💡 Điểm chính

  • Chứa 65 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 65 của 65
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
157133Nha TrangPhườngP. Nha TrangNha TrangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
257134Bắc Nha TrangPhườngP. Bắc Nha TrangBac Nha TrangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
357135Tây Nha TrangPhườngP. Tây Nha TrangTay Nha TrangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
457136Nam Nha TrangPhườngP. Nam Nha TrangNam Nha TrangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
557207Vạn HưngX. Vạn HưngVan HungKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
657212Vạn ThắngX. Vạn ThắngVan ThangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
757216Đại LãnhX. Đại LãnhDai LanhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
857219Vạn NinhX. Vạn NinhVan NinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
957220Tu BôngX. Tu BôngTu BongKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1057333Ninh HòaPhườngP. Ninh HòaNinh HoaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1157334Hòa ThắngPhườngP. Hòa ThắngHoa ThangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1257335Đông Ninh HòaPhườngP. Đông Ninh HòaDong Ninh HoaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1357336Bắc Ninh HòaX. Bắc Ninh HòaBac Ninh HoaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1457337Tây Ninh HòaX. Tây Ninh HòaTay Ninh HoaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1557338Nam Ninh HòaX. Nam Ninh HòaNam Ninh HoaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1657339Tân ĐịnhX. Tân ĐịnhTan DinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1757340Hòa TríX. Hòa TríHoa TriKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1857406Khánh VĩnhX. Khánh VĩnhKhanh VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
1957420Bắc Khánh VĩnhX. Bắc Khánh VĩnhBac Khanh VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2057421Trung Khánh VĩnhX. Trung Khánh VĩnhTrung Khanh VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2157422Tây Khánh VĩnhX. Tây Khánh VĩnhTay Khanh VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2257423Nam Khánh VĩnhX. Nam Khánh VĩnhNam Khanh VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2357506Diên KhánhX. Diên KhánhDien KhanhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2457508Diên ĐiềnX. Diên ĐiềnDien DienKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2557510Diên LâmX. Diên LâmDien LamKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2657513Diên ThọX. Diên ThọDien ThoKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2757519Diên LạcX. Diên LạcDien LacKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2857522Suối HiệpX. Suối HiệpSuoi HiepKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
2957564Khánh SơnX. Khánh SơnKhanh SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3057565Tây Khánh SơnX. Tây Khánh SơnTay Khanh SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3157566Đông Khánh SơnX. Đông Khánh SơnDong Khanh SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3257620Cam LâmX. Cam LâmCam LamKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3357621Suối DầuX. Suối DầuSuoi DauKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3457622Cam HiệpX. Cam HiệpCam HiepKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3557623Cam AnX. Cam AnCam AnKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3657809Cam LinhPhườngP. Cam LinhCam LinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3757811Ba NgòiPhườngP. Ba NgòiBa NgoiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3857821Cam RanhPhườngP. Cam RanhCam RanhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
3957822Bắc Cam RanhPhườngP. Bắc Cam RanhBac Cam RanhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4057823Nam Cam RanhX. Nam Cam RanhNam Cam RanhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4157906Trường SaĐặc khuĐặc khu Trường SaTruong SaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4259117Bảo AnPhườngP. Bảo AnBao AnKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4359119Đông HảiPhườngP. Đông HảiDong HaiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4459121Đô VinhPhườngP. Đô VinhDo VinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4559122Phan RangPhườngP. Phan RangPhan RangKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4659123Ninh ChửPhườngP. Ninh ChửNinh ChuKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4759210Xuân HảiX. Xuân HảiXuan HaiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4859214Vĩnh HảiX. Vĩnh HảiVinh HaiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
4959215Ninh HảiX. Ninh HảiNinh HaiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5059307Công HảiX. Công HảiCong HaiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5159312Thuận BắcX. Thuận BắcThuan BacKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5259415Bác ÁiX. Bác ÁiBac AiKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5359416Bác Ái ĐôngX. Bác Ái ĐôngBac Ai DongKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5459417Bác Ái TâyX. Bác Ái TâyBac Ai TayKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5559508Lâm SơnX. Lâm SơnLam SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5659511Mỹ SơnX. Mỹ SơnMy SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5759514Ninh SơnX. Ninh SơnNinh SonKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5859515Anh DũngX. Anh DũngAnh DungKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
5959609Phước HậuX. Phước HậuPhuoc HauKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6059613Phước HữuX. Phước HữuPhuoc HuuKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6159615Ninh PhướcX. Ninh PhướcNinh PhuocKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6259707Phước HàX. Phước HàPhuoc HaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6359711Cà NáX. Cà NáCa NaKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6459713Phước DinhX. Phước DinhPhuoc DinhKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
6559714Thuận NamX. Thuận NamThuan NamKhánh HòaTỉnhTỈNH KHÁNH HÒAKhanh Hoakhanh-hoa
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04