Nghệ An — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 130 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Nghệ An theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (130 ward/commune-level postal codes for Nghệ An, post-2025 structure.) Chứa 130 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 130 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 130
của 130
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43131 | Trường Vinh | Phường | P. Trường Vinh | Truong Vinh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 2 | 43132 | Thành Vinh | Phường | P. Thành Vinh | Thanh Vinh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 3 | 43133 | Vinh Hưng | Phường | P. Vinh Hưng | Vinh Hung | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 4 | 43134 | Vinh Phú | Phường | P. Vinh Phú | Vinh Phu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 5 | 43135 | Vinh Lộc | Phường | P. Vinh Lộc | Vinh Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 6 | 43136 | Cửa Lò | Phường | P. Cửa Lò | Cua Lo | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 7 | 43336 | Nghi Lộc | Xã | X. Nghi Lộc | Nghi Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 8 | 43337 | Phúc Lộc | Xã | X. Phúc Lộc | Phuc Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 9 | 43338 | Đông Lộc | Xã | X. Đông Lộc | Dong Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 10 | 43339 | Trung Lộc | Xã | X. Trung Lộc | Trung Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 11 | 43340 | Thần Lĩnh | Xã | X. Thần Lĩnh | Than Linh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 12 | 43341 | Hải Lộc | Xã | X. Hải Lộc | Hai Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 13 | 43342 | Văn Kiều | Xã | X. Văn Kiều | Van Kieu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 14 | 43411 | Minh Châu | Xã | X. Minh Châu | Minh Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 15 | 43445 | Diễn Châu | Xã | X. Diễn Châu | Dien Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 16 | 43446 | Đức Châu | Xã | X. Đức Châu | Duc Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 17 | 43447 | Quảng Châu | Xã | X. Quảng Châu | Quang Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 18 | 43448 | Hải Châu | Xã | X. Hải Châu | Hai Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 19 | 43449 | Tân Châu | Xã | X. Tân Châu | Tan Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 20 | 43475 | An Châu | Xã | X. An Châu | An Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 21 | 43476 | Hùng Châu | Xã | X. Hùng Châu | Hung Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 22 | 43529 | Quỳnh Sơn | Xã | X. Quỳnh Sơn | Quynh Son | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 23 | 43531 | Quỳnh Văn | Xã | X. Quỳnh Văn | Quynh Van | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 24 | 43534 | Quỳnh Thắng | Xã | X. Quỳnh Thắng | Quynh Thang | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 25 | 43536 | Quỳnh Tam | Xã | X. Quỳnh Tam | Quynh Tam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 26 | 43539 | Quỳnh Lưu | Xã | X. Quỳnh Lưu | Quynh Luu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 27 | 43540 | Quỳnh Anh | Xã | X. Quỳnh Anh | Quynh Anh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 28 | 43541 | Quỳnh Phú | Xã | X. Quỳnh Phú | Quynh Phu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 29 | 43620 | Vân Tụ | Xã | X. Vân Tụ | Van Tu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 30 | 43645 | Yên Thành | Xã | X. Yên Thành | Yen Thanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 31 | 43646 | Quan Thành | Xã | X. Quan Thành | Quan Thanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 32 | 43647 | Hợp Minh | Xã | X. Hợp Minh | Hop Minh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 33 | 43648 | Vân Du | Xã | X. Vân Du | Van Du | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 34 | 43649 | Quang Đồng | Xã | X. Quang Đồng | Quang Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 35 | 43675 | Giai Lạc | Xã | X. Giai Lạc | Giai Lac | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 36 | 43676 | Bình Minh | Xã | X. Bình Minh | Binh Minh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 37 | 43677 | Đông Thành | Xã | X. Đông Thành | Dong Thanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 38 | 43706 | Nghĩa Đàn | Xã | X. Nghĩa Đàn | Nghia Dan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 39 | 43708 | Nghĩa Thọ | Xã | X. Nghĩa Thọ | Nghia Tho | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 40 | 43713 | Nghĩa Lâm | Xã | X. Nghĩa Lâm | Nghia Lam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 41 | 43718 | Nghĩa Mai | Xã | X. Nghĩa Mai | Nghia Mai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 42 | 43721 | Nghĩa Hưng | Xã | X. Nghĩa Hưng | Nghia Hung | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 43 | 43728 | Nghĩa Khánh | Xã | X. Nghĩa Khánh | Nghia Khanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 44 | 43730 | Nghĩa Lộc | Xã | X. Nghĩa Lộc | Nghia Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 45 | 43806 | Tân Kỳ | Xã | X. Tân Kỳ | Tan Ky | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 46 | 43811 | Tân Phú | Xã | X. Tân Phú | Tan Phu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 47 | 43815 | Nghĩa Đồng | Xã | X. Nghĩa Đồng | Nghia Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 48 | 43817 | Giai Xuân | Xã | X. Giai Xuân | Giai Xuan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 49 | 43821 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 50 | 43825 | Nghĩa Hành | Xã | X. Nghĩa Hành | Nghia Hanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 51 | 43828 | Tiên Đồng | Xã | X. Tiên Đồng | Tien Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 52 | 43906 | Quỳ Hợp | Xã | X. Quỳ Hợp | Quy Hop | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 53 | 43907 | Minh Hợp | Xã | X. Minh Hợp | Minh Hop | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 54 | 43911 | Châu Lộc | Xã | X. Châu Lộc | Chau Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 55 | 43912 | Tam Hợp | Xã | X. Tam Hợp | Tam Hop | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 56 | 43917 | Châu Hồng | Xã | X. Châu Hồng | Chau Hong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 57 | 43927 | Mường Ham | Xã | X. Mường Ham | Muong Ham | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 58 | 43928 | Mường Chọng | Xã | X. Mường Chọng | Muong Chong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 59 | 44007 | Châu Bình | Xã | X. Châu Bình | Chau Binh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 60 | 44013 | Châu Tiến | Xã | X. Châu Tiến | Chau Tien | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 61 | 44018 | Quỳ Châu | Xã | X. Quỳ Châu | Quy Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 62 | 44019 | Hùng Chân | Xã | X. Hùng Chân | Hung Chan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 63 | 44064 | Tiền Phong | Xã | X. Tiền Phong | Tien Phong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 64 | 44066 | Thông Thụ | Xã | X. Thông Thụ | Thong Thu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 65 | 44069 | Tri Lễ | Xã | X. Tri Lễ | Tri Le | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 66 | 44070 | Quế Phong | Xã | X. Quế Phong | Que Phong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 67 | 44071 | Mường Quàng | Xã | X. Mường Quàng | Muong Quang | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 68 | 44106 | Đô Lương | Xã | X. Đô Lương | Do Luong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 69 | 44129 | Bạch Ngọc | Xã | X. Bạch Ngọc | Bach Ngoc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 70 | 44139 | Văn Hiến | Xã | X. Văn Hiến | Van Hien | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 71 | 44140 | Bạch Hà | Xã | X. Bạch Hà | Bach Ha | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 72 | 44141 | Thuần Trung | Xã | X. Thuần Trung | Thuan Trung | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 73 | 44142 | Lương Sơn | Xã | X. Lương Sơn | Luong Son | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 74 | 44227 | Anh Sơn | Xã | X. Anh Sơn | Anh Son | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 75 | 44228 | Yên Xuân | Xã | X. Yên Xuân | Yen Xuan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 76 | 44229 | Nhân Hòa | Xã | X. Nhân Hòa | Nhan Hoa | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 77 | 44230 | Anh Sơn Đông | Xã | X. Anh Sơn Đông | Anh Son Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 78 | 44231 | Vĩnh Tường | Xã | X. Vĩnh Tường | Vinh Tuong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 79 | 44232 | Thành Bình Thọ | Xã | X. Thành Bình Thọ | Thanh Binh Tho | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 80 | 44310 | Châu Khê | Xã | X. Châu Khê | Chau Khe | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 81 | 44312 | Môn Sơn | Xã | X. Môn Sơn | Mon Son | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 82 | 44318 | Bình Chuẩn | Xã | X. Bình Chuẩn | Binh Chuan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 83 | 44319 | Con Cuông | Xã | X. Con Cuông | Con Cuong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 84 | 44320 | Mậu Thạch | Xã | X. Mậu Thạch | Mau Thach | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 85 | 44321 | Cam Phục | Xã | X. Cam Phục | Cam Phuc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 86 | 44359 | Yên Na | Xã | X. Yên Na | Yen Na | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 87 | 44360 | Yên Hòa | Xã | X. Yên Hòa | Yen Hoa | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 88 | 44362 | Nga My | Xã | X. Nga My | Nga My | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 89 | 44364 | Lượng Minh | Xã | X. Lượng Minh | Luong Minh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 90 | 44365 | Hữu Khuông | Xã | X. Hữu Khuông | Huu Khuong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 91 | 44367 | Nhôn Mai | Xã | X. Nhôn Mai | Nhon Mai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 92 | 44369 | Tam Thái | Xã | X. Tam Thái | Tam Thai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 93 | 44370 | Tam Quang | Xã | X. Tam Quang | Tam Quang | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 94 | 44374 | Tương Dương | Xã | X. Tương Dương | Tuong Duong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 95 | 44406 | Mường Xén | Xã | X. Mường Xén | Muong Xen | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 96 | 44407 | Chiêu Lưu | Xã | X. Chiêu Lưu | Chieu Luu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 97 | 44411 | Mường Lống | Xã | X. Mường Lống | Muong Long | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 98 | 44413 | Nậm Cắn | Xã | X. Nậm Cắn | Nam Can | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 99 | 44414 | Huồi Tụ | Xã | X. Huồi Tụ | Huoi Tu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 100 | 44415 | Na Loi | Xã | X. Na Loi | Na Loi | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 101 | 44417 | Keng Đu | Xã | X. Keng Đu | Keng Du | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 102 | 44418 | Bắc Lý | Xã | X. Bắc Lý | Bac Ly | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 103 | 44419 | Mỹ Lý | Xã | X. Mỹ Lý | My Ly | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 104 | 44420 | Hữu Kiệm | Xã | X. Hữu Kiệm | Huu Kiem | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 105 | 44423 | Mường Típ | Xã | X. Mường Típ | Muong Tip | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 106 | 44425 | Na Ngoi | Xã | X. Na Ngoi | Na Ngoi | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 107 | 44506 | Hưng Nguyên | Xã | X. Hưng Nguyên | Hung Nguyen | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 108 | 44529 | Yên Trung | Xã | X. Yên Trung | Yen Trung | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 109 | 44530 | Hưng Nguyên Nam | Xã | X. Hưng Nguyên Nam | Hung Nguyen Nam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 110 | 44531 | Lam Thành | Xã | X. Lam Thành | Lam Thanh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 111 | 44617 | Kim Liên | Xã | X. Kim Liên | Kim Lien | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 112 | 44630 | Vạn An | Xã | X. Vạn An | Van An | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 113 | 44631 | Nam Đàn | Xã | X. Nam Đàn | Nam Dan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 114 | 44632 | Đại Huệ | Xã | X. Đại Huệ | Dai Hue | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 115 | 44633 | Thiên Nhẫn | Xã | X. Thiên Nhẫn | Thien Nhan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 116 | 44710 | Đại Đồng | Xã | X. Đại Đồng | Dai Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 117 | 44720 | Hạnh Lâm | Xã | X. Hạnh Lâm | Hanh Lam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 118 | 44733 | Kim Bảng | Xã | X. Kim Bảng | Kim Bang | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 119 | 44746 | Tam Đồng | Xã | X. Tam Đồng | Tam Dong | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 120 | 44747 | Cát Ngạn | Xã | X. Cát Ngạn | Cat Ngan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 121 | 44748 | Sơn Lâm | Xã | X. Sơn Lâm | Son Lam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 122 | 44749 | Hoa Quân | Xã | X. Hoa Quân | Hoa Quan | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 123 | 44775 | Bích Hào | Xã | X. Bích Hào | Bich Hao | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 124 | 44776 | Xuân Lâm | Xã | X. Xuân Lâm | Xuan Lam | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 125 | 44813 | Tây Hiếu | Phường | P. Tây Hiếu | Tay Hieu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 126 | 44815 | Đông Hiếu | Xã | X. Đông Hiếu | Dong Hieu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 127 | 44816 | Thái Hòa | Phường | P. Thái Hòa | Thai Hoa | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 128 | 44916 | Hoàng Mai | Phường | P. Hoàng Mai | Hoang Mai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 129 | 44917 | Tân Mai | Phường | P. Tân Mai | Tan Mai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 130 | 44918 | Quỳnh Mai | Phường | P. Quỳnh Mai | Quynh Mai | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |