Tỉnh Khánh Hòa — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Khánh Hòa (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Khánh Hòa còn 65 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 65 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 65 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 65
của 65
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 22333 | Phường Bắc Nha Trang | phuong_bac_nha_trang | bac_nha_trang | phường | urban ward |
| 22366 | Phường Nha Trang | phuong_nha_trang | nha_trang | phường | urban ward |
| 22390 | Phường Tây Nha Trang | phuong_tay_nha_trang | tay_nha_trang | phường | urban ward |
| 22402 | Phường Nam Nha Trang | phuong_nam_nha_trang | nam_nha_trang | phường | urban ward |
| 22411 | Phường Bắc Cam Ranh | phuong_bac_cam_ranh | bac_cam_ranh | phường | urban ward |
| 22420 | Phường Cam Ranh | phuong_cam_ranh | cam_ranh | phường | urban ward |
| 22423 | Phường Ba Ngòi | phuong_ba_ngoi | ba_ngoi | phường | urban ward |
| 22432 | Phường Cam Linh | phuong_cam_linh | cam_linh | phường | urban ward |
| 22435 | Xã Cam Hiệp | xa_cam_hiep | cam_hiep | xã | commune |
| 22453 | Xã Cam Lâm | xa_cam_lam | cam_lam | xã | commune |
| 22465 | Xã Cam An | xa_cam_an | cam_an | xã | commune |
| 22480 | Xã Nam Cam Ranh | xa_nam_cam_ranh | nam_cam_ranh | xã | commune |
| 22489 | Xã Vạn Ninh | xa_van_ninh | van_ninh | xã | commune |
| 22498 | Xã Tu Bông | xa_tu_bong | tu_bong | xã | commune |
| 22504 | Xã Đại Lãnh | xa_dai_lanh | dai_lanh | xã | commune |
| 22516 | Xã Vạn Thắng | xa_van_thang | van_thang | xã | commune |
| 22525 | Xã Vạn Hưng | xa_van_hung | van_hung | xã | commune |
| 22528 | Phường Ninh Hòa | phuong_ninh_hoa | ninh_hoa | phường | urban ward |
| 22546 | Xã Bắc Ninh Hòa | xa_bac_ninh_hoa | bac_ninh_hoa | xã | commune |
| 22552 | Xã Tây Ninh Hòa | xa_tay_ninh_hoa | tay_ninh_hoa | xã | commune |
| 22558 | Xã Hòa Trí | xa_hoa_tri | hoa_tri | xã | commune |
| 22561 | Phường Đông Ninh Hòa | phuong_dong_ninh_hoa | dong_ninh_hoa | phường | urban ward |
| 22576 | Xã Tân Định | xa_tan_dinh | tan_dinh | xã | commune |
| 22591 | Phường Hòa Thắng | phuong_hoa_thang | hoa_thang | phường | urban ward |
| 22597 | Xã Nam Ninh Hòa | xa_nam_ninh_hoa | nam_ninh_hoa | xã | commune |
| 22609 | Xã Khánh Vĩnh | xa_khanh_vinh | khanh_vinh | xã | commune |
| 22612 | Xã Trung Khánh Vĩnh | xa_trung_khanh_vinh | trung_khanh_vinh | xã | commune |
| 22615 | Xã Bắc Khánh Vĩnh | xa_bac_khanh_vinh | bac_khanh_vinh | xã | commune |
| 22624 | Xã Tây Khánh Vĩnh | xa_tay_khanh_vinh | tay_khanh_vinh | xã | commune |
| 22648 | Xã Nam Khánh Vĩnh | xa_nam_khanh_vinh | nam_khanh_vinh | xã | commune |
| 22651 | Xã Diên Khánh | xa_dien_khanh | dien_khanh | xã | commune |
| 22657 | Xã Diên Điền | xa_dien_dien | dien_dien | xã | commune |
| 22660 | Xã Diên Lâm | xa_dien_lam | dien_lam | xã | commune |
| 22672 | Xã Diên Thọ | xa_dien_tho | dien_tho | xã | commune |
| 22678 | Xã Diên Lạc | xa_dien_lac | dien_lac | xã | commune |
| 22702 | Xã Suối Hiệp | xa_suoi_hiep | suoi_hiep | xã | commune |
| 22708 | Xã Suối Dầu | xa_suoi_dau | suoi_dau | xã | commune |
| 22714 | Xã Khánh Sơn | xa_khanh_son | khanh_son | xã | commune |
| 22720 | Xã Tây Khánh Sơn | xa_tay_khanh_son | tay_khanh_son | xã | commune |
| 22732 | Xã Đông Khánh Sơn | xa_dong_khanh_son | dong_khanh_son | xã | commune |
| 22736 | Đặc khu Trường Sa | dac_khu_truong_sa | truong_sa | đặc khu | special zone |
| 22738 | Phường Đô Vinh | phuong_do_vinh | do_vinh | phường | urban ward |
| 22741 | Phường Bảo An | phuong_bao_an | bao_an | phường | urban ward |
| 22759 | Phường Phan Rang | phuong_phan_rang | phan_rang | phường | urban ward |
| 22780 | Phường Đông Hải | phuong_dong_hai | dong_hai | phường | urban ward |
| 22786 | Xã Bác Ái Tây | xa_bac_ai_tay | bac_ai_tay | xã | commune |
| 22795 | Xã Bác Ái | xa_bac_ai | bac_ai | xã | commune |
| 22801 | Xã Bác Ái Đông | xa_bac_ai_dong | bac_ai_dong | xã | commune |
| 22810 | Xã Ninh Sơn | xa_ninh_son | ninh_son | xã | commune |
| 22813 | Xã Lâm Sơn | xa_lam_son | lam_son | xã | commune |
| 22822 | Xã Mỹ Sơn | xa_my_son | my_son | xã | commune |
| 22828 | Xã Anh Dũng | xa_anh_dung | anh_dung | xã | commune |
| 22834 | Phường Ninh Chử | phuong_ninh_chu | ninh_chu | phường | urban ward |
| 22840 | Xã Công Hải | xa_cong_hai | cong_hai | xã | commune |
| 22846 | Xã Vĩnh Hải | xa_vinh_hai | vinh_hai | xã | commune |
| 22849 | Xã Thuận Bắc | xa_thuan_bac | thuan_bac | xã | commune |
| 22852 | Xã Ninh Hải | xa_ninh_hai | ninh_hai | xã | commune |
| 22861 | Xã Xuân Hải | xa_xuan_hai | xuan_hai | xã | commune |
| 22870 | Xã Ninh Phước | xa_ninh_phuoc | ninh_phuoc | xã | commune |
| 22873 | Xã Phước Hậu | xa_phuoc_hau | phuoc_hau | xã | commune |
| 22888 | Xã Phước Dinh | xa_phuoc_dinh | phuoc_dinh | xã | commune |
| 22891 | Xã Phước Hữu | xa_phuoc_huu | phuoc_huu | xã | commune |
| 22897 | Xã Thuận Nam | xa_thuan_nam | thuan_nam | xã | commune |
| 22900 | Xã Phước Hà | xa_phuoc_ha | phuoc_ha | xã | commune |
| 22909 | Xã Cà Ná | xa_ca_na | ca_na | xã | commune |