Ninh Bình — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 129 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Ninh Bình theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (129 ward/commune-level postal codes for Ninh Bình, post-2025 structure.) Chứa 129 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 129 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 129
của 129
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07119 | Trường Thi | Phường | P. Trường Thi | Truong Thi | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 2 | 07131 | Nam Định | Phường | P. Nam Định | Nam Dinh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 3 | 07133 | Đông A | Phường | P. Đông A | Dong A | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 4 | 07134 | Vị Khê | Phường | P. Vị Khê | Vi Khe | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 5 | 07135 | Thành Nam | Phường | P. Thành Nam | Thanh Nam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 6 | 07137 | Mỹ Lộc | Phường | P. Mỹ Lộc | My Loc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 7 | 07139 | Thiên Trường | Phường | P. Thiên Trường | Thien Truong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 8 | 07258 | Liên Minh | Xã | X. Liên Minh | Lien Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 9 | 07268 | Hiển Khánh | Xã | X. Hiển Khánh | Hien Khanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 10 | 07272 | Minh Tân | Xã | X. Minh Tân | Minh Tan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 11 | 07274 | Vụ Bản | Xã | X. Vụ Bản | Vu Ban | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 12 | 07309 | Tân Minh | Xã | X. Tân Minh | Tan Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 13 | 07328 | Yên Đồng | Xã | X. Yên Đồng | Yen Dong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 14 | 07331 | Yên Cường | Xã | X. Yên Cường | Yen Cuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 15 | 07338 | Ý Yên | Xã | X. Ý Yên | Y Yen | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 16 | 07339 | Vạn Thắng | Xã | X. Vạn Thắng | Van Thang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 17 | 07340 | Vũ Dương | Xã | X. Vũ Dương | Vu Duong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 18 | 07341 | Phong Doanh | Xã | X. Phong Doanh | Phong Doanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 19 | 07408 | Đồng Thịnh | Xã | X. Đồng Thịnh | Dong Thinh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 20 | 07414 | Nghĩa Sơn | Xã | X. Nghĩa Sơn | Nghia Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 21 | 07417 | Quỹ Nhất | Xã | X. Quỹ Nhất | Quy Nhat | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 22 | 07421 | Rạng Đông | Xã | X. Rạng Đông | Rang Dong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 23 | 07423 | Nghĩa Lâm | Xã | X. Nghĩa Lâm | Nghia Lam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 24 | 07431 | Nghĩa Hưng | Xã | X. Nghĩa Hưng | Nghia Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 25 | 07432 | Hồng Phong | Xã | X. Hồng Phong | Hong Phong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 26 | 07509 | Nam Hồng | Xã | X. Nam Hồng | Nam Hong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 27 | 07515 | Hồng Quang | Phường | P. Hồng Quang | Hong Quang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 28 | 07526 | Nam Trực | Xã | X. Nam Trực | Nam Truc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 29 | 07527 | Nam Minh | Xã | X. Nam Minh | Nam Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 30 | 07528 | Nam Đồng | Xã | X. Nam Đồng | Nam Dong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 31 | 07529 | Nam Ninh | Xã | X. Nam Ninh | Nam Ninh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 32 | 07606 | Cổ Lễ | Xã | X. Cổ Lễ | Co Le | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 33 | 07617 | Ninh Cường | Xã | X. Ninh Cường | Ninh Cuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 34 | 07622 | Cát Thành | Xã | X. Cát Thành | Cat Thanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 35 | 07627 | Ninh Giang | Xã | X. Ninh Giang | Ninh Giang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 36 | 07628 | Trực Ninh | Xã | X. Trực Ninh | Truc Ninh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 37 | 07629 | Quang Hưng | Xã | X. Quang Hưng | Quang Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 38 | 07630 | Minh Thái | Xã | X. Minh Thái | Minh Thai | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 39 | 07706 | Xuân Trường | Xã | X. Xuân Trường | Xuan Truong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 40 | 07716 | Xuân Giang | Xã | X. Xuân Giang | Xuan Giang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 41 | 07721 | Xuân Hồng | Xã | X. Xuân Hồng | Xuan Hong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 42 | 07726 | Xuân Hưng | Xã | X. Xuân Hưng | Xuan Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 43 | 07806 | Giao Thủy | Xã | X. Giao Thủy | Giao Thuy | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 44 | 07828 | Giao Minh | Xã | X. Giao Minh | Giao Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 45 | 07829 | Giao Hòa | Xã | X. Giao Hòa | Giao Hoa | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 46 | 07830 | Giao Phúc | Xã | X. Giao Phúc | Giao Phuc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 47 | 07831 | Giao Hưng | Xã | X. Giao Hưng | Giao Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 48 | 07832 | Giao Bình | Xã | X. Giao Bình | Giao Binh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 49 | 07833 | Giao Ninh | Xã | X. Giao Ninh | Giao Ninh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 50 | 07912 | Hải Hưng | Xã | X. Hải Hưng | Hai Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 51 | 07915 | Hải Anh | Xã | X. Hải Anh | Hai Anh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 52 | 07920 | Hải An | Xã | X. Hải An | Hai An | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 53 | 07929 | Hải Xuân | Xã | X. Hải Xuân | Hai Xuan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 54 | 07937 | Hải Quang | Xã | X. Hải Quang | Hai Quang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 55 | 07941 | Hải Hậu | Xã | X. Hải Hậu | Hai Hau | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 56 | 07942 | Hải Tiến | Xã | X. Hải Tiến | Hai Tien | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 57 | 07943 | Hải Thịnh | Xã | X. Hải Thịnh | Hai Thinh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 58 | 08120 | Hoa Lư | Phường | P. Hoa Lư | Hoa Lu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 59 | 08121 | Đông Hoa Lư | Phường | P. Đông Hoa Lư | Dong Hoa Lu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 60 | 08122 | Tây Hoa Lư | Phường | P. Tây Hoa Lư | Tay Hoa Lu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 61 | 08123 | Nam Hoa Lư | Phường | P. Nam Hoa Lư | Nam Hoa Lu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 62 | 08124 | Yên Thắng | Phường | P. Yên Thắng | Yen Thang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 63 | 08308 | Gia Trấn | Xã | X. Gia Trấn | Gia Tran | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 64 | 08310 | Gia Vân | Xã | X. Gia Vân | Gia Van | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 65 | 08312 | Gia Hưng | Xã | X. Gia Hưng | Gia Hung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 66 | 08325 | Gia Phong | Xã | X. Gia Phong | Gia Phong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 67 | 08327 | Gia Viễn | Xã | X. Gia Viễn | Gia Vien | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 68 | 08328 | Đại Hoàng | Xã | X. Đại Hoàng | Dai Hoang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 69 | 08406 | Nho Quan | Xã | X. Nho Quan | Nho Quan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 70 | 08410 | Gia Tường | Xã | X. Gia Tường | Gia Tuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 71 | 08412 | Gia Lâm | Xã | X. Gia Lâm | Gia Lam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 72 | 08416 | Phú Sơn | Xã | X. Phú Sơn | Phu Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 73 | 08421 | Thanh Sơn | Xã | X. Thanh Sơn | Thanh Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 74 | 08425 | Quỳnh Lưu | Xã | X. Quỳnh Lưu | Quynh Luu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 75 | 08429 | Cúc Phương | Xã | X. Cúc Phương | Cuc Phuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 76 | 08431 | Phú Long | Xã | X. Phú Long | Phu Long | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 77 | 08507 | Trung Sơn | Phường | P. Trung Sơn | Trung Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 78 | 08510 | Yên Sơn | Phường | P. Yên Sơn | Yen Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 79 | 08515 | Tam Điệp | Phường | P. Tam Điệp | Tam Diep | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 80 | 08615 | Yên Từ | Xã | X. Yên Từ | Yen Tu | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 81 | 08619 | Yên Mạc | Xã | X. Yên Mạc | Yen Mac | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 82 | 08623 | Yên Mô | Xã | X. Yên Mô | Yen Mo | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 83 | 08624 | Đồng Thái | Xã | X. Đồng Thái | Dong Thai | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 84 | 08706 | Phát Diệm | Xã | X. Phát Diệm | Phat Diem | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 85 | 08708 | Quang Thiện | Xã | X. Quang Thiện | Quang Thien | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 86 | 08713 | Chất Bình | Xã | X. Chất Bình | Chat Binh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 87 | 08723 | Lai Thành | Xã | X. Lai Thành | Lai Thanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 88 | 08724 | Định Hóa | Xã | X. Định Hóa | Dinh Hoa | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 89 | 08731 | Kim Đông | Xã | X. Kim Đông | Kim Dong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 90 | 08732 | Bình Minh | Xã | X. Bình Minh | Binh Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 91 | 08733 | Kim Sơn | Xã | X. Kim Sơn | Kim Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 92 | 08808 | Khánh Thiện | Xã | X. Khánh Thiện | Khanh Thien | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 93 | 08818 | Khánh Trung | Xã | X. Khánh Trung | Khanh Trung | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 94 | 08819 | Khánh Hội | Xã | X. Khánh Hội | Khanh Hoi | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 95 | 08821 | Khánh Nhạc | Xã | X. Khánh Nhạc | Khanh Nhac | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 96 | 08825 | Yên Khánh | Xã | X. Yên Khánh | Yen Khanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 97 | 18113 | Phù Vân | Phường | P. Phù Vân | Phu Van | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 98 | 18115 | Châu Sơn | Phường | P. Châu Sơn | Chau Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 99 | 18127 | Hà Nam | Phường | P. Hà Nam | Ha Nam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 100 | 18128 | Phủ Lý | Phường | P. Phủ Lý | Phu Ly | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 101 | 18129 | Liêm Tuyền | Phường | P. Liêm Tuyền | Liem Tuyen | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 102 | 18216 | Đồng Văn | Phường | P. Đồng Văn | Dong Van | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 103 | 18219 | Tiên Sơn | Phường | P. Tiên Sơn | Tien Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 104 | 18224 | Duy Tiên | Phường | P. Duy Tiên | Duy Tien | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 105 | 18225 | Duy Tân | Phường | P. Duy Tân | Duy Tan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 106 | 18226 | Duy Hà | Phường | P. Duy Hà | Duy Ha | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 107 | 18313 | Lê Hồ | Phường | P. Lê Hồ | Le Ho | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 108 | 18314 | Nguyễn Úy | Phường | P. Nguyễn Úy | Nguyen Uy | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 109 | 18324 | Tam Chúc | Phường | P. Tam Chúc | Tam Chuc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 110 | 18325 | Lý Thường Kiệt | Phường | P. Lý Thường Kiệt | Ly Thuong Kiet | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 111 | 18326 | Kim Thanh | Phường | P. Kim Thanh | Kim Thanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 112 | 18327 | Kim Bảng | Phường | P. Kim Bảng | Kim Bang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 113 | 18421 | Tân Thanh | Xã | X. Tân Thanh | Tan Thanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 114 | 18423 | Liêm Hà | Xã | X. Liêm Hà | Liem Ha | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 115 | 18424 | Thanh Bình | Xã | X. Thanh Bình | Thanh Binh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 116 | 18425 | Thanh Lâm | Xã | X. Thanh Lâm | Thanh Lam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 117 | 18426 | Thanh Liêm | Xã | X. Thanh Liêm | Thanh Liem | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 118 | 18506 | Bình Mỹ | Xã | X. Bình Mỹ | Binh My | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 119 | 18508 | Bình An | Xã | X. Bình An | Binh An | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 120 | 18525 | Bình Lục | Xã | X. Bình Lục | Binh Luc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 121 | 18526 | Bình Giang | Xã | X. Bình Giang | Binh Giang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 122 | 18527 | Bình Sơn | Xã | X. Bình Sơn | Binh Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 123 | 18606 | Vĩnh Trụ | Xã | X. Vĩnh Trụ | Vinh Tru | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 124 | 18609 | Bắc Lý | Xã | X. Bắc Lý | Bac Ly | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 125 | 18629 | Lý Nhân | Xã | X. Lý Nhân | Ly Nhan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 126 | 18630 | Nam Xang | Xã | X. Nam Xang | Nam Xang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 127 | 18631 | Trần Thương | Xã | X. Trần Thương | Tran Thuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 128 | 18632 | Nhân Hà | Xã | X. Nhân Hà | Nhan Ha | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 129 | 18633 | Nam Lý | Xã | X. Nam Lý | Nam Ly | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |