Lào Cai — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 165 phường, xã, thị trấn thuộc Lào Cai theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 142 Xã, 13 Phường, 10 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/LCA.json). (165 wards/communes/townships of Lào Cai under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 165 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 165 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 165
của 165
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCA-01-001 | Bắc Hà | Thị trấn Bắc Hà | bac-ha | Thị trấn | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-002 | Bản Cái | Xã Bản Cái | ban-cai | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-003 | Bản Già | Xã Bản Già | ban-gia | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-004 | Bản Liền | Xã Bản Liền | ban-lien | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-005 | Bản Phố | Xã Bản Phố | ban-pho | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-006 | Bảo Nhai | Xã Bảo Nhai | bao-nhai | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-007 | Cốc Lầu | Xã Cốc Lầu | coc-lau | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-008 | Cốc Ly | Xã Cốc Ly | coc-ly | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-009 | Hoàng Thu Phố | Xã Hoàng Thu Phố | hoang-thu-pho | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-010 | Lầu Thí Ngài | Xã Lầu Thí Ngài | lau-thi-ngai | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-011 | Lùng Cải | Xã Lùng Cải | lung-cai | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-012 | Lùng Phình | Xã Lùng Phình | lung-phinh | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-013 | Na Hối | Thị trấn Na Hối | na-hoi | Thị trấn | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-014 | Nậm Đét | Xã Nậm Đét | nam-det | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-015 | Nậm Khánh | Xã Nậm Khánh | nam-khanh | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-016 | Nậm Lúc | Xã Nậm Lúc | nam-luc | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-017 | Nậm Mòn | Xã Nậm Mòn | nam-mon | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-018 | Tà Chải | Xã Tà Chải | ta-chai | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-019 | Tả Củ Tỷ | Xã Tả Củ Tỷ | ta-cu-ty | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-020 | Tả Van Chư | Xã Tả Van Chư | ta-van-chu | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-01-021 | Thải Giàng Phố | Xã Thải Giàng Phố | thai-giang-pho | Xã | LCA-01 | Bắc Hà | Huyện Bắc Hà | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-001 | Bản Cầm | Xã Bản Cầm | ban-cam | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-002 | Bản Phiệt | Xã Bản Phiệt | ban-phiet | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-003 | Gia Phú | Xã Gia Phú | gia-phu | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-004 | Nông trường Phong Hải | Thị trấn Nông trường Phong Hải | nong-truong-phong-hai | Thị trấn | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-005 | Phố Lu | Thị trấn Phố Lu | pho-lu | Thị trấn | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-006 | Phố Lu | Xã Phố Lu | pho-lu | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-007 | Phong Niên | Xã Phong Niên | phong-nien | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-008 | Phú Nhuận | Xã Phú Nhuận | phu-nhuan | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-009 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-010 | Sơn Hải | Xã Sơn Hải | son-hai | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-011 | Tằng Loỏng | Thị trấn Tằng Loỏng | tang-loong | Thị trấn | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-012 | Thái Niên | Xã Thái Niên | thai-nien | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-013 | Trì Quang | Xã Trì Quang | tri-quang | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-014 | Xuân Giao | Xã Xuân Giao | xuan-giao | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-02-015 | Xuân Quang | Xã Xuân Quang | xuan-quang | Xã | LCA-02 | Bảo Thắng | Huyện Bảo Thắng | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-001 | Bảo Hà | Xã Bảo Hà | bao-ha | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-002 | Cam Con | Xã Cam Con | cam-con | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-003 | Điện Quan | Xã Điện Quan | dien-quan | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-004 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-005 | Long Khánh | Xã Long Khánh | long-khanh | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-006 | Long Phúc | Xã Long Phúc | long-phuc | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-007 | Lương Sơn | Xã Lương Sơn | luong-son | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-008 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-009 | Nghĩa Đô | Xã Nghĩa Đô | nghia-do | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-010 | Phố Ràng | Thị trấn Phố Ràng | pho-rang | Thị trấn | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-011 | Tân Dương | Xã Tân Dương | tan-duong | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-012 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-013 | Thượng Hà | Xã Thượng Hà | thuong-ha | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-014 | Việt Tiến | Xã Việt Tiến | viet-tien | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-015 | Vĩnh Yên | Xã Vĩnh Yên | vinh-yen | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-016 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-017 | Xuân Thượng | Xã Xuân Thượng | xuan-thuong | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-03-018 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | LCA-03 | Bảo Yên | Huyện Bảo Yên | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-001 | A Lù | Xã A Lù | a-lu | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-002 | A Mú Sung | Xã A Mú Sung | a-mu-sung | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-003 | Bản Qua | Xã Bản Qua | ban-qua | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-004 | Bản Vược | Xã Bản Vược | ban-vuoc | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-005 | Bản Xèo | Xã Bản Xèo | ban-xeo | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-006 | Bát Xát | Thị trấn Bát Xát | bat-xat | Thị trấn | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-007 | Cốc Mỳ | Xã Cốc Mỳ | coc-my | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-008 | Cốc San | Xã Cốc San | coc-san | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-009 | Dền Sáng | Xã Dền Sáng | den-sang | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-010 | Dền Thàng | Xã Dền Thàng | den-thang | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-011 | Mường Hum | Xã Mường Hum | muong-hum | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-012 | Mường Vi | Xã Mường Vi | muong-vi | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-013 | Nậm Chạc | Xã Nậm Chạc | nam-chac | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-014 | Nậm Pung | Xã Nậm Pung | nam-pung | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-015 | Ngải Thầu | Xã Ngải Thầu | ngai-thau | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-016 | Pa Cheo | Xã Pa Cheo | pa-cheo | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-017 | Phìn Ngan | Xã Phìn Ngan | phin-ngan | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-018 | Quang Kim | Xã Quang Kim | quang-kim | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-019 | Sàng Ma Sáo | Xã Sàng Ma Sáo | sang-ma-sao | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-020 | Tòng Sanh | Xã Tòng Sanh | tong-sanh | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-021 | Trịnh Tường | Xã Trịnh Tường | trinh-tuong | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-022 | Trung Lèng Hồ | Xã Trung Lèng Hồ | trung-leng-ho | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-04-023 | Y Tý | Xã Y Tý | y-ty | Xã | LCA-04 | Bát Xát | Huyện Bát Xát | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-001 | Bắc Cường | Phường Bắc Cường | bac-cuong | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-002 | Bắc Lệnh | Phường Bắc Lệnh | bac-lenh | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-003 | Bình Minh | Phường Bình Minh | binh-minh | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-004 | Cam Đường | Xã Cam Đường | cam-duong | Xã | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-005 | Cốc Lếu | Phường Cốc Lếu | coc-leu | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-006 | Đồng Tuyển | Xã Đồng Tuyển | dong-tuyen | Xã | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-007 | Duyên Hải | Phường Duyên Hải | duyen-hai | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-008 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-009 | Kim Tân | Phường Kim Tân | kim-tan | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-010 | Lào Cai | Phường Lào Cai | lao-cai | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-011 | Nam Cường | Phường Nam Cường | nam-cuong | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-012 | Nam Cường | Phường Nam Cường | nam-cuong | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-013 | Phố Mới | Phường Phố Mới | pho-moi | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-014 | Pom Hán | Phường Pom Hán | pom-han | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-015 | Tả Phời | Xã Tả Phời | ta-phoi | Xã | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-016 | Thống Nhất | Phường Thống Nhất | thong-nhat | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-017 | Vạn Hòa | Xã Vạn Hòa | van-hoa | Xã | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-05-018 | Xuân Tăng | Phường Xuân Tăng | xuan-tang | Phường | LCA-05 | Lào Cai | Thành phố Lào Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-001 | Bản Lầu | Xã Bản Lầu | ban-lau | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-002 | Bản Sen | Xã Bản Sen | ban-sen | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-003 | Cao Sơn | Xã Cao Sơn | cao-son | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-004 | Dìn Chin | Xã Dìn Chin | din-chin | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-005 | La Pan Tẩn | Xã La Pan Tẩn | la-pan-tan | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-006 | Lùng Khấu Nhin | Xã Lùng Khấu Nhin | lung-khau-nhin | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-007 | Lùng Vai | Xã Lùng Vai | lung-vai | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-008 | Mường Khương | Thị trấn Mường Khương | muong-khuong | Thị trấn | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-009 | Nậm Chảy | Xã Nậm Chảy | nam-chay | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-010 | Nấm Lư | Xã Nấm Lư | nam-lu | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-011 | Pha Long | Xã Pha Long | pha-long | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-012 | Tả Gia Khâu | Xã Tả Gia Khâu | ta-gia-khau | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-013 | Tả Ngải Chồ | Xã Tả Ngải Chồ | ta-ngai-cho | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-014 | Tả Thàng | Xã Tả Thàng | ta-thang | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-015 | Thanh Bình | Xã Thanh Bình | thanh-binh | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-06-016 | Tung Chung Phố | Xã Tung Chung Phố | tung-chung-pho | Xã | LCA-06 | Mường Khương | Huyện Mường Khương | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-001 | Bản Hồ | Xã Bản Hồ | ban-ho | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-002 | Bản Khoang | Xã Bản Khoang | ban-khoang | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-003 | Bản Phùng | Xã Bản Phùng | ban-phung | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-004 | Hầu Thào | Xã Hầu Thào | hau-thao | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-005 | Lao Chải | Xã Lao Chải | lao-chai | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-006 | Nậm Cang | Xã Nậm Cang | nam-cang | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-007 | Nậm Sài | Xã Nậm Sài | nam-sai | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-008 | Sa Pa | Thị trấn Sa Pa | sa-pa | Thị trấn | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-009 | Sa Pả | Xã Sa Pả | sa-pa | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-010 | San Sả Hồ | Xã San Sả Hồ | san-sa-ho | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-011 | Sử Pán | Xã Sử Pán | su-pan | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-012 | Suối Thầu | Xã Suối Thầu | suoi-thau | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-013 | Tả Giàng Phình | Xã Tả Giàng Phình | ta-giang-phinh | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-014 | Tả Phìn | Xã Tả Phìn | ta-phin | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-015 | Tả Van | Xã Tả Van | ta-van | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-016 | Thanh Kim | Xã Thanh Kim | thanh-kim | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-017 | Thanh Phú | Xã Thanh Phú | thanh-phu | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-07-018 | Trung Chải | Xã Trung Chải | trung-chai | Xã | LCA-07 | Sa Pa | Huyện Sa Pa | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-001 | Chiềng Ken | Xã Chiềng Ken | chieng-ken | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-002 | Dần Thàng | Xã Dần Thàng | dan-thang | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-003 | Dương Qùy | Xã Dương Qùy | duong-quy | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-004 | Hòa Mạc | Xã Hòa Mạc | hoa-mac | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-005 | Khánh Yên | Thị trấn Khánh Yên | khanh-yen | Thị trấn | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-006 | Khánh Yên Hạ | Xã Khánh Yên Hạ | khanh-yen-ha | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-007 | Khánh Yên Thượng | Xã Khánh Yên Thượng | khanh-yen-thuong | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-008 | Khánh Yên Trung | Xã Khánh Yên Trung | khanh-yen-trung | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-009 | Làng Giàng | Xã Làng Giàng | lang-giang | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-010 | Liêm Phú | Xã Liêm Phú | liem-phu | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-011 | Minh Lương | Xã Minh Lương | minh-luong | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-012 | Nậm Chày | Xã Nậm Chày | nam-chay | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-013 | Nậm Mả | Xã Nậm Mả | nam-ma | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-014 | Nậm Rạng | Xã Nậm Rạng | nam-rang | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-015 | Nậm Tha | Xã Nậm Tha | nam-tha | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-016 | Nậm Xây | Xã Nậm Xây | nam-xay | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-017 | Nậm Xé | Xã Nậm Xé | nam-xe | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-018 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-019 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-020 | Tân Thượng | Xã Tân Thượng | tan-thuong | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-021 | Thẳm Dương | Xã Thẳm Dương | tham-duong | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-022 | Văn Sơn | Xã Văn Sơn | van-son | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-08-023 | Võ Lao | Xã Võ Lao | vo-lao | Xã | LCA-08 | Văn Bàn | Huyện Văn Bàn | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-001 | Bản Mế | Xã Bản Mế | ban-me | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-002 | Cán Cấu | Xã Cán Cấu | can-cau | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-003 | Cán Hồ | Xã Cán Hồ | can-ho | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-004 | Lử Thẩn | Xã Lử Thẩn | lu-than | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-005 | Lùng Sui | Xã Lùng Sui | lung-sui | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-006 | Mản Thẩn | Xã Mản Thẩn | man-than | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-007 | Nàn Sán | Xã Nàn Sán | nan-san | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-008 | Nàn Xín | Xã Nàn Xín | nan-xin | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-009 | Quan Thần Sán | Xã Quan Thần Sán | quan-than-san | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-010 | Sán Chải | Xã Sán Chải | san-chai | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-011 | Si Ma Cai | Xã Si Ma Cai | si-ma-cai | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-012 | Sín Chéng | Xã Sín Chéng | sin-cheng | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |
| LCA-09-013 | Thào Chư Phìn | Xã Thào Chư Phìn | thao-chu-phin | Xã | LCA-09 | Xi Ma Cai | Huyện Xi Ma Cai | LCA | Lào Cai |