💡 Điểm chính

  • Chứa 233 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 233

⚠️ Hiển thị 20 của 233 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
LS-01-001Bắc SơnThị trấn Bắc Sơnbac-sonThị trấnLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-002Bắc SơnXã Bắc Sơnbac-sonXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-003Chiến ThắngXã Chiến Thắngchien-thangXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-004Chiêu VũXã Chiêu Vũchieu-vuXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-005Đồng ÝXã Đồng Ýdong-yXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-006Hưng VũXã Hưng Vũhung-vuXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-007Hữu VĩnhXã Hữu Vĩnhhuu-vinhXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-008Long ĐốngXã Long Đốnglong-dongXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-009Nhất HòaXã Nhất Hòanhat-hoaXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-010Nhất TiếnXã Nhất Tiếnnhat-tienXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-011Quỳnh SơnXã Quỳnh Sơnquynh-sonXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-012Tân HươngXã Tân Hươngtan-huongXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-013Tân LậpXã Tân Lậptan-lapXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-014Tân ThànhXã Tân Thànhtan-thanhXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-015Tân TriXã Tân Tritan-triXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-016Trấn YênXã Trấn Yêntran-yenXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-017Vạn ThủyXã Vạn Thủyvan-thuyXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-018Vũ LăngXã Vũ Lăngvu-langXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-019Vũ LễXã Vũ Lễvu-leXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
LS-01-020Vũ SơnXã Vũ Sơnvu-sonXãLS-01Bắc SơnHuyện Bắc SơnLSLạng Sơn
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04