Tỉnh Lạng Sơn — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Lạng Sơn (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Lạng Sơn còn 65 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 65 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 65 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 65
của 65
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 5977 | Phường Đông Kinh | phuong_dong_kinh | dong_kinh | phường | urban ward |
| 5983 | Phường Lương Văn Tri | phuong_luong_van_tri | luong_van_tri | phường | urban ward |
| 5986 | Phường Tam Thanh | phuong_tam_thanh | tam_thanh | phường | urban ward |
| 6001 | Xã Đoàn Kết | xa_doan_ket | doan_ket | xã | commune |
| 6004 | Xã Quốc Khánh | xa_quoc_khanh | quoc_khanh | xã | commune |
| 6019 | Xã Tân Tiến | xa_tan_tien | tan_tien | xã | commune |
| 6037 | Xã Kháng Chiến | xa_khang_chien | khang_chien | xã | commune |
| 6040 | Xã Thất Khê | xa_that_khe | that_khe | xã | commune |
| 6046 | Xã Tràng Định | xa_trang_dinh | trang_dinh | xã | commune |
| 6058 | Xã Quốc Việt | xa_quoc_viet | quoc_viet | xã | commune |
| 6073 | Xã Hoa Thám | xa_hoa_tham | hoa_tham | xã | commune |
| 6076 | Xã Quý Hòa | xa_quy_hoa | quy_hoa | xã | commune |
| 6079 | Xã Hồng Phong | xa_hong_phong | hong_phong | xã | commune |
| 6085 | Xã Thiện Hòa | xa_thien_hoa | thien_hoa | xã | commune |
| 6091 | Xã Thiện Thuật | xa_thien_thuat | thien_thuat | xã | commune |
| 6103 | Xã Thiện Long | xa_thien_long | thien_long | xã | commune |
| 6112 | Xã Bình Gia | xa_binh_gia | binh_gia | xã | commune |
| 6115 | Xã Tân Văn | xa_tan_van | tan_van | xã | commune |
| 6124 | Xã Na Sầm | xa_na_sam | na_sam | xã | commune |
| 6148 | Xã Thụy Hùng | xa_thuy_hung | thuy_hung | xã | commune |
| 6151 | Xã Hội Hoan | xa_hoi_hoan | hoi_hoan | xã | commune |
| 6154 | Xã Văn Lãng | xa_van_lang | van_lang | xã | commune |
| 6172 | Xã Hoàng Văn Thụ | xa_hoang_van_thu | hoang_van_thu | xã | commune |
| 6184 | Xã Đồng Đăng | xa_dong_dang | dong_dang | xã | commune |
| 6187 | Phường Kỳ Lừa | phuong_ky_lua | ky_lua | phường | urban ward |
| 6196 | Xã Ba Sơn | xa_ba_son | ba_son | xã | commune |
| 6211 | Xã Cao Lộc | xa_cao_loc | cao_loc | xã | commune |
| 6220 | Xã Công Sơn | xa_cong_son | cong_son | xã | commune |
| 6253 | Xã Văn Quan | xa_van_quan | van_quan | xã | commune |
| 6280 | Xã Điềm He | xa_diem_he | diem_he | xã | commune |
| 6286 | Xã Khánh Khê | xa_khanh_khe | khanh_khe | xã | commune |
| 6298 | Xã Yên Phúc | xa_yen_phuc | yen_phuc | xã | commune |
| 6313 | Xã Tri Lễ | xa_tri_le | tri_le | xã | commune |
| 6316 | Xã Tân Đoàn | xa_tan_doan | tan_doan | xã | commune |
| 6325 | xã Bắc Sơn | xa_bac_son | bac_son | xã | commune |
| 6337 | Xã Tân Tri | xa_tan_tri | tan_tri | xã | commune |
| 6349 | Xã Hưng Vũ | xa_hung_vu | hung_vu | xã | commune |
| 6364 | Xã Vũ Lễ | xa_vu_le | vu_le | xã | commune |
| 6367 | Xã Vũ Lăng | xa_vu_lang | vu_lang | xã | commune |
| 6376 | Xã Nhất Hòa | xa_nhat_hoa | nhat_hoa | xã | commune |
| 6385 | Xã Hữu Lũng | xa_huu_lung | huu_lung | xã | commune |
| 6391 | Xã Yên Bình | xa_yen_binh | yen_binh | xã | commune |
| 6400 | Xã Hữu Liên | xa_huu_lien | huu_lien | xã | commune |
| 6415 | Xã Vân Nham | xa_van_nham | van_nham | xã | commune |
| 6427 | Xã Cai Kinh | xa_cai_kinh | cai_kinh | xã | commune |
| 6436 | Xã Thiện Tân | xa_thien_tan | thien_tan | xã | commune |
| 6445 | Xã Tân Thành | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 6457 | Xã Tuấn Sơn | xa_tuan_son | tuan_son | xã | commune |
| 6463 | Xã Chi Lăng | xa_chi_lang | chi_lang | xã | commune |
| 6475 | Xã Bằng Mạc | xa_bang_mac | bang_mac | xã | commune |
| 6481 | Xã Chiến Thắng | xa_chien_thang | chien_thang | xã | commune |
| 6496 | Xã Nhân Lý | xa_nhan_ly | nhan_ly | xã | commune |
| 6505 | Xã Vạn Linh | xa_van_linh | van_linh | xã | commune |
| 6517 | Xã Quan Sơn | xa_quan_son | quan_son | xã | commune |
| 6526 | Xã Na Dương | xa_na_duong | na_duong | xã | commune |
| 6529 | Xã Lộc Bình | xa_loc_binh | loc_binh | xã | commune |
| 6541 | Xã Mẫu Sơn | xa_mau_son | mau_son | xã | commune |
| 6565 | Xã Khuất Xá | xa_khuat_xa | khuat_xa | xã | commune |
| 6577 | Xã Thống Nhất | xa_thong_nhat | thong_nhat | xã | commune |
| 6601 | Xã Lợi Bác | xa_loi_bac | loi_bac | xã | commune |
| 6607 | Xã Xuân Dương | xa_xuan_duong | xuan_duong | xã | commune |
| 6613 | Xã Đình Lập | xa_dinh_lap | dinh_lap | xã | commune |
| 6616 | Xã Thái Bình | xa_thai_binh | thai_binh | xã | commune |
| 6625 | Xã Kiên Mộc | xa_kien_moc | kien_moc | xã | commune |
| 6637 | Xã Châu Sơn | xa_chau_son | chau_son | xã | commune |