💡 Điểm chính

  • Chứa 15 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 15 của 15
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
KG-01An BiênHuyện An Biênan-bienHuyệnKGKiên Giang9
KG-02An MinhHuyện An Minhan-minhHuyệnKGKiên Giang11
KG-03Châu ThànhHuyện Châu Thànhchau-thanhHuyệnKGKiên Giang10
KG-04Giang ThànhHuyện Giang Thànhgiang-thanhHuyệnKGKiên Giang5
KG-05Giồng RiềngHuyện Giồng Riềnggiong-riengHuyệnKGKiên Giang19
KG-06Gò QuaoHuyện Gò Quaogo-quaoHuyệnKGKiên Giang11
KG-07Hà TiênThị xã Hà Tiênha-tienThị xãKGKiên Giang7
KG-08Hòn ĐấtHuyện Hòn Đấthon-datHuyệnKGKiên Giang14
KG-09Kiên HảiHuyện Kiên Hảikien-haiHuyệnKGKiên Giang4
KG-10Kiên LươngHuyện Kiên Lươngkien-luongHuyệnKGKiên Giang8
KG-11Phú QuốcHuyện Phú Quốcphu-quocHuyệnKGKiên Giang10
KG-12Rạch GiáThành phố Rạch Giárach-giaThành phốKGKiên Giang12
KG-13Tân HiệpHuyện Tân Hiệptan-hiepHuyệnKGKiên Giang11
KG-14U minh ThượngHuyện U minh Thượngu-minh-thuongHuyệnKGKiên Giang6
KG-15Vĩnh ThuậnHuyện Vĩnh Thuậnvinh-thuanHuyệnKGKiên Giang8
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04