Tỉnh Ninh Bình — Phường, xã, đặc khu - Tải miễn phí
Danh sách phường, xã, đặc khu thuộc Tỉnh Ninh Bình (post-July-2025 rearrangement). Sau khi bỏ cấp huyện, Tỉnh Ninh Bình còn 129 đơn vị hành chính cấp xã. Mỗi bản ghi gồm mã, tên, codename và phân loại đơn vị. Chứa 129 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 129 bản ghi / 6 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 129
của 129
| Code | Name | Codename | Short Codename | Division Type | Division Type En |
|---|---|---|---|---|---|
| 13285 | Phường Phủ Lý | phuong_phu_ly | phu_ly | phường | urban ward |
| 13291 | Phường Phù Vân | phuong_phu_van | phu_van | phường | urban ward |
| 13318 | Phường Châu Sơn | phuong_chau_son | chau_son | phường | urban ward |
| 13324 | Phường Duy Tiên | phuong_duy_tien | duy_tien | phường | urban ward |
| 13330 | Phường Duy Tân | phuong_duy_tan | duy_tan | phường | urban ward |
| 13336 | Phường Duy Hà | phuong_duy_ha | duy_ha | phường | urban ward |
| 13348 | Phường Đồng Văn | phuong_dong_van | dong_van | phường | urban ward |
| 13363 | Phường Tiên Sơn | phuong_tien_son | tien_son | phường | urban ward |
| 13366 | Phường Hà Nam | phuong_ha_nam | ha_nam | phường | urban ward |
| 13384 | Phường Kim Bảng | phuong_kim_bang | kim_bang | phường | urban ward |
| 13393 | Phường Lê Hồ | phuong_le_ho | le_ho | phường | urban ward |
| 13396 | Phường Nguyễn Uý | phuong_nguyen_uy | nguyen_uy | phường | urban ward |
| 13402 | Phường Kim Thanh | phuong_kim_thanh | kim_thanh | phường | urban ward |
| 13420 | Phường Tam Chúc | phuong_tam_chuc | tam_chuc | phường | urban ward |
| 13435 | Phường Lý Thường Kiệt | phuong_ly_thuong_kiet | ly_thuong_kiet | phường | urban ward |
| 13444 | Phường Liêm Tuyền | phuong_liem_tuyen | liem_tuyen | phường | urban ward |
| 13456 | Xã Liêm Hà | xa_liem_ha | liem_ha | xã | commune |
| 13474 | Xã Tân Thanh | xa_tan_thanh | tan_thanh | xã | commune |
| 13483 | Xã Thanh Bình | xa_thanh_binh | thanh_binh | xã | commune |
| 13489 | Xã Thanh Lâm | xa_thanh_lam | thanh_lam | xã | commune |
| 13495 | Xã Thanh Liêm | xa_thanh_liem | thanh_liem | xã | commune |
| 13501 | Xã Bình Mỹ | xa_binh_my | binh_my | xã | commune |
| 13504 | Xã Bình Lục | xa_binh_luc | binh_luc | xã | commune |
| 13531 | Xã Bình Giang | xa_binh_giang | binh_giang | xã | commune |
| 13540 | Xã Bình An | xa_binh_an | binh_an | xã | commune |
| 13558 | Xã Bình Sơn | xa_binh_son | binh_son | xã | commune |
| 13573 | Xã Lý Nhân | xa_ly_nhan | ly_nhan | xã | commune |
| 13579 | Xã Bắc Lý | xa_bac_ly | bac_ly | xã | commune |
| 13591 | Xã Nam Xang | xa_nam_xang | nam_xang | xã | commune |
| 13594 | Xã Trần Thương | xa_tran_thuong | tran_thuong | xã | commune |
| 13597 | Xã Vĩnh Trụ | xa_vinh_tru | vinh_tru | xã | commune |
| 13609 | Xã Nhân Hà | xa_nhan_ha | nhan_ha | xã | commune |
| 13627 | Xã Nam Lý | xa_nam_ly | nam_ly | xã | commune |
| 13669 | Phường Nam Định | phuong_nam_dinh | nam_dinh | phường | urban ward |
| 13684 | Phường Thiên Trường | phuong_thien_truong | thien_truong | phường | urban ward |
| 13693 | Phường Đông A | phuong_dong_a | dong_a | phường | urban ward |
| 13699 | Phường Thành Nam | phuong_thanh_nam | thanh_nam | phường | urban ward |
| 13708 | Phường Mỹ Lộc | phuong_my_loc | my_loc | phường | urban ward |
| 13741 | Xã Vụ Bản | xa_vu_ban | vu_ban | xã | commune |
| 13750 | Xã Minh Tân | xa_minh_tan | minh_tan | xã | commune |
| 13753 | Xã Hiển Khánh | xa_hien_khanh | hien_khanh | xã | commune |
| 13777 | Phường Trường Thi | phuong_truong_thi | truong_thi | phường | urban ward |
| 13786 | Xã Liên Minh | xa_lien_minh | lien_minh | xã | commune |
| 13795 | Xã Ý Yên | xa_y_yen | y_yen | xã | commune |
| 13807 | Xã Tân Minh | xa_tan_minh | tan_minh | xã | commune |
| 13822 | Xã Phong Doanh | xa_phong_doanh | phong_doanh | xã | commune |
| 13834 | Xã Vũ Dương | xa_vu_duong | vu_duong | xã | commune |
| 13864 | Xã Vạn Thắng | xa_van_thang | van_thang | xã | commune |
| 13870 | Xã Yên Cường | xa_yen_cuong | yen_cuong | xã | commune |
| 13879 | Xã Yên Đồng | xa_yen_dong | yen_dong | xã | commune |
| 13891 | Xã Nghĩa Hưng | xa_nghia_hung | nghia_hung | xã | commune |
| 13894 | Xã Rạng Đông | xa_rang_dong | rang_dong | xã | commune |
| 13900 | Xã Đồng Thịnh | xa_dong_thinh | dong_thinh | xã | commune |
| 13918 | Xã Nghĩa Sơn | xa_nghia_son | nghia_son | xã | commune |
| 13927 | Xã Hồng Phong | xa_hong_phong | hong_phong | xã | commune |
| 13939 | Xã Quỹ Nhất | xa_quy_nhat | quy_nhat | xã | commune |
| 13957 | Xã Nghĩa Lâm | xa_nghia_lam | nghia_lam | xã | commune |
| 13966 | Xã Nam Trực | xa_nam_truc | nam_truc | xã | commune |
| 13972 | Phường Vị Khê | phuong_vi_khe | vi_khe | phường | urban ward |
| 13984 | Phường Hồng Quang | phuong_hong_quang | hong_quang | phường | urban ward |
| 13987 | Xã Nam Hồng | xa_nam_hong | nam_hong | xã | commune |
| 14005 | Xã Nam Ninh | xa_nam_ninh | nam_ninh | xã | commune |
| 14011 | Xã Nam Minh | xa_nam_minh | nam_minh | xã | commune |
| 14014 | Xã Nam Đồng | xa_nam_dong | nam_dong | xã | commune |
| 14026 | Xã Cổ Lễ | xa_co_le | co_le | xã | commune |
| 14038 | Xã Ninh Giang | xa_ninh_giang | ninh_giang | xã | commune |
| 14053 | Xã Trực Ninh | xa_truc_ninh | truc_ninh | xã | commune |
| 14056 | Xã Cát Thành | xa_cat_thanh | cat_thanh | xã | commune |
| 14062 | Xã Quang Hưng | xa_quang_hung | quang_hung | xã | commune |
| 14071 | Xã Minh Thái | xa_minh_thai | minh_thai | xã | commune |
| 14077 | Xã Ninh Cường | xa_ninh_cuong | ninh_cuong | xã | commune |
| 14089 | Xã Xuân Trường | xa_xuan_truong | xuan_truong | xã | commune |
| 14095 | Xã Xuân Hồng | xa_xuan_hong | xuan_hong | xã | commune |
| 14104 | Xã Xuân Giang | xa_xuan_giang | xuan_giang | xã | commune |
| 14122 | Xã Xuân Hưng | xa_xuan_hung | xuan_hung | xã | commune |
| 14161 | Xã Giao Minh | xa_giao_minh | giao_minh | xã | commune |
| 14167 | Xã Giao Thuỷ | xa_giao_thuy | giao_thuy | xã | commune |
| 14179 | Xã Giao Hưng | xa_giao_hung | giao_hung | xã | commune |
| 14182 | Xã Giao Hoà | xa_giao_hoa | giao_hoa | xã | commune |
| 14194 | Xã Giao Bình | xa_giao_binh | giao_binh | xã | commune |
| 14203 | Xã Giao Phúc | xa_giao_phuc | giao_phuc | xã | commune |
| 14212 | Xã Giao Ninh | xa_giao_ninh | giao_ninh | xã | commune |
| 14215 | Xã Hải Hậu | xa_hai_hau | hai_hau | xã | commune |
| 14218 | Xã Hải Tiến | xa_hai_tien | hai_tien | xã | commune |
| 14221 | Xã Hải Thịnh | xa_hai_thinh | hai_thinh | xã | commune |
| 14236 | Xã Hải Anh | xa_hai_anh | hai_anh | xã | commune |
| 14248 | Xã Hải Hưng | xa_hai_hung | hai_hung | xã | commune |
| 14281 | Xã Hải An | xa_hai_an | hai_an | xã | commune |
| 14287 | Xã Hải Quang | xa_hai_quang | hai_quang | xã | commune |
| 14308 | Xã Hải Xuân | xa_hai_xuan | hai_xuan | xã | commune |
| 14329 | Phường Hoa Lư | phuong_hoa_lu | hoa_lu | phường | urban ward |
| 14359 | Phường Nam Hoa Lư | phuong_nam_hoa_lu | nam_hoa_lu | phường | urban ward |
| 14362 | Phường Tam Điệp | phuong_tam_diep | tam_diep | phường | urban ward |
| 14365 | Phường Trung Sơn | phuong_trung_son | trung_son | phường | urban ward |
| 14371 | Phường Yên Sơn | phuong_yen_son | yen_son | phường | urban ward |
| 14389 | Xã Gia Lâm | xa_gia_lam | gia_lam | xã | commune |
| 14401 | Xã Gia Tường | xa_gia_tuong | gia_tuong | xã | commune |
| 14404 | Xã Cúc Phương | xa_cuc_phuong | cuc_phuong | xã | commune |
| 14407 | Xã Phú Sơn | xa_phu_son | phu_son | xã | commune |
| 14428 | Xã Nho Quan | xa_nho_quan | nho_quan | xã | commune |
| 14434 | Xã Thanh Sơn | xa_thanh_son | thanh_son | xã | commune |
| 14452 | Xã Quỳnh Lưu | xa_quynh_luu | quynh_luu | xã | commune |
| 14458 | Xã Phú Long | xa_phu_long | phu_long | xã | commune |
| 14464 | Xã Gia Viễn | xa_gia_vien | gia_vien | xã | commune |
| 14482 | Xã Gia Hưng | xa_gia_hung | gia_hung | xã | commune |
| 14488 | Xã Gia Vân | xa_gia_van | gia_van | xã | commune |
| 14494 | Xã Gia Trấn | xa_gia_tran | gia_tran | xã | commune |
| 14500 | Xã Đại Hoàng | xa_dai_hoang | dai_hoang | xã | commune |
| 14524 | Xã Gia Phong | xa_gia_phong | gia_phong | xã | commune |
| 14533 | Phường Tây Hoa Lư | phuong_tay_hoa_lu | tay_hoa_lu | phường | urban ward |
| 14560 | Xã Yên Khánh | xa_yen_khanh | yen_khanh | xã | commune |
| 14563 | Xã Khánh Thiện | xa_khanh_thien | khanh_thien | xã | commune |
| 14566 | Phường Đông Hoa Lư | phuong_dong_hoa_lu | dong_hoa_lu | phường | urban ward |
| 14608 | Xã Khánh Trung | xa_khanh_trung | khanh_trung | xã | commune |
| 14611 | Xã Khánh Nhạc | xa_khanh_nhac | khanh_nhac | xã | commune |
| 14614 | Xã Khánh Hội | xa_khanh_hoi | khanh_hoi | xã | commune |
| 14620 | Xã Phát Diệm | xa_phat_diem | phat_diem | xã | commune |
| 14623 | Xã Bình Minh | xa_binh_minh | binh_minh | xã | commune |
| 14638 | Xã Kim Sơn | xa_kim_son | kim_son | xã | commune |
| 14647 | Xã Quang Thiện | xa_quang_thien | quang_thien | xã | commune |
| 14653 | Xã Chất Bình | xa_chat_binh | chat_binh | xã | commune |
| 14674 | Xã Lai Thành | xa_lai_thanh | lai_thanh | xã | commune |
| 14677 | Xã Định Hóa | xa_dinh_hoa | dinh_hoa | xã | commune |
| 14698 | Xã Kim Đông | xa_kim_dong | kim_dong | xã | commune |
| 14701 | Xã Yên Mô | xa_yen_mo | yen_mo | xã | commune |
| 14725 | Phường Yên Thắng | phuong_yen_thang | yen_thang | phường | urban ward |
| 14728 | Xã Yên Từ | xa_yen_tu | yen_tu | xã | commune |
| 14743 | Xã Yên Mạc | xa_yen_mac | yen_mac | xã | commune |
| 14746 | Xã Đồng Thái | xa_dong_thai | dong_thai | xã | commune |