Nam Định — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 230 phường, xã, thị trấn thuộc Nam Định theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 10 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 195 Xã, 20 Phường, 15 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/NDD.json). (230 wards/communes/townships of Nam Định under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 230 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 230 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 230
của 230
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NDD-01-001 | Bạch Long | Xã Bạch Long | bach-long | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-002 | Bình Hòa | Xã Bình Hòa | binh-hoa | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-003 | Giao An | Xã Giao An | giao-an | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-004 | Giao Châu | Xã Giao Châu | giao-chau | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-005 | Giao Hà | Xã Giao Hà | giao-ha | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-006 | Giao Hải | Xã Giao Hải | giao-hai | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-007 | Giao Hưng | Xã Giao Hưng | giao-hung | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-008 | Giao Hương | Xã Giao Hương | giao-huong | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-009 | Giao Lạc | Xã Giao Lạc | giao-lac | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-010 | Giao Long | Xã Giao Long | giao-long | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-011 | Giao Nhân | Xã Giao Nhân | giao-nhan | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-012 | Giao Phong | Xã Giao Phong | giao-phong | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-013 | Giao Tân | Xã Giao Tân | giao-tan | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-014 | Giao Thanh | Xã Giao Thanh | giao-thanh | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-015 | Giao Thiện | Xã Giao Thiện | giao-thien | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-016 | Giao Thịnh | Xã Giao Thịnh | giao-thinh | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-017 | Giao Tiến | Xã Giao Tiến | giao-tien | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-018 | Giao Xuân | Xã Giao Xuân | giao-xuan | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-019 | Giao Yến | Xã Giao Yến | giao-yen | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-020 | Hoành Sơn | Xã Hoành Sơn | hoanh-son | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-021 | Hồng Thuận | Xã Hồng Thuận | hong-thuan | Xã | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-022 | Ngô Đồng | Thị trấn Ngô Đồng | ngo-dong | Thị trấn | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-01-023 | Quất Lâm | Thị trấn Quất Lâm | quat-lam | Thị trấn | NDD-01 | Giao Thủy | Huyện Giao Thủy | NDD | Nam Định |
| NDD-02-001 | Cồn | Thị trấn Cồn | con | Thị trấn | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-002 | Hải An | Xã Hải An | hai-an | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-003 | Hải Anh | Xã Hải Anh | hai-anh | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-004 | Hải Bắc | Xã Hải Bắc | hai-bac | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-005 | Hải Châu | Xã Hải Châu | hai-chau | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-006 | Hải Chính | Xã Hải Chính | hai-chinh | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-007 | Hải Cường | Xã Hải Cường | hai-cuong | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-008 | Hải Đông | Xã Hải Đông | hai-dong | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-009 | Hải Đường | Xã Hải Đường | hai-duong | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-010 | Hải Giang | Xã Hải Giang | hai-giang | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-011 | Hải Hà | Xã Hải Hà | hai-ha | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-012 | Hải Hòa | Xã Hải Hòa | hai-hoa | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-013 | Hải Hưng | Xã Hải Hưng | hai-hung | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-014 | Hải Lộc | Xã Hải Lộc | hai-loc | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-015 | Hải Long | Xã Hải Long | hai-long | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-016 | Hải Lý | Xã Hải Lý | hai-ly | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-017 | Hải Minh | Xã Hải Minh | hai-minh | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-018 | Hải Nam | Xã Hải Nam | hai-nam | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-019 | Hải Ninh | Xã Hải Ninh | hai-ninh | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-020 | Hải Phong | Xã Hải Phong | hai-phong | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-021 | Hải Phú | Xã Hải Phú | hai-phu | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-022 | Hải Phúc | Xã Hải Phúc | hai-phuc | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-023 | Hải Phương | Xã Hải Phương | hai-phuong | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-024 | Hải Quang | Xã Hải Quang | hai-quang | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-025 | Hải Sơn | Xã Hải Sơn | hai-son | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-026 | Hải Tân | Xã Hải Tân | hai-tan | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-027 | Hải Tây | Xã Hải Tây | hai-tay | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-028 | Hải Thanh | Xã Hải Thanh | hai-thanh | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-029 | Hải Toàn | Xã Hải Toàn | hai-toan | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-030 | Hải Triều | Xã Hải Triều | hai-trieu | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-031 | Hải Trung | Xã Hải Trung | hai-trung | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-032 | Hải Vân | Xã Hải Vân | hai-van | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-033 | Hải Xuân | Xã Hải Xuân | hai-xuan | Xã | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-034 | Thịnh Long | Thị trấn Thịnh Long | thinh-long | Thị trấn | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-02-035 | Yên Định | Thị trấn Yên Định | yen-dinh | Thị trấn | NDD-02 | Hải Hậu | Huyện Hải Hậu | NDD | Nam Định |
| NDD-03-001 | Mỹ Hà | Xã Mỹ Hà | my-ha | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-002 | Mỹ Hưng | Xã Mỹ Hưng | my-hung | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-003 | Mỹ Lộc | Thị trấn Mỹ Lộc | my-loc | Thị trấn | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-004 | Mỹ Phúc | Xã Mỹ Phúc | my-phuc | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-005 | Mỹ Tân | Xã Mỹ Tân | my-tan | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-006 | Mỹ Thắng | Xã Mỹ Thắng | my-thang | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-007 | Mỹ Thành | Xã Mỹ Thành | my-thanh | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-008 | Mỹ Thịnh | Xã Mỹ Thịnh | my-thinh | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-009 | Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận | my-thuan | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-010 | Mỹ Tiến | Xã Mỹ Tiến | my-tien | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-03-011 | Mỹ Trung | Xã Mỹ Trung | my-trung | Xã | NDD-03 | Mỹ Lộc | Huyện Mỹ Lộc | NDD | Nam Định |
| NDD-04-001 | Bà Triệu | Phường Bà Triệu | ba-trieu | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-002 | Cửa Bắc | Phường Cửa Bắc | cua-bac | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-003 | Cửa Nam | Phường Cửa Nam | cua-nam | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-004 | Hạ Long | Phường Hạ Long | ha-long | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-005 | Lộc An | Xã Lộc An | loc-an | Xã | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-006 | Lộc Hạ | Phường Lộc Hạ | loc-ha | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-007 | Lộc Hòa | Xã Lộc Hòa | loc-hoa | Xã | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-008 | Lộc Vượng | Phường Lộc Vượng | loc-vuong | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-009 | Mỹ Xá | Xã Mỹ Xá | my-xa | Xã | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-010 | Nam Phong | Xã Nam Phong | nam-phong | Xã | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-011 | Nam Vân | Xã Nam Vân | nam-van | Xã | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-012 | Năng Tĩnh | Phường Năng Tĩnh | nang-tinh | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-013 | Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền | ngo-quyen | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-014 | Nguyễn Du | Phường Nguyễn Du | nguyen-du | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-015 | Phan Đình Phùng | Phường Phan Đình Phùng | phan-dinh-phung | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-016 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-017 | Thống Nhất | Phường Thống Nhất | thong-nhat | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-018 | Trần Đăng Ninh | Phường Trần Đăng Ninh | tran-dang-ninh | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-019 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-020 | Trần Quang Khải | Phường Trần Quang Khải | tran-quang-khai | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-021 | Trần Tế Xương | Phường Trần Tế Xương | tran-te-xuong | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-022 | Trường Thi | Phường Trường Thi | truong-thi | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-023 | Văn Miếu | Phường Văn Miếu | van-mieu | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-024 | Vị Hoàng | Phường Vị Hoàng | vi-hoang | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-04-025 | Vị Xuyên | Phường Vị Xuyên | vi-xuyen | Phường | NDD-04 | Nam Định | Thành phố Nam Định | NDD | Nam Định |
| NDD-05-001 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-002 | Điền Xá | Xã Điền Xá | dien-xa | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-003 | Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn | dong-son | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-004 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang | hong-quang | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-005 | Nam Cường | Xã Nam Cường | nam-cuong | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-006 | Nam Dương | Xã Nam Dương | nam-duong | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-007 | Nam Giang | Thị trấn Nam Giang | nam-giang | Thị trấn | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-008 | Nam Hải | Xã Nam Hải | nam-hai | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-009 | Nam Hoa | Xã Nam Hoa | nam-hoa | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-010 | Nam Hồng | Xã Nam Hồng | nam-hong | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-011 | Nam Hùng | Xã Nam Hùng | nam-hung | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-012 | Nam Lợi | Xã Nam Lợi | nam-loi | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-013 | Nam Mỹ | Xã Nam Mỹ | nam-my | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-014 | Nam Thái | Xã Nam Thái | nam-thai | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-015 | Nam Thắng | Xã Nam Thắng | nam-thang | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-016 | Nam Thanh | Xã Nam Thanh | nam-thanh | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-017 | Nam Tiến | Xã Nam Tiến | nam-tien | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-018 | Nam Toàn | Xã Nam Toàn | nam-toan | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-019 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-05-020 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | NDD-05 | Nam Trực | Huyện Nam Trực | NDD | Nam Định |
| NDD-06-001 | Hoàng Nam | Xã Hoàng Nam | hoang-nam | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-002 | Liễu Đề | Thị trấn Liễu Đề | lieu-de | Thị trấn | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-003 | Nam Điền | Xã Nam Điền | nam-dien | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-004 | Nghĩa Bình | Xã Nghĩa Bình | nghia-binh | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-005 | Nghĩa Châu | Xã Nghĩa Châu | nghia-chau | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-006 | Nghĩa Đồng | Xã Nghĩa Đồng | nghia-dong | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-007 | Nghĩa Hải | Xã Nghĩa Hải | nghia-hai | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-008 | Nghĩa Hồng | Xã Nghĩa Hồng | nghia-hong | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-009 | Nghĩa Hùng | Xã Nghĩa Hùng | nghia-hung | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-010 | Nghĩa Lạc | Xã Nghĩa Lạc | nghia-lac | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-011 | Nghĩa Lâm | Xã Nghĩa Lâm | nghia-lam | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-012 | Nghĩa Lợi | Xã Nghĩa Lợi | nghia-loi | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-013 | Nghĩa Minh | Xã Nghĩa Minh | nghia-minh | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-014 | Nghĩa Phong | Xã Nghĩa Phong | nghia-phong | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-015 | Nghĩa Phú | Xã Nghĩa Phú | nghia-phu | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-016 | Nghĩa Phúc | Xã Nghĩa Phúc | nghia-phuc | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-017 | Nghĩa Sơn | Xã Nghĩa Sơn | nghia-son | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-018 | Nghĩa Tân | Xã Nghĩa Tân | nghia-tan | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-019 | Nghĩa Thái | Xã Nghĩa Thái | nghia-thai | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-020 | Nghĩa Thắng | Xã Nghĩa Thắng | nghia-thang | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-021 | Nghĩa Thành | Xã Nghĩa Thành | nghia-thanh | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-022 | Nghĩa Thịnh | Xã Nghĩa Thịnh | nghia-thinh | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-023 | Nghĩa Trung | Xã Nghĩa Trung | nghia-trung | Xã | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-024 | Quỹ Nhất | Thị trấn Quỹ Nhất | quy-nhat | Thị trấn | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-06-025 | Rạng Đông | Thị trấn Rạng Đông | rang-dong | Thị trấn | NDD-06 | Nghĩa Hưng | Huyện Nghĩa Hưng | NDD | Nam Định |
| NDD-07-001 | Cát Thành | Thị trấn Cát Thành | cat-thanh | Thị trấn | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-002 | Cổ Lễ | Thị trấn Cổ Lễ | co-le | Thị trấn | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-003 | Liêm Hải | Xã Liêm Hải | liem-hai | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-004 | Phương Định | Xã Phương Định | phuong-dinh | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-005 | Trực Chính | Xã Trực Chính | truc-chinh | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-006 | Trực Cường | Xã Trực Cường | truc-cuong | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-007 | Trực Đại | Xã Trực Đại | truc-dai | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-008 | Trực Đạo | Xã Trực Đạo | truc-dao | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-009 | Trực Hùng | Xã Trực Hùng | truc-hung | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-010 | Trực Hưng | Xã Trực Hưng | truc-hung | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-011 | Trực Khang | Xã Trực Khang | truc-khang | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-012 | Trực Mỹ | Xã Trực Mỹ | truc-my | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-013 | Trực Nội | Xã Trực Nội | truc-noi | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-014 | Trực Phú | Xã Trực Phú | truc-phu | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-015 | Trực Thái | Xã Trực Thái | truc-thai | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-016 | Trực Thắng | Xã Trực Thắng | truc-thang | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-017 | Trực Thanh | Xã Trực Thanh | truc-thanh | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-018 | Trực Thuận | Xã Trực Thuận | truc-thuan | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-019 | Trực Tuấn | Xã Trực Tuấn | truc-tuan | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-020 | Trung Đông | Xã Trung Đông | trung-dong | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-07-021 | Việt Hùng | Xã Việt Hùng | viet-hung | Xã | NDD-07 | Trực Ninh | Huyện Trực Ninh | NDD | Nam Định |
| NDD-08-001 | Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa | cong-hoa | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-002 | Đại An | Xã Đại An | dai-an | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-003 | Đại Thắng | Xã Đại Thắng | dai-thang | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-004 | Gôi | Thị trấn Gôi | goi | Thị trấn | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-005 | Hiển Khánh | Xã Hiển Khánh | hien-khanh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-006 | Hợp Hưng | Xã Hợp Hưng | hop-hung | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-007 | Kim Thái | Xã Kim Thái | kim-thai | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-008 | Liên Bảo | Xã Liên Bảo | lien-bao | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-009 | Liên Minh | Xã Liên Minh | lien-minh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-010 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-011 | Minh Thuận | Xã Minh Thuận | minh-thuan | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-012 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-013 | Tam Thanh | Xã Tam Thanh | tam-thanh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-014 | Tân Khánh | Xã Tân Khánh | tan-khanh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-015 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-016 | Thành Lợi | Xã Thành Lợi | thanh-loi | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-017 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-08-018 | Vĩnh Hào | Xã Vĩnh Hào | vinh-hao | Xã | NDD-08 | Vụ Bản | Huyện Vụ Bản | NDD | Nam Định |
| NDD-09-001 | Thọ Nghiệp | Xã Thọ Nghiệp | tho-nghiep | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-002 | Xuân Bắc | Xã Xuân Bắc | xuan-bac | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-003 | Xuân Châu | Xã Xuân Châu | xuan-chau | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-004 | Xuân Đài | Xã Xuân Đài | xuan-dai | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-005 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-006 | Xuân Hồng | Xã Xuân Hồng | xuan-hong | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-007 | Xuân Kiên | Xã Xuân Kiên | xuan-kien | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-008 | Xuân Ngọc | Xã Xuân Ngọc | xuan-ngoc | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-009 | Xuân Ninh | Xã Xuân Ninh | xuan-ninh | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-010 | Xuân Phong | Xã Xuân Phong | xuan-phong | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-011 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-012 | Xuân Phương | Xã Xuân Phương | xuan-phuong | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-013 | Xuân Tân | Xã Xuân Tân | xuan-tan | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-014 | Xuân Thành | Xã Xuân Thành | xuan-thanh | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-015 | Xuân Thượng | Xã Xuân Thượng | xuan-thuong | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-016 | Xuân Thủy | Xã Xuân Thủy | xuan-thuy | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-017 | Xuân Tiến | Xã Xuân Tiến | xuan-tien | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-018 | Xuân Trung | Xã Xuân Trung | xuan-trung | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-019 | Xuân Trường | Thị trấn Xuân Trường | xuan-truong | Thị trấn | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-09-020 | Xuân Vinh | Xã Xuân Vinh | xuan-vinh | Xã | NDD-09 | Xuân Trường | Huyện Xuân Trường | NDD | Nam Định |
| NDD-10-001 | Lâm | Thị trấn Lâm | lam | Thị trấn | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-002 | Yên Bằng | Xã Yên Bằng | yen-bang | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-003 | Yên Bình | Xã Yên Bình | yen-binh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-004 | Yên Chính | Xã Yên Chính | yen-chinh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-005 | Yên Cường | Xã Yên Cường | yen-cuong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-006 | Yên Đồng | Xã Yên Đồng | yen-dong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-007 | Yên Dương | Xã Yên Dương | yen-duong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-008 | Yên Hồng | Xã Yên Hồng | yen-hong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-009 | Yên Hưng | Xã Yên Hưng | yen-hung | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-010 | Yên Khang | Xã Yên Khang | yen-khang | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-011 | Yên Khánh | Xã Yên Khánh | yen-khanh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-012 | Yên Lộc | Xã Yên Lộc | yen-loc | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-013 | Yên Lợi | Xã Yên Lợi | yen-loi | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-014 | Yên Lương | Xã Yên Lương | yen-luong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-015 | Yên Minh | Xã Yên Minh | yen-minh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-016 | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | yen-my | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-017 | Yên Nghĩa | Xã Yên Nghĩa | yen-nghia | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-018 | Yên Nhân | Xã Yên Nhân | yen-nhan | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-019 | Yên Ninh | Xã Yên Ninh | yen-ninh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-020 | Yên Phong | Xã Yên Phong | yen-phong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-021 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-022 | Yên Phúc | Xã Yên Phúc | yen-phuc | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-023 | Yên Phương | Xã Yên Phương | yen-phuong | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-024 | Yên Quang | Xã Yên Quang | yen-quang | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-025 | Yên Tân | Xã Yên Tân | yen-tan | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-026 | Yên Thắng | Xã Yên Thắng | yen-thang | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-027 | Yên Thành | Xã Yên Thành | yen-thanh | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-028 | Yên Thọ | Xã Yên Thọ | yen-tho | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-029 | Yên Tiến | Xã Yên Tiến | yen-tien | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-030 | Yên Trị | Xã Yên Trị | yen-tri | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-031 | Yên Trung | Xã Yên Trung | yen-trung | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |
| NDD-10-032 | Yên Xá | Xã Yên Xá | yen-xa | Xã | NDD-10 | Ý Yên | Huyện Ý Yên | NDD | Nam Định |