💡 Điểm chính

  • Chứa 162 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 162

⚠️ Hiển thị 20 của 162 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
HY-01-001 Hồng QuangXã Hồng Quanghong-quangXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-002Ân ThiThị trấn Ân Thian-thiThị trấnHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-003Bắc SơnXã Bắc Sơnbac-sonXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-004Bãi SậyXã Bãi Sậybai-sayXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-005Cẩm NinhXã Cẩm Ninhcam-ninhXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-006Đa LộcXã Đa Lộcda-locXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-007Đặng LễXã Đặng Lễdang-leXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-008Đào DươngXã Đào Dươngdao-duongXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-009Hạ LễXã Hạ Lễha-leXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-010Hồ Tùng MậuXã Hồ Tùng Mậuho-tung-mauXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-011Hoàng Hoa ThámXã Hoàng Hoa Thámhoang-hoa-thamXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-012Hồng VânXã Hồng Vânhong-vanXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-013Nguyễn TrãiXã Nguyễn Trãinguyen-traiXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-014Phù ỦngXã Phù Ủngphu-ungXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-015Quảng LãngXã Quảng Lãngquang-langXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-016Quang VinhXã Quang Vinhquang-vinhXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-017Tân PhúcXã Tân Phúctan-phucXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-018Tiền PhongXã Tiền Phongtien-phongXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-019Vân DuXã Vân Duvan-duXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
HY-01-020Văn NhuệXã Văn Nhuệvan-nhueXãHY-01Ân ThiHuyện Ân ThiHYHưng Yên
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04