Tỉnh Hưng Yên — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Hưng Yên (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Hưng Yên còn 104 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 104 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 104 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 104
của 104
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 11953 | Phường Phố Hiến | phuong_pho_hien | pho_hien | phường | urban ward |
| 11977 | Xã Tân Hưng | xa_tan_hung | tan_hung | xã | commune |
| 11980 | Phường Hồng Châu | phuong_hong_chau | hong_chau | phường | urban ward |
| 11983 | Phường Sơn Nam | phuong_son_nam | son_nam | phường | urban ward |
| 11992 | Xã Lạc Đạo | xa_lac_dao | lac_dao | xã | commune |
| 11995 | Xã Đại Đồng | xa_dai_dong | dai_dong | xã | commune |
| 12004 | Xã Như Quỳnh | xa_nhu_quynh | nhu_quynh | xã | commune |
| 12019 | Xã Văn Giang | xa_van_giang | van_giang | xã | commune |
| 12025 | Xã Phụng Công | xa_phung_cong | phung_cong | xã | commune |
| 12031 | Xã Nghĩa Trụ | xa_nghia_tru | nghia_tru | xã | commune |
| 12049 | Xã Mễ Sở | xa_me_so | me_so | xã | commune |
| 12064 | Xã Nguyễn Văn Linh | xa_nguyen_van_linh | nguyen_van_linh | xã | commune |
| 12070 | Xã Hoàn Long | xa_hoan_long | hoan_long | xã | commune |
| 12073 | Xã Yên Mỹ | xa_yen_my | yen_my | xã | commune |
| 12091 | Xã Việt Yên | xa_viet_yen | viet_yen | xã | commune |
| 12103 | Phường Mỹ Hào | phuong_my_hao | my_hao | phường | urban ward |
| 12127 | Phường Thượng Hồng | phuong_thuong_hong | thuong_hong | phường | urban ward |
| 12133 | Phường Đường Hào | phuong_duong_hao | duong_hao | phường | urban ward |
| 12142 | Xã Ân Thi | xa_an_thi | an_thi | xã | commune |
| 12148 | Xã Phạm Ngũ Lão | xa_pham_ngu_lao | pham_ngu_lao | xã | commune |
| 12166 | Xã Xuân Trúc | xa_xuan_truc | xuan_truc | xã | commune |
| 12184 | Xã Nguyễn Trãi | xa_nguyen_trai | nguyen_trai | xã | commune |
| 12196 | Xã Hồng Quang | xa_hong_quang | hong_quang | xã | commune |
| 12205 | Xã Khoái Châu | xa_khoai_chau | khoai_chau | xã | commune |
| 12223 | Xã Triệu Việt Vương | xa_trieu_viet_vuong | trieu_viet_vuong | xã | commune |
| 12238 | Xã Việt Tiến | xa_viet_tien | viet_tien | xã | commune |
| 12247 | Xã Châu Ninh | xa_chau_ninh | chau_ninh | xã | commune |
| 12271 | Xã Chí Minh | xa_chi_minh | chi_minh | xã | commune |
| 12280 | Xã Lương Bằng | xa_luong_bang | luong_bang | xã | commune |
| 12286 | Xã Nghĩa Dân | xa_nghia_dan | nghia_dan | xã | commune |
| 12313 | Xã Đức Hợp | xa_duc_hop | duc_hop | xã | commune |
| 12322 | Xã Hiệp Cường | xa_hiep_cuong | hiep_cuong | xã | commune |
| 12337 | Xã Hoàng Hoa Thám | xa_hoang_hoa_tham | hoang_hoa_tham | xã | commune |
| 12361 | Xã Tiên Hoa | xa_tien_hoa | tien_hoa | xã | commune |
| 12364 | Xã Tiên Lữ | xa_tien_lu | tien_lu | xã | commune |
| 12391 | Xã Quang Hưng | xa_quang_hung | quang_hung | xã | commune |
| 12406 | Xã Đoàn Đào | xa_doan_dao | doan_dao | xã | commune |
| 12424 | Xã Tiên Tiến | xa_tien_tien | tien_tien | xã | commune |
| 12427 | Xã Tống Trân | xa_tong_tran | tong_tran | xã | commune |
| 12452 | Phường Trần Hưng Đạo | phuong_tran_hung_dao | tran_hung_dao | phường | urban ward |
| 12454 | Phường Trần Lãm | phuong_tran_lam | tran_lam | phường | urban ward |
| 12466 | Phường Vũ Phúc | phuong_vu_phuc | vu_phuc | phường | urban ward |
| 12472 | Xã Quỳnh Phụ | xa_quynh_phu | quynh_phu | xã | commune |
| 12499 | Xã A Sào | xa_a_sao | a_sao | xã | commune |
| 12511 | Xã Minh Thọ | xa_minh_tho | minh_tho | xã | commune |
| 12517 | Xã Ngọc Lâm | xa_ngoc_lam | ngoc_lam | xã | commune |
| 12523 | Xã Phụ Dực | xa_phu_duc | phu_duc | xã | commune |
| 12526 | Xã Đồng Bằng | xa_dong_bang | dong_bang | xã | commune |
| 12532 | Xã Nguyễn Du | xa_nguyen_du | nguyen_du | xã | commune |
| 12577 | Xã Quỳnh An | xa_quynh_an | quynh_an | xã | commune |
| 12583 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 12586 | Xã Hưng Hà | xa_hung_ha | hung_ha | xã | commune |
| 12595 | Xã Ngự Thiên | xa_ngu_thien | ngu_thien | xã | commune |
| 12613 | Xã Long Hưng | xa_long_hung | long_hung | xã | commune |
| 12619 | Xã Diên Hà | xa_dien_ha | dien_ha | xã | commune |
| 12631 | Xã Thần Khê | xa_than_khe | than_khe | xã | commune |
| 12634 | Xã Tiên La | xa_tien_la | tien_la | xã | commune |
| 12676 | Xã Lê Quý Đôn | xa_le_quy_don | le_quy_don | xã | commune |
| 12685 | Xã Hồng Minh | xa_hong_minh | hong_minh | xã | commune |
| 12688 | Xã Đông Hưng | xa_dong_hung | dong_hung | xã | commune |
| 12694 | Xã Bắc Đông Hưng | xa_bac_dong_hung | bac_dong_hung | xã | commune |
| 12700 | Xã Bắc Tiên Hưng | xa_bac_tien_hung | bac_tien_hung | xã | commune |
| 12736 | Xã Đông Tiên Hưng | xa_dong_tien_hung | dong_tien_hung | xã | commune |
| 12745 | Xã Bắc Đông Quan | xa_bac_dong_quan | bac_dong_quan | xã | commune |
| 12754 | Xã Tiên Hưng | xa_tien_hung | tien_hung | xã | commune |
| 12763 | Xã Nam Tiên Hưng | xa_nam_tien_hung | nam_tien_hung | xã | commune |
| 12775 | Xã Nam Đông Hưng | xa_nam_dong_hung | nam_dong_hung | xã | commune |
| 12793 | Xã Đông Quan | xa_dong_quan | dong_quan | xã | commune |
| 12817 | Phường Trà Lý | phuong_tra_ly | tra_ly | phường | urban ward |
| 12826 | Xã Thái Thụy | xa_thai_thuy | thai_thuy | xã | commune |
| 12850 | Xã Tây Thụy Anh | xa_tay_thuy_anh | tay_thuy_anh | xã | commune |
| 12859 | Xã Bắc Thụy Anh | xa_bac_thuy_anh | bac_thuy_anh | xã | commune |
| 12862 | Xã Đông Thụy Anh | xa_dong_thuy_anh | dong_thuy_anh | xã | commune |
| 12865 | Xã Thụy Anh | xa_thuy_anh | thuy_anh | xã | commune |
| 12904 | Xã Nam Thụy Anh | xa_nam_thuy_anh | nam_thuy_anh | xã | commune |
| 12916 | Xã Bắc Thái Ninh | xa_bac_thai_ninh | bac_thai_ninh | xã | commune |
| 12919 | Xã Tây Thái Ninh | xa_tay_thai_ninh | tay_thai_ninh | xã | commune |
| 12922 | Xã Thái Ninh | xa_thai_ninh | thai_ninh | xã | commune |
| 12943 | Xã Đông Thái Ninh | xa_dong_thai_ninh | dong_thai_ninh | xã | commune |
| 12961 | Xã Nam Thái Ninh | xa_nam_thai_ninh | nam_thai_ninh | xã | commune |
| 12970 | Xã Tiền Hải | xa_tien_hai | tien_hai | xã | commune |
| 12988 | Xã Đông Tiền Hải | xa_dong_tien_hai | dong_tien_hai | xã | commune |
| 13003 | Xã Đồng Châu | xa_dong_chau | dong_chau | xã | commune |
| 13021 | Xã Ái Quốc | xa_ai_quoc | ai_quoc | xã | commune |
| 13039 | Xã Tây Tiền Hải | xa_tay_tien_hai | tay_tien_hai | xã | commune |
| 13057 | Xã Nam Cường | xa_nam_cuong | nam_cuong | xã | commune |
| 13063 | Xã Nam Tiền Hải | xa_nam_tien_hai | nam_tien_hai | xã | commune |
| 13066 | Xã Hưng Phú | xa_hung_phu | hung_phu | xã | commune |
| 13075 | Xã Kiến Xương | xa_kien_xuong | kien_xuong | xã | commune |
| 13093 | Xã Trà Giang | xa_tra_giang | tra_giang | xã | commune |
| 13096 | Xã Bình Nguyên | xa_binh_nguyen | binh_nguyen | xã | commune |
| 13120 | Xã Lê Lợi | xa_le_loi | le_loi | xã | commune |
| 13132 | Xã Quang Lịch | xa_quang_lich | quang_lich | xã | commune |
| 13141 | Xã Vũ Quý | xa_vu_quy | vu_quy | xã | commune |
| 13159 | Xã Hồng Vũ | xa_hong_vu | hong_vu | xã | commune |
| 13183 | Xã Bình Thanh | xa_binh_thanh | binh_thanh | xã | commune |
| 13186 | Xã Bình Định | xa_binh_dinh | binh_dinh | xã | commune |
| 13192 | Xã Vũ Thư | xa_vu_thu | vu_thu | xã | commune |
| 13219 | Xã Vạn Xuân | xa_van_xuan | van_xuan | xã | commune |
| 13222 | Xã Thư Trì | xa_thu_tri | thu_tri | xã | commune |
| 13225 | Phường Thái Bình | phuong_thai_binh | thai_binh | phường | urban ward |
| 13246 | Xã Tân Thuận | xa_tan_thuan | tan_thuan | xã | commune |
| 13264 | Xã Thư Vũ | xa_thu_vu | thu_vu | xã | commune |
| 13279 | Xã Vũ Tiên | xa_vu_tien | vu_tien | xã | commune |