Vi Nghe An Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
412 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Nghệ An sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 412 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 412 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 412
của 412
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Đông Vĩnh | 16663 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Lê Lợi | 16669 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Hưng Bình | 16672 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Cửa Nam | 16678 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Quang Trung | 16681 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Xã Hưng Chính | 18013 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Hưng Phúc | 16673 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Hưng Dũng | 16675 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Trường Thi | 16690 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Bến Thủy | 16693 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Trung Đô | 16699 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Xã Hưng Hòa | 16711 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Vinh Tân | 16714 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Hà Huy Tập | 16666 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Nghi Phú | 16702 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Xã Nghi Ân | 17914 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Nghi Đức | 17923 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Phường Hưng Lộc | 16708 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Nghi Phong | 17902 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Nghi Xuân | 17905 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Phúc Thọ | 17917 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Nghi Thái | 17926 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Thủy | 16717 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Tân | 16720 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Thu Thủy | 16723 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Hòa | 16726 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Hải | 16729 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Hương | 16732 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Cửa Lò | 16732 | Phường Nghi Thu | 16735 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thái Hòa | 16939 | Phường Hòa Hiếu | 16939 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thái Hòa | 16939 | Phường Quang Phong | 16993 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thái Hòa | 16939 | Phường Long Sơn | 17003 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tây Hiếu | 17011 | Phường Quang Tiến | 16994 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tây Hiếu | 17011 | Xã Nghĩa Tiến | 17005 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tây Hiếu | 17011 | Xã Tây Hiếu | 17011 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Hoàng Mai | 17110 | Xã Quỳnh Vinh | 17104 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Hoàng Mai | 17110 | Phường Quỳnh Thiện | 17110 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Hoàng Mai | 17110 | Xã Quỳnh Trang | 17116 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Quỳnh Mai | 17125 | Phường Mai Hùng | 17125 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Quỳnh Mai | 17125 | Phường Quỳnh Xuân | 17131 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Quỳnh Mai | 17125 | Phường Quỳnh Phương | 17134 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Quỳnh Mai | 17125 | Xã Quỳnh Liên | 17137 | Nhập toàn bộ | Thị xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tân Mai | 17128 | Xã Quỳnh Lộc | 17107 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tân Mai | 17128 | Xã Quỳnh Lập | 17113 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Tân Mai | 17128 | Phường Quỳnh Dị | 17128 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Hoàng Mai (432) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Hưng | 17920 | Phường Quán Bàu | 16670 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Hưng | 17920 | Phường Hưng Đông | 16705 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Hưng | 17920 | Xã Nghi Liên | 17908 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Hưng | 17920 | Xã Nghi Kim | 17920 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quế Phong | 16738 | Thị trấn Kim Sơn | 16738 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quế Phong | 16738 | Xã Nậm Giải | 16753 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quế Phong | 16738 | Xã Châu Kim | 16759 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quế Phong | 16738 | Xã Mường Nọc | 16763 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thông Thụ | 16744 | Xã Thông Thụ | 16741 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thông Thụ | 16744 | Xã Đồng Văn | 16744 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tiền Phong | 16750 | Xã Hạnh Dịch | 16747 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tiền Phong | 16750 | Xã Tiền Phong | 16750 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tri Lễ | 16756 | Xã Tri Lễ | 16756 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tri Lễ | 16756 | Xã Nậm Nhoóng | 16768 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Quàng | 16774 | Xã Châu Thôn | 16765 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Quàng | 16774 | Xã Quang Phong | 16771 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Quàng | 16774 | Xã Cắm Muộn | 16774 | Nhập toàn bộ | Huyện Quế Phong (415) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Châu | 16777 | Thị trấn Tân Lạc | 16777 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Châu | 16777 | Xã Châu Hội | 16786 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Châu | 16777 | Xã Châu Nga | 16789 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Châu | 16777 | Xã Châu Hạnh | 16795 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Tiến | 16792 | Xã Châu Bính | 16780 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Tiến | 16792 | Xã Châu Thuận | 16783 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Tiến | 16792 | Xã Châu Tiến | 16792 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Tiến | 16792 | Xã Châu Thắng | 16798 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Chân | 16801 | Xã Châu Phong | 16801 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Chân | 16801 | Xã Châu Hoàn | 16807 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Chân | 16801 | Xã Diên Lãm | 16810 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Bình | 16804 | Xã Châu Bình | 16804 | Giữ nguyên | Huyện Quỳ Châu (416) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Xén | 16813 | Thị trấn Mường Xén | 16813 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Xén | 16813 | Xã Tà Cạ | 16852 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Xén | 16813 | Xã Tây Sơn | 16864 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mỹ Lý | 16816 | Xã Mỹ Lý | 16816 | Giữ nguyên | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bắc Lý | 16819 | Xã Bắc Lý | 16819 | Giữ nguyên | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Keng Đu | 16822 | Xã Keng Đu | 16822 | Giữ nguyên | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Huồi Tụ | 16828 | Xã Huồi Tụ | 16828 | Giữ nguyên | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Lống | 16831 | Xã Mường Lống | 16831 | Giữ nguyên | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Na Loi | 16834 | Xã Đoọc Mạy | 16825 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Na Loi | 16834 | Xã Na Loi | 16834 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nậm Cắn | 16837 | Xã Nậm Cắn | 16837 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nậm Cắn | 16837 | Xã Phà Đánh | 16843 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hữu Kiệm | 16849 | Xã Bảo Nam | 16840 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hữu Kiệm | 16849 | Xã Hữu Lập | 16849 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hữu Kiệm | 16849 | Xã Hữu Kiệm | 16861 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Chiêu Lưu | 16855 | Xã Bảo Thắng | 16846 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Chiêu Lưu | 16855 | Xã Chiêu Lưu | 16855 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Típ | 16858 | Xã Mường Típ | 16858 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Típ | 16858 | Xã Mường Ải | 16867 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Na Ngoi | 16870 | Xã Na Ngoi | 16870 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Na Ngoi | 16870 | Xã Nậm Càn | 16873 | Nhập toàn bộ | Huyện Kỳ Sơn (417) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tương Dương | 16876 | Thị trấn Thạch Giám | 16876 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tương Dương | 16876 | Xã Lưu Kiền | 16915 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tương Dương | 16876 | Xã Xá Lượng | 16921 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nhôn Mai | 16882 | Xã Mai Sơn | 16879 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nhôn Mai | 16882 | Xã Nhôn Mai | 16882 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hữu Khuông | 16885 | Xã Hữu Khuông | 16885 | Giữ nguyên | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nga My | 16903 | Xã Nga My | 16903 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nga My | 16903 | Xã Xiêng My | 16904 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lượng Minh | 16906 | Xã Lượng Minh | 16906 | Giữ nguyên | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Hòa | 16909 | Xã Yên Hòa | 16909 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Hòa | 16909 | Xã Yên Thắng | 16930 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Na | 16912 | Xã Yên Tĩnh | 16900 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Na | 16912 | Xã Yên Na | 16912 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Quang | 16933 | Xã Tam Đình | 16927 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Quang | 16933 | Xã Tam Quang | 16933 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Thái | 16936 | Xã Tam Thái | 16924 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Thái | 16936 | Xã Tam Hợp | 16936 | Nhập toàn bộ | Huyện Tương Dương (418) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Đàn | 16941 | Thị trấn Nghĩa Đàn | 16941 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Đàn | 16941 | Xã Nghĩa Bình | 16960 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Đàn | 16941 | Xã Nghĩa Trung | 16981 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lâm | 16951 | Xã Nghĩa Yên | 16945 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lâm | 16951 | Xã Nghĩa Lạc | 16948 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lâm | 16951 | Xã Nghĩa Lâm | 16951 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lâm | 16951 | Xã Nghĩa Sơn | 16954 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Thọ | 16969 | Xã Nghĩa Lợi | 16957 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Thọ | 16969 | Xã Nghĩa Thọ | 16969 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Thọ | 16969 | Xã Nghĩa Hội | 16984 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Hưng | 16972 | Xã Nghĩa Hưng | 16972 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Hưng | 16972 | Xã Nghĩa Thành | 16987 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Mai | 16975 | Xã Nghĩa Mai | 16942 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Mai | 16975 | Xã Nghĩa Minh | 16966 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Mai | 16975 | Xã Nghĩa Hồng | 16975 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Hiếu | 17017 | Xã Nghĩa Mỹ | 17008 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Hiếu | 17017 | Xã Nghĩa Thuận | 17014 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Hiếu | 17017 | Xã Đông Hiếu | 17017 | Nhập toàn bộ | Thị xã Thái Hoà (414) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lộc | 17029 | Xã Nghĩa Long | 17026 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Lộc | 17029 | Xã Nghĩa Lộc | 17029 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Khánh | 17032 | Xã Nghĩa Đức | 17020 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Khánh | 17032 | Xã Nghĩa An | 17023 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Khánh | 17032 | Xã Nghĩa Khánh | 17032 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghĩa Đàn (419) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Hợp | 17035 | Thị trấn Quỳ Hợp | 17035 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Hợp | 17035 | Xã Châu Quang | 17065 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Hợp | 17035 | Xã Thọ Hợp | 17068 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳ Hợp | 17035 | Xã Châu Đình | 17080 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Hồng | 17044 | Xã Châu Tiến | 17041 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Hồng | 17044 | Xã Châu Hồng | 17044 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Hồng | 17044 | Xã Châu Thành | 17050 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Lộc | 17056 | Xã Liên Hợp | 17053 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Lộc | 17056 | Xã Châu Lộc | 17056 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Hợp | 17059 | Xã Yên Hợp | 17038 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Hợp | 17059 | Xã Đồng Hợp | 17047 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Hợp | 17059 | Xã Tam Hợp | 17059 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Hợp | 17059 | Xã Nghĩa Xuân | 17074 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Hợp | 17071 | Xã Minh Hợp | 17071 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Hợp | 17071 | Xã Văn Lợi | 17083 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Hợp | 17071 | Xã Hạ Sơn | 17092 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Ham | 17077 | Xã Châu Cường | 17062 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Ham | 17077 | Xã Châu Thái | 17077 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Chọng | 17089 | Xã Nam Sơn | 17086 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Chọng | 17089 | Xã Châu Lý | 17089 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mường Chọng | 17089 | Xã Bắc Sơn | 17095 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳ Hợp (420) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Văn | 17143 | Xã Quỳnh Tân | 17119 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Văn | 17143 | Xã Quỳnh Văn | 17143 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Văn | 17143 | Xã Quỳnh Thạch | 17155 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Tam | 17149 | Xã Quỳnh Châu | 17122 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Tam | 17149 | Xã Tân Sơn | 17140 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Tam | 17149 | Xã Quỳnh Tam | 17149 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Sơn | 17170 | Xã Ngọc Sơn | 17146 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Sơn | 17170 | Xã Quỳnh Sơn | 17152 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Sơn | 17170 | Xã Quỳnh Lâm | 17170 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 17176 | Xã Quỳnh Bảng | 17158 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 17176 | Xã Quỳnh Thanh | 17164 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 17176 | Xã Quỳnh Đôi | 17173 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 17176 | Xã Minh Lương | 17176 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Anh | 17176 | Xã Quỳnh Yên | 17182 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 17179 | Xã Quỳnh Hậu | 17167 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 17179 | Thị trấn Cầu Giát | 17179 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 17179 | Xã Bình Sơn | 17185 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 17179 | Xã Quỳnh Diễn | 17191 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Lưu | 17179 | Xã Quỳnh Giang | 17197 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Phú | 17212 | Xã An Hòa | 17206 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Phú | 17212 | Xã Phú Nghĩa | 17209 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Phú | 17212 | Xã Văn Hải | 17212 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Phú | 17212 | Xã Thuận Long | 17218 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Thắng | 17224 | Xã Quỳnh Thắng | 17101 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quỳnh Thắng | 17224 | Xã Tân Thắng | 17224 | Nhập toàn bộ | Huyện Quỳnh Lưu (421) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bình Chuẩn | 17230 | Xã Bình Chuẩn | 17230 | Giữ nguyên | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mậu Thạch | 17239 | Xã Thạch Ngàn | 17239 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Mậu Thạch | 17239 | Xã Mậu Đức | 17245 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Cam Phục | 17242 | Xã Cam Lâm | 17236 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Cam Phục | 17242 | Xã Đôn Phục | 17242 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Khê | 17248 | Xã Lạng Khê | 17233 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Châu Khê | 17248 | Xã Châu Khê | 17248 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Con Cuông | 17254 | Xã Chi Khê | 17251 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Con Cuông | 17254 | Thị trấn Trà Lân | 17254 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Con Cuông | 17254 | Xã Yên Khê | 17257 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Môn Sơn | 17263 | Xã Lục Dạ | 17260 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Môn Sơn | 17263 | Xã Môn Sơn | 17263 | Nhập toàn bộ | Huyện Con Cuông (422) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Kỳ | 17266 | Thị trấn Tân Kỳ | 17266 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Kỳ | 17266 | Xã Nghĩa Dũng | 17308 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Kỳ | 17266 | Xã Kỳ Sơn | 17314 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Kỳ | 17266 | Xã Kỳ Tân | 17320 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Phú | 17272 | Xã Tân Phú | 17272 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Phú | 17272 | Xã Tân Xuân | 17275 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Phú | 17272 | Xã Nghĩa Thái | 17290 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Phú | 17272 | Xã Hoàn Long | 17296 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Giai Xuân | 17278 | Xã Tân Hợp | 17269 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Giai Xuân | 17278 | Xã Giai Xuân | 17278 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Đồng | 17284 | Xã Bình Hợp | 17281 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Đồng | 17284 | Xã Nghĩa Đồng | 17284 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tiên Đồng | 17287 | Xã Đồng Văn | 17287 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tiên Đồng | 17287 | Xã Tiên Kỳ | 17302 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân An | 17305 | Xã Nghĩa Phúc | 17299 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân An | 17305 | Xã Tân An | 17305 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân An | 17305 | Xã Hương Sơn | 17317 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Hành | 17326 | Xã Phú Sơn | 17323 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Hành | 17326 | Xã Tân Hương | 17325 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghĩa Hành | 17326 | Xã Nghĩa Hành | 17326 | Nhập toàn bộ | Huyện Tân Kỳ (423) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn | 17329 | Thị trấn Kim Nhan | 17329 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn | 17329 | Xã Đức Sơn | 17353 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn | 17329 | Xã Phúc Sơn | 17374 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thành Bình Thọ | 17335 | Xã Thọ Sơn | 17332 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thành Bình Thọ | 17335 | Xã Thành Sơn | 17335 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thành Bình Thọ | 17335 | Xã Bình Sơn | 17338 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nhân Hòa | 17344 | Xã Tam Đỉnh | 17344 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nhân Hòa | 17344 | Xã Hùng Sơn | 17347 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nhân Hòa | 17344 | Xã Cẩm Sơn | 17350 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vĩnh Tường | 17357 | Xã Tường Sơn | 17356 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vĩnh Tường | 17357 | Xã Hoa Sơn | 17357 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vĩnh Tường | 17357 | Xã Hội Sơn | 17368 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn Đông | 17365 | Xã Tào Sơn | 17359 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn Đông | 17365 | Xã Vĩnh Sơn | 17362 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Anh Sơn Đông | 17365 | Xã Lạng Sơn | 17365 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Xuân | 17380 | Xã Long Sơn | 17377 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Xuân | 17380 | Xã Khai Sơn | 17380 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Xuân | 17380 | Xã Lĩnh Sơn | 17383 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Xuân | 17380 | Xã Cao Sơn | 17386 | Nhập toàn bộ | Huyện Anh Sơn (424) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Châu | 17395 | Xã Diễn Lâm | 17392 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Châu | 17395 | Xã Diễn Đoài | 17395 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Châu | 17395 | Xã Diễn Trường | 17398 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hùng Châu | 17395 | Xã Diễn Yên | 17401 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đức Châu | 17416 | Xã Diễn Hồng | 17413 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đức Châu | 17416 | Xã Diễn Phong | 17416 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đức Châu | 17416 | Xã Diễn Vạn | 17428 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đức Châu | 17416 | Xã Diễn Kỷ | 17434 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Châu | 17419 | Xã Diễn Hoàng | 17404 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Châu | 17419 | Xã Diễn Mỹ | 17410 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Châu | 17419 | Xã Hùng Hải | 17419 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Châu | 17419 | Xã Diễn Kim | 17431 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quảng Châu | 17443 | Xã Diễn Liên | 17425 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quảng Châu | 17443 | Xã Xuân Tháp | 17437 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quảng Châu | 17443 | Xã Diễn Thái | 17440 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quảng Châu | 17443 | Xã Diễn Đồng | 17443 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Diễn Châu | 17464 | Xã Ngọc Bích | 17452 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Diễn Châu | 17464 | Xã Diễn Hoa | 17461 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Diễn Châu | 17464 | Thị trấn Diễn Thành | 17464 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Diễn Châu | 17464 | Xã Diễn Phúc | 17467 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Châu | 17476 | Xã Hạnh Quảng | 17449 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Châu | 17476 | Xã Diễn Nguyên | 17458 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Châu | 17476 | Xã Diễn Cát | 17476 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Minh Châu | 17476 | Xã Minh Châu | 17485 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã An Châu | 17479 | Xã Diễn Thịnh | 17479 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã An Châu | 17479 | Xã Diễn Tân | 17482 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã An Châu | 17479 | Xã Diễn Trung | 17497 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã An Châu | 17479 | Xã Diễn An | 17500 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Châu | 17488 | Xã Diễn Thọ | 17488 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Châu | 17488 | Xã Diễn Lợi | 17491 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Châu | 17488 | Xã Diễn Lộc | 17494 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tân Châu | 17488 | Xã Diễn Phú | 17503 | Nhập toàn bộ | Huyện Diễn Châu (425) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Thành | 17506 | Thị trấn Hoa Thành | 17506 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Thành | 17506 | Xã Tăng Thành | 17554 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Thành | 17506 | Xã Văn Thành | 17557 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Thành | 17506 | Xã Đông Thành | 17572 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bình Minh | 17515 | Xã Mã Thành | 17509 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bình Minh | 17515 | Xã Tiến Thành | 17510 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bình Minh | 17515 | Xã Tân Thành | 17515 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bình Minh | 17515 | Xã Đức Thành | 17518 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quang Đồng | 17521 | Xã Kim Thành | 17521 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quang Đồng | 17521 | Xã Quang Thành | 17533 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quang Đồng | 17521 | Xã Đồng Thành | 17545 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Giai Lạc | 17524 | Xã Lăng Thành | 17512 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Giai Lạc | 17524 | Xã Hậu Thành | 17524 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Giai Lạc | 17524 | Xã Phúc Thành | 17539 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Thành | 17530 | Xã Đô Thành | 17527 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Thành | 17530 | Xã Thọ Thành | 17530 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Thành | 17530 | Xã Phú Thành | 17542 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Du | 17560 | Xã Tây Thành | 17536 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Du | 17560 | Xã Thịnh Thành | 17560 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Du | 17560 | Xã Minh Thành | 17581 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quan Thành | 17569 | Xã Xuân Thành | 17566 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quan Thành | 17569 | Xã Bắc Thành | 17569 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quan Thành | 17569 | Xã Trung Thành | 17575 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Quan Thành | 17569 | Xã Nam Thành | 17584 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hợp Minh | 17605 | Xã Long Thành | 17578 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hợp Minh | 17605 | Xã Vĩnh Thành | 17587 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hợp Minh | 17605 | Xã Viên Thành | 17596 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hợp Minh | 17605 | Xã Bảo Thành | 17605 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hợp Minh | 17605 | Xã Sơn Thành | 17614 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Tụ | 17611 | Xã Liên Thành | 17602 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Tụ | 17611 | Xã Mỹ Thành | 17608 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vân Tụ | 17611 | Xã Vân Tụ | 17611 | Nhập toàn bộ | Huyện Yên Thành (426) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Ngọc | 17623 | Xã Giang Sơn Đông | 17619 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Ngọc | 17623 | Xã Giang Sơn Tây | 17620 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Ngọc | 17623 | Xã Bạch Ngọc | 17623 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Ngọc | 17623 | Xã Bồi Sơn | 17626 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lương Sơn | 17641 | Xã Hồng Sơn | 17629 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lương Sơn | 17641 | Xã Bài Sơn | 17632 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lương Sơn | 17641 | Xã Tràng Sơn | 17641 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lương Sơn | 17641 | Xã Đông Sơn | 17653 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Thị trấn Đô Lương | 17617 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Bắc Sơn | 17638 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Đặng Sơn | 17650 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Nam Sơn | 17656 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Lưu Sơn | 17659 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Yên Sơn | 17662 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Văn Sơn | 17665 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Đà Sơn | 17668 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đô Lương | 17662 | Xã Thịnh Sơn | 17683 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Hiến | 17677 | Xã Thượng Sơn | 17644 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Hiến | 17677 | Xã Hòa Sơn | 17647 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Hiến | 17677 | Xã Tân Sơn | 17674 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Hiến | 17677 | Xã Thái Sơn | 17677 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Hiến | 17677 | Xã Quang Sơn | 17680 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Lạc Sơn | 17671 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Trung Sơn | 17686 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Xuân Sơn | 17689 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Minh Sơn | 17692 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Thuận Sơn | 17695 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thuần Trung | 17689 | Xã Nhân Sơn | 17698 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Hà | 17707 | Xã Hiến Sơn | 17701 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Hà | 17707 | Xã Mỹ Sơn | 17704 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Hà | 17707 | Xã Trù Sơn | 17707 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bạch Hà | 17707 | Xã Đại Sơn | 17710 | Nhập toàn bộ | Huyện Đô Lương (427) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Đồng | 17713 | Thị trấn Dùng | 17713 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Đồng | 17713 | Xã Thanh Phong | 17731 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Đồng | 17713 | Xã Đại Đồng | 17749 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Đồng | 17713 | Xã Thanh Ngọc | 17755 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Đồng | 17713 | Xã Đồng Văn | 17764 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hạnh Lâm | 17722 | Xã Hạnh Lâm | 17722 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hạnh Lâm | 17722 | Xã Thanh Đức | 17824 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Cát Ngạn | 17728 | Xã Cát Văn | 17716 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Cát Ngạn | 17728 | Xã Minh Sơn | 17719 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Cát Ngạn | 17728 | Xã Phong Thịnh | 17728 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Đồng | 17743 | Xã Thanh Mỹ | 17734 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Đồng | 17743 | Xã Thanh Tiên | 17737 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Tam Đồng | 17743 | Xã Thanh Liên | 17743 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Sơn Lâm | 17759 | Xã Thanh Sơn | 17723 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Sơn Lâm | 17759 | Xã Ngọc Lâm | 17759 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hoa Quân | 17770 | Xã Thanh Hương | 17758 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hoa Quân | 17770 | Xã Thanh Thịnh | 17770 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hoa Quân | 17770 | Xã Thanh An | 17773 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hoa Quân | 17770 | Xã Thanh Quả | 17776 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Xuân Lâm | 17779 | Xã Ngọc Sơn | 17767 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Xuân Lâm | 17779 | Xã Xuân Dương | 17779 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Xuân Lâm | 17779 | Xã Minh Tiến | 17785 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Bảng | 17791 | Xã Kim Bảng | 17791 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Bảng | 17791 | Xã Thanh Thủy | 17797 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Bảng | 17791 | Xã Thanh Hà | 17806 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bích Hào | 17818 | Xã Thanh Tùng | 17812 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bích Hào | 17818 | Xã Thanh Lâm | 17815 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bích Hào | 17818 | Xã Mai Giang | 17818 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Bích Hào | 17818 | Xã Thanh Xuân | 17821 | Nhập toàn bộ | Huyện Thanh Chương (428) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghi Lộc | 17827 | Thị trấn Quán Hành | 17827 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghi Lộc | 17827 | Xã Nghi Trung | 17893 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghi Lộc | 17827 | Xã Diên Hoa | 17899 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nghi Lộc | 17827 | Xã Nghi Vạn | 17911 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Lộc | 17833 | Xã Nghi Yên | 17833 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Lộc | 17833 | Xã Nghi Tiến | 17836 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hải Lộc | 17833 | Xã Nghi Thiết | 17845 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thần Lĩnh | 17842 | Xã Nghi Hưng | 17839 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thần Lĩnh | 17842 | Xã Nghi Đồng | 17842 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thần Lĩnh | 17842 | Xã Nghi Phương | 17860 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Kiều | 17854 | Xã Nghi Văn | 17830 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Văn Kiều | 17854 | Xã Nghi Kiều | 17854 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Phúc Lộc | 17857 | Xã Nghi Lâm | 17848 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Phúc Lộc | 17857 | Xã Nghi Mỹ | 17857 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Phúc Lộc | 17857 | Xã Nghi Công Bắc | 17884 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Phúc Lộc | 17857 | Xã Nghi Công Nam | 17887 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Trung Lộc | 17866 | Xã Nghi Quang | 17851 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Trung Lộc | 17866 | Xã Nghi Thuận | 17863 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Trung Lộc | 17866 | Xã Nghi Long | 17866 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Trung Lộc | 17866 | Xã Nghi Xá | 17869 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Lộc | 17878 | Xã Khánh Hợp | 17878 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Lộc | 17878 | Xã Nghi Thạch | 17890 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đông Lộc | 17878 | Xã Thịnh Trường | 17896 | Nhập toàn bộ | Huyện Nghi Lộc (429) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nam Đàn | 17935 | Xã Nam Hưng | 17932 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nam Đàn | 17935 | Xã Nghĩa Thái | 17935 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Nam Đàn | 17935 | Xã Nam Thanh | 17938 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Huệ | 17944 | Xã Nam Anh | 17941 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Huệ | 17944 | Xã Nam Xuân | 17944 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Đại Huệ | 17944 | Xã Nam Lĩnh | 17953 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vạn An | 17950 | Thị trấn Nam Đàn | 17950 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vạn An | 17950 | Xã Xuân Hòa | 17959 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Vạn An | 17950 | Xã Thượng Tân Lộc | 17968 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Liên | 17971 | Xã Nam Giang | 17956 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Liên | 17971 | Xã Hùng Tiến | 17962 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Liên | 17971 | Xã Kim Liên | 17971 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Liên | 17971 | Xã Xuân Hồng | 17980 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Kim Liên | 17971 | Xã Nam Cát | 17983 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thiên Nhẫn | 17989 | Xã Khánh Sơn | 17986 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thiên Nhẫn | 17989 | Xã Trung Phúc Cường | 17989 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Thiên Nhẫn | 17989 | Xã Nam Kim | 17998 | Nhập toàn bộ | Huyện Nam Đàn (430) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên | 18001 | Thị trấn Hưng Nguyên | 18001 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên | 18001 | Xã Hưng Tây | 18010 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên | 18001 | Xã Hưng Đạo | 18016 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên | 18001 | Xã Thịnh Mỹ | 18022 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Trung | 18007 | Xã Hưng Trung | 18004 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Trung | 18007 | Xã Hưng Yên Nam | 18007 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Yên Trung | 18007 | Xã Hưng Yên Bắc | 18008 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên Nam | 18028 | Xã Hưng Lĩnh | 18025 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên Nam | 18028 | Xã Thông Tân | 18028 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên Nam | 18028 | Xã Long Xá | 18043 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Hưng Nguyên Nam | 18028 | Xã Xuân Lam | 18055 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lam Thành | 18040 | Xã Hưng Nghĩa | 18037 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lam Thành | 18040 | Xã Phúc Lợi | 18040 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lam Thành | 18040 | Xã Châu Nhân | 18052 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Xã Lam Thành | 18040 | Xã Hưng Thành | 18064 | Nhập toàn bộ | Huyện Hưng Nguyên (431) | Tỉnh Nghệ An (40) |