hoa | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-002 | Đồng Than | Xã Đồng Than | dong-than | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-003 | Giai Phạm | Xã Giai Phạm | giai-pham | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-004 | Hoàn Long | Xã Hoàn Long | hoan-long | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-005 | Liêu Xá | Xã Liêu Xá | lieu-xa | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-006 | Lý Thường Kiệt | Xã Lý Thường Kiệt | ly-thuong-kiet | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-007 | Minh Châu | Xã Minh Châu | minh-chau | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-008 | Nghĩa Hiệp | Xã Nghĩa Hiệp | nghia-hiep | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-009 | Ngọc Long | Xã Ngọc Long | ngoc-long | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-010 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-011 | Tân Việt | Xã Tân Việt | tan-viet | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-012 | Thanh Long | Xã Thanh Long | thanh-long | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-013 | Trai Trang | Xã Trai Trang | trai-trang | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-014 | Trung Hòa | Xã Trung Hòa | trung-hoa | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-015 | Trung Hưng | Xã Trung Hưng | trung-hung | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-016 | Việt Cường | Xã Việt Cường | viet-cuong | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-017 | Yên Mỹ | Thị trấn Yên Mỹ | yen-my | Thị trấn | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |
| HY-10-018 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | HY-10 | Yên Mỹ | Huyện Yên Mỹ | HY | Hưng Yên |