💡 Điểm chính

  • Chứa 38 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 38 của 38
Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
130109Đoàn KếtPhườngP. Đoàn KếtDoan KetLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
230110Tân PhongPhườngP. Tân PhongTan PhongLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
330207Bình LưX. Bình LưBinh LuLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
430211Tả LèngX. Tả LèngTa LengLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
530217Khun HáX. Khun HáKhun HaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
630219Bản BoX. Bản BoBan BoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
730306Phong ThổX. Phong ThổPhong ThoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
830307Khổng LàoX. Khổng LàoKhong LaoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
930309Dào SanX. Dào SanDao SanLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1030313Sì Lở LầuX. Sì Lở LầuSi Lo LauLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1130323Sin Suối HồX. Sin Suối HồSin Suoi HoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1230407Bum NưaX. Bum NưaBum NuaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1330409Pa ỦX. Pa ỦPa ULai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1430411Thu LũmX. Thu LũmThu LumLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1530413Mù CảX. Mù CảMu CaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1630414Mường TèX. Mường TèMuong TeLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1730416Bum TởX. Bum TởBum ToLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1830417Tà TổngX. Tà TổngTa TongLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
1930507Nậm HàngX. Nậm HàngNam HangLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2030512Hua BumX. Hua BumHua BumLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2130513Mường MôX. Mường MôMuong MoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2230516Lê LợiX. Lê LợiLe LoiLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2330606Sìn HồX. Sìn HồSin HoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2430610Pa TầnX. Pa TầnPa TanLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2530611Hồng ThuX. Hồng ThuHong ThuLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2630617Tủa Sín ChảiX. Tủa Sín ChảiTua Sin ChaiLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2730618Nậm MạX. Nậm MạNam MaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2830622Nậm CuổiX. Nậm CuổiNam CuoiLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
2930624Pu Sam CápX. Pu Sam CápPu Sam CapLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3030626Nậm TămX. Nậm TămNam TamLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3130706Tân UyênX. Tân UyênTan UyenLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3230708Mường KhoaX. Mường KhoaMuong KhoaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3330711Nậm SỏX. Nậm SỏNam SoLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3430713Pắc TaX. Pắc TaPac TaLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3530806Than UyênX. Than UyênThan UyenLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3630814Khoen OnX. Khoen OnKhoen OnLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3730816Mường KimX. Mường KimMuong KimLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
3830818Mường ThanX. Mường ThanMuong ThanLai ChâuTỉnhTỈNH LAI CHÂULai Chaulai-chau
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04