Phú Thọ — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 148 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Phú Thọ theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (148 ward/commune-level postal codes for Phú Thọ, post-2025 structure.) Chứa 148 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 148 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 148
của 148
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15115 | Vĩnh Phúc | Phường | P. Vĩnh Phúc | Vinh Phuc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 2 | 15116 | Vĩnh Yên | Phường | P. Vĩnh Yên | Vinh Yen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 3 | 15214 | Hội Thịnh | Xã | X. Hội Thịnh | Hoi Thinh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 4 | 15219 | Tam Dương | Xã | X. Tam Dương | Tam Duong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 5 | 15220 | Hoàng An | Xã | X. Hoàng An | Hoang An | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 6 | 152213 | Tam Dương Bắc | Xã | X. Tam Dương Bắc | Tam Duong Bac | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 7 | 15308 | Đại Đình | Xã | X. Đại Đình | Dai Dinh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 8 | 15309 | Đạo Trù | Xã | X. Đạo Trù | Dao Tru | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 9 | 15313 | Tam Đảo | Xã | X. Tam Đảo | Tam Dao | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 10 | 15406 | Lập Thạch | Xã | X. Lập Thạch | Lap Thach | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 11 | 15409 | Liên Hòa | Xã | X. Liên Hòa | Lien Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 12 | 15412 | Thái Hòa | Xã | X. Thái Hòa | Thai Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 13 | 15414 | Hợp Lý | Xã | X. Hợp Lý | Hop Ly | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 14 | 15421 | Sơn Đông | Xã | X. Sơn Đông | Son Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 15 | 15424 | Tiên Lữ | Xã | X. Tiên Lữ | Tien Lu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 16 | 15506 | Tam Sơn | Xã | X. Tam Sơn | Tam Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 17 | 15512 | Hải Lựu | Xã | X. Hải Lựu | Hai Luu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 18 | 15523 | Sông Lô | Xã | X. Sông Lô | Song Lo | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 19 | 15524 | Yên Lãng | Xã | X. Yên Lãng | Yen Lang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 20 | 15606 | Vĩnh Tường | Xã | X. Vĩnh Tường | Vinh Tuong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 21 | 15612 | Thổ Tang | Xã | X. Thổ Tang | Tho Tang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 22 | 15631 | Vĩnh Phú | Xã | X. Vĩnh Phú | Vinh Phu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 23 | 15635 | Vĩnh Hưng | Xã | X. Vĩnh Hưng | Vinh Hung | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 24 | 15636 | Vĩnh An | Xã | X. Vĩnh An | Vinh An | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 25 | 15637 | Vĩnh Thành | Xã | X. Vĩnh Thành | Vinh Thanh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 26 | 15706 | Yên Lạc | Xã | X. Yên Lạc | Yen Lac | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 27 | 15711 | Tề Lỗ | Xã | X. Tề Lỗ | Te Lo | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 28 | 15712 | Tam Hồng | Xã | X. Tam Hồng | Tam Hong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 29 | 15715 | Liên Châu | Xã | X. Liên Châu | Lien Chau | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 30 | 15722 | Nguyệt Đức | Xã | X. Nguyệt Đức | Nguyet Duc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 31 | 15819 | Bình Xuyên | Xã | X. Bình Xuyên | Binh Xuyen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 32 | 15820 | Bình Nguyên | Xã | X. Bình Nguyên | Binh Nguyen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 33 | 15821 | Xuân Lãng | Xã | X. Xuân Lãng | Xuan Lang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 34 | 15822 | Bình Tuyền | Xã | X. Bình Tuyền | Binh Tuyen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 35 | 15910 | Xuân Hòa | Phường | P. Xuân Hòa | Xuan Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 36 | 15916 | Phúc Yên | Phường | P. Phúc Yên | Phuc Yen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 37 | 35107 | Thanh Miếu | Phường | P. Thanh Miếu | Thanh Mieu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 38 | 35114 | Hy Cương | Xã | X. Hy Cương | Hy Cuong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 39 | 35118 | Vân Phú | Phường | P. Vân Phú | Van Phu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 40 | 35120 | Nông Trang | Phường | P. Nông Trang | Nong Trang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 41 | 35129 | Việt Trì | Phường | P. Việt Trì | Viet Tri | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 42 | 35214 | Phú Mỹ | Xã | X. Phú Mỹ | Phu My | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 43 | 35216 | Trạm Thản | Xã | X. Trạm Thản | Tram Than | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 44 | 35220 | Phù Ninh | Xã | X. Phù Ninh | Phu Ninh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 45 | 35222 | Bình Phú | Xã | X. Bình Phú | Binh Phu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 46 | 35225 | Dân Chủ | Xã | X. Dân Chủ | Dan Chu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 47 | 35256 | Lâm Thao | Xã | X. Lâm Thao | Lam Thao | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 48 | 35260 | Xuân Lũng | Xã | X. Xuân Lũng | Xuan Lung | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 49 | 35262 | Phùng Nguyên | Xã | X. Phùng Nguyên | Phung Nguyen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 50 | 35266 | Bản Nguyên | Xã | X. Bản Nguyên | Ban Nguyen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 51 | 35306 | Đoan Hùng | Xã | X. Đoan Hùng | Doan Hung | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 52 | 35308 | Chí Đám | Xã | X. Chí Đám | Chi Dam | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 53 | 35313 | Bằng Luân | Xã | X. Bằng Luân | Bang Luan | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 54 | 35319 | Tây Cốc | Xã | X. Tây Cốc | Tay Coc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 55 | 35331 | Chân Mộng | Xã | X. Chân Mộng | Chan Mong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 56 | 35406 | Hạ Hòa | Xã | X. Hạ Hòa | Ha Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 57 | 35414 | Đan Thượng | Xã | X. Đan Thượng | Dan Thuong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 58 | 35420 | Hiền Lương | Xã | X. Hiền Lương | Hien Luong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 59 | 35426 | Văn Lang | Xã | X. Văn Lang | Van Lang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 60 | 35429 | Vĩnh Chân | Xã | X. Vĩnh Chân | Vinh Chan | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 61 | 35436 | Yên Kỳ | Xã | X. Yên Kỳ | Yen Ky | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 62 | 35506 | Yên Lập | Xã | X. Yên Lập | Yen Lap | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 63 | 35509 | Xuân Viên | Xã | X. Xuân Viên | Xuan Vien | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 64 | 35514 | Trung Sơn | Xã | X. Trung Sơn | Trung Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 65 | 35516 | Thượng Long | Xã | X. Thượng Long | Thuong Long | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 66 | 35521 | Minh Hòa | Xã | X. Minh Hòa | Minh Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 67 | 35523 | Sơn Lương | Xã | X. Sơn Lương | Son Luong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 68 | 35559 | Thu Cúc | Xã | X. Thu Cúc | Thu Cuc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 69 | 35561 | Lai Đồng | Xã | X. Lai Đồng | Lai Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 70 | 35564 | Xuân Đài | Xã | X. Xuân Đài | Xuan Dai | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 71 | 35569 | Long Cốc | Xã | X. Long Cốc | Long Coc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 72 | 35571 | Minh Đài | Xã | X. Minh Đài | Minh Dai | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 73 | 35573 | Tân Sơn | Xã | X. Tân Sơn | Tan Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 74 | 35606 | Cẩm Khê | Xã | X. Cẩm Khê | Cam Khe | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 75 | 35614 | Tiên Lương | Xã | X. Tiên Lương | Tien Luong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 76 | 35618 | Vân Bán | Xã | X. Vân Bán | Van Ban | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 77 | 35623 | Phú Khê | Xã | X. Phú Khê | Phu Khe | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 78 | 35630 | Đồng Lương | Xã | X. Đồng Lương | Dong Luong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 79 | 35632 | Hùng Việt | Xã | X. Hùng Việt | Hung Viet | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 80 | 35706 | Thanh Ba | Xã | X. Thanh Ba | Thanh Ba | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 81 | 35707 | Quảng Yên | Xã | X. Quảng Yên | Quang Yen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 82 | 35720 | Hoàng Cương | Xã | X. Hoàng Cương | Hoang Cuong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 83 | 35721 | Chí Tiên | Xã | X. Chí Tiên | Chi Tien | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 84 | 35727 | Đông Thành | Xã | X. Đông Thành | Dong Thanh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 85 | 35733 | Liên Minh | Xã | X. Liên Minh | Lien Minh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 86 | 35806 | Thanh Sơn | Xã | X. Thanh Sơn | Thanh Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 87 | 35810 | Võ Miếu | Xã | X. Võ Miếu | Vo Mieu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 88 | 35812 | Văn Miếu | Xã | X. Văn Miếu | Van Mieu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 89 | 35814 | Khả Cửu | Xã | X. Khả Cửu | Kha Cuu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 90 | 35819 | Yên Sơn | Xã | X. Yên Sơn | Yen Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 91 | 35823 | Hương Cần | Xã | X. Hương Cần | Huong Can | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 92 | 35825 | Cự Đồng | Xã | X. Cự Đồng | Cu Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 93 | 35856 | Thanh Thủy | Xã | X. Thanh Thủy | Thanh Thuy | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 94 | 35860 | Đào Xá | Xã | X. Đào Xá | Dao Xa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 95 | 35867 | Tu Vũ | Xã | X. Tu Vũ | Tu Vu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 96 | 35906 | Âu Cơ | Phường | P. Âu Cơ | Au Co | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 97 | 35907 | Phong Châu | Phường | P. Phong Châu | Phong Chau | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 98 | 35916 | Phú Thọ | Phường | P. Phú Thọ | Phu Tho | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 99 | 35958 | Vạn Xuân | Xã | X. Vạn Xuân | Van Xuan | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 100 | 35962 | Hiền Quan | Xã | X. Hiền Quan | Hien Quan | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 101 | 35971 | Thọ Văn | Xã | X. Thọ Văn | Tho Van | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 102 | 35976 | Tam Nông | Xã | X. Tam Nông | Tam Nong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 103 | 36111 | Tân Hòa | Phường | P. Tân Hòa | Tan Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 104 | 36118 | Thống Nhất | Phường | P. Thống Nhất | Thong Nhat | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 105 | 36121 | Kỳ Sơn | Phường | P. Kỳ Sơn | Ky Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 106 | 36122 | Hòa Bình | Phường | P. Hòa Bình | Hoa Binh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 107 | 36127 | Thịnh Minh | Xã | X. Thịnh Minh | Thinh Minh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 108 | 36256 | Lương Sơn | Xã | X. Lương Sơn | Luong Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 109 | 36272 | Cao Dương | Xã | X. Cao Dương | Cao Duong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 110 | 36275 | Liên Sơn | Xã | X. Liên Sơn | Lien Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 111 | 36306 | Đà Bắc | Xã | X. Đà Bắc | Da Bac | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 112 | 36310 | Tân Pheo | Xã | X. Tân Pheo | Tan Pheo | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 113 | 36321 | Tiền Phong | Xã | X. Tiền Phong | Tien Phong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 114 | 36322 | Cao Sơn | Xã | X. Cao Sơn | Cao Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 115 | 36326 | Đức Nhàn | Xã | X. Đức Nhàn | Duc Nhan | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 116 | 36327 | Quy Đức | Xã | X. Quy Đức | Quy Duc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 117 | 36406 | Mai Châu | Xã | X. Mai Châu | Mai Chau | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 118 | 36414 | Pà Cò | Xã | X. Pà Cò | Pa Co | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 119 | 36418 | Bao La | Xã | X. Bao La | Bao La | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 120 | 36423 | Mai Hạ | Xã | X. Mai Hạ | Mai Ha | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 121 | 36429 | Tân Mai | Xã | X. Tân Mai | Tan Mai | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 122 | 36506 | Cao Phong | Xã | X. Cao Phong | Cao Phong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 123 | 36511 | Thung Nai | Xã | X. Thung Nai | Thung Nai | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 124 | 36519 | Mường Thàng | Xã | X. Mường Thàng | Muong Thang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 125 | 36568 | Vân Sơn | Xã | X. Vân Sơn | Van Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 126 | 36580 | Tân Lạc | Xã | X. Tân Lạc | Tan Lac | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 127 | 36581 | Mường Bi | Xã | X. Mường Bi | Muong Bi | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 128 | 36582 | Toàn Thắng | Xã | X. Toàn Thắng | Toan Thang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 129 | 36583 | Mường Hoa | Xã | X. Mường Hoa | Muong Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 130 | 36607 | Yên Phú | Xã | X. Yên Phú | Yen Phu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 131 | 36615 | Nhân Nghĩa | Xã | X. Nhân Nghĩa | Nhan Nghia | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 132 | 36618 | Thượng Cốc | Xã | X. Thượng Cốc | Thuong Coc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 133 | 36619 | Quyết Thắng | Xã | X. Quyết Thắng | Quyet Thang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 134 | 36624 | Ngọc Sơn | Xã | X. Ngọc Sơn | Ngoc Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 135 | 36635 | Lạc Sơn | Xã | X. Lạc Sơn | Lac Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 136 | 36636 | Mường Vang | Xã | X. Mường Vang | Muong Vang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 137 | 36637 | Đại Đồng | Xã | X. Đại Đồng | Dai Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 138 | 36711 | Lạc Lương | Xã | X. Lạc Lương | Lac Luong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 139 | 36716 | Yên Trị | Xã | X. Yên Trị | Yen Tri | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 140 | 36719 | Yên Thủy | Xã | X. Yên Thủy | Yen Thuy | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 141 | 36818 | An Bình | Xã | X. An Bình | An Binh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 142 | 36821 | Lạc Thủy | Xã | X. Lạc Thủy | Lac Thuy | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 143 | 36822 | An Nghĩa | Xã | X. An Nghĩa | An Nghia | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 144 | 36925 | Kim Bôi | Xã | X. Kim Bôi | Kim Boi | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 145 | 36934 | Mường Động | Xã | X. Mường Động | Muong Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 146 | 36935 | Dũng Tiến | Xã | X. Dũng Tiến | Dung Tien | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 147 | 36936 | Hợp Kim | Xã | X. Hợp Kim | Hop Kim | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 148 | 36937 | Nật Sơn | Xã | X. Nật Sơn | Nat Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |