Ninh Bình — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 146 phường, xã, thị trấn thuộc Ninh Bình theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 123 Xã, 16 Phường, 7 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/NB.json). (146 wards/communes/townships of Ninh Bình under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 146 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 146 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 146
của 146
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NB-01-001 | Gia Hoà | Xã Gia Hoà | gia-hoa | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-002 | Gia Hưng | Xã Gia Hưng | gia-hung | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-003 | Gia Lạc | Xã Gia Lạc | gia-lac | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-004 | Gia Lập | Xã Gia Lập | gia-lap | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-005 | Gia Minh | Xã Gia Minh | gia-minh | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-006 | Gia Phong | Xã Gia Phong | gia-phong | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-007 | Gia Phú | Xã Gia Phú | gia-phu | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-008 | Gia Phương | Xã Gia Phương | gia-phuong | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-009 | Gia Sinh | Xã Gia Sinh | gia-sinh | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-010 | Gia Tân | Xã Gia Tân | gia-tan | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-011 | Gia Thắng | Xã Gia Thắng | gia-thang | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-012 | Gia Thanh | Xã Gia Thanh | gia-thanh | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-013 | Gia Thịnh | Xã Gia Thịnh | gia-thinh | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-014 | Gia Tiến | Xã Gia Tiến | gia-tien | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-015 | Gia Trấn | Xã Gia Trấn | gia-tran | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-016 | Gia Trung | Xã Gia Trung | gia-trung | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-017 | Gia Vân | Xã Gia Vân | gia-van | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-018 | Gia Vượng | Xã Gia Vượng | gia-vuong | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-019 | Gia Xuân | Xã Gia Xuân | gia-xuan | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-020 | Liên Sơn | Xã Liên Sơn | lien-son | Xã | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-01-021 | Me | Thị trấn Me | me | Thị trấn | NB-01 | Gia Viễn | Huyện Gia Viễn | NB | Ninh Bình |
| NB-02-001 | Ninh An | Xã Ninh An | ninh-an | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-002 | Ninh Giang | Xã Ninh Giang | ninh-giang | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-003 | Ninh Hải | Xã Ninh Hải | ninh-hai | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-004 | Ninh Hòa | Xã Ninh Hòa | ninh-hoa | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-005 | Ninh Khang | Xã Ninh Khang | ninh-khang | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-006 | Ninh Mỹ | Xã Ninh Mỹ | ninh-my | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-007 | Ninh Thắng | Xã Ninh Thắng | ninh-thang | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-008 | Ninh Vân | Xã Ninh Vân | ninh-van | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-009 | Ninh Xuân | Xã Ninh Xuân | ninh-xuan | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-010 | Thiên Tôn | Thị trấn Thiên Tôn | thien-ton | Thị trấn | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-02-011 | Trường Yên | Xã Trường Yên | truong-yen | Xã | NB-02 | Hoa Lư | Huyện Hoa Lư | NB | Ninh Bình |
| NB-03-001 | Ân Hòa | Xã Ân Hòa | an-hoa | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-002 | Bình Minh | Thị trấn Bình Minh | binh-minh | Thị trấn | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-003 | Chất Bình | Xã Chất Bình | chat-binh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-004 | Chính Tâm | Xã Chính Tâm | chinh-tam | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-005 | Con Thoi | Xã Con Thoi | con-thoi | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-006 | Định Hoá | Xã Định Hoá | dinh-hoa | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-007 | Đồng Hướng | Xã Đồng Hướng | dong-huong | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-008 | Hồi Ninh | Xã Hồi Ninh | hoi-ninh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-009 | Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến | hung-tien | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-010 | Kim Chính | Xã Kim Chính | kim-chinh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-011 | Kim Định | Xã Kim Định | kim-dinh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-012 | Kim Đồng | Xã Kim Đồng | kim-dong | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-013 | Kim Hải | Xã Kim Hải | kim-hai | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-014 | Kim Mỹ | Xã Kim Mỹ | kim-my | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-015 | Kim Tân | Xã Kim Tân | kim-tan | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-016 | Kim Trung | Xã Kim Trung | kim-trung | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-017 | Lai Thành | Xã Lai Thành | lai-thanh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-018 | Lưu Phương | Xã Lưu Phương | luu-phuong | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-019 | Như Hòa | Xã Như Hòa | nhu-hoa | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-020 | Phát Diệm | Thị trấn Phát Diệm | phat-diem | Thị trấn | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-021 | Quang Thiện | Xã Quang Thiện | quang-thien | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-022 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-023 | Thượng Kiệm | Xã Thượng Kiệm | thuong-kiem | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-024 | Văn Hải | Xã Văn Hải | van-hai | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-025 | Xuân Thiện | Xã Xuân Thiện | xuan-thien | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-026 | Yên Lộc | Xã Yên Lộc | yen-loc | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-03-027 | Yên Mật | Xã Yên Mật | yen-mat | Xã | NB-03 | Kim Sơn | Huyện Kim Sơn | NB | Ninh Bình |
| NB-04-001 | Cúc Phương | Xã Cúc Phương | cuc-phuong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-002 | Đồng Phong | Xã Đồng Phong | dong-phong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-003 | Đức Long | Xã Đức Long | duc-long | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-004 | Gia Lâm | Xã Gia Lâm | gia-lam | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-005 | Gia Sơn | Xã Gia Sơn | gia-son | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-006 | Gia Thủy | Xã Gia Thủy | gia-thuy | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-007 | Gia Tường | Xã Gia Tường | gia-tuong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-008 | Kỳ Phú | Xã Kỳ Phú | ky-phu | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-009 | Lạc Vân | Xã Lạc Vân | lac-van | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-010 | Lạng Phong | Xã Lạng Phong | lang-phong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-011 | Nho Quan | Thị trấn Nho Quan | nho-quan | Thị trấn | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-012 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc | phu-loc | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-013 | Phú Long | Xã Phú Long | phu-long | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-014 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-015 | Quảng Lạc | Xã Quảng Lạc | quang-lac | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-016 | Quỳnh Lưu | Xã Quỳnh Lưu | quynh-luu | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-017 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-018 | Sơn Lai | Xã Sơn Lai | son-lai | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-019 | Sơn Thành | Xã Sơn Thành | son-thanh | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-020 | Thạch Bình | Xã Thạch Bình | thach-binh | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-021 | Thanh Lạc | Xã Thanh Lạc | thanh-lac | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-022 | Thượng Hoà | Xã Thượng Hoà | thuong-hoa | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-023 | Văn Phong | Xã Văn Phong | van-phong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-024 | Văn Phú | Xã Văn Phú | van-phu | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-025 | Văn Phương | Xã Văn Phương | van-phuong | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-026 | Xích Thổ | Xã Xích Thổ | xich-tho | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-04-027 | Yên Quang | Xã Yên Quang | yen-quang | Xã | NB-04 | Nho Quan | Huyện Nho Quan | NB | Ninh Bình |
| NB-05-001 | Bích Đào | Phường Bích Đào | bich-dao | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-002 | Đông Thành | Phường Đông Thành | dong-thanh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-003 | Nam Bình | Phường Nam Bình | nam-binh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-004 | Nam Thành | Phường Nam Thành | nam-thanh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-005 | Ninh Khánh | Phường Ninh Khánh | ninh-khanh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-006 | Ninh nhất | Xã Ninh nhất | ninh-nhat | Xã | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-007 | Ninh Phong | Phường Ninh Phong | ninh-phong | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-008 | Ninh Phúc | Xã Ninh Phúc | ninh-phuc | Xã | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-009 | Ninh Sơn | Phường Ninh Sơn | ninh-son | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-010 | Ninh Tiến | Xã Ninh Tiến | ninh-tien | Xã | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-011 | Phúc Thành | Phường Phúc Thành | phuc-thanh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-012 | Tân Thành | Phường Tân Thành | tan-thanh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-013 | Thanh Bình | Phường Thanh Bình | thanh-binh | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-05-014 | Vân Giang | Phường Vân Giang | van-giang | Phường | NB-05 | Ninh Bình | Thành phố Ninh Bình | NB | Ninh Bình |
| NB-06-001 | Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn | bac-son | Phường | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-002 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-003 | Nam Sơn | Phường Nam Sơn | nam-son | Phường | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-004 | Quang Sơn | Xã Quang Sơn | quang-son | Xã | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-005 | Tân Bình | Phường Tân Bình | tan-binh | Phường | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-006 | Tây Sơn | Phường Tây Sơn | tay-son | Phường | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-007 | Trung Sơn | Phường Trung Sơn | trung-son | Phường | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-008 | Yên Bình | Xã Yên Bình | yen-binh | Xã | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-06-009 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | NB-06 | Tam Điệp | Thị xã Tam Điệp | NB | Ninh Bình |
| NB-07-001 | Khánh An | Xã Khánh An | khanh-an | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-002 | Khánh Công | Xã Khánh Công | khanh-cong | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-003 | Khánh Cư | Xã Khánh Cư | khanh-cu | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-004 | Khánh Cường | Xã Khánh Cường | khanh-cuong | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-005 | Khánh Hải | Xã Khánh Hải | khanh-hai | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-006 | Khánh Hòa | Xã Khánh Hòa | khanh-hoa | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-007 | Khánh Hội | Xã Khánh Hội | khanh-hoi | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-008 | Khánh Hồng | Xã Khánh Hồng | khanh-hong | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-009 | Khánh Lợi | Xã Khánh Lợi | khanh-loi | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-010 | Khánh Mậu | Xã Khánh Mậu | khanh-mau | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-011 | Khánh Nhạc | Xã Khánh Nhạc | khanh-nhac | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-012 | Khánh Phú | Xã Khánh Phú | khanh-phu | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-013 | Khánh Thành | Xã Khánh Thành | khanh-thanh | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-014 | Khánh Thiện | Xã Khánh Thiện | khanh-thien | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-015 | Khánh Thủy | Xã Khánh Thủy | khanh-thuy | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-016 | Khánh Tiên | Xã Khánh Tiên | khanh-tien | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-017 | Khánh Trung | Xã Khánh Trung | khanh-trung | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-018 | Khánh Vân | Xã Khánh Vân | khanh-van | Xã | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-07-019 | Yên Ninh | Thị trấn Yên Ninh | yen-ninh | Thị trấn | NB-07 | Yên Khánh | Huyện Yên Khánh | NB | Ninh Bình |
| NB-08-001 | Khánh Dương | Xã Khánh Dương | khanh-duong | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-002 | Khánh Thịnh | Xã Khánh Thịnh | khanh-thinh | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-003 | Khánh Thượng | Xã Khánh Thượng | khanh-thuong | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-004 | Mai Sơn | Xã Mai Sơn | mai-son | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-005 | Yên Đồng | Xã Yên Đồng | yen-dong | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-006 | Yên Hòa | Xã Yên Hòa | yen-hoa | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-007 | Yên Hưng | Xã Yên Hưng | yen-hung | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-008 | Yên Lâm | Xã Yên Lâm | yen-lam | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-009 | Yên Mạc | Xã Yên Mạc | yen-mac | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-010 | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | yen-my | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-011 | Yên Nhân | Xã Yên Nhân | yen-nhan | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-012 | Yên Phong | Xã Yên Phong | yen-phong | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-013 | Yên Phú | Xã Yên Phú | yen-phu | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-014 | Yên Thái | Xã Yên Thái | yen-thai | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-015 | Yên Thắng | Xã Yên Thắng | yen-thang | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-016 | Yên Thành | Xã Yên Thành | yen-thanh | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-017 | Yên Thịnh | Thị trấn Yên Thịnh | yen-thinh | Thị trấn | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |
| NB-08-018 | Yên Từ | Xã Yên Từ | yen-tu | Xã | NB-08 | Yên Mô | Huyện Yên Mô | NB | Ninh Bình |