Nghệ An — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 485 phường, xã, thị trấn thuộc Nghệ An theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 21 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 404 Xã, 54 Thị trấn, 27 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/NA.json). (485 wards/communes/townships of Nghệ An under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 485 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 485 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 485
của 485
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NA-01-001 | Hùng Sơn | Xã Hùng Sơn | hung-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-002 | Khai Sơn | Xã Khai Sơn | khai-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-003 | Long Sơn | Xã Long Sơn | long-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-004 | Thọ Sơn | Xã Thọ Sơn | tho-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-005 | Anh Sơn | Xã Anh Sơn | anh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-006 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-007 | Cẩm Sơn | Xã Cẩm Sơn | cam-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-008 | Cao Sơn | Xã Cao Sơn | cao-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-009 | Đỉnh Sơn | Xã Đỉnh Sơn | dinh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-010 | Đức Sơn | Xã Đức Sơn | duc-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-011 | Hoa Sơn | Xã Hoa Sơn | hoa-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-012 | Hội Sơn | Xã Hội Sơn | hoi-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-013 | Lạng Sơn | Xã Lạng Sơn | lang-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-014 | Lĩnh Sơn | Xã Lĩnh Sơn | linh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-015 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn | phuc-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-016 | Tam Sơn | Xã Tam Sơn | tam-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-017 | Tào Sơn | Xã Tào Sơn | tao-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-018 | Thạch Sơn | Xã Thạch Sơn | thach-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-019 | Thành Sơn | Xã Thành Sơn | thanh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-020 | Tường Sơn | Xã Tường Sơn | tuong-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-01-021 | Vĩnh Sơn | Xã Vĩnh Sơn | vinh-son | Xã | NA-01 | Anh Sơn | Huyện Anh Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-02-001 | Chi Khê | Xã Chi Khê | chi-khe | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-002 | Bình Chuẩn | Xã Bình Chuẩn | binh-chuan | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-003 | Bồng Khê | Xã Bồng Khê | bong-khe | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-004 | Cam Lâm | Xã Cam Lâm | cam-lam | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-005 | Châu Khê | Xã Châu Khê | chau-khe | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-006 | Con Cuông | Thị trấn Con Cuông | con-cuong | Thị trấn | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-007 | Đôn Phục | Xã Đôn Phục | don-phuc | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-008 | Lạng Khê | Xã Lạng Khê | lang-khe | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-009 | Lục Dạ | Xã Lục Dạ | luc-da | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-010 | Mậu Đức | Xã Mậu Đức | mau-duc | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-011 | Môn Sơn | Xã Môn Sơn | mon-son | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-012 | Thạch Ngàn | Xã Thạch Ngàn | thach-ngan | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-02-013 | Yên Khê | Xã Yên Khê | yen-khe | Xã | NA-02 | Con Cuông | Huyện Con Cuông | NA | Nghệ An |
| NA-03-001 | Nghi Hải | Phường Nghi Hải | nghi-hai | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-002 | Nghi Hòa | Phường Nghi Hòa | nghi-hoa | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-003 | Nghi Hương | Phường Nghi Hương | nghi-huong | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-004 | Nghi Tân | Phường Nghi Tân | nghi-tan | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-005 | Nghi Thu | Phường Nghi Thu | nghi-thu | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-006 | Nghi Thủy | Phường Nghi Thủy | nghi-thuy | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-03-007 | Thu Thủy | Phường Thu Thủy | thu-thuy | Phường | NA-03 | Cửa Lò | Thị xã Cửa Lò | NA | Nghệ An |
| NA-04-001 | Diễn An | Xã Diễn An | dien-an | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-002 | Diễn Bích | Xã Diễn Bích | dien-bich | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-003 | Diễn Bình | Xã Diễn Bình | dien-binh | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-004 | Diễn Cát | Xã Diễn Cát | dien-cat | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-005 | Diễn Châu | Thị trấn Diễn Châu | dien-chau | Thị trấn | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-006 | Diễn Đoài | Xã Diễn Đoài | dien-doai | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-007 | Diễn Đồng | Xã Diễn Đồng | dien-dong | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-008 | Diễn Hải | Xã Diễn Hải | dien-hai | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-009 | Diễn Hạnh | Xã Diễn Hạnh | dien-hanh | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-010 | Diễn Hoa | Xã Diễn Hoa | dien-hoa | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-011 | Diễn Hoàng | Xã Diễn Hoàng | dien-hoang | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-012 | Diễn Hồng | Xã Diễn Hồng | dien-hong | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-013 | Diễn Hùng | Xã Diễn Hùng | dien-hung | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-014 | Diễn Kim | Xã Diễn Kim | dien-kim | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-015 | Diễn Kỷ | Xã Diễn Kỷ | dien-ky | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-016 | Diễn Lâm | Xã Diễn Lâm | dien-lam | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-017 | Diễn Liên | Xã Diễn Liên | dien-lien | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-018 | Diễn Lộc | Xã Diễn Lộc | dien-loc | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-019 | Diễn Lợi | Xã Diễn Lợi | dien-loi | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-020 | Diễn Minh | Xã Diễn Minh | dien-minh | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-021 | Diễn Mỹ | Xã Diễn Mỹ | dien-my | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-022 | Diễn Ngọc | Xã Diễn Ngọc | dien-ngoc | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-023 | Diễn Nguyên | Xã Diễn Nguyên | dien-nguyen | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-024 | Diễn Phong | Xã Diễn Phong | dien-phong | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-025 | Diễn Phú | Xã Diễn Phú | dien-phu | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-026 | Diễn Phúc | Xã Diễn Phúc | dien-phuc | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-027 | Diễn Quảng | Xã Diễn Quảng | dien-quang | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-028 | Diễn Tân | Xã Diễn Tân | dien-tan | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-029 | Diễn Thái | Xã Diễn Thái | dien-thai | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-030 | Diễn Thắng | Xã Diễn Thắng | dien-thang | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-031 | Diễn Thành | Xã Diễn Thành | dien-thanh | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-032 | Diễn Tháp | Xã Diễn Tháp | dien-thap | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-033 | Diễn Thịnh | Xã Diễn Thịnh | dien-thinh | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-034 | Diễn Thọ | Xã Diễn Thọ | dien-tho | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-035 | Diễn Trung | Xã Diễn Trung | dien-trung | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-036 | Diễn Trường | Xã Diễn Trường | dien-truong | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-037 | Diễn Vạn | Xã Diễn Vạn | dien-van | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-038 | Diễn Xuân | Xã Diễn Xuân | dien-xuan | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-04-039 | Diễn Yên | Xã Diễn Yên | dien-yen | Xã | NA-04 | Diễn Châu | Huyện Diễn Châu | NA | Nghệ An |
| NA-05-001 | Lạc Sơn | Xã Lạc Sơn | lac-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-002 | Nhân Sơn | Xã Nhân Sơn | nhan-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-003 | Trù Sơn | Xã Trù Sơn | tru-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-004 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-005 | Bài Sơn | Xã Bài Sơn | bai-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-006 | Bồi Sơn | Xã Bồi Sơn | boi-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-007 | Đà Sơn | Xã Đà Sơn | da-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-008 | Đại Sơn | Xã Đại Sơn | dai-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-009 | Đặng Sơn | Xã Đặng Sơn | dang-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-010 | Đô Lương | Thị trấn Đô Lương | do-luong | Thị trấn | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-011 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-012 | Giang Sơn Đông | Xã Giang Sơn Đông | giang-son-dong | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-013 | Giang Sơn Tây | Xã Giang Sơn Tây | giang-son-tay | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-014 | Hiến Sơn | Xã Hiến Sơn | hien-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-015 | Hòa Sơn | Xã Hòa Sơn | hoa-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-016 | Hồng Sơn | Xã Hồng Sơn | hong-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-017 | Lam Sơn | Xã Lam Sơn | lam-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-018 | Lưu Sơn | Xã Lưu Sơn | luu-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-019 | Minh Sơn | Xã Minh Sơn | minh-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-020 | Mỹ Sơn | Xã Mỹ Sơn | my-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-021 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-022 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-023 | Quang Sơn | Xã Quang Sơn | quang-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-024 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-025 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-026 | Thịnh Sơn | Xã Thịnh Sơn | thinh-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-027 | Thuận Sơn | Xã Thuận Sơn | thuan-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-028 | Thượng Sơn | Xã Thượng Sơn | thuong-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-029 | Tràng Sơn | Xã Tràng Sơn | trang-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-030 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-031 | Văn Sơn | Xã Văn Sơn | van-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-032 | Xuân Sơn | Xã Xuân Sơn | xuan-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-05-033 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | NA-05 | Đô Lương | Huyện Đô Lương | NA | Nghệ An |
| NA-06-001 | Mai Hùng | Xã Mai Hùng | mai-hung | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-002 | Quỳnh Dị | Xã Quỳnh Dị | quynh-di | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-003 | Quỳnh Lập | Xã Quỳnh Lập | quynh-lap | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-004 | Quỳnh Liên | Xã Quỳnh Liên | quynh-lien | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-005 | Quỳnh Lộc | Xã Quỳnh Lộc | quynh-loc | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-006 | Quỳnh Phương | Xã Quỳnh Phương | quynh-phuong | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-007 | Quỳnh Thiện | Xã Quỳnh Thiện | quynh-thien | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-008 | Quỳnh Trang | Xã Quỳnh Trang | quynh-trang | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-009 | Quỳnh Vinh | Xã Quỳnh Vinh | quynh-vinh | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-06-010 | Quỳnh Xuân | Xã Quỳnh Xuân | quynh-xuan | Xã | NA-06 | Hoàng Mai | Thị xã Hoàng Mai | NA | Nghệ An |
| NA-07-001 | Hưng Lĩnh | Xã Hưng Lĩnh | hung-linh | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-002 | Hưng Mỹ | Xã Hưng Mỹ | hung-my | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-003 | Hưng Châu | Xã Hưng Châu | hung-chau | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-004 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-005 | Hưng Khánh | Xã Hưng Khánh | hung-khanh | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-006 | Hưng Lam | Xã Hưng Lam | hung-lam | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-007 | Hưng Lợi | Xã Hưng Lợi | hung-loi | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-008 | Hưng Long | Xã Hưng Long | hung-long | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-009 | Hưng Nguyên | Thị trấn Hưng Nguyên | hung-nguyen | Thị trấn | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-010 | Hưng Nhân | Xã Hưng Nhân | hung-nhan | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-011 | Hưng Phú | Xã Hưng Phú | hung-phu | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-012 | Hưng Phúc | Xã Hưng Phúc | hung-phuc | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-013 | Hưng Tân | Xã Hưng Tân | hung-tan | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-014 | Hưng Tây | Xã Hưng Tây | hung-tay | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-015 | Hưng Thắng | Xã Hưng Thắng | hung-thang | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-016 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-017 | Hưng Thông | Xã Hưng Thông | hung-thong | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-018 | Hưng Tiến | Xã Hưng Tiến | hung-tien | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-019 | Hưng Trung | Xã Hưng Trung | hung-trung | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-020 | Hưng Xá | Xã Hưng Xá | hung-xa | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-021 | Hưng Xuân | Xã Hưng Xuân | hung-xuan | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-022 | Hưng Yên Bắc | Xã Hưng Yên Bắc | hung-yen-bac | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-07-023 | Hưng Yên Nam | Xã Hưng Yên Nam | hung-yen-nam | Xã | NA-07 | Hưng Nguyên | Huyện Hưng Nguyên | NA | Nghệ An |
| NA-08-001 | Mường Típ | Xã Mường Típ | muong-tip | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-002 | Phà Đánh | Xã Phà Đánh | pha-danh | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-003 | Tà Cạ | Xã Tà Cạ | ta-ca | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-004 | Bắc Lý | Xã Bắc Lý | bac-ly | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-005 | Bảo Nam | Xã Bảo Nam | bao-nam | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-006 | Bảo Thắng | Xã Bảo Thắng | bao-thang | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-007 | Chiêu Lưu | Xã Chiêu Lưu | chieu-luu | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-008 | Đoọc Mạy | Xã Đoọc Mạy | dooc-may | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-009 | Huồi Tụ | Xã Huồi Tụ | huoi-tu | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-010 | Hữu Kiệm | Xã Hữu Kiệm | huu-kiem | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-011 | Hữu Lập | Xã Hữu Lập | huu-lap | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-012 | Keng Đu | Xã Keng Đu | keng-du | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-013 | Mường Ải | Xã Mường Ải | muong-ai | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-014 | Mường Lống | Xã Mường Lống | muong-long | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-015 | Mường Xén | Thị trấn Mường Xén | muong-xen | Thị trấn | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-016 | Mỹ Lý | Xã Mỹ Lý | my-ly | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-017 | Na Loi | Xã Na Loi | na-loi | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-018 | Na Ngoi | Xã Na Ngoi | na-ngoi | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-019 | Nậm Càn | Xã Nậm Càn | nam-can | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-020 | Nậm Cắn | Xã Nậm Cắn | nam-can | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-08-021 | Tây Sơn | Xã Tây Sơn | tay-son | Xã | NA-08 | Kỳ Sơn | Huyện Kỳ Sơn | NA | Nghệ An |
| NA-09-001 | Kim Liên | Xã Kim Liên | kim-lien | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-002 | Nam Anh | Xã Nam Anh | nam-anh | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-003 | Nam Trung | Xã Nam Trung | nam-trung | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-004 | Hồng Long | Xã Hồng Long | hong-long | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-005 | Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến | hung-tien | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-006 | Khánh Sơn | Xã Khánh Sơn | khanh-son | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-007 | Nam Cát | Xã Nam Cát | nam-cat | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-008 | Nam Cường | Xã Nam Cường | nam-cuong | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-009 | Nam Đàn | Thị trấn Nam Đàn | nam-dan | Thị trấn | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-010 | Nam Giang | Xã Nam Giang | nam-giang | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-011 | Nam Hưng | Xã Nam Hưng | nam-hung | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-012 | Nam Kim | Xã Nam Kim | nam-kim | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-013 | Nam Lĩnh | Xã Nam Lĩnh | nam-linh | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-014 | Nam Lộc | Xã Nam Lộc | nam-loc | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-015 | Nam Nghĩa | Xã Nam Nghĩa | nam-nghia | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-016 | Nam Phúc | Xã Nam Phúc | nam-phuc | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-017 | Nam Tân | Xã Nam Tân | nam-tan | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-018 | Nam Thái | Xã Nam Thái | nam-thai | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-019 | Nam Thanh | Xã Nam Thanh | nam-thanh | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-020 | Nam Thượng | Xã Nam Thượng | nam-thuong | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-021 | Nam Xuân | Xã Nam Xuân | nam-xuan | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-022 | Vân Diên | Xã Vân Diên | van-dien | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-023 | Xuân Hòa | Xã Xuân Hòa | xuan-hoa | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-09-024 | Xuân Lâm | Xã Xuân Lâm | xuan-lam | Xã | NA-09 | Nam Đàn | Huyện Nam Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-10-001 | Nghi Tiến | Xã Nghi Tiến | nghi-tien | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-002 | Nghi Công bắc | Xã Nghi Công bắc | nghi-cong-bac | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-003 | Nghi Công nam | Xã Nghi Công nam | nghi-cong-nam | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-004 | Nghi Diên | Xã Nghi Diên | nghi-dien | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-005 | Nghi Đồng | Xã Nghi Đồng | nghi-dong | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-006 | Nghi Hoa | Xã Nghi Hoa | nghi-hoa | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-007 | Nghi Hợp | Xã Nghi Hợp | nghi-hop | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-008 | Nghi Hưng | Xã Nghi Hưng | nghi-hung | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-009 | Nghi Khánh | Xã Nghi Khánh | nghi-khanh | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-010 | Nghi Kiều | Xã Nghi Kiều | nghi-kieu | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-011 | Nghi Lâm | Xã Nghi Lâm | nghi-lam | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-012 | Nghi Liên | Xã Nghi Liên | nghi-lien | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-013 | Nghi Long | Xã Nghi Long | nghi-long | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-014 | Nghi Mỹ | Xã Nghi Mỹ | nghi-my | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-015 | Nghi Phong | Xã Nghi Phong | nghi-phong | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-016 | Nghi Phương | Xã Nghi Phương | nghi-phuong | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-017 | Nghi Quang | Xã Nghi Quang | nghi-quang | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-018 | Nghi Thạch | Xã Nghi Thạch | nghi-thach | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-019 | Nghi Thái | Xã Nghi Thái | nghi-thai | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-020 | Nghi Thiết | Xã Nghi Thiết | nghi-thiet | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-021 | Nghi Thịnh | Xã Nghi Thịnh | nghi-thinh | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-022 | Nghi Thuận | Xã Nghi Thuận | nghi-thuan | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-023 | Nghi Trung | Xã Nghi Trung | nghi-trung | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-024 | Nghi Trường | Xã Nghi Trường | nghi-truong | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-025 | Nghi Văn | Xã Nghi Văn | nghi-van | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-026 | Nghi Vạn | Xã Nghi Vạn | nghi-van | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-027 | Nghi Xá | Xã Nghi Xá | nghi-xa | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-028 | Nghi Xuân | Xã Nghi Xuân | nghi-xuan | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-029 | Nghi Yên | Xã Nghi Yên | nghi-yen | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-030 | Phúc Thọ | Xã Phúc Thọ | phuc-tho | Xã | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-10-031 | Quán Hành | Thị trấn Quán Hành | quan-hanh | Thị trấn | NA-10 | Nghi Lộc | Huyện Nghi Lộc | NA | Nghệ An |
| NA-11-001 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-002 | Nghĩa Bình | Xã Nghĩa Bình | nghia-binh | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-003 | Nghĩa Đàn | Thị trấn Nghĩa Đàn | nghia-dan | Thị trấn | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-004 | Nghĩa Đức | Xã Nghĩa Đức | nghia-duc | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-005 | Nghĩa Hiếu | Xã Nghĩa Hiếu | nghia-hieu | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-006 | Nghĩa Hội | Xã Nghĩa Hội | nghia-hoi | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-007 | Nghĩa Hồng | Xã Nghĩa Hồng | nghia-hong | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-008 | Nghĩa Hưng | Xã Nghĩa Hưng | nghia-hung | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-009 | Nghĩa Khánh | Xã Nghĩa Khánh | nghia-khanh | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-010 | Nghĩa Lạc | Xã Nghĩa Lạc | nghia-lac | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-011 | Nghĩa Lâm | Xã Nghĩa Lâm | nghia-lam | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-012 | Nghĩa Liên | Xã Nghĩa Liên | nghia-lien | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-013 | Nghĩa Lộc | Xã Nghĩa Lộc | nghia-loc | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-014 | Nghĩa Lợi | Xã Nghĩa Lợi | nghia-loi | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-015 | Nghĩa Long | Xã Nghĩa Long | nghia-long | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-016 | Nghĩa Mai | Xã Nghĩa Mai | nghia-mai | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-017 | Nghĩa Minh | Xã Nghĩa Minh | nghia-minh | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-018 | Nghĩa Phú | Xã Nghĩa Phú | nghia-phu | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-019 | Nghĩa Sơn | Xã Nghĩa Sơn | nghia-son | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-020 | Nghĩa Tân | Xã Nghĩa Tân | nghia-tan | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-021 | Nghĩa Thắng | Xã Nghĩa Thắng | nghia-thang | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-022 | Nghĩa Thịnh | Xã Nghĩa Thịnh | nghia-thinh | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-023 | Nghĩa Thọ | Xã Nghĩa Thọ | nghia-tho | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-024 | Nghĩa Trung | Xã Nghĩa Trung | nghia-trung | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-11-025 | Nghĩa Yên | Xã Nghĩa Yên | nghia-yen | Xã | NA-11 | Nghĩa Đàn | Huyện Nghĩa Đàn | NA | Nghệ An |
| NA-12-001 | Cắm Muộn | Xã Cắm Muộn | cam-muon | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-002 | Châu Kim | Xã Châu Kim | chau-kim | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-003 | Châu Thôn | Xã Châu Thôn | chau-thon | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-004 | Đồng Văn | Xã Đồng Văn | dong-van | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-005 | Hạnh Dịch | Xã Hạnh Dịch | hanh-dich | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-006 | Kim Sơn | Thị trấn Kim Sơn | kim-son | Thị trấn | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-007 | Mường Nọc | Xã Mường Nọc | muong-noc | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-008 | Nậm Giải | Xã Nậm Giải | nam-giai | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-009 | Nậm Nhoóng | Xã Nậm Nhoóng | nam-nhoong | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-010 | Quang Phong | Xã Quang Phong | quang-phong | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-011 | Quế Sơn | Xã Quế Sơn | que-son | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-012 | Thông Thụ | Xã Thông Thụ | thong-thu | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-013 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-12-014 | Tri Lễ | Xã Tri Lễ | tri-le | Xã | NA-12 | Quế Phong | Huyện Quế Phong | NA | Nghệ An |
| NA-13-001 | Châu Bính | Xã Châu Bính | chau-binh | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-002 | Châu Bình | Xã Châu Bình | chau-binh | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-003 | Châu Hạnh | Xã Châu Hạnh | chau-hanh | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-004 | Châu Hoàn | Xã Châu Hoàn | chau-hoan | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-005 | Châu Hội | Xã Châu Hội | chau-hoi | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-006 | Châu Nga | Xã Châu Nga | chau-nga | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-007 | Châu Phong | Xã Châu Phong | chau-phong | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-008 | Châu Thắng | Xã Châu Thắng | chau-thang | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-009 | Châu Thuận | Xã Châu Thuận | chau-thuan | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-010 | Châu Tiến | Xã Châu Tiến | chau-tien | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-011 | Diên Lãm | Xã Diên Lãm | dien-lam | Xã | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-13-012 | Tân Lạc | Thị trấn Tân Lạc | tan-lac | Thị trấn | NA-13 | Quỳ Châu | Huyện Quỳ Châu | NA | Nghệ An |
| NA-14-001 | Bắc Sơn | Thị trấn Bắc Sơn | bac-son | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-002 | Châu Cường | Thị trấn Châu Cường | chau-cuong | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-003 | Châu Đình | Thị trấn Châu Đình | chau-dinh | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-004 | Châu Hồng | Thị trấn Châu Hồng | chau-hong | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-005 | Châu Lộc | Thị trấn Châu Lộc | chau-loc | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-006 | Châu Lý | Thị trấn Châu Lý | chau-ly | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-007 | Châu Quang | Thị trấn Châu Quang | chau-quang | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-008 | Châu Thái | Thị trấn Châu Thái | chau-thai | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-009 | Châu Thành | Thị trấn Châu Thành | chau-thanh | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-010 | Châu Tiến | Thị trấn Châu Tiến | chau-tien | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-011 | Đồng Hợp | Thị trấn Đồng Hợp | dong-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-012 | Hạ Sơn | Thị trấn Hạ Sơn | ha-son | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-013 | Liên Hợp | Thị trấn Liên Hợp | lien-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-014 | Minh Hợp | Thị trấn Minh Hợp | minh-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-015 | Nam Sơn | Thị trấn Nam Sơn | nam-son | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-016 | Nghĩa Xuân | Thị trấn Nghĩa Xuân | nghia-xuan | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-017 | Quỳ Hợp | Thị trấn Quỳ Hợp | quy-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-018 | Tam Hợp | Thị trấn Tam Hợp | tam-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-019 | Thọ Hợp | Thị trấn Thọ Hợp | tho-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-020 | Văn Lợi | Thị trấn Văn Lợi | van-loi | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-14-021 | Yên Hợp | Thị trấn Yên Hợp | yen-hop | Thị trấn | NA-14 | Quỳ Hợp | Huyện Quỳ Hợp | NA | Nghệ An |
| NA-15-001 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-002 | Cầu Giát | Thị trấn Cầu Giát | cau-giat | Thị trấn | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-003 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-004 | Quỳnh Bá | Xã Quỳnh Bá | quynh-ba | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-005 | Quỳnh Bảng | Xã Quỳnh Bảng | quynh-bang | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-006 | Quỳnh Châu | Xã Quỳnh Châu | quynh-chau | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-007 | Quỳnh Diện | Xã Quỳnh Diện | quynh-dien | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-008 | Quỳnh Đôi | Xã Quỳnh Đôi | quynh-doi | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-009 | Quỳnh Giang | Xã Quỳnh Giang | quynh-giang | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-010 | Quỳnh Hậu | Xã Quỳnh Hậu | quynh-hau | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-011 | Quỳnh Hoa | Xã Quỳnh Hoa | quynh-hoa | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-012 | Quỳnh Hồng | Xã Quỳnh Hồng | quynh-hong | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-013 | Quỳnh Hưng | Xã Quỳnh Hưng | quynh-hung | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-014 | Quỳnh Lâm | Xã Quỳnh Lâm | quynh-lam | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-015 | Quỳnh Long | Xã Quỳnh Long | quynh-long | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-016 | Quỳnh Lương | Xã Quỳnh Lương | quynh-luong | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-017 | Quỳnh Minh | Xã Quỳnh Minh | quynh-minh | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-018 | Quỳnh Mỹ | Xã Quỳnh Mỹ | quynh-my | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-019 | Quỳnh Nghĩa | Xã Quỳnh Nghĩa | quynh-nghia | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-020 | Quỳnh Ngọc | Xã Quỳnh Ngọc | quynh-ngoc | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-021 | Quỳnh Tam | Xã Quỳnh Tam | quynh-tam | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-022 | Quỳnh Tân | Xã Quỳnh Tân | quynh-tan | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-023 | Quỳnh Thạch | Xã Quỳnh Thạch | quynh-thach | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-024 | Quỳnh Thắng | Xã Quỳnh Thắng | quynh-thang | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-025 | Quỳnh Thanh | Xã Quỳnh Thanh | quynh-thanh | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-026 | Quỳnh Thọ | Xã Quỳnh Thọ | quynh-tho | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-027 | Quỳnh Thuận | Xã Quỳnh Thuận | quynh-thuan | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-028 | Quỳnh Văn | Xã Quỳnh Văn | quynh-van | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-029 | Quỳnh Yên | Xã Quỳnh Yên | quynh-yen | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-030 | Sơn Hải | Xã Sơn Hải | son-hai | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-031 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-032 | Tân Thắng | Xã Tân Thắng | tan-thang | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-15-033 | Tiến Thủy | Xã Tiến Thủy | tien-thuy | Xã | NA-15 | Quỳnh Lưu | Huyện Quỳnh Lưu | NA | Nghệ An |
| NA-16-001 | Đồng Văn | Xã Đồng Văn | dong-van | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-002 | Giai Xuân | Xã Giai Xuân | giai-xuan | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-003 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-004 | Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn | ky-son | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-005 | Kỳ Tân | Xã Kỳ Tân | ky-tan | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-006 | Nghĩa Bình | Xã Nghĩa Bình | nghia-binh | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-007 | Nghĩa Đồng | Xã Nghĩa Đồng | nghia-dong | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-008 | Nghĩa Dũng | Xã Nghĩa Dũng | nghia-dung | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-009 | Nghĩa Hành | Xã Nghĩa Hành | nghia-hanh | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-010 | Nghĩa Hoàn | Xã Nghĩa Hoàn | nghia-hoan | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-011 | Nghĩa Hợp | Xã Nghĩa Hợp | nghia-hop | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-012 | Nghĩa Phúc | Xã Nghĩa Phúc | nghia-phuc | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-013 | Nghĩa Thái | Xã Nghĩa Thái | nghia-thai | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-014 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-015 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-016 | Tân Hợp | Xã Tân Hợp | tan-hop | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-017 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-018 | Tân Kỳ | Thị trấn Tân Kỳ | tan-ky | Thị trấn | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-019 | Tân Long | Xã Tân Long | tan-long | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-020 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-021 | Tân Xuân | Xã Tân Xuân | tan-xuan | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-16-022 | Tiên Kỳ | Xã Tiên Kỳ | tien-ky | Xã | NA-16 | Tân Kỳ | Huyện Tân Kỳ | NA | Nghệ An |
| NA-17-001 | Đông Hiếu | Xã Đông Hiếu | dong-hieu | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-002 | Hòa Hiếu | Phường Hòa Hiếu | hoa-hieu | Phường | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-003 | Long Sơn | Phường Long Sơn | long-son | Phường | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-004 | Nghĩa Hòa | Xã Nghĩa Hòa | nghia-hoa | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-005 | Nghĩa Mỹ | Xã Nghĩa Mỹ | nghia-my | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-006 | Nghĩa Thuận | Xã Nghĩa Thuận | nghia-thuan | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-007 | Nghĩa Tiến | Xã Nghĩa Tiến | nghia-tien | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-008 | Quang Phong | Phường Quang Phong | quang-phong | Phường | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-009 | Quang Tiến | Phường Quang Tiến | quang-tien | Phường | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-17-010 | Tây Hiếu | Xã Tây Hiếu | tay-hieu | Xã | NA-17 | Thái Hòa | Thị xã Thái Hòa | NA | Nghệ An |
| NA-18-001 | Cát Văn | Xã Cát Văn | cat-van | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-002 | Đồng Văn | Xã Đồng Văn | dong-van | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-003 | Dùng | Thị trấn Dùng | dung | Thị trấn | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-004 | Hạnh Lâm | Xã Hạnh Lâm | hanh-lam | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-005 | Ngọc Lâm | Xã Ngọc Lâm | ngoc-lam | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-006 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-007 | Phong Thịnh | Xã Phong Thịnh | phong-thinh | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-008 | Thanh An | Xã Thanh An | thanh-an | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-009 | Thanh Chi | Xã Thanh Chi | thanh-chi | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-010 | Thanh Chương | Thị trấn Thanh Chương | thanh-chuong | Thị trấn | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-011 | Thanh Đồng | Xã Thanh Đồng | thanh-dong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-012 | Thanh Đức | Xã Thanh Đức | thanh-duc | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-013 | Thanh Dương | Xã Thanh Dương | thanh-duong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-014 | Thanh Giang | Xã Thanh Giang | thanh-giang | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-015 | Thanh Hà | Xã Thanh Hà | thanh-ha | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-016 | Thanh Hoà | Xã Thanh Hoà | thanh-hoa | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-017 | Thanh Hưng | Xã Thanh Hưng | thanh-hung | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-018 | Thanh Hương | Xã Thanh Hương | thanh-huong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-019 | Thanh Khai | Xã Thanh Khai | thanh-khai | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-020 | Thanh Khê | Xã Thanh Khê | thanh-khe | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-021 | Thanh Lâm | Xã Thanh Lâm | thanh-lam | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-022 | Thanh Liên | Xã Thanh Liên | thanh-lien | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-023 | Thanh Lĩnh | Xã Thanh Lĩnh | thanh-linh | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-024 | Thanh Long | Xã Thanh Long | thanh-long | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-025 | Thanh Lương | Xã Thanh Lương | thanh-luong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-026 | Thanh Mai | Xã Thanh Mai | thanh-mai | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-027 | Thanh Mỹ | Xã Thanh Mỹ | thanh-my | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-028 | Thanh Ngọc | Xã Thanh Ngọc | thanh-ngoc | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-029 | Thanh Nho | Xã Thanh Nho | thanh-nho | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-030 | Thanh Phong | Xã Thanh Phong | thanh-phong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-031 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-032 | Thanh Thịnh | Xã Thanh Thịnh | thanh-thinh | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-033 | Thanh Thuỷ | Xã Thanh Thuỷ | thanh-thuy | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-034 | Thanh Tiên | Xã Thanh Tiên | thanh-tien | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-035 | Thanh Tùng | Xã Thanh Tùng | thanh-tung | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-036 | Thanh Tường | Xã Thanh Tường | thanh-tuong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-037 | Thanh Văn | Xã Thanh Văn | thanh-van | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-038 | Thanh Xuân | Xã Thanh Xuân | thanh-xuan | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-039 | Thanh Yên | Xã Thanh Yên | thanh-yen | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-040 | Võ Liệt | Xã Võ Liệt | vo-liet | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-18-041 | Xuân Tường | Xã Xuân Tường | xuan-tuong | Xã | NA-18 | Thanh Chương | Huyện Thanh Chương | NA | Nghệ An |
| NA-19-001 | Hòa Bình | Thị trấn Hòa Bình | hoa-binh | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-002 | Hữu Khuông | Thị trấn Hữu Khuông | huu-khuong | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-003 | Lượng Minh | Thị trấn Lượng Minh | luong-minh | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-004 | Lưu Kiền | Thị trấn Lưu Kiền | luu-kien | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-005 | Mai Sơn | Thị trấn Mai Sơn | mai-son | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-006 | Nga My | Thị trấn Nga My | nga-my | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-007 | Nhôn Mai | Thị trấn Nhôn Mai | nhon-mai | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-008 | Tam Đình | Thị trấn Tam Đình | tam-dinh | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-009 | Tam Hợp | Thị trấn Tam Hợp | tam-hop | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-010 | Tam Quang | Thị trấn Tam Quang | tam-quang | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-011 | Tam Thái | Thị trấn Tam Thái | tam-thai | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-012 | Thạch Giám | Thị trấn Thạch Giám | thach-giam | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-013 | Xá Lượng | Thị trấn Xá Lượng | xa-luong | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-014 | Xiêng My | Thị trấn Xiêng My | xieng-my | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-015 | Yên Hòa | Thị trấn Yên Hòa | yen-hoa | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-016 | Yên Na | Thị trấn Yên Na | yen-na | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-017 | Yên Thắng | Thị trấn Yên Thắng | yen-thang | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-19-018 | Yên Tĩnh | Thị trấn Yên Tĩnh | yen-tinh | Thị trấn | NA-19 | Tương Dương | Huyện Tương Dương | NA | Nghệ An |
| NA-20-001 | Bến Thuỷ | Phường Bến Thuỷ | ben-thuy | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-002 | Cửa Nam | Phường Cửa Nam | cua-nam | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-003 | Đội Cung | Phường Đội Cung | doi-cung | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-004 | Đông Vĩnh | Phường Đông Vĩnh | dong-vinh | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-005 | Hà Huy Tập | Phường Hà Huy Tập | ha-huy-tap | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-006 | Hồng Sơn | Phường Hồng Sơn | hong-son | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-007 | Hưng Bình | Phường Hưng Bình | hung-binh | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-008 | Hưng Chính | Xã Hưng Chính | hung-chinh | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-009 | Hưng Đông | Xã Hưng Đông | hung-dong | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-010 | Hưng Dũng | Phường Hưng Dũng | hung-dung | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-011 | Hưng Hòa | Xã Hưng Hòa | hung-hoa | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-012 | Hưng Lộc | Xã Hưng Lộc | hung-loc | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-013 | Hưng Phúc | Phường Hưng Phúc | hung-phuc | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-014 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-015 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-016 | Lê Mao | Phường Lê Mao | le-mao | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-017 | Nghi Ân | Xã Nghi Ân | nghi-an | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-018 | Nghi Đức | Xã Nghi Đức | nghi-duc | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-019 | Nghi Kim | Xã Nghi Kim | nghi-kim | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-020 | Nghi Liên | Xã Nghi Liên | nghi-lien | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-021 | Nghi Phong | Xã Nghi Phong | nghi-phong | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-022 | Nghi Phú | Xã Nghi Phú | nghi-phu | Xã | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-023 | Quán Bàu | Phường Quán Bàu | quan-bau | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-024 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-025 | Trung Đô | Phường Trung Đô | trung-do | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-026 | Trường Thi | Phường Trường Thi | truong-thi | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-20-027 | Vinh Tân | Phường Vinh Tân | vinh-tan | Phường | NA-20 | Vinh | Thành phố Vinh | NA | Nghệ An |
| NA-21-001 | Bắc Thành | Xã Bắc Thành | bac-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-002 | Bảo Thành | Xã Bảo Thành | bao-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-003 | Công Thành | Xã Công Thành | cong-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-004 | Đại Thành | Xã Đại Thành | dai-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-005 | Đô Thành | Xã Đô Thành | do-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-006 | Đồng Thành | Xã Đồng Thành | dong-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-007 | Đức Thành | Xã Đức Thành | duc-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-008 | Hậu Thành | Xã Hậu Thành | hau-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-009 | Hoa Thành | Xã Hoa Thành | hoa-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-010 | Hồng Thành | Xã Hồng Thành | hong-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-011 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-012 | Hùng Thành | Xã Hùng Thành | hung-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-013 | Khánh Dương | Xã Khánh Dương | khanh-duong | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-014 | Khánh Thành | Xã Khánh Thành | khanh-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-015 | Kim Thành | Xã Kim Thành | kim-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-016 | Lăng Thành | Xã Lăng Thành | lang-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-017 | Liên Thành | Xã Liên Thành | lien-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-018 | Long Thành | Xã Long Thành | long-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-019 | Lý Thành | Xã Lý Thành | ly-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-020 | Mã Thành | Xã Mã Thành | ma-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-021 | Minh Thành | Xã Minh Thành | minh-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-022 | Mỹ Thành | Xã Mỹ Thành | my-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-023 | Nam Thành | Xã Nam Thành | nam-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-024 | Nhân Thành | Xã Nhân Thành | nhan-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-025 | Phú Thành | Xã Phú Thành | phu-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-026 | Phúc Thành | Xã Phúc Thành | phuc-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-027 | Quang Thành | Xã Quang Thành | quang-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-028 | Sơn Thành | Xã Sơn Thành | son-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-029 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-030 | Tăng Thành | Xã Tăng Thành | tang-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-031 | Tây Thành | Xã Tây Thành | tay-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-032 | Thịnh Thành | Xã Thịnh Thành | thinh-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-033 | Thọ Thành | Xã Thọ Thành | tho-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-034 | Tiến Thành | Xã Tiến Thành | tien-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-035 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-036 | Văn Thành | Xã Văn Thành | van-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-037 | Viên Thành | Xã Viên Thành | vien-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-038 | Vĩnh Thành | Xã Vĩnh Thành | vinh-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-039 | Xuân Thành | Xã Xuân Thành | xuan-thanh | Xã | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |
| NA-21-040 | Yên Thành | Thị trấn Yên Thành | yen-thanh | Thị trấn | NA-21 | Yên Thành | Huyện Yên Thành | NA | Nghệ An |