Mã ngành ICB — phân loại ngành kinh tế Việt Nam (song ngữ) - Tải miễn phí
Hệ thống mã ngành ICB (Industry Classification Benchmark) cho thị trường chứng khoán Việt Nam, kèm tên ngành tiếng Việt và tiếng Anh, các cấp phân loại 1-4. Chứa 155 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 155 bản ghi / 4 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 155
của 155
| Icb Name | En Icb Name | Icb Code | Level |
|---|---|---|---|
| Sản xuất Dầu khí | Oil & Gas Producers | 0530 | 3 |
| Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí | Oil Equipment, Services & Distribution | 0570 | 3 |
| Hóa chất | Chemicals | 1350 | 3 |
| Lâm nghiệp và Giấy | Forestry & Paper | 1730 | 3 |
| Kim loại | Industrial Metals & Mining | 1750 | 3 |
| Khai khoáng | Mining | 1770 | 3 |
| Xây dựng và Vật liệu | Construction & Materials | 2350 | 3 |
| Hàng công nghiệp | General Industrials | 2720 | 3 |
| Điện tử & Thiết bị điện | Electronic & Electrical Equipment | 2730 | 3 |
| Công nghiệp nặng | Industrial Engineering | 2750 | 3 |
| Vận tải | Industrial Transportation | 2770 | 3 |
| Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | Support Services | 2790 | 3 |
| Ô tô và phụ tùng | Automobiles & Parts | 3350 | 3 |
| Bia và đồ uống | Beverages | 3530 | 3 |
| Sản xuất thực phẩm | Food Producers | 3570 | 3 |
| Hàng gia dụng | Household Goods & Home Construction | 3720 | 3 |
| Hàng hóa giải trí | Leisure Goods | 3740 | 3 |
| Hàng cá nhân | Personal Goods | 3760 | 3 |
| Thuốc lá | Tobacco | 3780 | 3 |
| Thiết bị và Dịch vụ Y tế | Health Care Equipment & Services | 4530 | 3 |
| Dược phẩm | Pharmaceuticals & Biotechnology | 4570 | 3 |
| Phân phối thực phẩm & dược phẩm | Food & Drug Retailers | 5330 | 3 |
| Bán lẻ | General Retailers | 5370 | 3 |
| Truyền thông | Media | 5550 | 3 |
| Du lịch & Giải trí | Travel & Leisure | 5750 | 3 |
| Viễn thông cố định | Fixed Line Telecommunications | 6530 | 3 |
| Viễn thông di động | Mobile Telecommunications | 6570 | 3 |
| Sản xuất & Phân phối Điện | Electricity | 7530 | 3 |
| Nước & Khí đốt | Gas, Water & Multi-utilities | 7570 | 3 |
| Ngân hàng | Banks | 8350 | 3 |
| Bảo hiểm phi nhân thọ | Nonlife Insurance | 8530 | 3 |
| Bảo hiểm nhân thọ | Life Insurance | 8570 | 3 |
| Bất động sản | Real Estate Investment & Services | 8630 | 3 |
| Dịch vụ tài chính | Financial Services | 8770 | 3 |
| Quỹ đầu tư | Equity Investment Instruments | 8980 | 3 |
| Phần mềm & Dịch vụ Máy tính | Software & Computer Services | 9530 | 3 |
| Thiết bị và Phần cứng | Technology Hardware & Equipment | 9570 | 3 |
| Dầu khí | Oil & Gas | 0001 | 1 |
| Dầu khí | Oil & Gas | 0500 | 2 |
| Hóa chất | Chemicals | 1300 | 2 |
| Tài nguyên Cơ bản | Basic Resources | 1700 | 2 |
| Xây dựng và Vật liệu | Construction & Materials | 2300 | 2 |
| Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | Industrial Goods & Services | 2700 | 2 |
| Ô tô và phụ tùng | Automobiles & Parts | 3300 | 2 |
| Thực phẩm và đồ uống | Food & Beverage | 3500 | 2 |
| Hàng cá nhân & Gia dụng | Personal & Household Goods | 3700 | 2 |
| Y tế | Health Care | 4500 | 2 |
| Bán lẻ | Retail | 5300 | 2 |
| Truyền thông | Media | 5500 | 2 |
| Du lịch và Giải trí | Travel & Leisure | 5700 | 2 |
| Viễn thông | Telecommunications | 6500 | 2 |
| Điện, nước & xăng dầu khí đốt | Utilities | 7500 | 2 |
| Ngân hàng | Banks | 8300 | 2 |
| Bảo hiểm | Insurance | 8500 | 2 |
| Bất động sản | Real Estate | 8600 | 2 |
| Dịch vụ tài chính | Financial Services | 8700 | 2 |
| Công nghệ Thông tin | Technology | 9500 | 2 |
| Sản xuất và Khai thác dầu khí | Exploration & Production | 0533 | 4 |
| Thiết bị và Dịch vụ Dầu khí | Oil Equipment & Services | 0573 | 4 |
| Nhựa, cao su & sợi | Commodity Chemicals | 1353 | 4 |
| Sản phẩm hóa dầu, Nông dược & Hóa chất khác | Specialty Chemicals | 1357 | 4 |
| Lâm sản và Chế biến gỗ | Forestry | 1733 | 4 |
| Sản xuất giấy | Paper | 1737 | 4 |
| Nhôm | Aluminum | 1753 | 4 |
| Kim Loại màu | Nonferrous Metals | 1755 | 4 |
| Thép và sản phẩm thép | Steel | 1757 | 4 |
| Khai thác Than | Coal | 1771 | 4 |
| Khai khoáng | General Mining | 1775 | 4 |
| Khai thác vàng | Gold Mining | 1777 | 4 |
| Vật liệu xây dựng & Nội thất | Building Materials & Fixtures | 2353 | 4 |
| Xây dựng | Heavy Construction | 2357 | 4 |
| Containers & Đóng gói | Containers & Packaging | 2723 | 4 |
| Công nghiệp phức hợp | Diversified Industrials | 2727 | 4 |
| Hàng điện & điện tử | Electrical Components & Equipment | 2733 | 4 |
| Thiết bị điện | Electronic Equipment | 2737 | 4 |
| Xe tải & Đóng tàu | Commercial Vehicles & Trucks | 2753 | 4 |
| Máy công nghiệp | Industrial Machinery | 2757 | 4 |
| Chuyển phát nhanh | Delivery Services | 2771 | 4 |
| Vận tải Thủy | Marine Transportation | 2773 | 4 |
| Đường sắt | Railroads | 2775 | 4 |
| Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | Transportation Services | 2777 | 4 |
| Dịch vụ vận tải | Trucking | 2779 | 4 |
| Tư vấn & Hỗ trợ KD | Business Support Services | 2791 | 4 |
| Đào tạo & Việc làm | Business Training & Employment Agencies | 2793 | 4 |
| Quản lý Tài chính | Financial Administration | 2795 | 4 |
| Nhà cung cấp thiết bị | Industrial Suppliers | 2797 | 4 |
| Chất thải & Môi trường | Waste & Disposal Services | 2799 | 4 |
| Sản xuất ô tô | Automobiles | 3353 | 4 |
| Phụ tùng ô tô | Auto Parts | 3355 | 4 |
| Lốp xe | Tires | 3357 | 4 |
| Sản xuất bia | Brewers | 3533 | 4 |
| Vang & Rượu mạnh | Distillers & Vintners | 3535 | 4 |
| Đồ uống & giải khát | Soft Drinks | 3537 | 4 |
| Nuôi trồng nông & hải sản | Farming & Fishing | 3573 | 4 |
| Thực phẩm | Food Products | 3577 | 4 |
| Đồ gia dụng lâu bền | Durable Household Products | 3722 | 4 |
| Đồ gia dụng một lần | Nondurable Household Products | 3724 | 4 |
| Thiết bị gia dụng | Furnishings | 3726 | 4 |
| Điện tử tiêu dùng | Consumer Electronics | 3743 | 4 |
| Đồ chơi | Toys | 3747 | 4 |
| Hàng May mặc | Clothing & Accessories | 3763 | 4 |
| Giầy dép | Footwear | 3765 | 4 |
| Hàng cá nhân | Personal Products | 3767 | 4 |
| Thuốc lá | Tobacco | 3785 | 4 |
| Chăm sóc y tế | Health Care Providers | 4533 | 4 |
| Thiết bị y tế | Medical Equipment | 4535 | 4 |
| Dụng cụ y tế | Medical Supplies | 4537 | 4 |
| Công nghệ sinh học | Biotechnology | 4573 | 4 |
| Dược phẩm | Pharmaceuticals | 4577 | 4 |
| Phân phối dược phẩm | Drug Retailers | 5333 | 4 |
| Phân phối thực phẩm | Food Retailers & Wholesalers | 5337 | 4 |
| Bán lẻ phức hợp | Broadline Retailers | 5373 | 4 |
| Dịch vụ tiêu dùng chuyên ngành | Specialized Consumer Services | 5377 | 4 |
| Phân phối hàng chuyên dụng | Specialty Retailers | 5379 | 4 |
| Giải trí & Truyền thông | Broadcasting & Entertainment | 5553 | 4 |
| Dịch vụ truyền thông | Media Agencies | 5555 | 4 |
| Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | Publishing | 5557 | 4 |
| Hàng không | Airlines | 5751 | 4 |
| Khách sạn | Hotels | 5753 | 4 |
| Dịch vụ giải trí | Recreational Services | 5755 | 4 |
| Nhà hàng và quán bar | Restaurants & Bars | 5757 | 4 |
| Vận tải hành khách & Du lịch | Travel & Tourism | 5759 | 4 |
| Viễn thông cố định | Fixed Line Telecommunications | 6535 | 4 |
| Viễn thông di động | Mobile Telecommunications | 6575 | 4 |
| Sản xuất & Phân phối Điện | Conventional Electricity | 7535 | 4 |
| Phân phối xăng dầu & khí đốt | Gas Distribution | 7573 | 4 |
| Tiện ích khác | Multiutilities | 7575 | 4 |
| Nước | Water | 7577 | 4 |
| Ngân hàng | Banks | 8355 | 4 |
| Bảo hiểm phi nhân thọ | Property & Casualty Insurance | 8536 | 4 |
| Tái bảo hiểm | Reinsurance | 8538 | 4 |
| Bảo hiểm nhân thọ | Life Insurance | 8575 | 4 |
| Bất động sản | Real Estate Holding & Development | 8633 | 4 |
| Tư Vấn, Định giá, Môi giới Bất động sản | Real Estate Services | 8637 | 4 |
| Quản lý tài sản | Asset Managers | 8771 | 4 |
| Tài chính cá nhân | Consumer Finance | 8773 | 4 |
| Tài chính đặc biệt | Specialty Finance | 8775 | 4 |
| Môi giới chứng khoán | Investment Services | 8777 | 4 |
| Quỹ đầu tư | Equity Investment Instruments | 8985 | 4 |
| Dịch vụ Máy tính | Computer Services | 9533 | 4 |
| Internet | Internet | 9535 | 4 |
| Phần mềm | Software | 9537 | 4 |
| Phần cứng | Computer Hardware | 9572 | 4 |
| Thiết bị văn phòng | Electronic Office Equipment | 9574 | 4 |
| Thiết bị viễn thông | Telecommunications Equipment | 9578 | 4 |
| Nguyên vật liệu | Basic Materials | 1000 | 1 |
| Công nghiệp | Industrials | 2000 | 1 |
| Hàng Tiêu dùng | Consumer Goods | 3000 | 1 |
| Dược phẩm và Y tế | Health Care | 4000 | 1 |
| Dịch vụ Tiêu dùng | Consumer Services | 5000 | 1 |
| Viễn thông | Telecommunications | 6000 | 1 |
| Tiện ích Cộng đồng | Utilities | 7000 | 1 |
| Tài chính | Financials | 8000 | 1 |
| Ngân hàng | Banks | 8301 | 1 |
| Công nghệ Thông tin | Technology | 9000 | 1 |