Tỉnh Lâm Đồng — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Lâm Đồng (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Lâm Đồng còn 124 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 124 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 124 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 124
của 124
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 22918 | Phường Mũi Né | phuong_mui_ne | mui_ne | phường | urban ward |
| 22924 | Phường Phú Thuỷ | phuong_phu_thuy | phu_thuy | phường | urban ward |
| 22933 | Phường Hàm Thắng | phuong_ham_thang | ham_thang | phường | urban ward |
| 22945 | Phường Phan Thiết | phuong_phan_thiet | phan_thiet | phường | urban ward |
| 22954 | Phường Tiến Thành | phuong_tien_thanh | tien_thanh | phường | urban ward |
| 22960 | Phường Bình Thuận | phuong_binh_thuan | binh_thuan | phường | urban ward |
| 22963 | Xã Tuyên Quang | xa_tuyen_quang | tuyen_quang | xã | commune |
| 22969 | Xã Liên Hương | xa_lien_huong | lien_huong | xã | commune |
| 22972 | Xã Phan Rí Cửa | xa_phan_ri_cua | phan_ri_cua | xã | commune |
| 22978 | Xã Tuy Phong | xa_tuy_phong | tuy_phong | xã | commune |
| 22981 | Xã Vĩnh Hảo | xa_vinh_hao | vinh_hao | xã | commune |
| 23005 | Xã Bắc Bình | xa_bac_binh | bac_binh | xã | commune |
| 23008 | Xã Phan Sơn | xa_phan_son | phan_son | xã | commune |
| 23020 | Xã Hải Ninh | xa_hai_ninh | hai_ninh | xã | commune |
| 23023 | Xã Sông Lũy | xa_song_luy | song_luy | xã | commune |
| 23032 | Xã Lương Sơn | xa_luong_son | luong_son | xã | commune |
| 23041 | Xã Hồng Thái | xa_hong_thai | hong_thai | xã | commune |
| 23053 | Xã Hòa Thắng | xa_hoa_thang | hoa_thang | xã | commune |
| 23059 | Xã Hàm Thuận | xa_ham_thuan | ham_thuan | xã | commune |
| 23065 | Xã La Dạ | xa_la_da | la_da | xã | commune |
| 23074 | Xã Đông Giang | xa_dong_giang | dong_giang | xã | commune |
| 23086 | Xã Hồng Sơn | xa_hong_son | hong_son | xã | commune |
| 23089 | Xã Hàm Thuận Bắc | xa_ham_thuan_bac | ham_thuan_bac | xã | commune |
| 23095 | Xã Hàm Liêm | xa_ham_liem | ham_liem | xã | commune |
| 23110 | Xã Hàm Thuận Nam | xa_ham_thuan_nam | ham_thuan_nam | xã | commune |
| 23122 | Xã Hàm Thạnh | xa_ham_thanh | ham_thanh | xã | commune |
| 23128 | Xã Hàm Kiệm | xa_ham_kiem | ham_kiem | xã | commune |
| 23134 | Xã Tân Lập | xa_tan_lap | tan_lap | xã | commune |
| 23143 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 23149 | Xã Tánh Linh | xa_tanh_linh | tanh_linh | xã | commune |
| 23152 | Xã Bắc Ruộng | xa_bac_ruong | bac_ruong | xã | commune |
| 23158 | Xã Nghị Đức | xa_nghi_duc | nghi_duc | xã | commune |
| 23173 | Xã Đồng Kho | xa_dong_kho | dong_kho | xã | commune |
| 23188 | Xã Suối Kiết | xa_suoi_kiet | suoi_kiet | xã | commune |
| 23191 | Xã Đức Linh | xa_duc_linh | duc_linh | xã | commune |
| 23194 | Xã Hoài Đức | xa_hoai_duc | hoai_duc | xã | commune |
| 23200 | Xã Nam Thành | xa_nam_thanh | nam_thanh | xã | commune |
| 23227 | Xã Trà Tân | xa_tra_tan | tra_tan | xã | commune |
| 23230 | Xã Tân Minh | xa_tan_minh | tan_minh | xã | commune |
| 23231 | Phường Phước Hội | phuong_phuoc_hoi | phuoc_hoi | phường | urban ward |
| 23235 | Phường La Gi | phuong_la_gi | la_gi | phường | urban ward |
| 23236 | Xã Hàm Tân | xa_ham_tan | ham_tan | xã | commune |
| 23246 | Xã Tân Hải | xa_tan_hai | tan_hai | xã | commune |
| 23266 | Xã Sơn Mỹ | xa_son_my | son_my | xã | commune |
| 23272 | Đặc khu Phú Quý | dac_khu_phu_quy | phu_quy | đặc khu | special zone |
| 24611 | Phường Bắc Gia Nghĩa | phuong_bac_gia_nghia | bac_gia_nghia | phường | urban ward |
| 24615 | Phường Nam Gia Nghĩa | phuong_nam_gia_nghia | nam_gia_nghia | phường | urban ward |
| 24616 | Xã Quảng Sơn | xa_quang_son | quang_son | xã | commune |
| 24617 | Phường Đông Gia Nghĩa | phuong_dong_gia_nghia | dong_gia_nghia | phường | urban ward |
| 24620 | Xã Quảng Hòa | xa_quang_hoa | quang_hoa | xã | commune |
| 24631 | Xã Quảng Khê | xa_quang_khe | quang_khe | xã | commune |
| 24637 | Xã Tà Đùng | xa_ta_dung | ta_dung | xã | commune |
| 24640 | Xã Cư Jút | xa_cu_jut | cu_jut | xã | commune |
| 24646 | Xã Đắk Wil | xa_dak_wil | dak_wil | xã | commune |
| 24649 | Xã Nam Dong | xa_nam_dong | nam_dong | xã | commune |
| 24664 | Xã Đức Lập | xa_duc_lap | duc_lap | xã | commune |
| 24670 | Xã Đắk Mil | xa_dak_mil | dak_mil | xã | commune |
| 24678 | Xã Đắk Sắk | xa_dak_sak | dak_sak | xã | commune |
| 24682 | Xã Thuận An | xa_thuan_an | thuan_an | xã | commune |
| 24688 | Xã Krông Nô | xa_krong_no | krong_no | xã | commune |
| 24697 | Xã Nam Đà | xa_nam_da | nam_da | xã | commune |
| 24703 | Xã Nâm Nung | xa_nam_nung | nam_nung | xã | commune |
| 24712 | Xã Quảng Phú | xa_quang_phu | quang_phu | xã | commune |
| 24717 | Xã Đức An | xa_duc_an | duc_an | xã | commune |
| 24718 | Xã Đắk Song | xa_dak_song | dak_song | xã | commune |
| 24722 | Xã Thuận Hạnh | xa_thuan_hanh | thuan_hanh | xã | commune |
| 24730 | Xã Trường Xuân | xa_truong_xuan | truong_xuan | xã | commune |
| 24733 | Xã Kiến Đức | xa_kien_duc | kien_duc | xã | commune |
| 24736 | Xã Quảng Trực | xa_quang_truc | quang_truc | xã | commune |
| 24739 | Xã Tuy Đức | xa_tuy_duc | tuy_duc | xã | commune |
| 24748 | Xã Quảng Tân | xa_quang_tan | quang_tan | xã | commune |
| 24751 | Xã Nhân Cơ | xa_nhan_co | nhan_co | xã | commune |
| 24760 | Xã Quảng Tín | xa_quang_tin | quang_tin | xã | commune |
| 24778 | Phường Lâm Viên - Đà Lạt | phuong_lam_vien_da_lat | lam_vien_da_lat | phường | urban ward |
| 24781 | Phường Xuân Hương - Đà Lạt | phuong_xuan_huong_da_lat | xuan_huong_da_lat | phường | urban ward |
| 24787 | Phường Cam Ly - Đà Lạt | phuong_cam_ly_da_lat | cam_ly_da_lat | phường | urban ward |
| 24805 | Phường Xuân Trường - Đà Lạt | phuong_xuan_truong_da_lat | xuan_truong_da_lat | phường | urban ward |
| 24820 | Phường 2 Bảo Lộc | phuong_2_bao_loc | 2_bao_loc | phường | urban ward |
| 24823 | Phường 1 Bảo Lộc | phuong_1_bao_loc | 1_bao_loc | phường | urban ward |
| 24829 | Phường B’Lao | phuong_blao | blao | phường | urban ward |
| 24841 | Phường 3 Bảo Lộc | phuong_3_bao_loc | 3_bao_loc | phường | urban ward |
| 24846 | Phường Lang Biang - Đà Lạt | phuong_lang_biang_da_lat | lang_biang_da_lat | phường | urban ward |
| 24848 | Xã Lạc Dương | xa_lac_duong | lac_duong | xã | commune |
| 24853 | Xã Đam Rông 4 | xa_dam_rong_4 | dam_rong_4 | xã | commune |
| 24868 | Xã Nam Ban Lâm Hà | xa_nam_ban_lam_ha | nam_ban_lam_ha | xã | commune |
| 24871 | Xã Đinh Văn Lâm Hà | xa_dinh_van_lam_ha | dinh_van_lam_ha | xã | commune |
| 24875 | Xã Đam Rông 3 | xa_dam_rong_3 | dam_rong_3 | xã | commune |
| 24877 | Xã Đam Rông 2 | xa_dam_rong_2 | dam_rong_2 | xã | commune |
| 24883 | Xã Nam Hà Lâm Hà | xa_nam_ha_lam_ha | nam_ha_lam_ha | xã | commune |
| 24886 | Xã Đam Rông 1 | xa_dam_rong_1 | dam_rong_1 | xã | commune |
| 24895 | Xã Phú Sơn Lâm Hà | xa_phu_son_lam_ha | phu_son_lam_ha | xã | commune |
| 24907 | Xã Phúc Thọ Lâm Hà | xa_phuc_tho_lam_ha | phuc_tho_lam_ha | xã | commune |
| 24916 | Xã Tân Hà Lâm Hà | xa_tan_ha_lam_ha | tan_ha_lam_ha | xã | commune |
| 24931 | Xã Đơn Dương | xa_don_duong | don_duong | xã | commune |
| 24934 | Xã D’Ran | xa_dran | dran | xã | commune |
| 24943 | Xã Ka Đô | xa_ka_do | ka_do | xã | commune |
| 24955 | Xã Quảng Lập | xa_quang_lap | quang_lap | xã | commune |
| 24958 | Xã Đức Trọng | xa_duc_trong | duc_trong | xã | commune |
| 24967 | Xã Hiệp Thạnh | xa_hiep_thanh | hiep_thanh | xã | commune |
| 24976 | Xã Tân Hội | xa_tan_hoi | tan_hoi | xã | commune |
| 24985 | Xã Ninh Gia | xa_ninh_gia | ninh_gia | xã | commune |
| 24988 | Xã Tà Năng | xa_ta_nang | ta_nang | xã | commune |
| 24991 | Xã Tà Hine | xa_ta_hine | ta_hine | xã | commune |
| 25000 | Xã Di Linh | xa_di_linh | di_linh | xã | commune |
| 25007 | Xã Đinh Trang Thượng | xa_dinh_trang_thuong | dinh_trang_thuong | xã | commune |
| 25015 | Xã Gia Hiệp | xa_gia_hiep | gia_hiep | xã | commune |
| 25018 | Xã Bảo Thuận | xa_bao_thuan | bao_thuan | xã | commune |
| 25036 | Xã Hòa Ninh | xa_hoa_ninh | hoa_ninh | xã | commune |
| 25042 | Xã Hòa Bắc | xa_hoa_bac | hoa_bac | xã | commune |
| 25051 | Xã Sơn Điền | xa_son_dien | son_dien | xã | commune |
| 25054 | Xã Bảo Lâm 1 | xa_bao_lam_1 | bao_lam_1 | xã | commune |
| 25057 | Xã Bảo Lâm 5 | xa_bao_lam_5 | bao_lam_5 | xã | commune |
| 25063 | Xã Bảo Lâm 4 | xa_bao_lam_4 | bao_lam_4 | xã | commune |
| 25084 | Xã Bảo Lâm 2 | xa_bao_lam_2 | bao_lam_2 | xã | commune |
| 25093 | Xã Bảo Lâm 3 | xa_bao_lam_3 | bao_lam_3 | xã | commune |
| 25099 | Xã Đạ Huoai | xa_da_huoai | da_huoai | xã | commune |
| 25105 | Xã Đạ Huoai 2 | xa_da_huoai_2 | da_huoai_2 | xã | commune |
| 25114 | Xã Đạ Huoai 3 | xa_da_huoai_3 | da_huoai_3 | xã | commune |
| 25126 | Xã Đạ Tẻh | xa_da_teh | da_teh | xã | commune |
| 25135 | Xã Đạ Tẻh 3 | xa_da_teh_3 | da_teh_3 | xã | commune |
| 25138 | Xã Đạ Tẻh 2 | xa_da_teh_2 | da_teh_2 | xã | commune |
| 25159 | Xã Cát Tiên | xa_cat_tien | cat_tien | xã | commune |
| 25162 | Xã Cát Tiên 3 | xa_cat_tien_3 | cat_tien_3 | xã | commune |
| 25180 | Xã Cát Tiên 2 | xa_cat_tien_2 | cat_tien_2 | xã | commune |