Lâm Đồng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 124 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Lâm Đồng theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (124 ward/commune-level postal codes for Lâm Đồng, post-2025 structure.) Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 65114 | Đông Gia Nghĩa | Phường | P. Đông Gia Nghĩa | Dong Gia Nghia | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 2 | 65115 | Bắc Gia Nghĩa | Phường | P. Bắc Gia Nghĩa | Bac Gia Nghia | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 3 | 65116 | Nam Gia Nghĩa | Phường | P. Nam Gia Nghĩa | Nam Gia Nghia | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 4 | 65206 | Quảng Khê | Xã | X. Quảng Khê | Quang Khe | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 5 | 65211 | Quảng Sơn | Xã | X. Quảng Sơn | Quang Son | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 6 | 65212 | Quảng Hòa | Xã | X. Quảng Hòa | Quang Hoa | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 7 | 65213 | Tà Đùng | Xã | X. Tà Đùng | Ta Dung | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 8 | 65308 | Nam Đà | Xã | X. Nam Đà | Nam Da | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 9 | 65313 | Nâm Nung | Xã | X. Nâm Nung | Nam Nung | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 10 | 65317 | Quảng Phú | Xã | X. Quảng Phú | Quang Phu | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 11 | 65318 | Krông Nô | Xã | X. Krông Nô | Krong No | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 12 | 65410 | Nam Dong | Xã | X. Nam Dong | Nam Dong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 13 | 65413 | Đắk Wil | Xã | X. Đắk Wil | Dak Wil | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 14 | 65414 | Cư Jút | Xã | X. Cư Jút | Cu Jut | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 15 | 65507 | Thuận An | Xã | X. Thuận An | Thuan An | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 16 | 65509 | Đắk Sắk | Xã | X. Đắk Sắk | Dak Sak | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 17 | 65516 | Đức Lập | Xã | X. Đức Lập | Duc Lap | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 18 | 65517 | Đắk Mil | Xã | X. Đắk Mil | Dak Mil | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 19 | 65606 | Đức An | Xã | X. Đức An | Duc An | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 20 | 65610 | Thuận Hạnh | Xã | X. Thuận Hạnh | Thuan Hanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 21 | 65614 | Trường Xuân | Xã | X. Trường Xuân | Truong Xuan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 22 | 65615 | Đắk Song | Xã | X. Đắk Song | Dak Song | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 23 | 65709 | Quảng Tân | Xã | X. Quảng Tân | Quang Tan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 24 | 65711 | Quảng Trực | Xã | X. Quảng Trực | Quang Truc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 25 | 65712 | Tuy Đức | Xã | X. Tuy Đức | Tuy Duc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 26 | 65806 | Kiến Đức | Xã | X. Kiến Đức | Kien Duc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 27 | 65807 | Quảng Tín | Xã | X. Quảng Tín | Quang Tin | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 28 | 65810 | Nhân Cơ | Xã | X. Nhân Cơ | Nhan Co | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 29 | 66122 | Xuân Hương - Đà Lạt | Phường | P. Xuân Hương - Đà Lạt | Xuan Huong - Da Lat | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 30 | 66123 | Cam Ly - Đà Lạt | Phường | P. Cam Ly - Đà Lạt | Cam Ly - Da Lat | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 31 | 66124 | Lâm Viên - Đà Lạt | Phường | P. Lâm Viên - Đà Lạt | Lam Vien - Da Lat | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 32 | 66125 | Xuân Trường - Đà Lạt | Phường | P. Xuân Trường - Đà Lạt | Xuan Truong - Da Lat | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 33 | 66126 | LangBiang - Đà Lạt | Phường | P. LangBiang - Đà Lạt | LangBiang - Da Lat | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 34 | 66264 | Đam Rông 1 | Xã | X. Đam Rông 1 | Dam Rong 1 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 35 | 66265 | Đam Rông 2 | Xã | X. Đam Rông 2 | Dam Rong 2 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 36 | 66266 | Đam Rông 3 | Xã | X. Đam Rông 3 | Dam Rong 3 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 37 | 66267 | Đam Rông 4 | Xã | X. Đam Rông 4 | Dam Rong 4 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 38 | 66307 | Nam Hà Lâm Hà | Xã | X. Nam Hà Lâm Hà | Nam Ha Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 39 | 66311 | Tân Hà Lâm Hà | Xã | X. Tân Hà Lâm Hà | Tan Ha Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 40 | 66313 | Nam Ban Lâm Hà | Xã | X. Nam Ban Lâm Hà | Nam Ban Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 41 | 66316 | Phú Sơn Lâm Hà | Xã | X. Phú Sơn Lâm Hà | Phu Son Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 42 | 66317 | Phúc Thọ Lâm Hà | Xã | X. Phúc Thọ Lâm Hà | Phuc Tho Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 43 | 66322 | Đinh Văn Lâm Hà | Xã | X. Đinh Văn Lâm Hà | Dinh Van Lam Ha | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 44 | 66420 | Bảo Lâm 1 | Xã | X. Bảo Lâm 1 | Bao Lam 1 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 45 | 66421 | Bảo Lâm 2 | Xã | X. Bảo Lâm 2 | Bao Lam 2 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 46 | 66422 | Bảo Lâm 3 | Xã | X. Bảo Lâm 3 | Bao Lam 3 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 47 | 66423 | Bảo Lâm 4 | Xã | X. Bảo Lâm 4 | Bao Lam 4 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 48 | 66424 | Bảo Lâm 5 | Xã | X. Bảo Lâm 5 | Bao Lam 5 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 49 | 66459 | B' Lao | Phường | P. B' Lao | B' Lao | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 50 | 66467 | 1 Bảo Lộc | Phường | P. 1 Bảo Lộc | 1 Bao Loc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 51 | 66468 | 2 Bảo Lộc | Phường | P. 2 Bảo Lộc | 2 Bao Loc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 52 | 66469 | 3 Bảo Lộc | Phường | P. 3 Bảo Lộc | 3 Bao Loc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 53 | 66506 | Cát Tiên | Xã | X. Cát Tiên | Cat Tien | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 54 | 66517 | Cát Tiên 2 | Xã | X. Cát Tiên 2 | Cat Tien 2 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 55 | 66518 | Cát Tiên 3 | Xã | X. Cát Tiên 3 | Cat Tien 3 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 56 | 66606 | Đạ Tẻh | Xã | X. Đạ Tẻh | Da Teh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 57 | 66617 | Đạ Tẻh 2 | Xã | X. Đạ Tẻh 2 | Da Teh 2 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 58 | 66618 | Đạ Tẻh 3 | Xã | X. Đạ Tẻh 3 | Da Teh 3 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 59 | 66662 | Đạ Huoai 3 | Xã | X. Đạ Huoai 3 | Da Huoai 3 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 60 | 66666 | Đạ Huoai | Xã | X. Đạ Huoai | Da Huoai | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 61 | 66667 | Đạ Huoai 2 | Xã | X. Đạ Huoai 2 | Da Huoai 2 | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 62 | 66706 | Di Linh | Xã | X. Di Linh | Di Linh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 63 | 66711 | Bảo Thuận | Xã | X. Bảo Thuận | Bao Thuan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 64 | 66713 | Gia Hiệp | Xã | X. Gia Hiệp | Gia Hiep | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 65 | 66716 | Đinh Trang Thượng | Xã | X. Đinh Trang Thượng | Dinh Trang Thuong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 66 | 66720 | Hòa Ninh | Xã | X. Hòa Ninh | Hoa Ninh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 67 | 66722 | Hòa Bắc | Xã | X. Hòa Bắc | Hoa Bac | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 68 | 66723 | Sơn Điền | Xã | X. Sơn Điền | Son Dien | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 69 | 66807 | Hiệp Thạnh | Xã | X. Hiệp Thạnh | Hiep Thanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 70 | 66810 | Tân Hội | Xã | X. Tân Hội | Tan Hoi | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 71 | 66815 | Ninh Gia | Xã | X. Ninh Gia | Ninh Gia | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 72 | 66816 | Tà Hine | Xã | X. Tà Hine | Ta Hine | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 73 | 66819 | Tà Năng | Xã | X. Tà Năng | Ta Nang | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 74 | 66821 | Đức Trọng | Xã | X. Đức Trọng | Duc Trong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 75 | 66907 | Quảng Lập | Xã | X. Quảng Lập | Quang Lap | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 76 | 66913 | Ka Đô | Xã | X. Ka Đô | Ka Do | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 77 | 66915 | D'Ran | Xã | X. D'Ran | D'Ran | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 78 | 66916 | Đơn Dương | Xã | X. Đơn Dương | Don Duong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 79 | 66917 | Lạc Dương | Xã | X. Lạc Dương | Lac Duong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 80 | 77118 | Mũi Né | Phường | P. Mũi Né | Mui Ne | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 81 | 77120 | Phú Thủy | Phường | P. Phú Thủy | Phu Thuy | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 82 | 77123 | Tiến Thành | Phường | P. Tiến Thành | Tien Thanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 83 | 77124 | Phan Thiết | Phường | P. Phan Thiết | Phan Thiet | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 84 | 77125 | Bình Thuận | Phường | P. Bình Thuận | Binh Thuan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 85 | 77206 | Liên Hương | Xã | X. Liên Hương | Lien Huong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 86 | 77209 | Vĩnh Hảo | Xã | X. Vĩnh Hảo | Vinh Hao | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 87 | 77216 | Phan Rí Cửa | Xã | X. Phan Rí Cửa | Phan Ri Cua | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 88 | 77218 | Tuy Phong | Xã | X. Tuy Phong | Tuy Phong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 89 | 77312 | Phan Sơn | Xã | X. Phan Sơn | Phan Son | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 90 | 77314 | Hải Ninh | Xã | X. Hải Ninh | Hai Ninh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 91 | 77317 | Sông Lũy | Xã | X. Sông Lũy | Song Luy | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 92 | 77320 | Lương Sơn | Xã | X. Lương Sơn | Luong Son | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 93 | 77321 | Hồng Thái | Xã | X. Hồng Thái | Hong Thai | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 94 | 77322 | Hòa Thắng | Xã | X. Hòa Thắng | Hoa Thang | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 95 | 77324 | Bắc Bình | Xã | X. Bắc Bình | Bac Binh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 96 | 77407 | Hồng Sơn | Xã | X. Hồng Sơn | Hong Son | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 97 | 77413 | La Dạ | Xã | X. La Dạ | La Da | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 98 | 77414 | Đông Giang | Xã | X. Đông Giang | Dong Giang | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 99 | 77417 | Hàm Liêm | Xã | X. Hàm Liêm | Ham Liem | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 100 | 77420 | Hàm Thắng | Phường | P. Hàm Thắng | Ham Thang | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 101 | 77423 | Hàm Thuận | Xã | X. Hàm Thuận | Ham Thuan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 102 | 77424 | Hàm Thuận Bắc | Xã | X. Hàm Thuận Bắc | Ham Thuan Bac | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 103 | 77425 | Tuyên Quang | Xã | X. Tuyên Quang | Tuyen Quang | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 104 | 77508 | Đồng Kho | Xã | X. Đồng Kho | Dong Kho | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 105 | 77511 | Bắc Ruộng | Xã | X. Bắc Ruộng | Bac Ruong | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 106 | 77513 | Nghị Đức | Xã | X. Nghị Đức | Nghi Duc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 107 | 77519 | Suối Kiết | Xã | X. Suối Kiết | Suoi Kiet | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 108 | 77520 | Tánh Linh | Xã | X. Tánh Linh | Tanh Linh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 109 | 77567 | Trà Tân | Xã | X. Trà Tân | Tra Tan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 110 | 77569 | Đức Linh | Xã | X. Đức Linh | Duc Linh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 111 | 77570 | Nam Thành | Xã | X. Nam Thành | Nam Thanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 112 | 77571 | Hoài Đức | Xã | X. Hoài Đức | Hoai Duc | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 113 | 77609 | Tân Minh | Xã | X. Tân Minh | Tan Minh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 114 | 77613 | Sơn Mỹ | Xã | X. Sơn Mỹ | Son My | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 115 | 77616 | Hàm Tân | Xã | X. Hàm Tân | Ham Tan | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 116 | 77656 | Phước Hội | Phường | P. Phước Hội | Phuoc Hoi | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 117 | 77660 | Tân Hải | Xã | X. Tân Hải | Tan Hai | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 118 | 77665 | La Gi | Phường | P. La Gi | La Gi | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 119 | 77711 | Hàm Kiệm | Xã | X. Hàm Kiệm | Ham Kiem | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 120 | 77714 | Hàm Thạnh | Xã | X. Hàm Thạnh | Ham Thanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 121 | 77715 | Tân Lập | Xã | X. Tân Lập | Tan Lap | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 122 | 77718 | Tân Thành | Xã | X. Tân Thành | Tan Thanh | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 123 | 77719 | Hàm Thuận Nam | Xã | X. Hàm Thuận Nam | Ham Thuan Nam | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |
| 124 | 77809 | Phú Quý | Đặc khu | Đặc khu Phú Quý | Phu Quy | Lâm Đồng | Tỉnh | TỈNH LÂM ĐỒNG | Lam Dong | lam-dong |