Tỉnh Nghệ An — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Nghệ An (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Nghệ An còn 130 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 130 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 130 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 130
của 130
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 16681 | Phường Thành Vinh | phuong_thanh_vinh | thanh_vinh | phường | urban ward |
| 16690 | Phường Trường Vinh | phuong_truong_vinh | truong_vinh | phường | urban ward |
| 16702 | Phường Vinh Phú | phuong_vinh_phu | vinh_phu | phường | urban ward |
| 16708 | Phường Vinh Lộc | phuong_vinh_loc | vinh_loc | phường | urban ward |
| 16732 | Phường Cửa Lò | phuong_cua_lo | cua_lo | phường | urban ward |
| 16738 | Xã Quế Phong | xa_que_phong | que_phong | xã | commune |
| 16744 | Xã Thông Thụ | xa_thong_thu | thong_thu | xã | commune |
| 16750 | Xã Tiền Phong | xa_tien_phong | tien_phong | xã | commune |
| 16756 | Xã Tri Lễ | xa_tri_le | tri_le | xã | commune |
| 16774 | Xã Mường Quàng | xa_muong_quang | muong_quang | xã | commune |
| 16777 | Xã Quỳ Châu | xa_quy_chau | quy_chau | xã | commune |
| 16792 | Xã Châu Tiến | xa_chau_tien | chau_tien | xã | commune |
| 16801 | Xã Hùng Chân | xa_hung_chan | hung_chan | xã | commune |
| 16804 | Xã Châu Bình | xa_chau_binh | chau_binh | xã | commune |
| 16813 | Xã Mường Xén | xa_muong_xen | muong_xen | xã | commune |
| 16816 | Xã Mỹ Lý | xa_my_ly | my_ly | xã | commune |
| 16819 | Xã Bắc Lý | xa_bac_ly | bac_ly | xã | commune |
| 16822 | Xã Keng Đu | xa_keng_du | keng_du | xã | commune |
| 16828 | Xã Huồi Tụ | xa_huoi_tu | huoi_tu | xã | commune |
| 16831 | Xã Mường Lống | xa_muong_long | muong_long | xã | commune |
| 16834 | Xã Na Loi | xa_na_loi | na_loi | xã | commune |
| 16837 | Xã Nậm Cắn | xa_nam_can | nam_can | xã | commune |
| 16849 | Xã Hữu Kiệm | xa_huu_kiem | huu_kiem | xã | commune |
| 16855 | Xã Chiêu Lưu | xa_chieu_luu | chieu_luu | xã | commune |
| 16858 | Xã Mường Típ | xa_muong_tip | muong_tip | xã | commune |
| 16870 | Xã Na Ngoi | xa_na_ngoi | na_ngoi | xã | commune |
| 16876 | Xã Tương Dương | xa_tuong_duong | tuong_duong | xã | commune |
| 16882 | Xã Nhôn Mai | xa_nhon_mai | nhon_mai | xã | commune |
| 16885 | Xã Hữu Khuông | xa_huu_khuong | huu_khuong | xã | commune |
| 16903 | Xã Nga My | xa_nga_my | nga_my | xã | commune |
| 16906 | Xã Lượng Minh | xa_luong_minh | luong_minh | xã | commune |
| 16909 | Xã Yên Hòa | xa_yen_hoa | yen_hoa | xã | commune |
| 16912 | Xã Yên Na | xa_yen_na | yen_na | xã | commune |
| 16933 | Xã Tam Quang | xa_tam_quang | tam_quang | xã | commune |
| 16936 | Xã Tam Thái | xa_tam_thai | tam_thai | xã | commune |
| 16939 | Phường Thái Hòa | phuong_thai_hoa | thai_hoa | phường | urban ward |
| 16941 | Xã Nghĩa Đàn | xa_nghia_dan | nghia_dan | xã | commune |
| 16951 | Xã Nghĩa Lâm | xa_nghia_lam | nghia_lam | xã | commune |
| 16969 | Xã Nghĩa Thọ | xa_nghia_tho | nghia_tho | xã | commune |
| 16972 | Xã Nghĩa Hưng | xa_nghia_hung | nghia_hung | xã | commune |
| 16975 | Xã Nghĩa Mai | xa_nghia_mai | nghia_mai | xã | commune |
| 17011 | Phường Tây Hiếu | phuong_tay_hieu | tay_hieu | phường | urban ward |
| 17017 | Xã Đông Hiếu | xa_dong_hieu | dong_hieu | xã | commune |
| 17029 | Xã Nghĩa Lộc | xa_nghia_loc | nghia_loc | xã | commune |
| 17032 | Xã Nghĩa Khánh | xa_nghia_khanh | nghia_khanh | xã | commune |
| 17035 | Xã Quỳ Hợp | xa_quy_hop | quy_hop | xã | commune |
| 17044 | Xã Châu Hồng | xa_chau_hong | chau_hong | xã | commune |
| 17056 | Xã Châu Lộc | xa_chau_loc | chau_loc | xã | commune |
| 17059 | Xã Tam Hợp | xa_tam_hop | tam_hop | xã | commune |
| 17071 | Xã Minh Hợp | xa_minh_hop | minh_hop | xã | commune |
| 17077 | Xã Mường Ham | xa_muong_ham | muong_ham | xã | commune |
| 17089 | Xã Mường Chọng | xa_muong_chong | muong_chong | xã | commune |
| 17110 | Phường Hoàng Mai | phuong_hoang_mai | hoang_mai | phường | urban ward |
| 17125 | Phường Quỳnh Mai | phuong_quynh_mai | quynh_mai | phường | urban ward |
| 17128 | Phường Tân Mai | phuong_tan_mai | tan_mai | phường | urban ward |
| 17143 | Xã Quỳnh Văn | xa_quynh_van | quynh_van | xã | commune |
| 17149 | Xã Quỳnh Tam | xa_quynh_tam | quynh_tam | xã | commune |
| 17170 | Xã Quỳnh Sơn | xa_quynh_son | quynh_son | xã | commune |
| 17176 | Xã Quỳnh Anh | xa_quynh_anh | quynh_anh | xã | commune |
| 17179 | Xã Quỳnh Lưu | xa_quynh_luu | quynh_luu | xã | commune |
| 17212 | Xã Quỳnh Phú | xa_quynh_phu | quynh_phu | xã | commune |
| 17224 | Xã Quỳnh Thắng | xa_quynh_thang | quynh_thang | xã | commune |
| 17230 | Xã Bình Chuẩn | xa_binh_chuan | binh_chuan | xã | commune |
| 17239 | Xã Mậu Thạch | xa_mau_thach | mau_thach | xã | commune |
| 17242 | Xã Cam Phục | xa_cam_phuc | cam_phuc | xã | commune |
| 17248 | Xã Châu Khê | xa_chau_khe | chau_khe | xã | commune |
| 17254 | Xã Con Cuông | xa_con_cuong | con_cuong | xã | commune |
| 17263 | Xã Môn Sơn | xa_mon_son | mon_son | xã | commune |
| 17266 | Xã Tân Kỳ | xa_tan_ky | tan_ky | xã | commune |
| 17272 | Xã Tân Phú | xa_tan_phu | tan_phu | xã | commune |
| 17278 | Xã Giai Xuân | xa_giai_xuan | giai_xuan | xã | commune |
| 17284 | Xã Nghĩa Đồng | xa_nghia_dong | nghia_dong | xã | commune |
| 17287 | Xã Tiên Đồng | xa_tien_dong | tien_dong | xã | commune |
| 17305 | Xã Tân An | xa_tan_an | tan_an | xã | commune |
| 17326 | Xã Nghĩa Hành | xa_nghia_hanh | nghia_hanh | xã | commune |
| 17329 | Xã Anh Sơn | xa_anh_son | anh_son | xã | commune |
| 17335 | Xã Thành Bình Thọ | xa_thanh_binh_tho | thanh_binh_tho | xã | commune |
| 17344 | Xã Nhân Hòa | xa_nhan_hoa | nhan_hoa | xã | commune |
| 17357 | Xã Vĩnh Tường | xa_vinh_tuong | vinh_tuong | xã | commune |
| 17365 | Xã Anh Sơn Đông | xa_anh_son_dong | anh_son_dong | xã | commune |
| 17380 | Xã Yên Xuân | xa_yen_xuan | yen_xuan | xã | commune |
| 17395 | Xã Hùng Châu | xa_hung_chau | hung_chau | xã | commune |
| 17416 | Xã Đức Châu | xa_duc_chau | duc_chau | xã | commune |
| 17419 | Xã Hải Châu | xa_hai_chau | hai_chau | xã | commune |
| 17443 | Xã Quảng Châu | xa_quang_chau | quang_chau | xã | commune |
| 17464 | Xã Diễn Châu | xa_dien_chau | dien_chau | xã | commune |
| 17476 | Xã Minh Châu | xa_minh_chau | minh_chau | xã | commune |
| 17479 | Xã An Châu | xa_an_chau | an_chau | xã | commune |
| 17488 | Xã Tân Châu | xa_tan_chau | tan_chau | xã | commune |
| 17506 | Xã Yên Thành | xa_yen_thanh | yen_thanh | xã | commune |
| 17515 | Xã Bình Minh | xa_binh_minh | binh_minh | xã | commune |
| 17521 | Xã Quang Đồng | xa_quang_dong | quang_dong | xã | commune |
| 17524 | Xã Giai Lạc | xa_giai_lac | giai_lac | xã | commune |
| 17530 | Xã Đông Thành | xa_dong_thanh | dong_thanh | xã | commune |
| 17560 | Xã Vân Du | xa_van_du | van_du | xã | commune |
| 17569 | Xã Quan Thành | xa_quan_thanh | quan_thanh | xã | commune |
| 17605 | Xã Hợp Minh | xa_hop_minh | hop_minh | xã | commune |
| 17611 | Xã Vân Tụ | xa_van_tu | van_tu | xã | commune |
| 17623 | Xã Bạch Ngọc | xa_bach_ngoc | bach_ngoc | xã | commune |
| 17641 | Xã Lương Sơn | xa_luong_son | luong_son | xã | commune |
| 17662 | Xã Đô Lương | xa_do_luong | do_luong | xã | commune |
| 17677 | Xã Văn Hiến | xa_van_hien | van_hien | xã | commune |
| 17689 | Xã Thuần Trung | xa_thuan_trung | thuan_trung | xã | commune |
| 17707 | Xã Bạch Hà | xa_bach_ha | bach_ha | xã | commune |
| 17713 | Xã Đại Đồng | xa_dai_dong | dai_dong | xã | commune |
| 17722 | Xã Hạnh Lâm | xa_hanh_lam | hanh_lam | xã | commune |
| 17728 | Xã Cát Ngạn | xa_cat_ngan | cat_ngan | xã | commune |
| 17743 | Xã Tam Đồng | xa_tam_dong | tam_dong | xã | commune |
| 17759 | Xã Sơn Lâm | xa_son_lam | son_lam | xã | commune |
| 17770 | Xã Hoa Quân | xa_hoa_quan | hoa_quan | xã | commune |
| 17779 | Xã Xuân Lâm | xa_xuan_lam | xuan_lam | xã | commune |
| 17791 | Xã Kim Bảng | xa_kim_bang | kim_bang | xã | commune |
| 17818 | Xã Bích Hào | xa_bich_hao | bich_hao | xã | commune |
| 17827 | Xã Nghi Lộc | xa_nghi_loc | nghi_loc | xã | commune |
| 17833 | Xã Hải Lộc | xa_hai_loc | hai_loc | xã | commune |
| 17842 | Xã Thần Lĩnh | xa_than_linh | than_linh | xã | commune |
| 17854 | Xã Văn Kiều | xa_van_kieu | van_kieu | xã | commune |
| 17857 | Xã Phúc Lộc | xa_phuc_loc | phuc_loc | xã | commune |
| 17866 | Xã Trung Lộc | xa_trung_loc | trung_loc | xã | commune |
| 17878 | Xã Đông Lộc | xa_dong_loc | dong_loc | xã | commune |
| 17920 | Phường Vinh Hưng | phuong_vinh_hung | vinh_hung | phường | urban ward |
| 17935 | Xã Nam Đàn | xa_nam_dan | nam_dan | xã | commune |
| 17944 | Xã Đại Huệ | xa_dai_hue | dai_hue | xã | commune |
| 17950 | Xã Vạn An | xa_van_an | van_an | xã | commune |
| 17971 | Xã Kim Liên | xa_kim_lien | kim_lien | xã | commune |
| 17989 | Xã Thiên Nhẫn | xa_thien_nhan | thien_nhan | xã | commune |
| 18001 | Xã Hưng Nguyên | xa_hung_nguyen | hung_nguyen | xã | commune |
| 18007 | Xã Yên Trung | xa_yen_trung | yen_trung | xã | commune |
| 18028 | Xã Hưng Nguyên Nam | xa_hung_nguyen_nam | hung_nguyen_nam | xã | commune |
| 18040 | Xã Lam Thành | xa_lam_thanh | lam_thanh | xã | commune |